Gói thầu: ‘Cung cấp vật tư, vật liệu phục vụ sửa chữa năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210118987-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | ‘Cung cấp vật tư, vật liệu phục vụ sửa chữa năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201284898 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh điện năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 09:00:00 đến ngày 2021-01-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,057,752,355 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ác qui khô 12V | Tương đương: Globe 12V-7,5Ah | 2 | Cái | Ác qui khô 12V | |
| 2 | Axit clohydric 0,1N | Loại Ống 100ml, Merck | 2.200 | ml | Axit clohydric 0,1N | |
| 3 | Bàn chải cước loại to | Kt: 15cm | 10 | cái | Bàn chải cước loại to | |
| 4 | Băng dính cách điện | Tương đương: DENKA - VINI – TAPE, 19mm x 20m x 0,13mm | 540 | Cuộn | Băng dính cách điện | |
| 5 | Băng tan | KT: 0,2x0,1x10mm | 49 | Cuộn | Băng tan | |
| 6 | Bóng đèn LED buld | Tương đương TR50N1/10W độ mầu 5000K/rạng đông | 100 | Cái | Bóng đèn LED buld | |
| 7 | Bóng đèn LED Tube | Tương đương T8N01 120/18w nhiệt độ mầu 3000K/rạng đông | 100 | Cái | Bóng đèn LED Tube | |
| 8 | Bóng đèn LED Tube | Tương đương T8N01 120/18w nhiệt độ mầu 5000K/rạng đông | 100 | Cái | Bóng đèn LED Tube | |
| 9 | Bộ kiểm tra ắc quy | Tương đương Tenmars TM-6001 | 1 | Bộ | Dải điện trở: 4mΩ ~ 400Ω (tần số đo: 1KHz ± 30Hz) Dải điện áp: 6.000V / 60.00V So sánh: điện áp, trở kháng Loại cặp nhiệt điện kiểu K: -50°C ~400 ° C Tối đa. đo điện áp: 60VDC (bộ kiểm tra ắc quy pin) So sánh: 0 ~ 99 bản ghi. Cho trở kháng nội bộ pin, điện áp Hỗ trợ chức năng so sánh để đánh giá các điều kiện như PASS, WARNING hoặc FAIL Bộ ghi dữ liệu kết nối qua cổng USB cho phép phân tích tới 9999 bản ghi. Nguồn điện: Pin alkaline AA1,5Vx6 chiếc. Tần số đo: 1KHz ± 30Hz Phụ kiện: Hộp đồ Bộ chuyển đổi AC 100 ~ 240V đến DC 9 ~ 12V / 1A cáp USB | |
| 10 | Bộ lục giác bi 9 cây | Tương đương TLS-9D/Eight | 2 | Bộ | Lục giác 9 cây đầu bi, Màu bạc, Có tay nối gồm: 1.5mm, 2mm, 2.5mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm | |
| 11 | Bộ tovit điện tử 6 món: | Tương đương loại 617-S6/Elora | 2 | Bộ | Bộ tô vít 6 món bao gồm 01 cây tô vít đầu (-): 2,5x75mm. 01 cây tô vít đầu (-): 3,0x100mm. 01 cây tô vít đầu (-): 4,0x100mm. 01 cây tô vít đầu (+): PH0x60mm. 01 cây tô vít đầu (+): PH00x60mm. 01 cây tô vít đầu (+): PH1x80mm. 6 cây tuốc nơ vít được đựng trong 1 chiếc hộp | |
| 12 | Bu lông thép | M16x40 | 8 | bộ | Bu lông thép | |
| 13 | Bu lông + ê cu inox | M10x40 | 30 | bộ | Bu lông + ê cu inox | |
| 14 | Bút viết ghen | màu đen | 4 | cái | Bút viết ghen | |
| 15 | Cáp điện mềm 1x70mm | Tương đương Cu/PVC/PVC/LS Vina | 60 | m | Cáp điện mềm 1x70mm | |
| 16 | Cáp điện mềm 2x95mm | Tương đương Cu/PVC/PVC/LS Vina | 136 | m | Cáp điện mềm 2x95mm | |
| 17 | Cây lau nhà | phi 22- dài 1,3m | 10 | Cái | Chiều dài thân inox : tùy chỉnh từ 60-1,3cm; Đường kính thân: 22-25mm, Kiểu khóa : khóa lật đồng hồ, Đường kính mâm lau :18cm; Phụ kiện kèm bông lau | |
| 18 | Clorua Coban | Lọ 100g | 1.400 | gam | Clorua Coban | |
| 19 | Cồn y tế | 500ml/chai | 150 | Chai | Cồn y tế | |
| 20 | Chất chuẩn chớp cháy FPRM16 | Hexadecane (100%) | 1.200 | ml | Nhiệt độ chớp cháy theo phương pháp: + ASTM D92: 137ºC + ASTM D93: 132ºC Chai 200ml (155gam), Cannon | |
| 21 | Chất chuẩn độ nhớt N 35 | Mineral Oil (100%) | 2.500 | ml | Tiêu chuẩn ASTM D445 Chai 500ml, Cannon | |
| 22 | Chất chuẩn Hydranal 0,01% dùng để chuẩn độ máy trước khi thí nghiệm | Ống 4ml, Merck | 44 | ml | Chất chuẩn Hydranal 0,01% dùng để chuẩn độ máy trước khi thí nghiệm | |
| 23 | Chất chuẩn máy a xít 0,5 mg/gKOH | Chuẩn TAN 0,5 mg/gKOH Lọ 100g, Reagecom | 2.100 | ml | Chất chuẩn máy a xít 0,5 mg/g KOH | |
| 24 | Chậu nhựa | 50 Lít; Đường kính 65cm | 3 | Cái | Chậu nhựa | |
| 25 | Chỉ thị metyl da cam | Merck | 150 | gam | Chỉ thị metyl da cam | |
| 26 | Chỉ thị phenol phtalein | Phenolphthalein solution 1% in ethanol/Merck | 175 | gam | Chỉ thị phenol phtalein | |
| 27 | Chổi cước loại to | L 35 x Phi 7 cm | 20 | Cái | Chổi cước loại to | |
| 28 | Chổi cước loại nhỏ | L 30 x phi 4 cm | 45 | Cái | Chổi cước loại nhỏ | |
| 29 | Chổi quét sơn | Loại 2,5 - cán gỗ | 130 | Cái | Chổi quét sơn | |
| 30 | Chổi quét sơn | 3,5cm - cán gỗ | 25 | Cái | Chổi quét sơn | |
| 31 | Chổi quét sơn | 5cm - cán gỗ | 25 | Cái | Chổi quét sơn | |
| 32 | Chuyển đổi HDMI - Quang | Loại cáp Quang sử dụng: Single mode | 3 | Bộ | Khoảng cách truyền Quang: 20km; - Giao diện cổng Quang: 1 cổng SC/UPC - Các cổng chuyển đổi: HDMI - Độ phân giải: Full 1080P - Khoảng cách cáp đầu vào và đầu ra HDMI | |
| 33 | Dầu chống rỉ | RP7 (300g/hộp) | 350 | Hộp | Dầu chống rỉ | |
| 34 | Dầu nhờn PLC | GEAR OIL MP 90-EP | 408 | lít | Dầu nhờn PLC | |
| 35 | Dây điện đôi mềm 2x2,5 | Tương đương Trần Phú | 800 | m | Dây điện đôi mềm 2x2,5 | |
| 36 | Dây điện đơn mềm 1x 1,5 | Tương đương Trần Phú | 95 | Mét | Dây điện đơn mềm 1x 1,5 | |
| 37 | Dây đồng bện mạ thiếc | 12x1,2 mm | 132 | Mét | Dây đồng bện mạ thiếc | |
| 38 | Dây thít cáp | L=400mm | 20 | cái | Dây thít cáp | |
| 39 | Dây thít cáp | L=500mm | 1.100 | cái | Dây thít cáp | |
| 40 | Dây thít cáp | L=300mm | 2.600 | cái | Dây thít cáp | |
| 41 | Dây thít cáp | L=350mm | 760 | cái | Dây thít cáp | |
| 42 | Dây thít cáp nhựa | L = 150 mm | 450 | Chiếc | Dây thít cáp nhựa | |
| 43 | Dây thít nhựa | L=200mm | 2.500 | cái | Dây thít nhựa | |
| 44 | Dây thít nhựa | L= 250mm | 2.000 | Cái | Dây thít nhựa | |
| 45 | Dũa xích | Husqvarna 4.0 mm-325 | 20 | Cái | Dũa xích | |
| 46 | Dũa xích | Husqvarna 4.8 mm-7/32" | 20 | Cái | Dũa xích | |
| 47 | Dung dịch đệm (Buffer solution) Độ pH = 4 | Độ pH = 4±0,02 ở 25°C; Chai 500ml/Metrohm | 6.000 | ml | Dung dịch đệm (Buffer solution) Độ pH = 4 | |
| 48 | Dung dịch đệm (Buffer solution) Độ pH = 7 | Độ pH = 7±0,02 ở 25°C; Chai 500ml/ Metrohm | 7 | Chai | Dung dịch đệm (Buffer solution) Độ pH = 7 | |
| 49 | Đá cắt | fi100x2x16. | 10 | Viên | Đá cắt | |
| 50 | Đá mài | Ø100 x6 x16 | 10 | Viên | Đá mài | |
| 51 | Đai treo Omega kẹp cáp | ϕ21 | 60 | bộ | Đai treo Omega kẹp cáp | |
| 52 | Điện trở | 10 KΩ / 1W | 5 | cái | Điện trở | |
| 53 | Đinh tán | Ø 4 x 20 | 40 | Chiếc | Đinh tán | |
| 54 | Ga điều hòa | R-22 | 68 | kg | Ga điều hòa | |
| 55 | Ga điều hòa | R-32 | 27 | kg | Ga điều hòa | |
| 56 | Ga điều hòa | R-410 | 10 | kg | Ga điều hòa | |
| 57 | Ghen trắng | fi4 | 3 | m | Ghen trắng | |
| 58 | Ghế Thang nhôm | Tương đương MK-151/KACHI, 6 bậc | 3 | cái | Ghế Thang nhôm | |
| 59 | Gioăng paranhits | khổ 1,27x1,27m dày 2mm | 16 | tấm | Gioăng paranhits | |
| 60 | Giấy giáp mịn | KT-200x250 | 300 | tờ | Giấy giáp mịn | |
| 61 | Giẻ lau sạch | Sợi coton ≥ 80% kích thước 50x50 cm | 334 | kg | Giẻ lau sạch | |
| 62 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | khổ 1,2m dầy 3mm | 50 | Kg | Gioăng cao su tấm chịu dầu | |
| 63 | Hóa chất: p -naphtholbenzein | Lọ 100g/Merck | 600 | gam | Hóa chất: p -naphtholbenzein | |
| 64 | Hóa chất: alkali blue | Lọ 100g/ Merck | 600 | gam | Hóa chất: alkali blue | |
| 65 | Hộp xịt côn trùng | RaidMik-600ml | 30 | Hộp | Hộp xịt côn trùng | |
| 66 | Hydranal AG (500ml) | Chai 500ml/Honeywell | 2.100 | ml | Hydranal AG (500ml) | |
| 67 | Hydranal CG (5ml) | Ống 5ml/Honeywell | 95 | ml | Hydranal CG (5ml) | |
| 68 | Hydroxyde Kali 0,1N | Ống 100ml/Merck | 500 | ml | Hydroxyde Kali 0,1N | |
| 69 | Kéo cắt cáp | Tương đương TAC CC-500 | 1 | cái | Kéo cắt cáp | |
| 70 | Kìm rút đinh tán | Tương đương Stanley 69-799; Rive 4 lỗ | 1 | Cái | Kìm rút đinh tán | |
| 71 | Kìm tách vỏ quang | Tương đương kìm tách FTTH | 2 | Cái | Kìm tách vỏ quang | |
| 72 | Kìm tuốt sợi cáp quang | Tương đương Pro’skit 8PK-326 | 2 | Cái | Kìm tuốt sợi cáp quang | |
| 73 | Khí Argon | Tương đương LNOX | 40 | Lít | Độ tinh khiết: 99,999%; Thể tích bình: 40 lít; Áp suất: 150 bar; Số bước ren van đầu ra: 10 | |
| 74 | Lá đồng căn | dày 0,1mm | 1,5 | Kg | Lá đồng căn | |
| 75 | Lá đồng căn | dày 0,05mm | 1,5 | Kg | Lá đồng căn | |
| 76 | Liềm cắt cỏ | bằng thép; HM218 dài 47cm, màu đen | 10 | Cái | Liềm cắt cỏ | |
| 77 | HDMI Adapter Cổng Lightning | Tương đương Apple: HDMI/Lightning | 5 | Cái | HDMI Adapter Cổng Lightning | |
| 78 | Lưỡi cưa sắt | Lưỡi cưa sắt 18 răng Stanley 20-175 | 55 | Cái | Lưỡi cưa sắt | |
| 79 | Má phanh D200 | Kt một tấm: rộng 90mm, dài 800mm, dầy 6mm (02 tấm/bộ); | 2 | Bộ | Má phanh D200 | |
| 80 | Máy bơm nước | Tương đương BOSS: 220V-2500W, lực đẩy 50-130 bar | 1 | Cái | Máy bơm nước | |
| 81 | Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió | Tương đương Temars TM -4001 | 1 | Cái | Chức năng 2 trong 1 (Máy đo đa năng: đo tốc độ gió, lưu lượng gió) + Đo tốc độ gió: + m/s: 0,01 – 40.0 m/s, độ phân giải: 0.01 m/s Độ chính xác : ±3 % rdg ± 1% FS + Đo lưu lượng gió: + CMM : 0 – 9999 , độ phân giải: 0.1 - Hiển thị : màn hình LCD - Chức năng : Tự động tắt nguồn - Nguồn cấp : Pin 1.5V AAA x 6 | |
| 82 | Máy khoan búa và vặn vít | Tương đương HP332DZ/Makita: dùng pin 12V+1 pin dự phòng | 1 | Cái | Máy khoan búa và vặn vít | |
| 83 | Máy quyét A4 | Tương đương Enterprise Flow 7000 S3/HP | 5 | Cái | Máy quyét A4 | |
| 84 | Mỡ | L3-SYNOPEC Crystal NLGI3 | 3,5 | Kg | Mỡ | |
| 85 | Mỡ bôi trơn tiếp điểm điện | G.Beslux ELG38 | 20 | Kg | Mỡ bôi trơn tiếp điểm điện | |
| 86 | Mỡ động cơ SKF | Mỡ SKF LGHP 3/5 | 17 | kg | Mỡ động cơ SKF | |
| 87 | Mỡ phấn chì | Mỡ phấn chì | 100 | Kg | Mỡ phấn chì | |
| 88 | Mỡ SKF | SKF LGHP 2 | 11 | Kg | Mỡ SKF | |
| 89 | Mỡ trung tính | L3 | 157 | Kg | Mỡ trung tính | |
| 90 | n-heptal | Chai 2,5L/Merck | 20.000 | ml | n-heptal | |
| 91 | Nước chuẩn dùng cho chuẩn độ Kar fischer nồng độ 0,1 mg/g | Ống 4ml/Merck | 29 | Ống | Nước chuẩn dùng cho chuẩn độ Kar fischer nồng độ 0,1 mg/g | |
| 92 | Nước hoa xịt phòng | AmbiPur-275g | 20 | Lọ | Nước hoa xịt phòng | |
| 93 | Bộ Nguồn 1 chiều | Tương đương Itech it 6720 | 1 | Cái | Dải điện áp: 0 - 60V Độ phân giải điện áp: 10mV Dải dòng điện: 0 - 5A Độ phân giải dòng điện: 1mA Công suất: 100W Độ chính xác: | |
| 94 | Ống cao su chịu dầu | f6 | 0,5 | Kg | Ống cao su chịu dầu | |
| 95 | Ông dẫn nước cao su | Tương đương GS 125 đường kính ngoài f 21 | 200 | Mét | Ông dẫn nước cao su | |
| 96 | Tắc kê, nở nhựa | 4cm | 120 | Bộ | Tắc kê, nở nhựa | |
| 97 | Tét chèn | 8x8 | 2,5 | Kg | Tét chèn | |
| 98 | Tết chèn | 10x10 | 24 | Kg | Tết chèn | |
| 99 | Toluen | Tương đương Merck | 2.500 | ml | Toluen | |
| 100 | Thước cuộn 20m | Tương đương Stanley 34-105N | 2 | Cái | Thước cuộn 20m | |
| 101 | Vải bạt gai | khổ 1,2 m | 20 | m | Vải bạt gai | |
| 102 | Vải mộc | khổ 0,8m | 439 | m | Vải mộc | |
| 103 | Vải ráp mịn | Khổ 10cm | 3 | m | Vải ráp mịn | |
| 104 | Vải ráp thô | Khổ 10 cm | 2 | m | Vải ráp thô | |
| 105 | Van chặn | Dy15/16 Sanwa | 46 | cái | Van chặn | |
| 106 | Van chặn | Dy20/16 Sanwa | 6 | cái | Van chặn | |
| 107 | Xà beng | Tương đương Loại xoắn TGCN | 2 | Cái | Xà beng | |
| 108 | Xe đẩy hàng 4 bánh | Tương đương FWF-250/NIKAWA | 1 | Cái | Xe đẩy hàng 4 bánh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi