Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị sửa chữa Doanh trại năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210114048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG QUÂN ĐỘI 108 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị sửa chữa Doanh trại năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210107559 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-12 08:24:00 đến ngày 2021-01-22 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,096,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Atomat 10A-1 pha | 36 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 2 | Atomat 16A-1 pha | 36 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 3 | Atomat 20A-1 pha | 100 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 4 | Atomat 25A-1 pha | 60 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 5 | Atomat 32A-1 pha | 69 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 6 | Atomat 40A-1 pha | 32 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 7 | Atomat 50A-1 pha | 30 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 8 | Atomat 63A-1 pha | 36 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 9 | Atomat 10A-2 pha | 16 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 10 | Atomat 16A-2 pha | 15 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 11 | Atomat 20A-2 pha | 26 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 12 | Atomat 25A-2 pha | 26 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 13 | Atomat 32A-2 pha | 13 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 14 | Atomat 40A-2 pha | 12 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 15 | Atomat 50A-2 pha | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 16 | Atomat 63A-2 pha | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 17 | Atomat 20A-3 pha | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 18 | Atomat 25A-3 pha | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 19 | Atomat 32A-3 pha | 24 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 20 | Atomat 40A-3 pha | 25 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 21 | Atomat 50A-3 pha | 14 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 22 | Atomat 63A-3 pha | 18 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 23 | Atomat 50A-3 pha LS | 3 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 24 | Atomat 75A-3 pha LS | 2 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 25 | Atomat 100A-3 pha LS | 2 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 26 | Bóng led 1,2m | 400 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 27 | Bóng led 0,6m | 50 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 28 | Bóng led 7W | 100 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 29 | Bóng led 9W | 100 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 30 | Tấm đèn Panel 300 x 1200,Asia | 50 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 31 | Tấm đèn Panel 600 x 600,Asia | 50 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 32 | Tấm đèn Panel 300 x 1200, Trung Quốc | 30 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 33 | Tấm đèn Panel 600 x 600, Trung Quốc | 30 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 34 | Tấm đèn Panel 300 x 1200, Rạng Đông | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 35 | Tấm đèn Panel 600 x 600, Rạng Đông | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 36 | Dây điện 1 x 1,5, Trần Phú | 300 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 37 | Dây điện 1 x 2,5, Trần Phú | 300 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 38 | Dây điện 2 x 0,75, Trần Phú | 800 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 39 | Dây điện 2 x 1,5, Trần Phú | 600 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 40 | Dây điện 2 x 2,5, Trần Phú | 600 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 41 | Dây điện 2 x 4, Trần Phú | 100 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 42 | Dây điện 2 x 6, Trần Phú | 100 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 43 | Cáp điện 2 x 10, Trần Phú | 100 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 44 | Cáp điện 4 x 10, Trần Phú | 100 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 45 | Ghen hộp 18 x 10, Tiền Phong | 80 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 46 | Hộp at nổi đơn | 60 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 47 | Đế nổi đơn | 150 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 48 | Đế âm đơn | 100 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 49 | Ổ cắm đôi - S18 | 90 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 50 | Ổ cắm đơn - S18 | 90 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 51 | Ổ cắm đôi, Panasonic | 20 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 52 | Ổ cắm đơn, Panasonic | 20 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 53 | Mặt 1 công tắc - S18 | 45 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 54 | Mặt 2 công tắc - S18 | 46 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 55 | Mặt 3 công tắc - S18 | 23 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 56 | Mặt 4 công tắc - S18 | 21 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 57 | Mặt 5 công tắc - S18 | 12 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 58 | Mặt 6 công tắc - S18 | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 59 | Mặt 1 thiết bị - Panasonic | 25 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 60 | Mặt 2 thiết bị - Panasonic | 30 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 61 | Mặt 3 thiết bị - Panasonic | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 62 | Công tắc 1 chiều - S18 | 18 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 63 | Công tắc 1 chiều - Panasonic | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 64 | Công tắc 20A - S18 | 16 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 65 | Công tắc 20A - Panasonic | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 66 | Quạt đảo trần, có ĐK | 60 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 67 | Quạt đảo trần, không ĐK | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 68 | Quạt treo tường, có điều khiển | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 69 | Quạt treo tường giật dây | 25 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 70 | Quạt treo tường cánh 450 | 12 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 71 | Quạt trần cánh sắt | 30 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 72 | Quạt trần cánh nhôm | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 73 | Quạt đứng cánh 400 | 8 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 74 | Quạt đứng cánh 400, có Điều khiển | 6 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 75 | Quạt cây, Mitsubishi | 3 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 76 | Quạt cây, Panasonic | 2 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 77 | Quạt cây CN 500, Detol | 4 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 78 | Quạt cây CN 650, Detol | 4 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 79 | Quạt cây CN 750, Detol | 4 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 80 | Quạt treo tường 450, Detol | 3 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 81 | Quạt treo tường 500, Detol | 3 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 82 | Quạt treo tường 650, Detol | 3 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 83 | Quạt tản cánh 350 | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 84 | Đèn pha 50W | 12 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 85 | Đèn pha 100W | 14 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 86 | Đèn pha 200W | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 87 | Chấn lưu cáo áp 150W | 6 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 88 | Chấn lưu cáo áp 250W | 5 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 89 | Bóng Osram 150W | 11 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 90 | Bóng Osram 250W | 12 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 91 | Đèn Led T5 1,2m, Rạng Đông | 50 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 92 | Đèn Led T5 0,6m, Rạng Đông | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 93 | Đèn Led T5 1,2m, Trung Quốc | 40 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 94 | Đèn Led T5 0,6m, Trung Quốc | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 95 | Downlight 7W phi 90, Rạng Đông | 60 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 96 | Downlight 9W phi 110, Rạng Đông | 30 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 97 | Downlight 6W phi 110, Asia | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 98 | Downlight 9W phi 135, Asia | 50 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 99 | Downlight phi 90, Trung Quốc | 40 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 100 | Downlight phi 110, Trung Quốc | 30 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 101 | Downlight phi 125, Trung Quốc | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 102 | Downlight phi 150, Trung Quốc | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 103 | Đèn bàn Led, Rạng Đông | 6 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 104 | Đèn bàn Led, điện quang | 5 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 105 | Đèn bàn Led, Lioa | 4 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 106 | Đèn bàn bóng xoáy | 8 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 107 | Hộp số quạt | 12 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 108 | Vòng bi quạt trần | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 109 | Tụ SK2,2 | 50 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 110 | Khóa lồng quạt | 40 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 111 | Tup năng quạt Điện cơ | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 112 | Tụ quạt 1,5 | 30 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 113 | Băng dính điện | 100 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 114 | Điều khiển quạt Điện cơ | 30 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 115 | Đèn sưởi 2B | 3 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 116 | Đèn sưởi 3B | 3 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 117 | Đèn sưởi 4B âm trần, có điều khiển | 2 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 118 | Đèn sưởi 4B âm trần, không điều khiển | 2 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 119 | Đèn sưởi 4B treo tường | 2 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 120 | Quạt gắn tường 15, OnchyO | 16 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 121 | Quạt gắn tường 20, OnchyO | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 122 | Quạt gắn tường 25, OnchyO | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 123 | Quạt gắn tường 15, Tico | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 124 | Quạt gắn tường 20, Tico | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 125 | Quạt gắn tường 25, Tico | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 126 | Quạt hút trần nối ống 15, OnchyO | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 127 | Quạt hút trần nối ống 20, OnchyO | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 128 | Quạt hút trần nối ống 25, OnchyO | 20 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 129 | Quạt hút trần 15, OnchyO | 6 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 130 | Quạt hút trần 20, OnchyO | 6 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 131 | Quạt hút trần 25, OnchyO | 6 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 132 | Quạt hút trần nối ống 15, Tico | 4 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 133 | Quạt hút trần nối ống 20, Tico | 4 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 134 | Quạt hút trần nối ống 25, Tico | 4 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 135 | Quạt hút trần 15, Tico | 4 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 136 | Quạt hút trần 20, Tico | 8 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 137 | Quạt hút trần 25, Tico | 8 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 138 | Quạt gắn tường Panasonic | 12 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 139 | Bình ga R22 | 18 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 140 | Bình ga 410 | 6 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 141 | Máy nén công suất 12000 BTU | 5 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 142 | Máy nén công suất 9000 BTU | 4 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 143 | Máy nén công suất 18000BTU | 5 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 144 | Máy nén công suất 22000 BTU | 4 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 145 | Khới động từ 22A, 220V LS | 42 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 146 | Rơ le bảo vệ máy nén | 130 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 147 | Tụ 50 mF | 120 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 148 | Tụ 35 mF | 110 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 149 | Tụ 30 mF | 100 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 150 | Tụ 25 mF | 95 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 151 | Tụ 60 mF | 90 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 152 | Tụ 5 mF | 88 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 153 | Tụ 2,5 mF | 98 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 154 | Tụ 1,5 mF | 69 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 155 | Khới động từ 32A, 220V LS | 6 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 156 | Cảm biến dàn lạnh | 60 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 157 | Cầu chì 5A | 76 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 158 | Cầu chì 10A | 50 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 159 | Cầu chì 32A | 80 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 160 | Dây bát sen Inox | 60 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 161 | Cụm sen tắm nóng lạnh | 10 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 162 | Xịt WC Inox | 80 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 163 | Vòi tiểu nam | 10 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 164 | Cảm biến tiểu nam tự động | 2 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 165 | Phao xí gạt | 90 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 166 | Phao xí 1 ấn | 35 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 167 | Phao xí 2 ấn | 35 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 168 | Tay sen | 50 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 169 | Vòi gạt đồng | 103 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 170 | Vòi nhựa | 33 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 171 | Vòi chậu đơn Lavabo | 100 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 172 | Xi phông inox | 6 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 173 | Xi phông nhựa | 90 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 174 | Dây Lavabo | 80 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 175 | Dây Lavabo đầu to nhỏ | 29 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 176 | Nắp bệt xí | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 177 | Óc sen | 90 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 178 | Vòi chậu Inox nóng lạnh | 11 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 179 | Vòi chậu Inox lạnh | 15 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 180 | Cần gạt xí | 60 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 181 | Băng sơn | 250 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 182 | Tê Inox | 50 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 183 | Kép Inox | 60 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 184 | Măng xông Inox | 50 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 185 | Nơ Inox | 50 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 186 | Vòi chậu Lavabo nóng lạnh | 6 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 187 | Chân Lavabo xứ | 5 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 188 | Ống hàn nhiệt phi 20 | 20 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 189 | Ống hàn nhiệt phi 25 | 30 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 190 | Ống nhựa Tiền phong phi 21 | 20 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 191 | Ống nhựa Tiền phong phi 27 | 20 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 192 | Ống nhựa Tiền phong phi 34 | 20 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 193 | Ống nhựa Tiền phong phi 42 | 20 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 194 | Ống nhựa Tiền phong phi 60 | 20 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 195 | Ống nhựa Tiền phong phi 76 | 20 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 196 | Ống nhựa Tiền phong phi 90 | 20 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 197 | Ống nhựa Tiền phong phi 110 | 20 | m | Mô tả theo Chương V | ||
| 198 | Keo Tiền Phong | 22 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 199 | Kệ gương | 3 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 200 | Gương nhà tắm | 4 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 201 | Bản lề 2 chiều 10cm | 26 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 202 | Bản lề 2 chiều 12cm | 28 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 203 | Giấy dán kính | 30 | m2 | Mô tả theo Chương V | ||
| 204 | Bản lề cối cửa nhôm | 55 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 205 | Bản lề lá Inox | 80 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 206 | Keo Silicon | 10 | Lọ | Mô tả theo Chương V | ||
| 207 | Khóa cửa gỗ Việt Tiệp | 12 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 208 | Khóa cửa gỗ Huy Hoàng | 14 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 209 | Khóa Kingku | 9 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 210 | Khóa cửa chì | 8 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 211 | Khóa cửa nhôm sắt | 10 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 212 | Khóa càng cua Việt Tiệp | 30 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 213 | Khóa gạt cửa WC | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 214 | Lò xo thông cống | 6 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 215 | Thoát sàn Inox phi 76 | 12 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 216 | Thoát sàn Inox phi 60 | 14 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 217 | Thoát sàn Inox phi 90 | 10 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 218 | Thoát sàn đồng phi 76 | 4 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 219 | Thoát sàn đồng phi 90 | 4 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 220 | Tay gạt cửa nhôm | 16 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 221 | Mũi khoan Inox 4,2 | 30 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 222 | Mũi khoan phi 6 | 12 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 223 | Mũi khoan phi 8 | 13 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 224 | Mũi khoan phi 10 | 8 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 225 | Đinh rút 4 | 14 | Kg | Mô tả theo Chương V | ||
| 226 | Sơn xịt màu | 8 | Lọ | Mô tả theo Chương V | ||
| 227 | Bản lề khóa | 69 | Cái | Mô tả theo Chương V | ||
| 228 | Que hàn | 3 | Hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 229 | Bánh xe đẩy | 5 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 230 | Dây thép 1 ly | 23 | Kg | Mô tả theo Chương V | ||
| 231 | Dây thép 2 ly | 26 | Kg | Mô tả theo Chương V | ||
| 232 | Dây thép 3 ly | 32 | Kg | Mô tả theo Chương V | ||
| 233 | Đinh 5 phân | 6 | Kg | Mô tả theo Chương V | ||
| 234 | Vít 6 | 6 | Kg | Mô tả theo Chương V | ||
| 235 | Vít 8 | 8 | Kg | Mô tả theo Chương V | ||
| 236 | Nở 6 | 3 | Kg | Mô tả theo Chương V | ||
| 237 | Nở 8 | 3 | Kg | Mô tả theo Chương V | ||
| 238 | Xi măng đen | 10 | Bao | Mô tả theo Chương V | ||
| 239 | Xi măng trắng | 50 | Kg | Mô tả theo Chương V | ||
| 240 | Bao tải | 150 | Cái | Mô tả theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi