Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị và các dịch vụ kỹ thuật đi kèm để sửa chữa hệ thống quan trắc nhà máy năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210116555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Tuyên Quang - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị và các dịch vụ kỹ thuật đi kèm để sửa chữa hệ thống quan trắc nhà máy năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210107729 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL tài sản cố định năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-12 14:55:00 đến ngày 2021-01-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,101,187,657 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị ghi đo dữ liệu | 4 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật yêu cầu tại chương V | Nhà thầu phải chào đầy đủ thông số kỹ thuật, hãng sản xuất, xuất xứ cho tất cả các danh mục vật tư, thiết bị; ký mã hiệu, model, chủng loại đồng thời đính kèm Catalogue và chỉ rõ các thông số kỹ thuật trên Catalogue (nội dung yêu cầu chi tiết nêu tại chương V) | |
| 2 | Thiết bị ghép nối đa kênh | 18 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 3 | Thiết bị đo thấm rò rỉ | 2 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 4 | Cảm biến đo một chiều loại hở | 6 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 5 | Cảm biến đo một chiều loại hở | 5 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 6 | Cáp tín hiệu cho cảm biến một chiều loại hở | 1.773 | m | Như trên | Như trên | |
| 7 | Cáp quang Single mode | 1.077 | m | Như trên | Như trên | |
| 8 | Cáp quang Single mode | 279 | m | Như trên | Như trên | |
| 9 | Cáp cấp nguồn đến các trạm đo | 1.376 | m | Như trên | Như trên | |
| 10 | Máy chủ | 1 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 11 | Máy in màu | 1 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 12 | Máng cáp mạ kẽm + nắp máng | 897 | m | Như trên | Như trên | |
| 13 | Ống thép mạ kẽm | 198 | m | Như trên | Như trên | |
| 14 | Cút nối thẳng ống kẽm | 9 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 15 | Cút nối vuông | 5 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 16 | Cút nối 3 ngả | 4 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 17 | Bộ biến đổi quang điện | 4 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 18 | Bộ biến đổi quang điện | 4 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 19 | Switch mạng | 1 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 20 | Bộ ODF | 2 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 21 | Bộ ODF | 3 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 22 | Áp tô mát 2 pha | 3 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 23 | Áp tô mát 2 pha | 2 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 24 | Đèn báo tín hiệu màu xanh | 1 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 25 | Tủ điện trung gian sơn tĩnh điện | 5 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 26 | Tủ cấp nguồn và ODF | 1 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 27 | Hàng kẹp UK2.5 | 20 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 28 | Thanh rail | 5 | m | Như trên | Như trên | |
| 29 | Ống nhựa HDPE | 634 | m | Như trên | Như trên | |
| 30 | Dây nhảy quang | 16 | Cặp | Như trên | Như trên | |
| 31 | Bộ nguồn không quạt | 1 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 32 | Tủ trung gian | 4 | Tủ | Như trên | Như trên | |
| 33 | Phần mềm Loggernet | 2 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 34 | Phần mềm quản lý và cảnh báo quan trắc tự động | 1 | Bộ | Như trên | Như trên | |
| 35 | Dây thít cáp nhựa | 2 | Túi | Như trên | Như trên | |
| 36 | Dây thít cáp nhựa | 2 | Túi | Như trên | Như trên | |
| 37 | Băng dính cách điện | 3 | Cuộn | Như trên | Như trên | |
| 38 | Sơn chống gỉ | 0,5 | kg | Như trên | Như trên | |
| 39 | Que hàn | 0,5 | kg | Như trên | Như trên | |
| 40 | Nở Inox | 20 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 41 | Nở Inox | 8 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 42 | Nở Inox | 362 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 43 | Nở Inox | 24 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 44 | Vít + Nở nhựa | 1 | Gói | Như trên | Như trên | |
| 45 | Silicon | 2 | Lọ | Như trên | Như trên | |
| 46 | Đá cắt sắt | 1 | viên | Như trên | Như trên | |
| 47 | Bút xóa | 2 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 48 | Nhựa at phan | 30 | kg | Như trên | Như trên | |
| 49 | Xi măng | 50 | kg | Như trên | Như trên | |
| 50 | Cát xây | 0,2 | m3 | Như trên | Như trên | |
| 51 | Vải phin trắng | 3 | m | Như trên | Như trên | |
| 52 | Dây thép buộc | 30 | m | Như trên | Như trên | |
| 53 | Dây điện đấu nối nội bộ | 10 | m | Như trên | Như trên | |
| 54 | Máng nhựa đi cáp trong tủ | 6 | m | Như trên | Như trên | |
| 55 | Dây cáp mạng | 25 | m | Như trên | Như trên | |
| 56 | Đầu RJ45 | 20 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 57 | Ống ruột gà màu trắng | 10 | m | Như trên | Như trên | |
| 58 | Thép V | 8 | m | Như trên | Như trên | |
| 59 | Co nhi ê inox | 182 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 60 | Co nhi ê inox | 32 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 61 | Ống nhựa PVC | 17 | m | Như trên | Như trên | |
| 62 | Cút nối ống nhựa PVC | 2 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 63 | Cút nối ống nhựa PVC | 4 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 64 | Tấm cách nhiệt | 4 | m2 | Như trên | Như trên | |
| 65 | Biển dán tủ | 1 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 66 | Biển dán tên cảm biến | 32 | Cái | Như trên | Như trên | |
| 67 | Ổ cắm điện | 5 | Cái | Như trên | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi