Gói thầu: Gói 7 - Potelet, xà sắt, bulông và phụ kiện sắt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210102191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực An Giang |
| Tên gói thầu | Gói 7 - Potelet, xà sắt, bulông và phụ kiện sắt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201283239 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh năm 2021 của Công ty Điện lực An Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 08:37:00 đến ngày 2021-01-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,883,374,886 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sắt V50x50x5x1200 (MN) | 390 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Sắt V50x50x5x2000 (MN) | 1.797 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Khung 1 sứ | 7.240 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Khung 2 sứ | 45 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Khóa néo ngừng dây AC 50-70 | 55 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Khóa néo ngừng dây AC 95-120 | 35 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Khóa néo ngừng dây AC 120-185 | 45 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Đà sắt V75x75x8 dài 2m đỡ thẳng XIT Gồm: Đà V75x75x8 dài 2m: 1 cây Thanh chống PL60x6x720: 2 cây | 14 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đà sắt V75x75x8 dài 2m đỡ góc XIG Gồm: Gồm: Đà V75x75x8 dài 2m: 2 cây Thanh chống PL60x6x720: 4 cây | 9 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đà dừng V75x75x8 dài 2 mét XIN Gồm: Gồm: Đà V75x75x8 dài 2m, 2 ốp: 2 cây Thanh chống PL60x6x720: 4 cây | 17 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đà đa năng V75x75x8 dài 2,4 mét Gồm: Gồm: Đà V75x75x8 dài 2,4m: 01 cây Thanh chống PL60x6x920:02 cây | 45 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Đà U120x52x4,8 dài 2,5m đơn (tháp đầu trụ) | 37 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đà U120x52x4,8 dài 2,5m kép (tháp đầu trụ) Gồm: U120x52x4,8 dài 2,5m: 02 cây Thanh giằng PL50x5x455mm: 06 cây | 72 | Bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Đà U120x52x4,8 dài 3m đơn (tháp đầu trụ) | 22 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Đà U120x52x4,8 dài 3m kép (tháp đầu trụ) Gồm: U120x52x4,8 dài 3m: 02 cây Thanh giằng PL50x5x455mm: 06 cây | 42 | Bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đà U140x58x4,9 dài 3m kép (tháp đầu trụ) Gồm: U140x58x4,9 dài 3m: 02 cây Thanh giằng PL50x5x455mm: 06 cây | 5 | Bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đà U 160x64x5x3000 (bộ lắp TBA) | 9 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đà U100x46x4,5x1130 (theo bộ đà TBA) | 4 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Đà U100x46x4,5x500 (theo bộ đà TBA) | 4 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Đà V75x75x6x2800 (3 ốp) (lắp TU,TI) | 10 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Đà V75x75x6x2800 (không ốp) | 5 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ đà trạm biến áp ngồi (1) Đà U160x64x5 dài 700mm: 1 cây (2) Đà U160x64x5 dài 1440mm: 1 cây (3) Đà U160x64x5 dài 2100 mm: 2 cây (4) Đà U100x46x4,5 dài 900mm: 2 cây (5) Đà U160x64x5 dài 1700mm: 2 cây (6) Đà U100x46x4,5 dài 1100mm: 2 cây (7) Đà U100x46x4,5 dài 500mm: 2 cây (8) Đà U100x46x4,5 dài 700mm (A): 1 cây (9) Đà U100x46x4,5 dài 700mm (B): 2 cây | 5 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Đà composite đỡ LA, FCO -75x75x6 3000mm | 33 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đà composite đa năng 75x75x6 2400mm Gồm: Đà L75x75x6 dài 2,4m: 1 cây Thanh chống: 40x10x920mm: 2 cây | 108 | Bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đà composite 75x75x810x6mm Gồm: Đà L75x75x6 dài 800m: 1 cây Thanh chống: 60x10x0,81m: 1 cây | 121 | Bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bu long 12x40 (01 đai ốc) | 4.761 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bu long 12x150 (01 đai ốc) | 5.659 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bu long 16x40 (01 đai ốc) | 582 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bu long 16x60 (01 đai ốc) | 376 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bu long 16x150 (01 đai ốc) | 499 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bu long 16x250 (01 đai ốc) | 1.320 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bu long 16x300 (01 đai ốc) | 1.004 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bu long 16x350 (01 đai ốc) | 480 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bu long 16x400 (01 đai ốc) | 341 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bu long 16x450 (01 đai ốc) | 345 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bu long 16x500 (01 đai ốc) | 15 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bu lông 16x550 (01 đai ốc) | 2 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bu long mắc 16x250 (01 đai ốc) | 110 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bu long mắc 16x300 (01 đai ốc) | 110 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bu long mắc 16x350 (01 đai ốc) | 50 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bu long móc 16x250 (01 đai ốc) | 224 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bu long móc 16x300 (01 đai ốc) | 200 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bu long móc 16x350 (01 đai ốc) | 93 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bu long răng suốt 16x300 (04 đai ốc) | 192 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bu long răng suốt 16x350 (04 đai ốc) | 361 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bu long răng suốt 16x400 (04 đai ốc) | 395 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bu long răng suốt 16x450 (04 đai ốc) | 49 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bu long răng suốt 16x600 (04 đai ốc) | 40 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bu long răng suốt 16x800 (04 đai ốc) | 60 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bu long đà cản 22x1000 (04 đai ốc) | 17 | cây | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Lông đền vuông fi 14 (50x50x2,5) | 12.528 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Lông đền vuông fi 18 (50x50x2,5) | 13.540 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Lông đền vuông fi 24 (80x80x5) | 140 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Neo vặn hạ thế 22x1700mm | 55 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Neo vặn trung thế 22x2000mm | 48 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ neo chằng hẹp 1,5 mét | 58 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Ty neo 22x2400mm | 130 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Kẹp chằng 3 Bulon cáp TK 35 - 50 | 1.230 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Máng che dây chằng | 75 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Yếm cáp (NK) | 190 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Cọc + kẹp tiếp địa fi16x2,4 mét (mạ kẽm) | 519 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Giá treo MBA 3x50kVA | 20 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Giá sắt đỡ giàn tụ bù trung thế (lắp thành bộ, kèm boulon tương ứng) | 10 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bass sắt đỡ tụ bù hạ thế (90x60x3) (Có boulon tương ứng kèm theo) | 94 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Dây đai inox 304 (20x0,4) | 7.734 | mét | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Khóa đai inox 304 (20x0,4) | 7.567 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Bộ collier 30x3 fi 290 fi 290 bắt ống tiếp địa fi 21 | 70 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Bộ collier 30x3 fi 290 bắt ống fi 34-42 | 310 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Bộ collier 30x3 fi 290 bắt ống fi 60 | 10 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Bộ collier 30x3 fi 290 bắt ống fi 90 | 25 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bộ collier 30x3 fi 290 bắt ống fi 114 | 15 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Bộ collier 30x3 fi 290 trụ nhôm fi 80 | 165 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Cổ dê xà trụ BTTL 20m đường kính 195mm2 | 17 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Cổ dê xà trụ BTTL 20m đường kính 206mm | 30 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Cổ dê xà trụ BTTL 20m đường kính 230mm | 30 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Móc treo chữ U ĐK 16 | 104 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi