Gói thầu: Gói thầu 3: Mua Hóa chất, vật tư tiêu hao để phân tích, giải trình tự gen Gà ri vàng của đồng bào Trại tại xã Tân Cương, thành phố Thái Nguyên.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210118833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Phát triển nông nghiệp Thảo Vân |
| Tên gói thầu | Gói thầu 3: Mua Hóa chất, vật tư tiêu hao để phân tích, giải trình tự gen Gà ri vàng của đồng bào Trại tại xã Tân Cương, thành phố Thái Nguyên. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210113858 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp khoa học cấp từ Quỹ phát triển KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 33 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 08:24:00 đến ngày 2021-01-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 332,030,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kít tách chiết DNA tổng số | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 2 | Kít tinh sạch DNA (50pư) | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 3 | ARNse (10mg/ml) | 1 | 1ml | Theo chương V đính kèm | ||
| 4 | CTAB (500gram) | 1 | Lọ | Theo chương V đính kèm | ||
| 5 | Sorbitol (500gram) | 1 | Hộp | Theo chương V đính kèm | ||
| 6 | NaH2PO4 (500gram) | 1 | hộp | Theo chương V đính kèm | ||
| 7 | NaCl (500gram) | 1 | Hộp | Theo chương V đính kèm | ||
| 8 | P:C:I (500 ml) | 1 | Chai | Theo chương V đính kèm | ||
| 9 | Isopropanl | 1 | Lít | Theo chương V đính kèm | ||
| 10 | Agarose điện di DNA (250gram) | 1 | Hộp | Theo chương V đính kèm | ||
| 11 | TAE (1X) | 1 | Lít | Theo chương V đính kèm | ||
| 12 | EDTA (500 gram) | 1 | Hộp | Theo chương V đính kèm | ||
| 13 | Tris-HCl (500 gram) | 1 | Hộp | Theo chương V đính kèm | ||
| 14 | Tris-base (500 gram) | 1 | Hộp | Theo chương V đính kèm | ||
| 15 | Nước deion dùng pha mồi và chuẩn nồng độ DNA | 1 | Lít | Theo chương V đính kèm | ||
| 16 | Nước deion và nước cất 2 lần | 4 | Lít | Theo chương V đính kèm | ||
| 17 | Cồn tuyệt đối | 4 | Lít | Theo chương V đính kèm | ||
| 18 | Nitơ lỏng | 4 | Lít | Theo chương V đính kèm | ||
| 19 | Loading strar (ml) | 1 | Ống | Theo chương V đính kèm | ||
| 20 | Mồi PCR phân tích | 50 | Nu | Theo chương V đính kèm | ||
| 21 | Taq polymera (50U/µl) | 2 | 50µl/1 ống | Theo chương V đính kèm | ||
| 22 | dNTP 100mM | 2 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 23 | Marker DNA (100 bp) | 2 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 24 | Acrylamide (250 gram) | 2 | Hộp | Theo chương V đính kèm | ||
| 25 | Bis - acrylamide (100 gram) | 2 | Hộp | Theo chương V đính kèm | ||
| 26 | Ammonium persulfat (100 gram) | 2 | Hộp | Theo chương V đính kèm | ||
| 27 | TEMED (100 ml) | 2 | Lọ | Theo chương V đính kèm | ||
| 28 | Enzyme giới hạn | 2 | 2.000 units | Theo chương V đính kèm | ||
| 29 | dNTP | 2 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 30 | Taq DNA polymerase | 2 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 31 | GeneRuler 100 bp DNA Ladder, ready-to-use | 2 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 32 | Agarose | 2 | 500g | Theo chương V đính kèm | ||
| 33 | Kit tách DNA từ mẫu mô (GeneJET™ Genomic DNA Purification Kit) | 2 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 34 | Ethidium bromer | 1 | Lọ 30ml | Theo chương V đính kèm | ||
| 35 | Phenol solution, Equilibrated with 10 mM Tris HCl, pH 8.0, 1 mM EDTA, BioReagent, for molecular biology | 2 | Lọ 100ml | Theo chương V đính kèm | ||
| 36 | POP-7™ Polymer for 3130/3130xl Genetic Analyzers | 2 | Chai 7 ml | Theo chương V đính kèm | ||
| 37 | 31xx runing BUFFER (10X) WITH EDTA | 2 | Chai 25 ml | Theo chương V đính kèm | ||
| 38 | HI-DI FORMAMIDE | 2 | Chai 25 ml | Theo chương V đính kèm | ||
| 39 | BIGDYE XTERMINATOR KIT | 2 | Hộp/ 100 PƯ | Theo chương V đính kèm | ||
| 40 | BigDye V3.1 Kit, 100 reactions | 1 | Hộp/ 100 PƯ | Theo chương V đính kèm | ||
| 41 | Purified water (for molecular biology) | 2 | Lít | Theo chương V đính kèm | ||
| 42 | Ethanol tinh khiết 100% for molecular biology | 2 | Lít | Theo chương V đính kèm | ||
| 43 | Microcentrifuge tube 0,1ml (FAST REACTION TUBE WITH CAP) | 1 | 1000 chiếc/ túi | Theo chương V đính kèm | ||
| 44 | Đầu típ loại 10 µl (1000cái/1túi) | 2 | Túi | Theo chương V đính kèm | ||
| 45 | Đầu típ loại 200 µl (1000 cái/1 túi) | 2 | Túi | Theo chương V đính kèm | ||
| 46 | Đầu típ loại 1000 µl (1000 cái/1 túi) | 2 | Túi | Theo chương V đính kèm | ||
| 47 | Găng tay y tế | 3 | Hộp | Theo chương V đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi