Gói thầu: Cung cấp lắp đặt nội thất đồ rời và thiết bị âm thanh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210116167-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viễn thông Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt nội thất đồ rời và thiết bị âm thanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114041 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao tài sản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-12 09:21:00 đến ngày 2021-01-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,898,184,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rèm cửa tầng 1 | RC | 141 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 2 | Rèm cửa tầng 2 | RC | 124 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 3 | Rèm cửa tầng 3 | RC | 124 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 4 | Rèm cửa tầng 4 | RC | 124 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 5 | Biển tên phòng | BP | 46 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 6 | Cây nước đặt sảnh T1 | KG37 | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 7 | Cây nước đặt sảnh T2 | KG37 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 8 | Cây nước đặt sảnh T3 | KG37 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 9 | Cây nước đặt sảnh T4 | KG37 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 10 | Bàn trải nghiệm sản phẩm | BT1, BT2 | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 11 | Quầy giao dịch viên | Q1 | 6 | md | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 12 | Quầy bán hàng điện thoại | Q2 | 8 | md | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 13 | Tủ trung bầy sản phẩm | T1.1 | 17 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 14 | Tủ hồ sơ | T1.2 | 10 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 15 | Vách background + cửa giấu khuôn | OG1 | 58 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 16 | Vách ốp gỗ Sảnh VNPT | OG1 | 19 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 17 | Ốp gỗ cột khu quầy giao dịch | OG2 | 31 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 18 | Ốp cột phía cửa kính | OG2 | 22 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 19 | Bảng Nội quy, quy trình giao kết HĐ | BG | 2 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 20 | Bảng cổng bố chất lượng | BG | 2 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 21 | Bảng cổng bố giá dịch vụ | BG | 3 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 22 | Bảng quảng cáo hình ảnh | BG | 5 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 23 | Hộc gỗ hoa trang trí | BG | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 24 | Giá tờ rơi | BG | 4 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 25 | Ti vi 65 Inch | TV | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 26 | Ghế nhân viên ngồi quầy | G1 | 6 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 27 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 6 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 28 | Ghế ngồi khách hàng | G6 | 8 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 29 | Ghế chờ khách hàng | Gc | 2 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 30 | Bàn nhân viên đơn | Bđ1 | 2 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 31 | Bộ sofa | SF1+BSF | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 32 | Trần chìm mỹ thuật, bao gồm cả sơn, bả | TC | 210 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 33 | Ti vi 65 Inch | TV | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 34 | Bàn ghế sô fa | SF1+BSF | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 35 | Trần chìm mỹ thuật, bao gồm cả sơn, bả | TC | 62 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 36 | Tủ đựng hồ sơ | Tu2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 37 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 38 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 39 | Ghế khách | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 40 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 41 | Tủ đựng hồ sơ | Tu2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 42 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 43 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 44 | Ghế khách | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 45 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 46 | Tủ đựng hồ sơ | Tu1 | 2 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 47 | Ghế nhân viên | G1 | 2 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 48 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 2 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 49 | Bàn nhân viên đơn | Bđ1 | 2 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 50 | Tủ đựng hồ sơ | Tu1 | 6 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 51 | Ghế nhân viên | G1 | 6 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 52 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 6 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 53 | Ghế họp | G4 | 8 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 54 | Bàn nhân viên cụm 4 | Bđ4 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 55 | Bàn nhân viên cụm 2 | Bđ2 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 56 | Bàn họp | Bh1 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 57 | Tủ đựng hồ sơ | Tu1 | 4 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 58 | Ghế nhân viên | G1 | 4 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 59 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 4 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 60 | Ghế họp | G4 | 8 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 61 | Bàn nhân viên cụm 4 | Bđ4 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 62 | Bàn họp | Bh1 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 63 | Ghế nhân viên | G1 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 64 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 65 | Bàn nhân viên đơn | Bđ1 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 66 | Ghế nhân viên | G1 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 67 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 68 | Bàn nhân viên đơn | Bđ1 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 69 | Tủ hồ sơ | T2.5 | 9 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 70 | Tủ hồ sơ | T2.6 | 6 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 71 | Ghế nhân viên | G1 | 8 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 72 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 8 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 73 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 74 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 75 | Ghế họp | G4 | 9 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 76 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 77 | Bàn nhân viên cụm 4 | Bđ4 | 2 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 78 | Bàn họp | Bh1 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 79 | Tủ đựng hồ sơ | Tu1 | 5 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 80 | Tủ đựng hồ sơ | Tu2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 81 | Tủ hồ sơ | T2.3 | 17 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 82 | Tường cây giả | TC | 6 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 83 | Ghế nhân viên | G1 | 6 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 84 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 6 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 85 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 86 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 87 | Ghế họp | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 88 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 89 | Bàn nhân viên cụm 4 | Bđ4 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 90 | Bàn nhân viên cụm 2 | Bđ2 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 91 | Tủ đựng hồ sơ | Tu1 | 5 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 92 | Tủ hồ sơ | T2.4 | 18 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 93 | Tường cây giả | TC | 5 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 94 | Ốp gỗ tường cây giả | OG2 | 3 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 95 | Ti vi 65 Inch | TV | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 96 | Ghế giám đốc | G3 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 97 | Ghế khách | G7 | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 98 | Bàn lãnh đạo | B3 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 99 | Bàn ghế sô fa | SF2+BSF | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 100 | Tủ hồ sơ | T2.7 | 13 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 101 | Tủ trang trí | T2.8 | 17 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 102 | Tủ cá nhân | T2.9 | 3 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 103 | Vách ốp gỗ phẳng | OG1 | 20 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 104 | Vách ốp lam gỗ 20x18 | OG1 | 21 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 105 | Phào gỗ khe hắt trần thạch cao | PG | 63 | md | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 106 | Sàn gỗ | SG | 78 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 107 | Trần chìm mỹ thuật, bao gồm cả sơn, bả | TC | 78 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 108 | Đèn chùm | Đ | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 109 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 110 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 111 | Ghế khách | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 112 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 113 | Bộ sofa | SF1+BSF | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 114 | Tủ hồ sơ | T2.2 | 17 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 115 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 116 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 117 | Ghế khách | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 118 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 119 | Bộ sofa | SF1+BSF | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 120 | Tủ hồ sơ | T2.1 | 17 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 121 | Ghế chủ tịch | Gh2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 122 | Ghế họp | Gh1 | 32 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 123 | Bàn họp | Bh2 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 124 | Vách ốp gỗ phẳng diện tường 1,2,3,4 | OG1 | 54 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 125 | Vách ốp lam gỗ 20x18 | OG1 | 10 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 126 | Vách ốp kính diện tường 2 | OG1 | 10 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 127 | Sàn gỗ | SG | 79 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 128 | Trần chìm mỹ thuật, bao gồm cả sơn, bả | TC | 47 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 129 | Trần mỹ thuật giả nan gỗ | TC1 | 32 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 130 | Ti vi 65 Inch | TV | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 131 | Ti vi 75 Inch | TV1 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 132 | Máy chiếu+) màn chiếu điện 150" | MC | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 133 | Phụ kiện + giá điện tử tự động nâng hạ, điều khiển từ xa | PK | 1 | 1 bô | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 134 | Máy chủ tịch cần dài | MCT | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 135 | Máy đại biểu cần dài | MDB | 21 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 136 | Bộ điều khiển trung tâm | DKTT | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 137 | Loa gắn trần 24W | LGT | 12 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 138 | Tăng âm kèm trộn 120W | TA | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 139 | Micro không dây cầm tay UHF 32 kênh | MC | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 140 | Cáp nối chuyên dụng | C | 2 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 141 | Cáp loa | C | 125 | md | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 142 | Jack tín hiệu | J | 4 | jack | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 143 | Dây HDMI 20 | D | 6 | Sợi | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 144 | Bộ chia HDMI 1-4 | BC | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 145 | Bộ chia HDMI 1-8 | BC | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 146 | Tủ rack | TR | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 147 | Ghế nhân viên | G1 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 148 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 149 | Bàn nhân viên đơn | Bđ1 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 150 | Tủ hồ sơ | T3.8 | 9 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 151 | Tủ đựng hồ sơ | Tu1 | 2 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 152 | Ghế nhân viên | G1 | 4 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 153 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 4 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 154 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 155 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 156 | Ghế họp | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 157 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 158 | Bàn nhân viên cụm 4 | Bđ4 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 159 | Tủ hồ sơ | T3.4 | 18 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 160 | Tường cây giả | TC | 6 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 161 | Ghế nhân viên | G1 | 2 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 162 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 2 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 163 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 164 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 165 | Ghế họp | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 166 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 167 | Bàn nhân viên cụm 2 | Bđ2 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 168 | Tủ đựng hồ sơ | Tu1 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 169 | Tủ đựng hồ sơ | Tu2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 170 | Ghế nhân viên | G1 | 8 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 171 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 8 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 172 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 173 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 174 | Ghế họp | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 175 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 176 | Bàn nhân viên cụm 4 | Bđ4 | 2 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 177 | Tủ hồ sơ | T3.5 | 18 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 178 | Tủ đựng hồ sơ | Tu1 | 5 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 179 | Ti vi 65 Inch | TV | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 180 | Ghế giám đốc | G3 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 181 | Ghế khách | G7 | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 182 | Bàn lãnh đạo | B3 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 183 | Bàn ghế sô fa | SF2+BSF | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 184 | Tủ hồ sơ | T3.6 | 13 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 185 | Tủ trang trí | T3.7 | 3 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 186 | Vách ốp gỗ phẳng | OG1 | 35 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 187 | Vách ốp lam gỗ 20x18 | OG1 | 24 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 188 | Phào gỗ khe hắt trần thạch cao | PG | 63 | md | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 189 | Sàn gỗ | SG | 78 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 190 | Trần chìm mỹ thuật, bao gồm cả sơn, bả | TC | 78 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 191 | Đèn chùm | Đ | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 192 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 193 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 194 | Ghế khách | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 195 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 196 | Bộ sofa | SF1+BSF | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 197 | Tủ hồ sơ | T3.3 | 17 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 198 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 199 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 200 | Ghế khách | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 201 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 202 | Bộ sofa | SF1+BSF | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 203 | Tủ hồ sơ | T3.3 | 17 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 204 | Ghế nhân viên | G1 | 8 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 205 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 8 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 206 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 207 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 208 | Ghế họp | G4 | 9 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 209 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 210 | Bàn nhân viên cụm 4 | Bđ4 | 2 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 211 | Tủ đựng hồ sơ | Tu1 | 4 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 212 | Tủ đựng hồ sơ | Tu2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 213 | Tủ hồ sơ | T3.2 | 1 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 214 | Tủ hồ sơ | T3.3 | 17 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 215 | Bàn họp | Bh1 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 216 | Hộc gỗ hoa trang trí | BG | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 217 | Ghế nhân viên | G1 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 218 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 219 | Bàn nhân viên đơn | Bđ1 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 220 | Tủ hồ sơ | T4.9 | 9 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 221 | Ghế nhân viên | G1 | 16 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 222 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 16 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 223 | Ghế họp | G4 | 8 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 224 | Bàn nhân viên cụm 4 | Bđ4 | 4 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 225 | Tủ đựng hồ sơ | Tu1 | 4 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 226 | Tủ hồ sơ | T4.1 | 3 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 227 | Tủ hồ sơ | T4.3 | 18 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 228 | Bàn họp | Bh1 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 229 | Hộc gỗ hoa trang trí | BG | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 230 | Tường cây giả | TC | 6 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 231 | Ghế nhân viên | G1 | 10 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 232 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 10 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 233 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 234 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 235 | Ghế họp | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 236 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 237 | Bàn nhân viên cụm 4 | Bđ4 | 2 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 238 | Bàn nhân viên cụm 2 | Bđ2 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 239 | Tủ đựng hồ sơ | Tu1 | 6 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 240 | Tủ hồ sơ | T4.1 | 1 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 241 | Tủ hồ sơ | T4.3 | 18 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 242 | Hộc gỗ hoa trang trí | BG | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 243 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 244 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 245 | Ghế họp | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 246 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 247 | Bộ sofa | SF1+BSF | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 248 | Tủ cá nhân | T4.7 | 3 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 249 | Tủ hồ sơ | T4.8 | 6 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 250 | Trần chìm mỹ thuật, bao gồm cả sơn, bả | TC | 40 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 251 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 252 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 253 | Ghế họp | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 254 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 255 | Bộ sofa | SF1+BSF | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 256 | Tủ cá nhân | T4.6 | 17 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 257 | Trần chìm mỹ thuật, bao gồm cả sơn, bả | TC | 35 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 258 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 259 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 260 | Ghế họp | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 261 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 262 | Bộ sofa | SF1+BSF | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 263 | Tủ cá nhân | T4.5 | 17 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 264 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 265 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 266 | Ghế họp | G4 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 267 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 268 | Bộ sofa | SF1+BSF | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 269 | Tủ cá nhân | T4.5 | 17 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 270 | Ghế nhân viên | G1 | 8 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 271 | Hộc tủ cá nhân di động | HT1 | 8 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 272 | Ghế trưởng phòng | G2 | 1 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 273 | Hộc tủ trưởng bộ phận | HT2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 274 | Ghế họp | G4 | 9 | ghế | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 275 | Bàn trưởng phòng | Btp | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 276 | Bàn nhân viên cụm 4 | Bđ4 | 2 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 277 | Tủ đựng hồ sơ | Tu1 | 4 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 278 | Tủ đựng hồ sơ | Tu2 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 279 | Tủ hồ sơ | T4.5 | 1 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 280 | Tủ hồ sơ | T4.4 | 17 | m² | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 281 | Bàn họp | Bh1 | 1 | bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 282 | Hộc gỗ hoa trang trí | BG | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | |
| 283 | Giá sách sắt | GS | 12 | giá | Mô tả kỹ thuật chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi