Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210111568-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HOÀI ÂN |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210106581 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bao gồm nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế huyện Hoài Ân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-11 10:16:00 đến ngày 2021-01-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 376,488,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phim X-Quang khô laser | G1.1 | 80 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 4 |
| 2 | Bộ trang phục chống dịch 7 khoản | G1.2 | 300 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 3 | Khẩu trang y tế 4 lớp | G1.3 | 260 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 4 | Mũ phẫu thuật | G1.4 | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 5 | Bàn chải phẩu thuật | G1.5 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 6 | Băng bó bột 4 inch | G1.6 | 1.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 7 | Băng bó bột 6 inch | G1.7 | 60 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 8 | Bộ mask xông khí dung người lớn | G1.8 | 210 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 9 | Bộ mask xông khí dung trẻ em | G1.9 | 230 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 10 | Bộ nẹp gỗ y tế | G1.10 | 10 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 11 | Cốc đựng đờm | G1.11 | 3.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 12 | Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | G1.12 | 54 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 13 | Điện cực dán | G1.13 | 1.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 14 | Gel điện tim | G1.14 | 50 | Tube | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 15 | Gel siêu âm | G1.15 | 10 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 16 | Giấy điện tim 6 cần | G1.16 | 100 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 17 | Giấy in máy Monitor sản khoa | G1.17 | 15 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 18 | Giấy in phù hợp với máy siêu âm Sony | G1.18 | 30 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 19 | Kim châm cứu tiệt trùng số 3,5,7 | G1.19 | 60.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 20 | Kim chọc dò tủy sống số 27 | G1.20 | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 21 | Kim chọc dò tủy sống số 29 | G1.21 | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 22 | Kim gây tê nha khoa ngắn | G1.22 | 500 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 23 | Kim lấy thuốc số 18 | G1.23 | 21.338 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 24 | Kính lúp đeo trán | G1.24 | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 25 | Lọc khuẩn 3 chức năng | G1.25 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 26 | Lưỡi dao mổ điện | G1.26 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 27 | Mask thanh quản | G1.27 | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 28 | Nẹp Iselin | G1.28 | 80 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 29 | Ống thông foley 2 nhánh | G1.29 | 600 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 30 | Săng mổ size 50cm x 50cm | G1.30 | 800 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 31 | Túi đo lượng máu sau sinh | G1.31 | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 32 | Túi đựng nước tiểu có khóa, có dây đeo | G1.32 | 636 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 33 | Vòng tránh thai | G1.33 | 150 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi