Gói thầu: Gói 5 - Cách điện và phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210100741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực An Giang |
| Tên gói thầu | Gói 5 - Cách điện và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201283239 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh năm 2021 của Công ty Điện lực An Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-12 10:00:00 đến ngày 2021-01-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 619,950,175 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sứ ống chỉ (600V) | 6.820 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Sứ chằng (trung áp) | 152 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Sứ co (co số 5) | 6.625 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cách điện treo Polymer 24 kV-70kN | 114 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cách điện treo Polymer 24 kV-120kN | 31 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cách điện treo Polymer 36 kV-70kN | 18 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cách điện đứng Polymer 24 kV | 320 | Bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Sứ đứng 24 kV loại pin type, 430mm | 239 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Sứ đứng 24 kV loại pin type, 600mm | 286 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Sứ đứng 36 kV loại pin type, 600mm | 110 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ty sứ đứng 24kV loại pin type | 515 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ty sứ đứng 36kV loại pin type | 110 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Chân sứ đỉnh thẳng 24kV loại pin type | 80 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Chân sứ đỉnh cong 24kV loại pin type | 47 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi