Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, thiết bị tự động hóa phục vụ chế tạo hệ thống điều khiển trên tàu thủy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210113886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, thiết bị tự động hóa phục vụ chế tạo hệ thống điều khiển trên tàu thủy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201291140 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-11 08:21:00 đến ngày 2021-01-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,632,685,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mô đun đầu vào số DI 16x 24V DC | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Mô đun đầu ra DQ 4x 230 V relay | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Mô đun đầu vào tương tự AI 8XI 2-/4-wire Basic | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Mô đun đầu vào tương tự AI 8xRTD/TC 2-wire | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Mô đun thu tín hiệu truyền thông từ cần điều khiển CAN/PN | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Mô đun đầu ra điều biến độ rộng xung 02 kênh TM Pulse 2x24V PWM, 2 kênh xung đầu ra 2A | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Mô đun xử lý trung tâm CPU, 24 V | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Thẻ nhớ tương thích với CPU | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Mô đun đầu ra số DQ 16x 24V DC/0,5A | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Mô đun giao diện PROFINET IM 155-6PN | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Mô đun chuyển đổi BusAdapter BA 2xRJ45, 2 giắc RJ45 cho mạng PROFINET | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Mô đun chuyển đổi tín hiệu dạng xung từ cảm biến tốc độ về tín hiệu analog 4-20 mA hoặc 0 – 10V | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Màn hình HMI kích thước 15 inchs, tích hợp truyền thông profiNet | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Màn hình HMI kích thước 12 inchs, tích hợp truyền thông profiNet | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Cần điều khiển động cơ tích hợp truyền thông CANbus | 3 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Nút nhấn kèm đèn | 60 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Còi báo 24 V | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Công tắc tơ điều khiển động cơ đề 24VDC, 100A | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Aptomat 2 cực 16A | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Chuyển mạch 16A | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bộ nguồn 220VAC/24VDC-20A | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bộ nguồn 24VDC/24VDC-20A | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Đồng hồ (Voltage 0 – 10VDC) | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Rơ le trung gian 24 VDC | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Cầu chì 2A + đế các loại | 30 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Cầu đấu 2 hoặc 3 tầng | 90 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Cảm biến áp lực 0 -4 bar, tín hiệu đầu ra 4-20 mA, IP66 | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Cảm biến áp lực 0 - 10 bar, tín hiệu đầu ra 4-20 mA, IP66 | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Cảm biến áp lực 0 - 16 bar, tín hiệu đầu ra 4-20 mA, IP66 | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Cảm biến áp lực (0÷100)bar, tín hiệu đầu ra (4÷20)mA, IP 66 | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Cảm biến áp lực (0÷250)bar, tín hiệu đầu ra (4÷20)mA, IP 66 | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Đồng hồ tốc độ cơ (0÷11000)v/ph, tín hiệu đầu và (0÷10)VDC hoặc (4÷20)mA | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Đồng hồ tốc độ cơ (0÷5000)v/ph, tín hiệu đầu và (0÷10)VDC hoặc (4÷20)mA | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Đồng hồ tốc độ trục (0¸400)v/ph, tín hiệu đầu và (0¸10)VDC hoặc (4÷20)mA | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Cảm biến nhiệt độ PT100 | 26 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Đồng hồ nhiệt độ MNCA (0¸900) độC, tín hiệu đầu và (0÷10)VDC hoặc (4÷20)mA | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Đồng hồ nhiệt độ khí xả (0¸900)độC, tín hiệu đầu và (0÷10)VDC hoặc (4÷20)mA | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Đồng hồ nhiệt độ vỏ cách nhiệt (0¸900)độC, tín hiệu đầu và (0÷10)VDC hoặc (4÷20)mA | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Động cơ Servo và Driver đi kèm cho phép kết nối đến CPU thông qua các cổng giao tiếp vật lý hoặc truyền thông. | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Cụm truyền động kết nối đến đầu ra của động cơ Servo, kiểu trục vít me điều khiển thay đổi nhiên liệu | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Cáp truyền thông "Industrial Ethernet FC TP Marine Cable" | 200 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Giắc nối IE FC outlet RJ45 FastConnect | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Cáp nguồn DPYC 4 x 6mm2 | 20 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Cáp tín hiệu, bọc thép 27 x 1mm2 | 100 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Cáp tín hiệu, bọc thép 16 x 0.75mm2 | 300 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Consol điều khiển tại buồng máy | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Tủ điều khiển động cơ máy trái LOP | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Tủ điều khiển động cơ máy phải LOP | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Consol điều khiển tại N5 | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Tủ điều khiển động cơ máy trái N5 | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Tủ điều khiển động cơ máy phải N5 | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Consol điều khiển tại Cabin | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Tủ điều khiển động cơ máy trái Cabin | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Tủ điều khiển động cơ máy phải Cabin | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Tủ nguồn hệ thống | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1, mục 2.2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi