Gói thầu: Mua sắm vật tư, phụ kiện phục vụ công tác sản xuất kinh doanh năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210115250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, phụ kiện phục vụ công tác sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201292355 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-11 15:02:00 đến ngày 2021-01-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 262,017,712 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo cách điện hạ thế Templex Plus (9mx18mm) | BKHT 9mx18mm | 200 | cuộn | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 2 | Băng keo cách điện hạ thế Templex Plus (18mx18mm) | BKHT 18mx18mm | 100 | cuộn | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 3 | Băng keo cách điện trung thế (50,1mm-3,1mm-1,65mm) | BKTT | 60 | cuộn | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 4 | Boulon D14x200/ mạ nhúng kẽm | BLD14x200/mạ kẽm | 150 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 5 | Boulon D14x300/ mạ nhúng kẽm | BL D14x300/ mạ kẽm | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 6 | Boulon D16x50/ mạ nhúng kẽm | Boulon D16x50/ mạ kẽm | 120 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 7 | Boulon D16x250/ mạ nhúng kẽm | BL D16x250/ mạ kẽm | 150 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 8 | Boulon D16x300/ mạ nhúng kẽm | BL D16x300/ mạ kẽm | 150 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 9 | Boulon D16x350/ mạ nhúng kẽm | BL D16x350/ mạ kẽm | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 10 | Bulon mắt D16x250 mạ nhúng kẽm | BL mắt D16x250 mạ kẽm | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 11 | Bulon mắt D16x300/ mạ nhúng kẽm | BL mắt D16x300/mạ kẽm | 30 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 12 | Bulon móc D16x300/ mạ nhúng kẽm | BL móc D16x300/mạ kẽm | 30 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 13 | Boulon D16x400 VRS/ mạ nhúng kẽm | BL D16x400 VRS/mạ kẽm | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 14 | Boulon D16x450 VRS/ mạ nhúng kẽm | BL D16x450 VRS/mạ kẽm | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 15 | Boulon D16x500 VRS/ mạ nhúng kẽm | BL D16x500 VRS/mạ kẽm | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 16 | Boulon D16x650 VRS/ mạ nhúng kẽm | BL D16x650 VRS/mạ kẽm | 5 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 17 | Boulon D16x750 VRS/ mạ nhúng kẽm | BL D16x750 VRS/ mạ kẽm | 5 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 18 | Che dây neo sơn màu vàng (0,4x2000) | CHEDAYNEO | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 19 | Co L900 PVC ĐK 34 -3mm | Co L900 PVC DK 34 | 612 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 20 | Co L900 PVC ĐK 60 -3mm | Co L900 PVC DK 60 | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 21 | Co L900 PVC ĐK 90 -3 mm | Co L900 PVC DK 90 | 30 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 22 | Co L900 PVC ĐK 114 - 3 mm | Co L900 PVC DK 114 | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 23 | Cọc neo ĐK 16*2400mm mạ nhúng kẽm | Cọc neo DK 16*2400mm | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 24 | Đai inox (20x0,4x1,2m) + khóa đai | ĐAI INOX +KHÓA | 2.700 | Bộ | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 25 | Đầu Cosse ép Cu 50 mm2 | Đầu Cosse ép Cu 50 mm2 | 10 | Cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 26 | Đầu Cosse ép Cu 95 mm2 | Đầu Cosse ép Cu 95 mm2 | 50 | Cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 27 | Đầu Cosse ép Cu 150 mm2 | Đầu Cosse ép Cu 150 mm2 | 35 | Cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 28 | Đầu Cosse ép Cu 185 mm2 | Đầu Cosse ép Cu 185 mm2 | 40 | Cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 29 | Đầu Cosse ép đông nhôm 95 mm2 | Đầu Cosse ép đông nhôm 95 mm2 | 30 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 30 | Ghíp nối IPC 95/95(2 boulon) | GHIP IPC 95/95(2 boulon) | 800 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 31 | Ghíp nối IPC 95/35 (2boulon) | GHIP IPC 95/35 (2boulon) | 1.000 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 32 | Ghíp nối IPC 120/120 (2boulon) | GHIP IPC 120/120 (2boulon) | 200 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 33 | Kẹp ngừng cáp LV -ABC tự treo 4x50mm2 | KEP LV -ABC tự treo 4x50mm2 | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 34 | Kẹp ngừng cáp LV -ABC tự treo 4x95mm2 | KEP LV -ABC tự treo 4x95mm2 | 35 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 35 | Kẹp cáp 3 bulon 3/8/Zn (B42x6,0x130) | KEP cáp 3 bulon 3/8/Zn (B42x6,0x130) | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 36 | Kẹp cáp 3 bulon 5/8/Zn (B46x7,5x130) | KEP cáp 3 bulon 5/8/Zn (B46x7,5x130) | 100 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 37 | Kẹp nối ép WR 419 (120/120) | KEP nối ép WR 419 (120/120) | 100 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 38 | Kẹp quai Cu-Al 4/0 | KEPQUAI Cu-Al 4/0 | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 39 | Khâu VRN ĐK 34 | VRN ĐK 34 | 152 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 40 | Khâu VRT ĐK 34 | VRT ĐK 34 | 152 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 41 | Hot line clamp Cu 4/0 | HOT clamp Cu 4/0 | 30 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 42 | Lông-đền vuông lỗ D18 (50x50x3) nhúng kẽm | LĐ D18 | 1.200 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 43 | Nắp chụp kẹp quai mã hiệu C24 | NAPCHUPKEP | 60 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 44 | Nắp che đầu sứ tụ bù | NAPCHETUBU | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 45 | Nắp che đầu sứ chống sét van LA mã hiệu L24 | NAPCHE | 30 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 46 | Nắp chụp FCO (trên –dưới) | NAPCHUP | 15 | Bộ | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 47 | Nắp che đầu sứ LBS - REC | NAPCHE LBS - REC | 25 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 48 | Móc treo chữ U DK16 | MOC U DK 16 | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 49 | Ổ khóa tủ trạm (dùng chung 1 chìa) cao 6,5cm; đường kính vòng 0,6cm; đế dài 4cm x rộng 2,2cm. | KHOASO | 160 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 50 | Đèn pin công suất bóng Led 5W, độ sáng 500 lumens, chiếu xa 300 mét, chống nước. Kích thước 36x5x3(cm) 400g. | ĐENSAC | 2 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 51 | Dây buộc đầu sứ 70mm2 composite | DAYBUOCSU 70mm2 composite | 30 | sợi | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 52 | Dây buộc đầu sứ 95mm2 composite | DAYBUOCSU 95mm2 composite | 30 | sợi | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 53 | Dây buộc đầu sứ 120mm2 composite | DAYBUOCSU 120mm2 composite | 30 | sợi | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 54 | Dây buộc đầu sứ 240mm2 composite | DAYBUOCSU 240mm2 composite | 30 | sợi | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 55 | Bass LL | BASS LL | 12 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu | |
| 56 | Tấm bakelit 500x550x8 | BAKELIT | 6 | Tấm | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của các vật tư, phụ kiện theo yêu cầu tại mục B, Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của hồ sơ yêu cầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi