Gói thầu: Cung cấp lắp đặt hệ thống điều hòa không khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG SĨ QUAN THÔNG TIN |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt hệ thống điều hòa không khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200837293 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-11 15:00:00 đến ngày 2021-01-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,387,178,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,800,000 VNĐ ((Năm mươi triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống đồng D9.5mm | 8,1 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 2 | Ống đồng D15.9mm | 0,6 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 3 | Ống đồng D22.2mm | 7,5 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 4 | Bảo ôn ống đồng D9.5mm bằng Aeroflex dày 13mm | 8,1 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 5 | Bảo ôn ống đồng D15.9mm bằng Aeroflex dày 13mm | 0,6 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 6 | Bảo ôn ống đồng D22.2mm bằng Aeroflex dày 13mm | 7,5 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 7 | Ống nước ngưng uPVC D34 | 1,2 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 8 | Ống nước ngưng uPVC D42 | 0,65 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 9 | Ống nước ngưng uPVC D48 | 0,45 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 10 | Ống nước ngưng uPVC D60 | 0,3 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 11 | Bảo ôn ống nước ngưng uPVC D34 bằng Aeroflex dày 10mm | 1,2 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 12 | Bảo ôn ống nước ngưng uPVC D42 bằng Aeroflex dày 10mm | 0,65 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 13 | Bảo ôn ống nước ngưng uPVC D48 bằng Aeroflex dày 10mm | 0,45 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 14 | Bảo ôn ống nước ngưng uPVC D54 bằng Aeroflex dày 10mm | 0,3 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 15 | Dây điều khiển dùng cho Remote controler stp (3x0.75)mm2 | 500 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 16 | Dây điều khiển dùng nối cục ngoài cục trong (1x1.5)mm2 | 3.000 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 17 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D25 | 1.000 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 18 | Tủ điện 1400x1000x600mm, tôn dầy 2mm -Việt Nam | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 19 | Aptomat MCCB 3 cực 415V-250A, Icu=65kA -LS | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 20 | Aptomat MCB 3 cực 415V-32A, Icu=18kA - LS | 15 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 21 | Aptomat MCB 3 cực 250V-25A, Icu=4,5kA | 13 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 22 | Máy biến dòng tỷ số biến đổi 250/5A, cấp chính xác 0,5 | 3 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 23 | Ampe kế giới hạn đo 0-250A, cấp chính xác 0,2 | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 24 | Vôn kế kế giới hạn đo 0-250A, cấp chính xác 0,2 | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 25 | Chuyển mạch vôn kế | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 26 | Cầu chì xoáy 220v/2A | 6 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 27 | Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) | 6 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 28 | Thanh cái đồng 250A | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 29 | Contacto 3P 32A | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 30 | Contacto 3P 25A | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 31 | Dây điện 4x6mm2 | 800 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 32 | Dây điện 1x6mm2 | 800 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 33 | Dây điện 1x4mm2 | 3.500 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 34 | Dây điện 1x1,5mm2 | 2.000 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 35 | Ống luồn dây PVC D32 | 700 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 36 | Ống luồn dây PVC D25 | 1.100 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 37 | Ống luồn dây PVC D16 | 700 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 38 | Đầu cốt dùng cho cáp tiết diện 6mm2 | 1,6 | 10đầu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 39 | Đầu cốt dùng cho cáp tiết diện 4mm2 | 3,2 | 10đầu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 40 | Thang cáp 600x150x1,5 | 25 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 41 | Máng cáp 600x200x1,5 | 20 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 42 | Máng cáp 300x200x1,5 | 60 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 43 | Công tắc điện 16A/250V | 15 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 44 | Cửa gió thải nhôm sơn tĩnh điện+chớp chống hắt và lưới côn trùng KT (700x250) | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 45 | Cửa gió thải nhôm sơn tĩnh điện+chớp chống hắt và lưới côn trùng KT (200x150) | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 46 | Cửa gió thải nhôm sơn tĩnh điện+chớp chống hắt và lưới côn trùng KT (150x150) | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 47 | Cửa lấy gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện+chớp chống hắt và lưới côn trùng KT (1000x400) kèm lọc bụi | 2 | cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 48 | Cửa hút gió thải nhôm sơn tĩnh điện kèm van điều tiết - KT (200x200) hộp gió (200x200xH=100) | 24 | cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 49 | Tiêu âm trước, sau quạt KT (800x300/800x300)xL1000mm | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 50 | Cửa gió cấp nhôm sơn tĩnh điện, kèm van điều tiết, hộp gió bọc cách nhiệt thernobreak, aeroflex hoặc tương đương dày 15mm, K=0,032W/MK) tỷ trọng 25kg/m3 KT 600x600, hộp gió (600x600xH=200) | 48 | cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 51 | Cửa gió hồi nhôm sơn tĩnh điện KT 600x600 | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 52 | Hộp tiêu âm gió hồi dàn lạnh KT (940x350xL=1000)mm | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 53 | Hộp tiêu âm và côn cấp gió dàn lạnh KT(940x300/600x300)xL=1000mm | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 54 | Ống gió thép mạ kẽm bọc cách nhiệt thernobreak, aeroflex hoặc tương đương dày 15mm, K=0,032W/MK) tỷ trọng 25kg/m3 KT(1000x250) tôn dày 0,8mm | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 55 | Ống gió thép mạ kẽm bọc cách nhiệt thernobreak, aeroflex hoặc tương đương dày 15mm, K=0,032W/MK) tỷ trọng 25kg/m3 KT(800x250) tôn dày 0,8mm | 36 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 56 | ống gió mềm bọc bảo ôn D350 | 3,5 | 100m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 57 | Ống gió tôn dày 0,6mm KT (200x200) | 8,4 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 58 | Ống gió tôn dày 0,6mm KT (300x200) | 12,1 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 59 | Ống gió tôn dày 0,6mm KT (400x200) | 5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 60 | Ống gió tôn dày 0,6mm KT (350x250) | 55 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 61 | Ống gió tôn dày 0,6mm KT (500x250) | 12,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 62 | Ống gió tôn dày 0,8mm KT (600x300) | 10,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 63 | Ống gió tôn dày 0,8mm KT (600x200) | 32 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 64 | Ống gió tôn dày 0,8mm KT (700x300) | 40,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 65 | Ống gió tôn dày 0,8mm KT (800x300) | 18 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 66 | Van điều chỉnh lưu lượng bằng tay (VD) KT 100x100 | 22 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 67 | Van điều chỉnh lưu lượng bằng tay (VD) KT 350x250 | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 68 | Côn cút nối ống gió | 1 | t bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 69 | Lắp đặt dàn nóng | 12 | máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 70 | Lắp đặt dàn lạnh âm trần | 12 | máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 71 | Lắp đặt điều khiển nối dây gắn tường cho dàn lạnh | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 72 | Lắp đặt máy điều hoà âm trần cassette 4 hướng thổi | 2 | máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 73 | Lắp đặt quạt thông gió, quạt có công suất 5,5Kw | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 74 | Lắp đặt quạt hút vệ sinh | 14 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 75 | Dàn nóng điều hòa, nguồn điện: 3P/380V/50Hz. Công suất lạnh: 28.0kw (95,9000 BTU/h) | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 76 | Dàn lạnh điều hòa âm trần nối ống gió áp suất tĩnh cao. Công suất lạnh/sưởi: 28.0kw (95,9000/107,500 BTU/h) | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 77 | Điều khiển dây nối gắn tường cho dàn lạnh (Black) | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 78 | Điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi, inverter một chiều, ga R410A. Công suất lạnh: 10.5 kW (36,000BTU/h) | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 79 | Điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi, inverter một chiều, ga R410A. Công suất lạnh:13.5kw (46,000BTU/h) (Kèm panel, bơm nước ngưng và điều khiển không dây). | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 80 | Quạt cấp khí kiểu hướng trục treo trần nối ống cấp khí tươi. | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 81 | Quạt hút khí kiểu hướng trục treo trần nối ống, Quạt hút vệ sinh. | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 82 | Quạt hút khí kiểu hướng trục treo trần nối ống. Quạt hút vệ sinh | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 83 | Quạt hút khí kiểu hướng trục treo trần nối ống. Quạt hút vệ sinh | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 84 | Quạt hút khí kiểu hướng trục gắn tường | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi