Gói thầu: Thiết bị văn phòng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201278185-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ
Tên gói thầu Thiết bị văn phòng
Số hiệu KHLCNT 20201271910
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-25 16:53:00 đến ngày 2021-01-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,500,891,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bàn, ghế làm việc * 4 bộ Hạng mục A.I.a.a1.1 *
2 Máy vi tính làm việc * 4 bộ Hạng mục A.I.a.a1.2 *
3 Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 bộ Hạng mục A.I.a.a1.3 *
4 Tủ đựng tài liệu. * 4 cái Hạng mục A.I.a.a1.4 *
5 Điện thoại cố định. Điện thoại bàn không màn hình NIPPON NP-1201 (tương đương hoặc cao hơn) * 4 bộ Hạng mục A.I.a.a1.5 *
6 Bàn, ghế làm việc * 26 bộ Hạng mục A.I.a.a2.1 *
7 Tủ đựng tài liệu * 4 cái Hạng mục A.I.a.a2.2 *
8 Máy vi tính làm việc * 26 bộ Hạng mục A.I.a.a2.3 *
9 *Cắt nền đục bê tông * 30 m Hạng mục A.I.a.a2.4.1 *
10 *Máng âm sàn * 30 m Hạng mục A.I.a.a2.4.1.1 *
11 *Máng nổi có nắp đậy * 50 m Hạng mục A.I.a.a2.4.1.2 *
12 *Dây mạng * 450 m Hạng mục A.I.a.a2.4.1.3 *
13 *Đầu code mạng * 70 cái Hạng mục A.I.a.a2.4.1.4 *
14 *Hub mạng Switch LINKSYS LGS108 8-port Gigabit (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 bộ Hạng mục A.I.a.a2.4.1.5 *
15 - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch. * 2 cái Hạng mục A.I.a.a2.4.1.6 *
16 - Dây điện đơn Cadivi d25 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 200 m Hạng mục A.I.a.a2.4.1.7 *
17 - Tableau nhựa đế ổ cấm nổi (0,08x0,16) m * 26 cái Hạng mục A.I.a.a2.4.1.8 *
18 - Ổ điện có màn che * 26 cái Hạng mục A.I.a.a2.4.1.9 *
19 - Cầu chì * 10 cái Hạng mục A.I.a.a2.4.1.10 *
20 - Nắp che ổ cắm điện * 26 cái Hạng mục A.I.a.a2.4.1.11 *
21 - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm * 60 m Hạng mục A.I.a.a2.4.1.12 *
22 - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm * 60 m Hạng mục A.I.a.a2.4.1.13 *
23 - Ống nối mềm * 10 cái Hạng mục A.I.a.a2.4.1.14 *
24 - Tắc kê 6,8,10 mm * 10 bịch Hạng mục A.I.a.a2.4.1.15 *
25 - Đinh vis 1,5 cm * 4 bịch Hạng mục A.I.a.a2.4.1.16 *
26 - Đinh vis 3 cm * 2 bịch Hạng mục A.I.a.a2.4.1.17 *
27 - Băng keo lụa * 10 cuộn Hạng mục A.I.a.a2.4.1.18 *
28 - Băng keo điện * 10 cuộn Hạng mục A.I.a.a2.4.1.19 *
29 - Ống gen chịu nhiệt * 4 cuộn Hạng mục A.I.a.a2.4.1.20 *
30 - Nẹp chữ D dùng sàn * 26 ống Hạng mục A.I.a.a2.4.1.21 *
31 - Inox chữ U: Âm - Dương * 10 bộ Hạng mục A.I.a.a2.4.1.22 *
32 - Bọ bắt tường * 6 bịch Hạng mục A.I.a.a2.4.1.23 *
33 - Dây rút * 10 bịch Hạng mục A.I.a.a2.4.1.24 *
34 Nhân công * 1 phòng Hạng mục A.I.a.a2.4.1.25 *
35 Máy scan Máy quét/ Scanner Canon lide 400 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 bộ Hạng mục A.I.a.a2.5 *
36 Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 bộ Hạng mục A.I.a.a2.6 *
37 Điện thoại cố định. Điện thoại bàn không màn hình NIPPON NP-1201. (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 bộ Hạng mục A.I.a.a2.7 *
38 Bàn ghế tiếp khách. Salon tiếp khách * 1 bộ Hạng mục A.I.a.a2.8 *
39 Bàn, ghế phòng họp ( 01 bộ = 15 bàn + 30 ghế) * 1 bộ Hạng mục A.I.a.a3.1 *
40 MÁY CHIẾU SONY MODEL VPL-CH350 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Chi phí vận chuyển * 1 cái Hạng mục A.I.a.a3.2.1 *
41 Màn chiếu điện có remote treo tường 120 * 1 cái Hạng mục A.I.a.a3.2.2 *
42 Khung treo máy chiếu xa + phụ kiện, vật tư + nhân công lắp đặt, bàn giao kỹ thuật * 1 ht Hạng mục A.I.a.a3.2.3 *
43 LOA DMX 3T-30 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) hội truòng 3 tấc 12', * 1 cặp Hạng mục A.I.a.a3.3.3.1 *
44 Power Main CA20 : * 1 cái Hạng mục A.I.a.a3.3.3.2 *
45 Mixer M8 bàn chuyên sử dụng hội trường, hội họp, sân khấu chuyên nghiệp. * 1 cái Hạng mục A.I.a.a3.3.3.3 *
46 Micro không dây model UT8500 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 bộ Hạng mục A.I.a.a3.3.3.4 *
47 Micro có dây MS -98A (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) Phát biểu - hội nghị * 1 cái Hạng mục A.I.a.a3.3.3.5 *
48 Micro cổ ngỗng hiệu OBT model-C806 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 cái Hạng mục A.I.a.a3.3.3.6 *
49 Bass treo loa * 1 cặp Hạng mục A.I.a.a3.3.3.7 *
50 Tủ đựng thiết bị * 1 cái Hạng mục A.I.a.a3.3.3.8 *
51 Dây TH Cái - 6ly - 2 sợi (Nối micro với âm ly - Mixer) * 2 sợi Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.1 *
52 Dây tín hiệu canon (tương đương hoặc cao hơn) đực cái (Nối Mixer với Power Main) * 2 sợi Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.2 *
53 Dây loa (loại tốt) - Dây đi toàn bộ hệ thống * 250 m Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.3 *
54 Jack speakon (Dây jack) - (Rắc nối - Nối đầu loa với Power Main) * 8 cái Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.4 *
55 Ống dẹp dây điện (Dây loa) * 110 m tới Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.5 *
56 Tắc kê, Đinh vis, băng keo, dây rút… * 1 ht Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.6 *
57 Thuê giàn giáo trèo lên cao bắt dây điện, khoan tường, đi ống dẹp dây điện... lắp ráp hoàn thiện công trình hệ thống âm thanh * 1 ct Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.7 *
58 Vận chuyển thiết bị từ Sài Gòn - Đến tại công trinh lắp ráp * 1 ct Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.8 *
59 Nhân công lắp đặt setup hệ thống, bàn giao kỹ thuật, đi dây âm trần, âm tường, trám trét hoàn thiện công trình, bảo hành... * 1 ht Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.9 *
60 Phông màn Phông rèm hội trường + Vật tư + Nhân công lắp đặt * 250 m2 Hạng mục A.I.a.a3.3.3.10 *
61 Bục đứng * 1 cái Hạng mục A.I.a.a3.3.3.11 *
62 Tượng Bác * 1 cái Hạng mục A.I.a.a3.3.3.12 *
63 Máy Photocopy Canon IR 2625i (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Nhân công lắp đặt * 1 bộ Hạng mục A.I.a.a3.4 *
64 Tivi Smart Tivi 55'' + (phụ kiện: cáp nối, giá treo…+ Nhân công lắp đặt, chi phí vận chuyển), * 1 cái Hạng mục A.I.a.a3.5 *
65 Mạng internet (05 nút mạng) Switch D-Link DES 1008C 8-Port 10/100 Mbps (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Phụ kiện + Vật tư + Nhân công lắp đặt * 1 bộ Hạng mục A.I.a.a3.6 *
66 Mạng nội bộ (20 nút mạng): Switch D-Link DES 1024D 24‑Port Fast (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Phụ kiện + Vật tư + Nhân công lắp đặt * 1 bộ Hạng mục A.I.a.a3.7 *
67 Kệ sắt lưu hồ sơ * 28 cái Hạng mục A.I.a.a3.8 *
68 Bàn, ghế làm việc * 4 bộ Hạng mục A.I.b.b1.1 *
69 Máy vi tính làm việc * 4 bộ Hạng mục A.I.b.b1.2 *
70 Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 bộ Hạng mục A.I.b.b1.3 *
71 Tủ đựng tài liệu * 4 cái Hạng mục A.I.b.b1.4 *
72 Điện thoại cố định. * 4 bộ Hạng mục A.I.b.b1.5 *
73 Bàn, ghế làm việc * 28 bộ Hạng mục A.I.b.b2.1 *
74 Tủ đựng tài liệu * 4 cái Hạng mục A.I.b.b2.2 *
75 Máy vi tính làm việc * 28 bộ Hạng mục A.I.b.b2.3 *
76 *Cắt nền đục bê tông * 30 m Hạng mục A.I.b.b2.4.4.1 *
77 *Máng âm sàn * 30 m Hạng mục A.I.b.b2.4.4.2 *
78 *Máng nổi có nắp đậy * 50 m Hạng mục A.I.b.b2.4.4.3 *
79 *Dây mạng * 450 m Hạng mục A.I.b.b2.4.4.4 *
80 *Đầu code mạng * 70 cái Hạng mục A.I.b.b2.4.4.5 *
81 *Hub mạng Switch LINKSYS LGS108 8-port Gigabit (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 bộ Hạng mục A.I.b.b2.4.4.6 *
82 - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch. * 2 cái Hạng mục A.I.b.b2.4.4.7 *
83 - Dây điện đơn Cadivi d25 (tương đương hoặc cao hơn) * 200 m Hạng mục A.I.b.b2.4.4.8 *
84 - Tableau nhựa đế ổ cấm nổi (0,08x0,16) m * 26 cái Hạng mục A.I.b.b2.4.4.9 *
85 - Ổ điện có màn che * 26 cái Hạng mục A.I.b.b2.4.4.10 *
86 - Cầu chì * 10 cái Hạng mục A.I.b.b2.4.4.11 *
87 - Nắp che ổ cắm điện * 26 cái Hạng mục A.I.b.b2.4.4.12 *
88 - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm * 60 m Hạng mục A.I.b.b2.4.4.13 *
89 - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm * 60 m Hạng mục A.I.b.b2.4.4.14 *
90 - Ống nối mềm * 10 cái Hạng mục A.I.b.b2.4.4.15 *
91 - Tắc kê 6,8,10 mm * 10 bịch Hạng mục A.I.b.b2.4.4.16 *
92 - Đinh vis 1,5 cm * 4 bịch Hạng mục A.I.b.b2.4.4.17 *
93 - Đinh vis 3 cm * 2 bịch Hạng mục A.I.b.b2.4.4.18 *
94 - Băng keo lụa * 10 cuộn Hạng mục A.I.b.b2.4.4.19 *
95 - Băng keo điện * 10 cuộn Hạng mục A.I.b.b2.4.4.20 *
96 - Ống gen chịu nhiệt * 4 cuộn Hạng mục A.I.b.b2.4.4.21 *
97 - Nẹp chữ D dùng sàn * 26 ống Hạng mục A.I.b.b2.4.4.22 *
98 - Inox chữ U: Âm - Dương * 10 bộ Hạng mục A.I.b.b2.4.4.23 *
99 - Bọ bắt tường * 6 bịch Hạng mục A.I.b.b2.4.4.24 *
100 - Dây rút * 10 bịch Hạng mục A.I.b.b2.4.4.25 *
101 Nhân công * 1 phòng Hạng mục A.I.b.b2.4.4.26 *
102 Máy in Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 bộ Hạng mục A.I.b.b2.5 *
103 Điện thoại cố định * 1 bộ Hạng mục A.I.b.b2.6 *
104 Bàn ghế tiếp khách, Salon tiếp khách * 1 bộ Hạng mục A.I.b.b2.7 *
105 Bàn, ghế làm việc * 10 bộ Hạng mục A.I.b.b3.1 *
106 Tủ đựng tài liệu * 4 cái Hạng mục A.I.b.b3.2 *
107 Máy vi tính làm việc * 10 bộ Hạng mục A.I.b.b3.3 *
108 *Cắt nền đục bê tông * 15 m Hạng mục A.I.b.b3.4.1 *
109 *Máng âm sàn * 15 m Hạng mục A.I.b.b3.4.2 *
110 *Máng nổi có nắp đậy * 25 m Hạng mục A.I.b.b3.4.3 *
111 *Dây mạng * 280 m Hạng mục A.I.b.b3.4.4 *
112 *Đầu code mạng * 35 cái Hạng mục A.I.b.b3.4.5 *
113 *Hub mạng Switch LINKSYS LGS108 8-port Gigabit (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 bộ Hạng mục A.I.b.b3.4.6 *
114 - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch. * 2 cái Hạng mục A.I.b.b3.4.7 *
115 - Dây điện đơn Cadivi d25(tương đương hoặc cao hơn) * 150 m Hạng mục A.I.b.b3.4.8 *
116 - Tableau nhựa đế ổ cấm nổi (0,08x0,16) m * 13 cái Hạng mục A.I.b.b3.4.9 *
117 - Ổ điện có màn che * 13 cái Hạng mục A.I.b.b3.4.10 *
118 - Cầu chì * 5 cái Hạng mục A.I.b.b3.4.11 *
119 - Nắp che ổ cắm điện * 13 cái Hạng mục A.I.b.b3.4.12 *
120 - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm * 30 m Hạng mục A.I.b.b3.4.13 *
121 - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm * 30 m Hạng mục A.I.b.b3.4.14 *
122 - Ống nối mềm * 5 cái Hạng mục A.I.b.b3.4.15 *
123 - Tắc kê 6,8,10 mm * 5 bịch Hạng mục A.I.b.b3.4.16 *
124 - Đinh vis 1,5 cm * 5 bịch Hạng mục A.I.b.b3.4.17 *
125 - Đinh vis 3 cm * 2 bịch Hạng mục A.I.b.b3.4.18 *
126 - Băng keo lụa * 5 cuộn Hạng mục A.I.b.b3.4.19 *
127 - Băng keo điện * 5 cuộn Hạng mục A.I.b.b3.4.20 *
128 - Ống gen chịu nhiệt * 2 cuộn Hạng mục A.I.b.b3.4.21 *
129 - Nẹp chữ D dùng sàn * 13 ống Hạng mục A.I.b.b3.4.22 *
130 - Inox chữ U: Âm - Dương * 5 bộ Hạng mục A.I.b.b3.4.23 *
131 - Bọ bắt tường * 3 bịch Hạng mục A.I.b.b3.4.24 *
132 - Dây rút * 5 bịch Hạng mục A.I.b.b3.4.25 *
133 Nhân công * 1 phòng Hạng mục A.I.b.b3.4.26 *
134 Máy scan Máy quét/ Scanner Canon lide 400 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 bộ Hạng mục A.I.b.b3.5 *
135 Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 bộ Hạng mục A.I.b.b3.6 *
136 Điện thoại cố định * 1 bộ Hạng mục A.I.b.b3.7 *
137 Bàn ghế tiếp khách * 1 bộ Hạng mục A.I.b.b3.8 *
138 Máy Photocopy Canon IR 2625i (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Nhân công lắp đặt * 1 bộ Hạng mục A.I.b.b3.9 *
139 Tivi Smart Tivi 55'' + (phụ kiện: cáp nối, giá treo…+ Nhân công lắp đặt, chi phí vận chuyển), * 3 cái Hạng mục A.I.b.b3.10 *
140 Mạng internet (05 nút mạng) Switch D-Link DES 1008C 8-Port 10/100 Mbps (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Phụ kiện + Vật tư + Nhân công lắp đặt * 1 bộ Hạng mục A.I.b.b3.11 *
141 Mạng nội bộ (20 nút mạng) Switch D-Link DES 1024D 24‑Port Fast (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Phụ kiện + Vật tư + Nhân công lắp đặt * 1 bộ Hạng mục A.I.b.b3.12 *
142 Bàn, ghế làm việc * 1 bộ Hạng mục A.I.c.c1.1 *
143 Tủ đựng tài liệu * 1 cái Hạng mục A.I.c.c1.2 *
144 Máy in Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 bộ Hạng mục A.I.c.c1.3 *
145 Điện thoại cố định. * 1 cái Hạng mục A.I.c.c1.4 *
146 Giường nghỉ * 1 bộ Hạng mục A.I.c.c1.5 *
147 Bàn, ghế làm việc * 38 bộ Hạng mục A.I.c.c2.1 *
148 Tủ đựng tài liệu * 4 cái Hạng mục A.I.c.c2.2 *
149 Máy vi tính làm việc * 38 bộ Hạng mục A.I.c.c2.3 *
150 *Cắt nền đục bê tông * 30 m Hạng mục A.I.c.c2.4.1 *
151 *Máng âm sàn * 30 m Hạng mục A.I.c.c2.4.2 *
152 *Máng nổi có nắp đậy * 50 m Hạng mục A.I.c.c2.4.3 *
153 *Dây mạng * 450 m Hạng mục A.I.c.c2.4.4 *
154 *Đầu code mạng * 70 cái Hạng mục A.I.c.c2.4.5 *
155 *Hub mạng Switch LINKSYS LGS108 8-port Gigabit (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 bộ Hạng mục A.I.c.c2.4.6 *
156 - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch. * 2 cái Hạng mục A.I.c.c2.4.7 *
157 - Dây điện đơn Cadivi d25 (tương đương hoặc cao hơn) * 200 m Hạng mục A.I.c.c2.4.8 *
158 - Tableau nhựa đế ổ cấm nổi (0,08x0,16) m * 26 cái Hạng mục A.I.c.c2.4.9 *
159 - Ổ điện có màn che * 26 cái Hạng mục A.I.c.c2.4.10 *
160 - Cầu chì * 10 cái Hạng mục A.I.c.c2.4.11 *
161 - Nắp che ổ cắm điện * 26 cái Hạng mục A.I.c.c2.4.12 *
162 - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm * 60 m Hạng mục A.I.c.c2.4.13 *
163 - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm * 60 m Hạng mục A.I.c.c2.4.14 *
164 - Ống nối mềm * 10 cái Hạng mục A.I.c.c2.4.15 *
165 - Tắc kê 6,8,10 mm * 10 bịch Hạng mục A.I.c.c2.4.16 *
166 - Đinh vis 1,5 cm * 4 bịch Hạng mục A.I.c.c2.4.17 *
167 - Đinh vis 3 cm * 2 bịch Hạng mục A.I.c.c2.4.18 *
168 - Băng keo lụa * 10 cuộn Hạng mục A.I.c.c2.4.19 *
169 - Băng keo điện * 10 cuộn Hạng mục A.I.c.c2.4.20 *
170 - Ống gen chịu nhiệt * 4 cuộn Hạng mục A.I.c.c2.4.21 *
171 - Nẹp chữ D dùng sàn * 26 ống Hạng mục A.I.c.c2.4.22 *
172 - Inox chữ U: Âm - Dương * 10 bộ Hạng mục A.I.c.c2.4.23 *
173 - Bọ bắt tường * 6 bịch Hạng mục A.I.c.c2.4.24 *
174 - Dây rút * 10 bịch Hạng mục A.I.c.c2.4.25 *
175 Nhân công * 1 phòng Hạng mục A.I.c.c2.4.26 *
176 Máy scan Máy quét/ Scanner Canon lide 400 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 bộ Hạng mục A.I.c.c2.5 *
177 Máy in Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 bộ Hạng mục A.I.c.c2.6 *
178 Điện thoại cố định * 1 bộ Hạng mục A.I.c.c2.7 *
179 Bàn ghế tiếp khách, Salon tiếp khách * 2 bộ Hạng mục A.I.c.c2.8 *
180 Máy Photocopy Canon IR 2625i (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Nhân công lắp đặt * 1 bộ Hạng mục A.I.c.c2.9 *
181 Tivi Smart Tivi 55'' + (phụ kiện: cáp nối, giá treo…+ Nhân công lắp đặt, chi phí vận chuyển), * 2 cái Hạng mục A.I.c.c2.10 *
182 Mạng internet (05 nút mạng) Switch D-Link DES 1008C 8-Port 10/100 Mbps (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Phụ kiện + Vật tư + Nhân công lắp đặt * 1 bộ Hạng mục A.I.c.c2.11 *
183 Mạng nội bộ (20 nút mạng) Switch D-Link DES 1024D 24‑Port Fast (cấu hình tương đương hoặc cao hơn)+ Phụ kiện + Vật tư + Nhân công lắp đặt * 1 bộ Hạng mục A.I.c.c2.12 *
184 Bàn, ghế làm việc * 3 bộ Hạng mục A.I.d.d1.1 *
185 Máy vi tính làm việc * 3 bộ Hạng mục A.I.d.d1.2 *
186 Máy in Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 bộ Hạng mục A.I.d.d1.3 *
187 Tủ đựng tài liệu * 3 cái Hạng mục A.I.d.d1.4 *
188 Điện thoại cố định * 3 bộ Hạng mục A.I.d.d1.5 *
189 Bàn, ghế làm việc * 37 bộ Hạng mục A.I.d.d2.1 *
190 Tủ đựng tài liệu * 4 cái Hạng mục A.I.d.d2.2 *
191 Máy vi tính làm việc * 37 bộ Hạng mục A.I.d.d2.3 *
192 *Cắt nền đục bê tông * 30 m Hạng mục A.I.d.d2.4.1 *
193 *Máng âm sàn * 30 m Hạng mục A.I.d.d2.4.2 *
194 *Máng nổi có nắp đậy * 50 m Hạng mục A.I.d.d2.4.3 *
195 *Dây mạng * 450 m Hạng mục A.I.d.d2.4.4 *
196 *Đầu code mạng * 70 cái Hạng mục A.I.d.d2.4.5 *
197 *Hub mạng Switch LINKSYS LGS108 8-port Gigabit (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 bộ Hạng mục A.I.d.d2.4.6 *
198 - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch. * 2 cái Hạng mục A.I.d.d2.4.7 *
199 - Dây điện đơn Cadivi d25 (tương đương hoặc cao hơn) * 200 m Hạng mục A.I.d.d2.4.8 *
200 - Tableau nhựa đế ổ cấm nổi (0,08x0,16) m * 26 cái Hạng mục A.I.d.d2.4.9 *
201 - Ổ điện có màn che * 26 cái Hạng mục A.I.d.d2.4.10 *
202 - Cầu chì * 10 cái Hạng mục A.I.d.d2.4.11 *
203 - Nắp che ổ cắm điện * 26 cái Hạng mục A.I.d.d2.4.12 *
204 - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm * 60 m Hạng mục A.I.d.d2.4.13 *
205 - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm * 60 m Hạng mục A.I.d.d2.4.14 *
206 - Ống nối mềm * 10 cái Hạng mục A.I.d.d2.4.15 *
207 - Tắc kê 6,8,10 mm * 10 bịch Hạng mục A.I.d.d2.4.16 *
208 - Đinh vis 1,5 cm * 4 bịch Hạng mục A.I.d.d2.4.17 *
209 - Đinh vis 3 cm * 2 bịch Hạng mục A.I.d.d2.4.18 *
210 - Băng keo lụa * 10 cuộn Hạng mục A.I.d.d2.4.19 *
211 - Băng keo điện * 10 cuộn Hạng mục A.I.d.d2.4.20 *
212 - Ống gen chịu nhiệt * 4 cuộn Hạng mục A.I.d.d2.4.21 *
213 - Nẹp chữ D dùng sàn * 26 ống Hạng mục A.I.d.d2.4.22 *
214 - Inox chữ U: Âm - Dương * 10 bộ Hạng mục A.I.d.d2.4.23 *
215 - Bọ bắt tường * 6 bịch Hạng mục A.I.d.d2.4.24 *
216 - Dây rút * 10 bịch Hạng mục A.I.d.d2.4.25 *
217 Nhân công * 1 phòng Hạng mục A.I.d.d2.4.26 *
218 Máy scan Máy quét/ Scanner Canon lide 400 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 bộ Hạng mục A.I.d.d2.5 *
219 Máy in Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 3 bộ Hạng mục A.I.d.d2.6 *
220 Điện thoại cố định * 1 bộ Hạng mục A.I.d.d2.7 *
221 Bàn ghế tiếp khách, Salon tiếp khách * 1 bộ Hạng mục A.I.d.d2.8 *
222 Bàn, ghế phòng họp (1 bộ = 30 bàn + 60 ghế) * 1 bộ Hạng mục A.I.d.d3.1 *
223 MÁY CHIẾU SONY MODEL VPL-CH37 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Chi phí vận chuyển * 1 cái Hạng mục A.I.d.d3.2 *
224 Màn chiếu điện có remote treo tường 200 * 1 cái Hạng mục A.I.d.d3.3 *
225 Khung treo máy chiếu xa + phụ kiện, vật tư + nhân công lắp đặt, bàn giao kỹ thuật * 1 ht Hạng mục A.I.d.d3.4 *
226 Loa PA-72B NM215 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) chính hãng 100% * 1 cặp Hạng mục A.I.d.d3.5.1 *
227 Loa PA-72B NM115 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) chính hãng 100% * 2 cặp Hạng mục A.I.d.d3.5.2 *
228 Loa sub 5 tấc đơn NM118 .(cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 cái Hạng mục A.I.d.d3.5.3 *
229 Loại Mạch T4.8NS+: Class H 4 KÊNH * 2 cái Hạng mục A.I.d.d3.5.4 *
230 Cục đẩy công suất Fedyco T10NS Power Amplifier class TD T10NS (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) chuyên sử dụng cho karaoke chuyên nghiệp, hội trường, beer club, cafe dj... * 1 cái Hạng mục A.I.d.d3.5.5 *
231 Mixer M8 bàn chuyên sử dụng hội trường, hội họp, sân khấu chuyên nghiệp. * 1 cái Hạng mục A.I.d.d3.5.6 *
232 CROSSOVER DBX 234XL (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 cái Hạng mục A.I.d.d3.5.7 *
233 Equalizer DBX 123 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 cái Hạng mục A.I.d.d3.5.8 *
234 Micro không dây model UT8500:(cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 bộ Hạng mục A.I.d.d3.5.9 *
235 Mixer M8 bàn chuyên sử dụng hội trường, hội họp, sân khấu chuyên nghiệp. * 1 cái Hạng mục A.I.d.d3.5.10 *
236 Tủ máy 16U CÓ BÀN MIXER * 1 cái Hạng mục A.I.d.d3.5.11 *
237 KỆ ĐẨY LOA SHUB (61CM X 76CM ) (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + 8 Bộ bánh xe chịu lực * 2 cái Hạng mục A.I.d.d3.5.12 *
238 Dây TH Cái - 6ly - 2 sợi (Nối micro với âm ly - Mixer) * 7 sợi Hạng mục A.I.d.d3.5.13.1 *
239 Dây tín hiệu canon (tương đương hoặc cao hơn) đực cái (Nối Mixer với Power Main) * 7 sợi Hạng mục A.I.d.d3.5.13.2 *
240 Dây loa (loại tốt) - Dây đi toàn bộ hệ thống * 350 m Hạng mục A.I.d.d3.5.13.3 *
241 Jack speakon (Dây jack) - (Rắc nối - Nối đầu loa với Power Main) * 16 cái Hạng mục A.I.d.d3.5.13.4 *
242 Ống dẹp dây điện (Dây loa) * 200 m tới Hạng mục A.I.d.d3.5.13.5 *
243 Tắc kê, Đinh vis, băng keo, dây rút… * 1 ht Hạng mục A.I.d.d3.5.13.6 *
244 Thuê giàn giáo trèo lên cao bắt dây điện, khoan tường, đi ống dẹp dây điện... lắp ráp hoàn thiện công trình hệ thống âm thanh * 1 ct Hạng mục A.I.d.d3.5.13.7 *
245 Vận chuyển thiết bị từ Sài Gòn - Đến tại công trinh lắp ráp * 1 ct Hạng mục A.I.d.d3.5.13.8 *
246 Nhân công lắp đặt setup hệ thống, bàn giao kỹ thuật, đi dây âm trần, âm tường, trám trét hoàn thiện công trình, bảo hành... * 1 ht Hạng mục A.I.d.d3.5.13.9 *
247 Phông màn * 250 m2 Hạng mục A.I.d.d3.6 *
248 Bục đứng * 1 cái Hạng mục A.I.d.d3.7 *
249 Tượng Bác * 1 cái Hạng mục A.I.d.d3.8 *
250 Tivi Smart Tivi 55'' + (phụ kiện: cáp nối, giá treo…+ Nhân công lắp đặt, chi phí vận chuyển), * 1 cái Hạng mục A.I.d.d3.9 *
251 Mạng internet (05 nút mạng) * 1 bộ Hạng mục A.I.d.d3.10 *
252 Mạng nội bộ (20 nút mạng) * 1 bộ Hạng mục A.I.d.d3.11 *
253 Bàn, ghế làm việc * 1 bộ Hạng mục A.I.e.e1.1 *
254 Tủ đựng tài liệu * 1 cái Hạng mục A.I.e.e1.2 *
255 Máy in * 1 bộ Hạng mục A.I.e.e1.3 *
256 Điện thoại cố định * 1 cái Hạng mục A.I.e.e1.4 *
257 Giường nghỉ * 1 bộ Hạng mục A.I.e.e1.5 *
258 Bàn, ghế làm việc * 3 bộ Hạng mục A.I.e.e2.1 *
259 Máy vi tính làm việc * 3 bộ Hạng mục A.I.e.e2.2 *
260 Tủ đựng tài liệu * 3 cái Hạng mục A.I.e.e2.3 *
261 Điện thoại cố định * 3 bộ Hạng mục A.I.e.e2.4 *
262 Bàn, ghế làm việc * 27 bộ Hạng mục A.I.e.e3.1 *
263 Tủ đựng tài liệu * 4 cái Hạng mục A.I.e.e3.2 *
264 Máy vi tính làm việc * 27 bộ Hạng mục A.I.e.e3.3 *
265 *Cắt nền đục bê tông * 30 m Hạng mục A.I.e.e3.4.1 *
266 *Máng âm sàn * 30 m Hạng mục A.I.e.e3.4.2 *
267 *Máng nổi có nắp đậy * 50 m Hạng mục A.I.e.e3.4.3 *
268 *Dây mạng * 450 m Hạng mục A.I.e.e3.4.4 *
269 *Đầu code mạng * 70 cái Hạng mục A.I.e.e3.4.5 *
270 *Hub mạng Switch LINKSYS LGS108 8-port Gigabit (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 bộ Hạng mục A.I.e.e3.4.6 *
271 - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch. * 2 cái Hạng mục A.I.e.e3.4.7 *
272 - Dây điện đơn Cadivi d25 (tương đương hoặc cao hơn) * 200 m Hạng mục A.I.e.e3.4.8 *
273 - Tableau nhựa đế ổ cấm nổi (0,08x0,16) m * 27 cái Hạng mục A.I.e.e3.4.9 *
274 - Ổ điện có màn che * 27 cái Hạng mục A.I.e.e3.4.10 *
275 - Cầu chì * 10 cái Hạng mục A.I.e.e3.4.11 *
276 - Nắp che ổ cắm điện * 27 cái Hạng mục A.I.e.e3.4.12 *
277 - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm * 60 m Hạng mục A.I.e.e3.4.13 *
278 - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm * 60 m Hạng mục A.I.e.e3.4.14 *
279 - Ống nối mềm * 10 cái Hạng mục A.I.e.e3.4.15 *
280 - Tắc kê 6,8,10 mm * 10 bịch Hạng mục A.I.e.e3.4.16 *
281 - Đinh vis 1,5 cm * 4 bịch Hạng mục A.I.e.e3.4.17 *
282 - Đinh vis 3 cm * 2 bịch Hạng mục A.I.e.e3.4.18 *
283 - Băng keo lụa * 10 cuộn Hạng mục A.I.e.e3.4.19 *
284 - Băng keo điện * 10 cuộn Hạng mục A.I.e.e3.4.20 *
285 - Ống gen chịu nhiệt * 4 cuộn Hạng mục A.I.e.e3.4.21 *
286 - Nẹp chữ D dùng sàn * 26 ống Hạng mục A.I.e.e3.4.22 *
287 - Inox chữ U: Âm - Dương * 10 bộ Hạng mục A.I.e.e3.4.23 *
288 - Bọ bắt tường * 6 bịch Hạng mục A.I.e.e3.4.24 *
289 - Dây rút * 10 bịch Hạng mục A.I.e.e3.4.25 *
290 Nhân công * 1 phòng Hạng mục A.I.e.e3.4.26 *
291 Máy scan * 1 bộ Hạng mục A.I.e.e3.5 *
292 Máy in * 3 bộ Hạng mục A.I.e.e3.6 *
293 Điện thoại cố định * 1 bộ Hạng mục A.I.e.e3.7 *
294 Bàn ghế tiếp khách Salon tiếp khách * 1 bộ Hạng mục A.I.e.e3.8 *
295 Bàn, ghế phòng họp 01 bộ = 1 bàn oval + 10 ghế * 1 bộ Hạng mục A.I.e.e4.1 *
296 MÁY CHIẾU SONY MODEL VPL-CH350 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Chi phí vận chuyển * 1 cái Hạng mục A.I.e.e4.2 *
297 Màn chiếu điện có remote treo tường 120 * 1 cái Hạng mục A.I.e.e4.3 *
298 Khung treo máy chiếu xa + phụ kiện, vật tư + nhân công lắp đặt, bàn giao kỹ thuật * 1 ht Hạng mục A.I.e.e4.4 *
299 LOA DMX 3T-30 hội truòng 3 tấc 12', (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 cặp Hạng mục A.I.e.e4.5.1 *
300 Power Main CA20 :chuyên sử dụng hội trường, hội họp chuyên nghiệp... * 1 cái Hạng mục A.I.e.e4.5.2 *
301 Mixer M8 bàn chuyên sử dụng hội trường, hội họp, sân khấu chuyên nghiệp. * 1 cái Hạng mục A.I.e.e4.5.3 *
302 Micro không dây model UT8500:(cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 bộ Hạng mục A.I.e.e4.5.4 *
303 Micro có dây MS -98A (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 cái Hạng mục A.I.e.e4.5.5 *
304 Micro cổ ngỗng hiệu OBT model-C806 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 cái Hạng mục A.I.e.e4.5.6 *
305 Bass treo loa * 1 cặp Hạng mục A.I.e.e4.5.7 *
306 Tủ đựng thiết bị * 1 cái Hạng mục A.I.e.e4.5.8 *
307 Phụ kiện + vật tư + nhân công lắp đặt hệ thống âm thanh * 1 ht Hạng mục A.I.e.e4.5.9 *
308 Dây TH Cái - 6ly - 2 sợi (Nối micro với âm ly - Mixer) * 2 sợi Hạng mục A.I.e.e4.5.9.1 *
309 Dây tín hiệu canon (tương đương hoặc cao hơn) đực cái (Nối Mixer với Power Main) * 2 sợi Hạng mục A.I.e.e4.5.9.2 *
310 Dây loa (loại tốt) - Dây đi toàn bộ hệ thống * 300 m Hạng mục A.I.e.e4.5.9.3 *
311 Jack speakon (Dây jack) - (Rắc nối - Nối đầu loa với Power Main) * 8 cái Hạng mục A.I.e.e4.5.9.4 *
312 Ống dẹp dây điện (Dây loa) * 200 m tới Hạng mục A.I.e.e4.5.9.5 *
313 Tắc kê, Đinh vis, băng keo, dây rút… * 1 ht Hạng mục A.I.e.e4.5.9.6 *
314 Nhân công lắp đặt setup hệ thống, bàn giao kỹ thuật, đi dây âm trần, âm tường, trám trét hoàn thiện công trình, bảo hành... * 1 ht Hạng mục A.I.e.e4.5.9.7 *
315 Phong màn Chất liệu: vải thun sốp màu xanh, đỏ khung inox (khung nhôm hợp kim). Bảo hành 12 tháng. * 250 m2 Hạng mục A.I.e.e4.5.9.8 *
316 Bục đứng * 1 cái Hạng mục A.I.e.e4.6 *
317 Tượng Bác * 1 cái Hạng mục A.I.e.e4.7 *
318 Máy Photocopy Canon IR 2625i (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Nhân công lắp đặt * 1 bộ Hạng mục A.I.e.e4.8 *
319 Tivi Smart Tivi 55'' + (phụ kiện: cáp nối, giá treo…+ Nhân công lắp đặt, chi phí vận chuyển), * 1 cái Hạng mục A.I.e.e4.9 *
320 Kệ sắt lưu hồ sơ. * 30 cái Hạng mục A.I.e.e4.10 *
321 Mạng internet (05 nút mạng) * 1 bộ Hạng mục A.I.e.e4.11 *
322 Mạng nội bộ (20 nút mạng) * 1 bộ Hạng mục A.I.e.e4.12 *
323 Bàn ghế phòng hội trường (1 bàn, 2 ghế) dãy đầu * 8 bộ Hạng mục A.I.f.1 *
324 Ghế hội trường * 284 cái Hạng mục A.I.f.2 *
325 Loa PA-72B NM215 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) chính hãng 100% * 2 cặp Hạng mục A.I.f.3.1 *
326 Loa PA-72B NM115 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) chính hãng 100% * 4 cặp Hạng mục A.I.f.3.2 *
327 Loa sub 5 tấc đơn NM118 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn). * 2 cái Hạng mục A.I.f.3.3 *
328 Loại Mạch T4.8NS+: Class H 4 KÊNH * 2 cái Hạng mục A.I.f.3.4 *
329 Cục đẩy công suất Fedyco T10NS 'Power Amplifier class TD T10NS (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) chuyên sử dụng cho karaoke chuyên nghiệp, hội trường, beer club, cafe dj... * 1 cái Hạng mục A.I.f.3.5 *
330 Mixer M8 bàn chuyên sử dụng hội trường, hội họp, sân khấu chuyên nghiệp. * 1 cái Hạng mục A.I.f.3.6 *
331 CROSSOVER DBX 234XL (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 cái Hạng mục A.I.f.3.7 *
332 Equalizer DBX 1231 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 cái Hạng mục A.I.f.3.8 *
333 Micro không dây model UT8500:(cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 bộ Hạng mục A.I.f.3.9 *
334 Mixer M8 bàn chuyên sử dụng hội trường, hội họp, sân khấu chuyên nghiệp. * 1 cái Hạng mục A.I.f.3.10 *
335 Tủ máy 16U CÓ BÀN MIXER * 1 cái Hạng mục A.I.f.3.11 *
336 KỆ ĐẨY LOA SHUB (61CM X 76CM ) (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + 8 Bộ bánh xe chịu lực * 2 cái Hạng mục A.I.f.3.12 *
337 Phụ kiện + vật tư + nhân công lắp đặt hệ thống âm thanh. * 1 ht Hạng mục A.I.f.3.13 *
338 Dây TH Cái - 6ly - 2 sợi (Nối micro với âm ly - Mixer) * 4 sợi Hạng mục A.I.f.3.13.1 *
339 Dây tín hiệu canon(tương đương hoặc cao hơn) đực cái (Nối Mixer với Power Main) * 14 sợi Hạng mục A.I.f.3.13.2 *
340 Dây loa (loại tốt) - Dây đi toàn bộ hệ thống * 350 m Hạng mục A.I.f.3.13.3 *
341 Jack speakon (Dây jack) - (Rắc nối - Nối đầu loa với Power Main) * 16 cái Hạng mục A.I.f.3.13.4 *
342 Ống dẹp dây điện (Dây loa) * 200 m tới Hạng mục A.I.f.3.13.5 *
343 Tắc kê, Đinh vis, băng keo, dây rút… * 1 ht Hạng mục A.I.f.3.13.6 *
344 Nhân công lắp đặt setup hệ thống, bàn giao kỹ thuật, đi dây âm trần, âm tường, trám trét hoàn thiện công trình, bảo hành... * 1 ht Hạng mục A.I.f.3.13.7 *
345 Bục đứng * 1 cái Hạng mục A.I.f.4.1 *
346 Tượng Bác * 1 cái Hạng mục A.I.f.4.2 *
347 Phong màn * 250 m2 Hạng mục A.I.f.4.3 *
348 MÁY CHIẾU SONY MODEL VPL-FH65 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Chi phí vận chuyển * 1 cái Hạng mục A.I.f.4.4 *
349 Màn chiếu điện có remote treo tường 300 * 1 cái Hạng mục A.I.f.4.5 *
350 Khung treo máy chiếu xa + phụ kiện, vật tư + nhân công lắp đặt, bàn giao kỹ thuật * 1 ht Hạng mục A.I.f.4.6 *
351 Mạng internet 08 nút (mỗi tầng 02 nút) Switch D-Link DES 1016D 16‑Port Fast Ethernet (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Phụ kiện + Vật tư + Nhân công lắp đặt * 8 nút Hạng mục A.I.f.4.7 *
352 Mạng nội bộ (10 nút mạng tại hội trường) * 10 nút Hạng mục A.I.f.4.8 *
353 Bình nước nóng lạnh * 13 cái Hạng mục A.I.f.5 *
354 Quạt hút gió thải gắn trần * 74 bộ Hạng mục A.II.1 *
355 Chi phí nhân công + vật tư lắp đặt + vận chuyển * 74 bộ Hạng mục A.II.1.1 *
356 Quạt hút gió thải gắn trần 110 m3/h, 220v - 300x301 * 24 bộ Hạng mục A.II.2 *
357 Chi phí nhân công + vật tư lắp đặt + vận chuyển * 24 bộ Hạng mục A.II.2.1 *
358 Máy lạnh âm trần Mitsubishi heavy FDT71CNV-S5/FDC71CNV-S5 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 6 bộ Hạng mục A.II.3 *
359 Dàn nóng Multi Mitsubishi Heavy SCM125ZM-S (5.0Hp) Inverter (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 3 bộ Hạng mục A.II.4 *
360 Dây điện CV 2MM2 * 300 m Hạng mục A.II.4.1.1 *
361 Ống đồng Ø9.5, loại dày  + Ø19.1, cho máy 4.0->5.5hp * 180 m tới Hạng mục A.II.4.1.2 *
362 E ke lắp cục nóng tủ đứng * 6 cặp Hạng mục A.II.4.1.3 *
363 Cb 1pha 50A * 6 cái Hạng mục A.II.4.1.4 *
364 Xi quấn óng đồng * 6 cuộn Hạng mục A.II.4.1.5 *
365 Ống nước mềm * 48 m tới Hạng mục A.II.4.1.6 *
366 Tắc kê 6,8,10 mm * 12 bịch Hạng mục A.II.4.1.7 *
367 Đinh vis 1,5, 3 cm * 6 bịch Hạng mục A.II.4.1.8 *
368 Băng keo lụa * 12 cuộn Hạng mục A.II.4.1.9 *
369 Băng keo điện * 12 cuộn Hạng mục A.II.4.1.10 *
370 Bọ bắt tường * 12 bịch Hạng mục A.II.4.1.11 *
371 Dây rút * 6 bịch Hạng mục A.II.4.1.12 *
372 Nhân công * 6 bộ Hạng mục A.II.4.1.13 *
373 Bộ điều khiển nhiệt độ lạnh * 6 bộ Hạng mục A.II..5 *
374 Máy điều hòa không khí treo tường loại 2 cục inverter 1.5 HP * 6 bộ Hạng mục A.II.6 *
375 Dây điện CV 2MM2 * 300 m Hạng mục A.II..6.1.1 *
376 Ống đồng * 180 m tới Hạng mục A.II..6.1.2 *
377 E ke lắp tủ máy lạnh đứng * 6 cặp Hạng mục A.II..6.1.3 *
378 Cb 1pha 50A * 6 cái Hạng mục A.II..6.1.4 *
379 Xi quấn óng đồng * 6 cuộn Hạng mục A.II..6.1.5 *
380 Ống nước mềm * 48 m tới Hạng mục A.II..6.1.6 *
381 Tắc kê 6,8,10 mm * 12 bịch Hạng mục A.II..6.1.7 *
382 Đinh vis 1,5, 3 cm * 6 bịch Hạng mục A.II..6.1.8 *
383 Băng keo lụa * 12 cuộn Hạng mục A.II..6.1.9 *
384 Băng keo điện * 12 cuộn Hạng mục A.II..6.1.10 *
385 Bọ bắt tường * 12 bịch Hạng mục A.II..6.1.11 *
386 Dây rút * 6 bịch Hạng mục A.II..6.1.12 *
387 Nhân công * 6 phòng Hạng mục A.II..6.1.13 *
388 Máy điều hòa không khí treo tường loại 2 cục inverter 2,0 HP * 14 bộ Hạng mục A.II.7 *
389 Dây điện CV 2MM2 * 700 m Hạng mục A.II.7.1.1 *
390 Ống đồng * 420 m tới Hạng mục A.II.7.1.2 *
391 E ke lắp tủ máy lạnh đứng * 14 cặp Hạng mục A.II.7.1.3 *
392 Cb 1pha 50A * 14 cái Hạng mục A.II.7.1.4 *
393 Xi quấn óng đồng * 14 cuộn Hạng mục A.II.7.1.5 *
394 Ống nước mềm * 112 m tới Hạng mục A.II.7.1.6 *
395 Tắc kê 6,8,10 mm * 28 bịch Hạng mục A.II.7.1.7 *
396 Đinh vis 1,5, 3 cm * 14 bịch Hạng mục A.II.7.1.8 *
397 Băng keo lụa * 28 cuộn Hạng mục A.II.7.1.9 *
398 Băng keo điện * 28 cuộn Hạng mục A.II.7.1.10 *
399 Bọ bắt tường * 28 bịch Hạng mục A.II.7.1.11 *
400 Dây rút * 14 bịch Hạng mục A.II.7.1.12 *
401 Nhân công * 14 phòng Hạng mục A.II.7.1.13 *
402 Máy điều hòa không khí treo tường loại 2 cục inverter 2,5 HP * 48 bộ Hạng mục A.II.8 *
403 Dây điện CV 2MM2 * 2.400 m Hạng mục A.II.8.1.1 *
404 Ống đồng * 960 m tới Hạng mục A.II.8.1.2 *
405 E ke lắp tủ máy lạnh đứng * 48 cặp Hạng mục A.II.8.1.3 *
406 Cb 1pha 50A * 48 cái Hạng mục A.II.8.1.4 *
407 Xi quấn óng đồng * 48 cuộn Hạng mục A.II.8.1.5 *
408 Ống nước mềm * 384 m tới Hạng mục A.II.8.1.6 *
409 Tắc kê 6,8,10 mm * 96 bịch Hạng mục A.II.8.1.7 *
410 Đinh vis 1,5, 3 cm * 48 bịch Hạng mục A.II.8.1.8 *
411 Băng keo lụa * 96 cuộn Hạng mục A.II.8.1.9 *
412 Băng keo điện * 96 cuộn Hạng mục A.II.8.1.10 *
413 Bọ bắt tường * 96 bịch Hạng mục A.II.8.1.11 *
414 Dây rút * 48 bịch Hạng mục A.II.8.1.12 *
415 Nhân công * 48 phòng Hạng mục A.II.8.1.13 *
416 Máy chủ Dell PowerEdge T40 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 bộ Hạng mục A.II.9.1 *
417 Bộ nhớ ram RAM máy chủ Dell 8GB UDIMM, 2666MT/s Stock (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 cái Hạng mục A.II.9.2 *
418 Ổ cứng lưu trữ HDD * 1 cái Hạng mục A.II.9.3 *
419 Ổ cứng SSD * 1 cái Hạng mục A.II.9.4 *
420 Bộ lưu điện 6 kVA UPS APC SRT6KXLI (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 bộ Hạng mục A.II.10 *
421 Access point wirless 300Mbps (Chi tiết : Router wifi Linksys LAPN300 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn)) * 12 bộ Hạng mục A.II.11 *
422 Tổng đài Yeastar S100-10FXO (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 cái Hạng mục A.II.12.1 *
423 Điện thoại IP grandstream GXP2160 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 cái Hạng mục A.II.12.2 *
424 IP Phone Grandstream GXP 1610 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 99 cái Hạng mục A.II.12.3 *
425 Vật tư + Nhân công lắp đặt + Chi phí vận chuyển, hướng dẫn sử dụng, bàn giao kỹ thuật - 100 điện thoại * 1 ht Hạng mục A.II.12.4 *
426 Thang máy loại 1 (2400x2500) * 1 bộ Hạng mục A.III.1 *
427 Thang máy loại 2 (1800x2500) * 1 bộ Hạng mục A.III.2 *
428 Máy điều hòa không khí treo tường loại 2 cục inverter 2,0 HP * 14 bộ Hạng mục B.I.1 *
429 Dây điện CV 2MM2 * 700 m Hạng mục B.I.1.1.1 *
430 Ống đồng * 350 m tới Hạng mục B.I.1.1.2 *
431 E ke lắp tủ máy lạnh đứng * 14 cặp Hạng mục B.I.1.1.3 *
432 Cb 1pha 50A * 14 cái Hạng mục B.I.1.1.4 *
433 Xi quấn óng đồng * 14 cuộn Hạng mục B.I.1.1.5 *
434 Ống nước mềm * 112 m tới Hạng mục B.I.1.1.6 *
435 Tắc kê 6,8,10 mm * 28 bịch Hạng mục B.I.1.1.7 *
436 Đinh vis 1,5, 3 cm * 14 bịch Hạng mục B.I.1.1.8 *
437 Băng keo lụa * 28 cuộn Hạng mục B.I.1.1.9 *
438 Băng keo điện * 28 cuộn Hạng mục B.I.1.1.10 *
439 Bọ bắt tường * 28 bịch Hạng mục B.I.1.1.11 *
440 Dây rút * 14 bịch Hạng mục B.I.1.1.12 *
441 Nhân công * 14 phòng Hạng mục B.I.1.1.13 *
442 Bàn ghế phòng bảo vệ * 1 cái Hạng mục C.I.1 *
443 Giường nghỉ * 1 cái Hạng mục C.I.2 *
444 Tủ quần áo * 1 cái Hạng mục C.I.3 *
445 Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA IPC-HFW1230MP-S-I2 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 15 cái Hạng mục C.II.1 *
446 Đầu thu Dahua DHI-NVR4216-4KS2/L: (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 cái Hạng mục C.II.2 *
447 Ổ cứng HDD Camera Seagate Skyhawk 6TB 3.5" SATA (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 cái Hạng mục C.II.3 *
448 Switch D-Link DES 1008PA (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 1 cái Hạng mục C.II.4 *
449 Switch D-Link DGS -105 5-Port (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) * 2 cái Hạng mục C.II.5 *
450 Màn hình led LCD 43 in: * 1 cái Hạng mục C.II.6 *
451 Tủ Rack điện nhẹ 4U * 1 cái Hạng mục C.II.7 *
452 Dây tín hiệu Dropwire: 2(2x0,5)Cu+(7x0,33)St (Dây 2 đôi treo, 4 ruột, lõi đồng 0,5mm) * 1.000 m Hạng mục C.II.8.1 *
453 Cáp nguồn 2.0 Cu/PVC-CADIVI (tương đương hoặc cao hơn) * 200 m Hạng mục C.II.8.2 *
454 Ống PVC phi 20-SINO (tương đương hoặc cao hơn) * 900 m tới Hạng mục C.II.8.3 *
455 Ống PVC phi 25-SINO (tương đương hoặc cao hơn) * 150 m tới Hạng mục C.II.8.4 *
456 Máng cáp có nắp đậy 100x50x1,5 tôn mạ kẽm nhúng nóng dày 1,5 mm * 130 md Hạng mục C.II.8.5 *
457 Hộp đấu nối : nhựa PVC, 100x100x50 * 15 cái Hạng mục C.II.8.6 *
458 Ty treo, băng keo, co , tê, keo dán, tắc kê, vít,bát ke bắt tủ Rack, dây rút.. * 1 ht Hạng mục C.II.8.7 *
459 Nhân công lắp đặt hoàn thiện hệ thống Camera * 1 ht Hạng mục C.II.8.8 *
460 Thanh chắn barrier BS306 điều khiển giao thông tốc độ cao * 4 bộ Hạng mục C.III.1 *
461 Trụ Betong Barier * 4 trụ Hạng mục C.III.2 *
462 Cắt nền đục bê tông * 65 m Hạng mục C.III.3.1 *
463 Ống ruột gà phi 25 * 50 m Hạng mục C.III.3.2 *
464 Dây điện nguồn 2mm2 * 45 m Hạng mục C.III.3.3 *
465 Dây mạng * 47 m Hạng mục C.III.3.4 *
466 vật tư đinh, ốc vít,….. * 1 hệ Hạng mục C.III.3.5 *
467 Nhân công lắp đặt * 1 ht Hạng mục C.III.3.6 *
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->