Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm và sinh phẩm chẩn đoán invitro

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210111576-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HOÀI ÂN
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm và sinh phẩm chẩn đoán invitro
Số hiệu KHLCNT 20210106581
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Bao gồm nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế huyện Hoài Ân
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-11 10:25:00 đến ngày 2021-01-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 614,083,560 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chất chuẩn mức độ cao G2.1 2 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy huyết học XP 100 - Sysmex
2 Chất chuẩn mức độ thấp G2.2 2 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy huyết học XP 100 - Sysmex
3 Chất chuẩn mức độ trung bình G2.3 2 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy huyết học XP 100 - Sysmex
4 Dung dịch pha loãng G2.4 30 Thùng Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy huyết học XP 100 - Sysmex
5 Dung dịch rửa G2.5 10 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy huyết học XP 100 - Sysmex
6 Dung dịch ly giải G2.6 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy huyết học XP 100 - Sysmex
7 Dung dịch ly giải G2.7 10 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy huyết học KX21 - Sysmex
8 Dung dịch pha loãng G2.8 10 Thùng Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy huyết học KX21 - Sysmex
9 Hóa chất rửa G2.9 3 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
10 Hóa chất rửa G2.10 5 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
11 Hóa chất đo độ cồn (Ethanol) G2.11 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
12 Hóa chất định lượng Acid Uric G2.12 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
13 Hóa chất định lượng Alanine Amino Transferase (ALT/GPT) G2.13 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
14 Hóa chất định lượng Aspartate Amino Transferase (AST/GOT) G2.14 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
15 Hoá chất định lượng Bilirubin (Total) G2.15 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
16 Hóa chất định lượng Calcium Arsenazo G2.16 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
17 Hoá chất định lượng Creatinine G2.17 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
18 Hóa chất định lượng Glucose G2.18 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
19 Hoá chất định lượng Protein (Total) G2.19 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
20 Hoá chất định lượng Triglycerid G2.20 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
21 Hoá chất định lượng Urea/BUN-UV G2.21 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
22 Hóa chất hiệu chuẩn G2.22 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
23 Hóa chất kiểm chứng mức 1 G2.23 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
24 Hóa chất kiểm chứng mức 2 G2.24 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
25 Cóng đo (Sample wells) G2.25 10 Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy sinh hóa A25 - Biosystem
26 Hóa chất xét nghiệm nồng độ APTT G2.26 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy xét nghiệm đông máu BE Thrombolyzer
27 Hóa chất xét nghiệm nồng độ Fibrinogen G2.27 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy xét nghiệm đông máu BE Thrombolyzer
28 Hóa chất xét nghiệm nồng độ PT G2.28 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy xét nghiệm đông máu BE Thrombolyzer
29 Dụng cụ đo chức năng đông máu G2.29 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Phù hợp với máy xét nghiệm đông máu BE Thrombolyzer
30 Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO G2.30 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 4
31 Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP G2.31 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 4
32 Dung dịch Acid Acetic 3% G2.32 18 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 5
33 Test kiểm tra hàn the G2.33 50 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 5
34 Test kiểm tra nhanh Formol G2.34 80 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 5
35 Test kiểm tra nhanh Methanol trong rượu G2.35 10 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 5
36 Test kiểm tra nhanh Nitrit G2.36 20 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 5
37 Test kiểm tra nhanh phẩm màu G2.37 20 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 5
38 Test kiểm tra nhanh thuốc trừ sâu G2.38 10 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 5
39 Test sốt xuất huyết Dengue NS1 G2.39 1.000 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 5
40 Test thử ma túy 4 trong 1 G2.40 1.000 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 5
41 Test thử nước tiểu 10 thông số G2.41 2.200 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 5
42 Dung dịch rửa tay phầu thuật G2.42 20 Lít Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 5
43 Dung dịch sát khuẩn tay dùng trong các hoạt động chăm sóc bệnh nhân G2.43 20 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 5
44 Hóa chất hãm hình G2.44 2 Can Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 6
45 Hóa chất hiện hình G2.45 2 Can Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 6
46 Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) G2.46 10 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 6
47 Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) G2.47 10 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 6
48 Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) G2.48 2 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 6
49 Dung dịch Formaldehyd G2.49 2 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 6
50 Dung dịch Lugol 3% G2.50 16 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 6
51 Test chẩn đoán HIV G2.51 200 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 6
52 Test thử viêm gan B G2.52 500 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 6
53 Test thử thai G2.53 100 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 6
54 Viên nén khử khuẩn (Natri diclorocyanurat) G2.54 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Nhóm 6
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->