Gói thầu: Gói 3 - Kẹp, cosse, mối nối, và phụ kiện lưới điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210102125-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực An Giang |
| Tên gói thầu | Gói 3 - Kẹp, cosse, mối nối, và phụ kiện lưới điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201283239 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh năm 2021 của Công ty Điện lực An Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-12 15:57:00 đến ngày 2021-01-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,382,511,659 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống ép lèo A50 | 94 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ống ép lèo A70 | 114 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ống ép lèo A95 | 34 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Ống ép lèo A185 | 84 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ống ép lèo A240 | 29 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm A50 | 131 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm A70 | 161 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm A95 | 111 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm A185 | 6 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm A240 | 6 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | 22 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 | 22 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 95/16 | 21 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 185/24 | 22 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 240/32 | 31 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ống nối đồng 7-11 mm2 có vỏ bọc | 6.540 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Ống nối đồng 16-25 mm2 có vỏ bọc | 530 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Ống nối đồng 150 mm2 | 5 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Ống chữa dây tưa AC95 | 25 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Ống chữa dây tưa AC150 | 25 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ống chữa dây tưa AC185 | 15 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ống chữa dây tưa AC240 | 15 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹp hotline 2/0 | 569 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Kẹp quai A35-50 (1/0) | 32 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Kẹp quai A70-95 | 254 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kẹp quai A120-150mm2 | 125 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Kẹp quai A185-240 mm2 | 284 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kẹp quai 2/0 loại ty | 100 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp quai 240mm loại ty (185-240mm2) | 100 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kẹp AC 16-70/16-70 (2 bolt) | 1.865 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kẹp AC 25-150/25-150 (3bolt) | 1.608 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kẹp AC 25-240/25-240 (3bolt) | 689 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp bu long chẻ A35-50/C 10-50 (1/0) | 224 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Kẹp bu long chẻ A70-95/C10-95 (2/0) | 83 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Kẹp bu long chẻ A120-150/C25-150 | 25 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Kẹp dây đồng C 25-50/C 25-50 | 240 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Kẹp dây đồng C 70-95/C 25-50 | 20 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Kẹp dây đồng C 70-95/C 70-95 | 20 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Kẹp đồng nhôm 10-95/25-150 (1 bolt Inox) | 1.663 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Kẹp đồng nhôm 10-95/25-150 (2 bolt Inox) | 1.202 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Kẹp đồng nhôm 35-240/35-300 (3 bolt Inox) | 715 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Kẹp nối bọc IPC 95-35 | 2.320 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Kẹp nối bọc IPC 95-70 | 160 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Kẹp nối bọc IPC 95-95 | 260 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Kẹp nối bọc IPC 120-120 | 560 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x50mm2 | 249 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x70mm2 | 96 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x95mm2 | 250 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x120mm2 | 52 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC 4x50mm2 | 127 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC 4x70mm2 | 43 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC 4x95mm2 | 108 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC 4x120mm2 | 37 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Coss ép đồng 25mm2 | 1.140 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Coss ép đồng 50mm2 | 183 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Coss ép đồng 70mm2 | 205 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Coss ép đồng 95mm2 | 331 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Coss ép đồng 120mm2 | 200 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Coss ép đồng 150mm2 | 155 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Coss ép đồng 185mm2 | 87 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Coss ép đồng 240mm2 | 56 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Coss ép đồng 185mm2 (bản cực 2 lỗ) | 27 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Coss ép đồng 240mm2 (bản cực 2 lỗ) | 47 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Coss ép CU-AL 70mm2 | 105 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Coss ép CU-AL 95mm2 | 145 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Coss ép CU AL 120mm2 | 105 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Coss ép CU-AL 185mm2 | 20 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Coss ép CU-AL 240mm2 (bản cực 2 lỗ) | 166 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Coss ép CU-AL 300mm2 (bản cực 2 lỗ) | 36 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Compound 50gram | 116 | type | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Đầu cáp ngầm 3x240mm2 24kV ruột đồng bọc giáp sử dụng màng chắn đồng làm dây trung tính - Loại ngoài trời | 3 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi