Gói thầu: Gói 2 - Thiết bị đóng cắt bảo vệ hạ thế, trung thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210100673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực An Giang |
| Tên gói thầu | Gói 2 - Thiết bị đóng cắt bảo vệ hạ thế, trung thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201283239 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh năm 2021 của Công ty Điện lực An Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-12 10:36:00 đến ngày 2021-01-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,990,981,215 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MCB 1 cực 40A | 80 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | MCB 1 cực 63A | 170 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | MCB 2 cực 20A | 855 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | MCB 2 cực 32A | 450 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | MCB 2 cực 40A | 6.425 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | MCB 2 cực 63A | 405 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | MCB 3 cực 40A (có vỏ hộp) | 103 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | MCB 3 cực 63A (có vỏ hộp) | 183 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | MCB 3 cực 80A (có vỏ hộp) | 134 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | MCCB 2 cực 80A | 2 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | MCCB 2 cực 125A | 2 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | MCCB 3 cực 50 A | 2 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | MCCB 3 cực 80 A | 10 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | MCCB 3 cực 100 A | 8 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | MCCB 3 cực 125 A | 12 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | MCCB 3 cực 160 A | 14 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | MCCB 3 cực 200 A | 26 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | MCCB 3 cực 250 A | 22 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | MCCB 3 cực 320 A | 7 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | MCCB 3 cực 400 A | 14 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | MCCB 3 cực 630 A | 9 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | MCCB 3 cực 800 A | 4 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | MCCB 3 cực 1000 A | 2 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Hộp phân phối điện (loại A) chứa 6 MCB 1 cực 32A | 100 | hộp | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Hộp phân phối điện (loại A) chứa 6 MCB 1 cực 40A | 85 | hộp | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Hộp phân phối điện (loại A) chứa 6 MCB 1 cực 63A | 174 | hộp | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Hộp phân phối điện (loại B) chứa 9 MCB 1 cực đến 40A | 20 | hộp | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Hộp phân phối điện (loại B) chứa 9 MCB 1 cực đến 63A | 389 | hộp | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | FCO 15/ 27 kV - 100 A cách điện Porcelain | 25 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | FCO 15/ 27 kV - 200 A cách điện Porcelain | 5 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | FCO 15/ 27 kV - 100 A cách điện Polymer | 236 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | LBFCO 15/27 kV - 100 A cách điện Porcelain | 34 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | LBFCO 15/27 kV - 200 A cách điện Porcelain | 13 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | LBFCO 15/27 kV - 100 A cách điện Polymer | 80 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | LBFCO 15/27 kV - 200 A cách điện Polymer | 45 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cần FCO 27kV - 100A đầu tròn | 88 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cần LBFCO 27kV - 100A đầu tròn | 46 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cần LBFCO 27kV - 200A đầu tròn | 23 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Dao cách ly 1 pha, 24 kV 600A cách điện Polymer | 53 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Dao cách ly 3 pha, 24 kV 600A cách điện Porcelain (sứ) | 1 | Bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Chống sét van 18kV-10kA, class 1 | 439 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Fuselink 3 K | 132 | sợi | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Fuselink 6 K | 364 | sợi | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Fuselink 15 K | 286 | sợi | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Fuselink 20 K | 219 | sợi | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Fuselink 25 K | 130 | sợi | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi