Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị sửa chữa Doanh trại năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210114048-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG QUÂN ĐỘI 108
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, thiết bị sửa chữa Doanh trại năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210107559
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-12 08:24:00 đến ngày 2021-01-22 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,096,060,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Atomat 10A-1 pha 36 Cái Mô tả theo Chương V
2 Atomat 16A-1 pha 36 Cái  Mô tả theo Chương V
3 Atomat 20A-1 pha 100 Cái  Mô tả theo Chương V
4 Atomat 25A-1 pha 60 Cái  Mô tả theo Chương V
5 Atomat 32A-1 pha 69 Cái  Mô tả theo Chương V
6 Atomat 40A-1 pha 32 Cái  Mô tả theo Chương V
7 Atomat 50A-1 pha 30 Cái  Mô tả theo Chương V
8 Atomat 63A-1 pha 36 Cái  Mô tả theo Chương V
9 Atomat 10A-2 pha 16 Cái  Mô tả theo Chương V
10 Atomat 16A-2 pha 15 Cái  Mô tả theo Chương V
11 Atomat 20A-2 pha 26 Cái  Mô tả theo Chương V
12 Atomat 25A-2 pha 26 Cái  Mô tả theo Chương V
13 Atomat 32A-2 pha 13 Cái  Mô tả theo Chương V
14 Atomat 40A-2 pha 12 Cái  Mô tả theo Chương V
15 Atomat 50A-2 pha 10 Cái  Mô tả theo Chương V
16 Atomat 63A-2 pha 10 Cái  Mô tả theo Chương V
17 Atomat 20A-3 pha 20 Cái  Mô tả theo Chương V
18 Atomat 25A-3 pha 20 Cái  Mô tả theo Chương V
19 Atomat 32A-3 pha 24 Cái  Mô tả theo Chương V
20 Atomat 40A-3 pha 25 Cái  Mô tả theo Chương V
21 Atomat 50A-3 pha 14 Cái  Mô tả theo Chương V
22 Atomat 63A-3 pha 18 Cái  Mô tả theo Chương V
23 Atomat 50A-3 pha LS 3 Cái  Mô tả theo Chương V
24 Atomat 75A-3 pha LS 2 Cái  Mô tả theo Chương V
25 Atomat 100A-3 pha LS 2 Cái  Mô tả theo Chương V
26 Bóng led 1,2m 400 Cái  Mô tả theo Chương V
27 Bóng led 0,6m 50 Cái  Mô tả theo Chương V
28 Bóng led 7W 100 Cái  Mô tả theo Chương V
29 Bóng led 9W 100 Cái  Mô tả theo Chương V
30 Tấm đèn Panel 300 x 1200,Asia 50 Cái  Mô tả theo Chương V
31 Tấm đèn Panel 600 x 600,Asia 50 Cái  Mô tả theo Chương V
32 Tấm đèn Panel 300 x 1200, Trung Quốc 30 Cái  Mô tả theo Chương V
33 Tấm đèn Panel 600 x 600, Trung Quốc 30 Cái  Mô tả theo Chương V
34 Tấm đèn Panel 300 x 1200, Rạng Đông 20 Cái  Mô tả theo Chương V
35 Tấm đèn Panel 600 x 600, Rạng Đông 20 Cái  Mô tả theo Chương V
36 Dây điện 1 x 1,5, Trần Phú 300 m  Mô tả theo Chương V
37 Dây điện 1 x 2,5, Trần Phú 300 m  Mô tả theo Chương V
38 Dây điện 2 x 0,75, Trần Phú 800 m  Mô tả theo Chương V
39 Dây điện 2 x 1,5, Trần Phú 600 m  Mô tả theo Chương V
40 Dây điện 2 x 2,5, Trần Phú 600 m  Mô tả theo Chương V
41 Dây điện 2 x 4, Trần Phú 100 m  Mô tả theo Chương V
42 Dây điện 2 x 6, Trần Phú 100 m  Mô tả theo Chương V
43 Cáp điện 2 x 10, Trần Phú 100 m  Mô tả theo Chương V
44 Cáp điện 4 x 10, Trần Phú 100 m  Mô tả theo Chương V
45 Ghen hộp 18 x 10, Tiền Phong 80 Cái  Mô tả theo Chương V
46 Hộp at nổi đơn 60 Cái  Mô tả theo Chương V
47 Đế nổi đơn 150 Cái  Mô tả theo Chương V
48 Đế âm đơn 100 Cái  Mô tả theo Chương V
49 Ổ cắm đôi - S18 90 Cái  Mô tả theo Chương V
50 Ổ cắm đơn - S18 90 Cái  Mô tả theo Chương V
51 Ổ cắm đôi, Panasonic 20 Bộ  Mô tả theo Chương V
52 Ổ cắm đơn, Panasonic 20 Bộ  Mô tả theo Chương V
53 Mặt 1 công tắc - S18 45 Cái  Mô tả theo Chương V
54 Mặt 2 công tắc - S18 46 Cái  Mô tả theo Chương V
55 Mặt 3 công tắc - S18 23 Cái  Mô tả theo Chương V
56 Mặt 4 công tắc - S18 21 Cái  Mô tả theo Chương V
57 Mặt 5 công tắc - S18 12 Cái  Mô tả theo Chương V
58 Mặt 6 công tắc - S18 10 Cái  Mô tả theo Chương V
59 Mặt 1 thiết bị - Panasonic 25 Cái  Mô tả theo Chương V
60 Mặt 2 thiết bị - Panasonic 30 Cái  Mô tả theo Chương V
61 Mặt 3 thiết bị - Panasonic 20 Cái  Mô tả theo Chương V
62 Công tắc 1 chiều - S18 18 Cái  Mô tả theo Chương V
63 Công tắc 1 chiều - Panasonic 20 Cái  Mô tả theo Chương V
64 Công tắc 20A - S18 16 Cái  Mô tả theo Chương V
65 Công tắc 20A - Panasonic 20 Cái  Mô tả theo Chương V
66 Quạt đảo trần, có ĐK 60 Cái  Mô tả theo Chương V
67 Quạt đảo trần, không ĐK 20 Cái  Mô tả theo Chương V
68 Quạt treo tường, có điều khiển 10 Cái  Mô tả theo Chương V
69 Quạt treo tường giật dây 25 Cái  Mô tả theo Chương V
70 Quạt treo tường cánh 450 12 Cái  Mô tả theo Chương V
71 Quạt trần cánh sắt 30 Cái  Mô tả theo Chương V
72 Quạt trần cánh nhôm 10 Cái  Mô tả theo Chương V
73 Quạt đứng cánh 400 8 Cái  Mô tả theo Chương V
74 Quạt đứng cánh 400, có Điều khiển 6 Bộ  Mô tả theo Chương V
75 Quạt cây, Mitsubishi 3 Cái  Mô tả theo Chương V
76 Quạt cây, Panasonic 2 Cái  Mô tả theo Chương V
77 Quạt cây CN 500, Detol 4 Cái  Mô tả theo Chương V
78 Quạt cây CN 650, Detol 4 Cái  Mô tả theo Chương V
79 Quạt cây CN 750, Detol 4 Cái  Mô tả theo Chương V
80 Quạt treo tường 450, Detol 3 Cái  Mô tả theo Chương V
81 Quạt treo tường 500, Detol 3 Cái  Mô tả theo Chương V
82 Quạt treo tường 650, Detol 3 Cái  Mô tả theo Chương V
83 Quạt tản cánh 350 10 Cái  Mô tả theo Chương V
84 Đèn pha 50W 12 Cái  Mô tả theo Chương V
85 Đèn pha 100W 14 Cái  Mô tả theo Chương V
86 Đèn pha 200W 10 Cái  Mô tả theo Chương V
87 Chấn lưu cáo áp 150W 6 Cái  Mô tả theo Chương V
88 Chấn lưu cáo áp 250W 5 Cái  Mô tả theo Chương V
89 Bóng Osram 150W 11 Cái  Mô tả theo Chương V
90 Bóng Osram 250W 12 Cái  Mô tả theo Chương V
91 Đèn Led T5 1,2m, Rạng Đông 50 Cái  Mô tả theo Chương V
92 Đèn Led T5 0,6m, Rạng Đông 10 Cái  Mô tả theo Chương V
93 Đèn Led T5 1,2m, Trung Quốc 40 Cái  Mô tả theo Chương V
94 Đèn Led T5 0,6m, Trung Quốc 10 Cái  Mô tả theo Chương V
95 Downlight 7W phi 90, Rạng Đông 60 Cái  Mô tả theo Chương V
96 Downlight 9W phi 110, Rạng Đông 30 Cái  Mô tả theo Chương V
97 Downlight 6W phi 110, Asia 20 Cái  Mô tả theo Chương V
98 Downlight 9W phi 135, Asia 50 Cái  Mô tả theo Chương V
99 Downlight phi 90, Trung Quốc 40 Cái  Mô tả theo Chương V
100 Downlight phi 110, Trung Quốc 30 Cái  Mô tả theo Chương V
101 Downlight phi 125, Trung Quốc 20 Cái  Mô tả theo Chương V
102 Downlight phi 150, Trung Quốc 20 Cái  Mô tả theo Chương V
103 Đèn bàn Led, Rạng Đông 6 Cái  Mô tả theo Chương V
104 Đèn bàn Led, điện quang 5 Cái  Mô tả theo Chương V
105 Đèn bàn Led, Lioa 4 Cái  Mô tả theo Chương V
106 Đèn bàn bóng xoáy 8 Cái  Mô tả theo Chương V
107 Hộp số quạt 12 Cái  Mô tả theo Chương V
108 Vòng bi quạt trần 20 Cái  Mô tả theo Chương V
109 Tụ SK2,2 50 Cái  Mô tả theo Chương V
110 Khóa lồng quạt 40 Cái  Mô tả theo Chương V
111 Tup năng quạt Điện cơ 20 Cái  Mô tả theo Chương V
112 Tụ quạt 1,5 30 Cái  Mô tả theo Chương V
113 Băng dính điện 100 Cái  Mô tả theo Chương V
114 Điều khiển quạt Điện cơ 30 Cái  Mô tả theo Chương V
115 Đèn sưởi 2B 3 Cái  Mô tả theo Chương V
116 Đèn sưởi 3B 3 Cái  Mô tả theo Chương V
117 Đèn sưởi 4B âm trần, có điều khiển 2 Cái  Mô tả theo Chương V
118 Đèn sưởi 4B âm trần, không điều khiển 2 Cái  Mô tả theo Chương V
119 Đèn sưởi 4B treo tường 2 Cái  Mô tả theo Chương V
120 Quạt gắn tường 15, OnchyO 16 Cái  Mô tả theo Chương V
121 Quạt gắn tường 20, OnchyO 20 Cái  Mô tả theo Chương V
122 Quạt gắn tường 25, OnchyO 20 Cái  Mô tả theo Chương V
123 Quạt gắn tường 15, Tico 10 Cái  Mô tả theo Chương V
124 Quạt gắn tường 20, Tico 10 Cái  Mô tả theo Chương V
125 Quạt gắn tường 25, Tico 10 Cái  Mô tả theo Chương V
126 Quạt hút trần nối ống 15, OnchyO 20 Cái  Mô tả theo Chương V
127 Quạt hút trần nối ống 20, OnchyO 20 Cái  Mô tả theo Chương V
128 Quạt hút trần nối ống 25, OnchyO 20 Cái  Mô tả theo Chương V
129 Quạt hút trần 15, OnchyO 6 Cái  Mô tả theo Chương V
130 Quạt hút trần 20, OnchyO 6 Cái  Mô tả theo Chương V
131 Quạt hút trần 25, OnchyO 6 Cái  Mô tả theo Chương V
132 Quạt hút trần nối ống 15, Tico 4 Cái  Mô tả theo Chương V
133 Quạt hút trần nối ống 20, Tico 4 Cái  Mô tả theo Chương V
134 Quạt hút trần nối ống 25, Tico 4 Cái  Mô tả theo Chương V
135 Quạt hút trần 15, Tico 4 Cái  Mô tả theo Chương V
136 Quạt hút trần 20, Tico 8 Cái  Mô tả theo Chương V
137 Quạt hút trần 25, Tico 8 Cái  Mô tả theo Chương V
138 Quạt gắn tường Panasonic 12 Cái  Mô tả theo Chương V
139 Bình ga R22 18 Cái  Mô tả theo Chương V
140 Bình ga 410 6 Cái  Mô tả theo Chương V
141 Máy nén công suất 12000 BTU 5 Cái  Mô tả theo Chương V
142 Máy nén công suất 9000 BTU 4 Cái  Mô tả theo Chương V
143 Máy nén công suất 18000BTU 5 Cái  Mô tả theo Chương V
144 Máy nén công suất 22000 BTU 4 Cái  Mô tả theo Chương V
145 Khới động từ 22A, 220V LS 42 Cái  Mô tả theo Chương V
146 Rơ le bảo vệ máy nén 130 Cái  Mô tả theo Chương V
147 Tụ 50 mF 120 Cái  Mô tả theo Chương V
148 Tụ 35 mF 110 Cái  Mô tả theo Chương V
149 Tụ 30 mF 100 Cái  Mô tả theo Chương V
150 Tụ 25 mF 95 Cái  Mô tả theo Chương V
151 Tụ 60 mF 90 Cái  Mô tả theo Chương V
152 Tụ 5 mF 88 Cái  Mô tả theo Chương V
153 Tụ 2,5 mF 98 Cái  Mô tả theo Chương V
154 Tụ 1,5 mF 69 Cái  Mô tả theo Chương V
155 Khới động từ 32A, 220V LS 6 Cái  Mô tả theo Chương V
156 Cảm biến dàn lạnh 60 Cái  Mô tả theo Chương V
157 Cầu chì 5A 76 Cái  Mô tả theo Chương V
158 Cầu chì 10A 50 Cái  Mô tả theo Chương V
159 Cầu chì 32A 80 Cái  Mô tả theo Chương V
160 Dây bát sen Inox 60 Bộ  Mô tả theo Chương V
161 Cụm sen tắm nóng lạnh 10 Bộ  Mô tả theo Chương V
162 Xịt WC Inox 80 Bộ  Mô tả theo Chương V
163 Vòi tiểu nam 10 Bộ  Mô tả theo Chương V
164 Cảm biến tiểu nam tự động 2 Bộ  Mô tả theo Chương V
165 Phao xí gạt 90 Bộ  Mô tả theo Chương V
166 Phao xí 1 ấn 35 Bộ  Mô tả theo Chương V
167 Phao xí 2 ấn 35 Bộ  Mô tả theo Chương V
168 Tay sen 50 Cái  Mô tả theo Chương V
169 Vòi gạt đồng 103 Cái  Mô tả theo Chương V
170 Vòi nhựa 33 Cái  Mô tả theo Chương V
171 Vòi chậu đơn Lavabo 100 Cái  Mô tả theo Chương V
172 Xi phông inox 6 Bộ  Mô tả theo Chương V
173 Xi phông nhựa 90 Bộ  Mô tả theo Chương V
174 Dây Lavabo 80 Cái  Mô tả theo Chương V
175 Dây Lavabo đầu to nhỏ 29 Cái  Mô tả theo Chương V
176 Nắp bệt xí 10 Cái  Mô tả theo Chương V
177 Óc sen 90 Cái  Mô tả theo Chương V
178 Vòi chậu Inox nóng lạnh 11 Cái  Mô tả theo Chương V
179 Vòi chậu Inox lạnh 15 Cái  Mô tả theo Chương V
180 Cần gạt xí 60 Cái  Mô tả theo Chương V
181 Băng sơn 250 Cái  Mô tả theo Chương V
182 Tê Inox 50 Cái  Mô tả theo Chương V
183 Kép Inox 60 Cái  Mô tả theo Chương V
184 Măng xông Inox 50 Cái  Mô tả theo Chương V
185 Nơ Inox 50 Cái  Mô tả theo Chương V
186 Vòi chậu Lavabo nóng lạnh 6 Cái  Mô tả theo Chương V
187 Chân Lavabo xứ 5 Cái  Mô tả theo Chương V
188 Ống hàn nhiệt phi 20 20 m  Mô tả theo Chương V
189 Ống hàn nhiệt phi 25 30 m  Mô tả theo Chương V
190 Ống nhựa Tiền phong phi 21 20 m  Mô tả theo Chương V
191 Ống nhựa Tiền phong phi 27 20 m  Mô tả theo Chương V
192 Ống nhựa Tiền phong phi 34 20 m  Mô tả theo Chương V
193 Ống nhựa Tiền phong phi 42 20 m  Mô tả theo Chương V
194 Ống nhựa Tiền phong phi 60 20 m  Mô tả theo Chương V
195 Ống nhựa Tiền phong phi 76 20 m  Mô tả theo Chương V
196 Ống nhựa Tiền phong phi 90 20 m  Mô tả theo Chương V
197 Ống nhựa Tiền phong phi 110 20 m  Mô tả theo Chương V
198 Keo Tiền Phong 22 Cái  Mô tả theo Chương V
199 Kệ gương 3 Cái  Mô tả theo Chương V
200 Gương nhà tắm 4 Cái  Mô tả theo Chương V
201 Bản lề 2 chiều 10cm 26 Cái  Mô tả theo Chương V
202 Bản lề 2 chiều 12cm 28 Cái  Mô tả theo Chương V
203 Giấy dán kính 30 m2  Mô tả theo Chương V
204 Bản lề cối cửa nhôm 55 Bộ  Mô tả theo Chương V
205 Bản lề lá Inox 80 Cái  Mô tả theo Chương V
206 Keo Silicon 10 Lọ  Mô tả theo Chương V
207 Khóa cửa gỗ Việt Tiệp 12 Bộ  Mô tả theo Chương V
208 Khóa cửa gỗ Huy Hoàng 14 Bộ  Mô tả theo Chương V
209 Khóa Kingku 9 Bộ  Mô tả theo Chương V
210 Khóa cửa chì 8 Bộ  Mô tả theo Chương V
211 Khóa cửa nhôm sắt 10 Bộ  Mô tả theo Chương V
212 Khóa càng cua Việt Tiệp 30 Cái  Mô tả theo Chương V
213 Khóa gạt cửa WC 10 Cái  Mô tả theo Chương V
214 Lò xo thông cống 6 Cái  Mô tả theo Chương V
215 Thoát sàn Inox phi 76 12 Bộ  Mô tả theo Chương V
216 Thoát sàn Inox phi 60 14 Bộ  Mô tả theo Chương V
217 Thoát sàn Inox phi 90 10 Bộ  Mô tả theo Chương V
218 Thoát sàn đồng phi 76 4 Bộ  Mô tả theo Chương V
219 Thoát sàn đồng phi 90 4 Bộ  Mô tả theo Chương V
220 Tay gạt cửa nhôm 16 Cái  Mô tả theo Chương V
221 Mũi khoan Inox 4,2 30 Cái  Mô tả theo Chương V
222 Mũi khoan phi 6 12 Cái  Mô tả theo Chương V
223 Mũi khoan phi 8 13 Cái  Mô tả theo Chương V
224 Mũi khoan phi 10 8 Cái  Mô tả theo Chương V
225 Đinh rút 4 14 Kg  Mô tả theo Chương V
226 Sơn xịt màu 8 Lọ  Mô tả theo Chương V
227 Bản lề khóa 69 Cái  Mô tả theo Chương V
228 Que hàn 3 Hộp  Mô tả theo Chương V
229 Bánh xe đẩy 5 Bộ  Mô tả theo Chương V
230 Dây thép 1 ly 23 Kg  Mô tả theo Chương V
231 Dây thép 2 ly 26 Kg  Mô tả theo Chương V
232 Dây thép 3 ly 32 Kg  Mô tả theo Chương V
233 Đinh 5 phân 6 Kg  Mô tả theo Chương V
234 Vít 6 6 Kg  Mô tả theo Chương V
235 Vít 8 8 Kg  Mô tả theo Chương V
236 Nở 6 3 Kg  Mô tả theo Chương V
237 Nở 8 3 Kg  Mô tả theo Chương V
238 Xi măng đen 10 Bao  Mô tả theo Chương V
239 Xi măng trắng 50 Kg  Mô tả theo Chương V
240 Bao tải 150 Cái  Mô tả theo Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->