Gói thầu: Mua phân bón vô cơ, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón lá
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251053-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện khoa học kỹ thuật nông nghiệp bắc trung bộ |
| Tên gói thầu | Mua phân bón vô cơ, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón lá |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228981 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 17:44:00 đến ngày 2021-01-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 114,458,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phân NPK | 2.100 | kg | - Đạm tổng số: 16% - Lân hữu hiệu: 16%; - Ka li hữu hiệu: 8% - Độ ẩm | ||
| 2 | Đạm Ure | 2.356,5 | kg | - Hàm lượng ni tơ : ≥ 46% - Biuret: ≤ 1,2% - Độ ẩm: ≤ 1% - Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. | ||
| 3 | Lân | 1.914,5 | kg | - Hàm lượng P2O5 tự do : ≤ 4% - Hàm lượng P2O5 hữu hiệu: ≥ 16% - Hàm lượng lưu huỳnh (S): ≥ 10% - Hàm lượng cadimi: ≤ 12% - Độ ẩm: ≤ 12% - Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. | ||
| 4 | Kali Clorua | 1.123,5 | kg | - Hàm lượng K2O nguyên chất: ≥ 60% - Độ ẩm: ≤ 0,5% - Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. | ||
| 5 | Thuốc bảo vệ thực vật: Picmec 666EC (20ml) | 150 | gói | - Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. | ||
| 6 | Thuốc bảo vệ thực vật: USA Tabon 17.5WP (30g) | 150 | gói | - Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. | ||
| 7 | Thuốc bảo vệ thực vật: Aliette 800WG (100g) | 200 | gói | Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. | ||
| 8 | Thuốc bảo vệ thực vật: Zimvil 720WP (30g) | 200 | gói | Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. | ||
| 9 | Thuốc bảo vệ thực vật: AT vaccino (500ml) | 10 | chai | Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. | ||
| 10 | Thuốc bảo vệ thực vật: AT mebe (500g) | 10 | gói | - Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. | ||
| 11 | Thuốc bảo vệ thực vật: Actara 25WG (2gr) | 200 | gói | - Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. | ||
| 12 | Phân bón lá: Atonik 1.8SL (10ml) | 110 | gói | - Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. | ||
| 13 | Phân bón lá đầu trâu 30-10-5 (10gr) | 50 | gói | Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. | ||
| 14 | Phân bón lá: Grow 3 lá xanh (10ml) | 200 | gói | Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. | ||
| 15 | Kích phát tổ Thiên nông (100g) | 50 | gói | Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật | ||
| 16 | AminoQuelant-K 500ml-AMINOK) | 10 | chai | Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật | ||
| 17 | Phân bón lá: Multimolig-M | 50 | chai | - Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. | ||
| 18 | AT vi sinh (500ml) | 100 | gói | Có cattalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi