Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210119315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210119291 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 10:27:00 đến ngày 2021-01-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 243,528,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vỏ máy (410x330x220) mm | VH410x330x220 | 20 | Cái | Làm bằng sơn tĩnh điện, kích thước: (410x330x220)mm | |
| 2 | Trụ cầu đấu DC 80A chuyên dụng | UK-80A | 80 | Cái | Số cực: 3; dòng định mức 80A, 700V | |
| 3 | Quạt 48VDC (150x150) mm | PFB0948UHE | 40 | Cái | Điện áp hoạt động 48VDC;Dòng điện tiêu thụ : 0,29A | |
| 4 | Kẹp đồng cá sấu loại to | WAKROKELK06 | 80 | Cái | Chất liệu đồng mạ niken chống oxy hóa | |
| 5 | Dây đồng bọc cao su 1x16 | Goldcup 1x16 | 240 | Mét | Nhiệt độ làm việc 70 độ | |
| 6 | Dây đồng bọc nhựa 1x10 | CAD 1x10 | 240 | Mét | Nhiệt độ làm việc 90 độ | |
| 7 | Dây đồng bọc nhựa 1x6 | CAD 1x6 | 200 | Mét | Nhiệt độ làm việc 90 độ | |
| 8 | Gen bọc Ami ăng | GEN-AMIANG | 80 | Mét | Đường kính 5mm, độ chịu nhiệt cao | |
| 9 | Automat 1 cực 10A | BKN 1P 10A | 60 | Cái | Điện áp hoạt động : 230v/400v; Dòng cắt : 10A | |
| 10 | Automat 1 cực 16A | BKN 1P 16A | 20 | Cái | Điện áp hoạt động : 230v/400v ; Dòng cắt : 16A | |
| 11 | Automat 1 cực 20A | BKN 1P 20A | 20 | Cái | Điện áp hoạt động : 230v/400v;Dòng cắt : 20A | |
| 12 | Automat 1 cực 32A | BKN 1P 32A | 20 | Cái | Điện áp hoạt động : 230v/400v; Dòng cắt : 32A | |
| 13 | Automat 1 cực 50A | BKN 1P 50A | 20 | Cái | Điện áp hoạt động : 230v/400v ; Dòng cắt : 50A | |
| 14 | Điện trở thanh 24 Omh, 800W | 1013-124 | 20 | Cái | Tần số 0 -2 GHZ; Nhiệt độ hoạt động -55 độ đến 165 độ | |
| 15 | Điện trở thanh 12 Omh, 800W | 1013-112 | 20 | Cái | Công suất 800W; tần số 0 - 2 GHZ | |
| 16 | Điện trở thanh 8 Omh, 1000W | 1013-128 | 20 | Cái | Công suất 1000W; tần số 0 - 2 GHZ | |
| 17 | Điện trở thanh 6 Omh, 1200W | 1013-126 | 20 | Cái | Công suất 1200W; tần số 0 - 2 GHZ | |
| 18 | Điện trở thanh 5 Omh, 1200W | 1013-125 | 20 | Cái | Công suất 1200W; tần số 0 - 2 GHZ | |
| 19 | Đồng hồ đo dòng điện | 9.03032E7 | 20 | Cái | Điện áp một chiều : 600V Nguồn điện : 2 x 1,5V AAA | |
| 20 | Đồng hồ đo điện áp | 9.030339E7 | 20 | Cái | Điện áp : 50 - 500VAC Dòng đo tối đa 100A | |
| 21 | Shunt đồng hồ đo dòng 50A 75mV | JMPY | 20 | Cái | Dải đo điện áp 0-100VDC ;Dải đo dòng điện : 0 - 50A | |
| 22 | Bu lông, ốc, đệm bằng đồng Φ4, L = 15mm | 7318.0 | 700 | Bộ | Chiều dài 10 - 15mm;Bước ren 1 - 35 | |
| 23 | Thanh gài automat 25mm | DINL1.2 | 20 | Cái | Điện áp 415V. Dòng điện 50 A | |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ kẽm 6-8 | AI1-6RD | 500 | Cái | Kích cỡ 6-8 mm | |
| 25 | Đầu cốt đồng mạ kẽm 12-10 | AI1-12RD | 500 | Cái | Kích cỡ 12 - 10 mm | |
| 26 | Đế cao su côn đỡ máy loại to | 9503306.0 | 80 | Cái | Đường kính 3 mm | |
| 27 | Bao ni long 700x700mm | 3.923299E7 | 20 | Cái | Chất liệu Pe, kích thước 700x 700mm | |
| 28 | Vỏ hộp bìa caton (415x335x225)mm | 4.8191E7 | 20 | Cái | Loại bìa cứng, đặc ;Kích thước 415x335x225 mm | |
| 29 | Băng dính dán thùng (48mmx80Y) | 3.919901E7 | 4 | Cuộn | Làm từ màng BOPP; Kích thước 48mmx80Y | |
| 30 | Xốp chèn máy dầy 4 phân | 733692115-VNAMZ-1881994097 | 20 | m2 | Xốp trắng, dầy 4 phân | |
| 31 | Thiết dây 0,6mm loại 250g | MH009694 | 20 | Cuộn | Kích thước 0,6mm | |
| 32 | Dây rút nhựa 500mm | TGCN - 16732 | 800 | Cái | Kích thước 500mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi