Gói thầu: Thiết bị văn phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201278185-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ |
| Tên gói thầu | Thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201271910 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 16:53:00 đến ngày 2021-01-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,500,891,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn, ghế làm việc | * | 4 | bộ | Hạng mục A.I.a.a1.1 | * |
| 2 | Máy vi tính làm việc | * | 4 | bộ | Hạng mục A.I.a.a1.2 | * |
| 3 | Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | bộ | Hạng mục A.I.a.a1.3 | * |
| 4 | Tủ đựng tài liệu. | * | 4 | cái | Hạng mục A.I.a.a1.4 | * |
| 5 | Điện thoại cố định. Điện thoại bàn không màn hình NIPPON NP-1201 (tương đương hoặc cao hơn) | * | 4 | bộ | Hạng mục A.I.a.a1.5 | * |
| 6 | Bàn, ghế làm việc | * | 26 | bộ | Hạng mục A.I.a.a2.1 | * |
| 7 | Tủ đựng tài liệu | * | 4 | cái | Hạng mục A.I.a.a2.2 | * |
| 8 | Máy vi tính làm việc | * | 26 | bộ | Hạng mục A.I.a.a2.3 | * |
| 9 | *Cắt nền đục bê tông | * | 30 | m | Hạng mục A.I.a.a2.4.1 | * |
| 10 | *Máng âm sàn | * | 30 | m | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.1 | * |
| 11 | *Máng nổi có nắp đậy | * | 50 | m | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.2 | * |
| 12 | *Dây mạng | * | 450 | m | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.3 | * |
| 13 | *Đầu code mạng | * | 70 | cái | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.4 | * |
| 14 | *Hub mạng Switch LINKSYS LGS108 8-port Gigabit (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | bộ | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.5 | * |
| 15 | - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch. | * | 2 | cái | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.6 | * |
| 16 | - Dây điện đơn Cadivi d25 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 200 | m | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.7 | * |
| 17 | - Tableau nhựa đế ổ cấm nổi (0,08x0,16) m | * | 26 | cái | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.8 | * |
| 18 | - Ổ điện có màn che | * | 26 | cái | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.9 | * |
| 19 | - Cầu chì | * | 10 | cái | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.10 | * |
| 20 | - Nắp che ổ cắm điện | * | 26 | cái | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.11 | * |
| 21 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm | * | 60 | m | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.12 | * |
| 22 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm | * | 60 | m | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.13 | * |
| 23 | - Ống nối mềm | * | 10 | cái | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.14 | * |
| 24 | - Tắc kê 6,8,10 mm | * | 10 | bịch | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.15 | * |
| 25 | - Đinh vis 1,5 cm | * | 4 | bịch | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.16 | * |
| 26 | - Đinh vis 3 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.17 | * |
| 27 | - Băng keo lụa | * | 10 | cuộn | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.18 | * |
| 28 | - Băng keo điện | * | 10 | cuộn | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.19 | * |
| 29 | - Ống gen chịu nhiệt | * | 4 | cuộn | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.20 | * |
| 30 | - Nẹp chữ D dùng sàn | * | 26 | ống | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.21 | * |
| 31 | - Inox chữ U: Âm - Dương | * | 10 | bộ | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.22 | * |
| 32 | - Bọ bắt tường | * | 6 | bịch | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.23 | * |
| 33 | - Dây rút | * | 10 | bịch | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.24 | * |
| 34 | Nhân công | * | 1 | phòng | Hạng mục A.I.a.a2.4.1.25 | * |
| 35 | Máy scan Máy quét/ Scanner Canon lide 400 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.a.a2.5 | * |
| 36 | Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | bộ | Hạng mục A.I.a.a2.6 | * |
| 37 | Điện thoại cố định. Điện thoại bàn không màn hình NIPPON NP-1201. (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.a.a2.7 | * |
| 38 | Bàn ghế tiếp khách. Salon tiếp khách | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.a.a2.8 | * |
| 39 | Bàn, ghế phòng họp ( 01 bộ = 15 bàn + 30 ghế) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.a.a3.1 | * |
| 40 | MÁY CHIẾU SONY MODEL VPL-CH350 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Chi phí vận chuyển | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.a.a3.2.1 | * |
| 41 | Màn chiếu điện có remote treo tường 120 | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.a.a3.2.2 | * |
| 42 | Khung treo máy chiếu xa + phụ kiện, vật tư + nhân công lắp đặt, bàn giao kỹ thuật | * | 1 | ht | Hạng mục A.I.a.a3.2.3 | * |
| 43 | LOA DMX 3T-30 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) hội truòng 3 tấc 12', | * | 1 | cặp | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.1 | * |
| 44 | Power Main CA20 : | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.2 | * |
| 45 | Mixer M8 bàn chuyên sử dụng hội trường, hội họp, sân khấu chuyên nghiệp. | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.3 | * |
| 46 | Micro không dây model UT8500 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.4 | * |
| 47 | Micro có dây MS -98A (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) Phát biểu - hội nghị | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.5 | * |
| 48 | Micro cổ ngỗng hiệu OBT model-C806 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.6 | * |
| 49 | Bass treo loa | * | 1 | cặp | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.7 | * |
| 50 | Tủ đựng thiết bị | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.8 | * |
| 51 | Dây TH Cái - 6ly - 2 sợi (Nối micro với âm ly - Mixer) | * | 2 | sợi | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.1 | * |
| 52 | Dây tín hiệu canon (tương đương hoặc cao hơn) đực cái (Nối Mixer với Power Main) | * | 2 | sợi | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.2 | * |
| 53 | Dây loa (loại tốt) - Dây đi toàn bộ hệ thống | * | 250 | m | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.3 | * |
| 54 | Jack speakon (Dây jack) - (Rắc nối - Nối đầu loa với Power Main) | * | 8 | cái | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.4 | * |
| 55 | Ống dẹp dây điện (Dây loa) | * | 110 | m tới | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.5 | * |
| 56 | Tắc kê, Đinh vis, băng keo, dây rút… | * | 1 | ht | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.6 | * |
| 57 | Thuê giàn giáo trèo lên cao bắt dây điện, khoan tường, đi ống dẹp dây điện... lắp ráp hoàn thiện công trình hệ thống âm thanh | * | 1 | ct | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.7 | * |
| 58 | Vận chuyển thiết bị từ Sài Gòn - Đến tại công trinh lắp ráp | * | 1 | ct | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.8 | * |
| 59 | Nhân công lắp đặt setup hệ thống, bàn giao kỹ thuật, đi dây âm trần, âm tường, trám trét hoàn thiện công trình, bảo hành... | * | 1 | ht | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.9.9 | * |
| 60 | Phông màn Phông rèm hội trường + Vật tư + Nhân công lắp đặt | * | 250 | m2 | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.10 | * |
| 61 | Bục đứng | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.11 | * |
| 62 | Tượng Bác | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.a.a3.3.3.12 | * |
| 63 | Máy Photocopy Canon IR 2625i (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Nhân công lắp đặt | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.a.a3.4 | * |
| 64 | Tivi Smart Tivi 55'' + (phụ kiện: cáp nối, giá treo…+ Nhân công lắp đặt, chi phí vận chuyển), | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.a.a3.5 | * |
| 65 | Mạng internet (05 nút mạng) Switch D-Link DES 1008C 8-Port 10/100 Mbps (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Phụ kiện + Vật tư + Nhân công lắp đặt | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.a.a3.6 | * |
| 66 | Mạng nội bộ (20 nút mạng): Switch D-Link DES 1024D 24‑Port Fast (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Phụ kiện + Vật tư + Nhân công lắp đặt | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.a.a3.7 | * |
| 67 | Kệ sắt lưu hồ sơ | * | 28 | cái | Hạng mục A.I.a.a3.8 | * |
| 68 | Bàn, ghế làm việc | * | 4 | bộ | Hạng mục A.I.b.b1.1 | * |
| 69 | Máy vi tính làm việc | * | 4 | bộ | Hạng mục A.I.b.b1.2 | * |
| 70 | Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | bộ | Hạng mục A.I.b.b1.3 | * |
| 71 | Tủ đựng tài liệu | * | 4 | cái | Hạng mục A.I.b.b1.4 | * |
| 72 | Điện thoại cố định. | * | 4 | bộ | Hạng mục A.I.b.b1.5 | * |
| 73 | Bàn, ghế làm việc | * | 28 | bộ | Hạng mục A.I.b.b2.1 | * |
| 74 | Tủ đựng tài liệu | * | 4 | cái | Hạng mục A.I.b.b2.2 | * |
| 75 | Máy vi tính làm việc | * | 28 | bộ | Hạng mục A.I.b.b2.3 | * |
| 76 | *Cắt nền đục bê tông | * | 30 | m | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.1 | * |
| 77 | *Máng âm sàn | * | 30 | m | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.2 | * |
| 78 | *Máng nổi có nắp đậy | * | 50 | m | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.3 | * |
| 79 | *Dây mạng | * | 450 | m | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.4 | * |
| 80 | *Đầu code mạng | * | 70 | cái | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.5 | * |
| 81 | *Hub mạng Switch LINKSYS LGS108 8-port Gigabit (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | bộ | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.6 | * |
| 82 | - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch. | * | 2 | cái | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.7 | * |
| 83 | - Dây điện đơn Cadivi d25 (tương đương hoặc cao hơn) | * | 200 | m | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.8 | * |
| 84 | - Tableau nhựa đế ổ cấm nổi (0,08x0,16) m | * | 26 | cái | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.9 | * |
| 85 | - Ổ điện có màn che | * | 26 | cái | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.10 | * |
| 86 | - Cầu chì | * | 10 | cái | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.11 | * |
| 87 | - Nắp che ổ cắm điện | * | 26 | cái | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.12 | * |
| 88 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm | * | 60 | m | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.13 | * |
| 89 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm | * | 60 | m | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.14 | * |
| 90 | - Ống nối mềm | * | 10 | cái | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.15 | * |
| 91 | - Tắc kê 6,8,10 mm | * | 10 | bịch | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.16 | * |
| 92 | - Đinh vis 1,5 cm | * | 4 | bịch | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.17 | * |
| 93 | - Đinh vis 3 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.18 | * |
| 94 | - Băng keo lụa | * | 10 | cuộn | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.19 | * |
| 95 | - Băng keo điện | * | 10 | cuộn | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.20 | * |
| 96 | - Ống gen chịu nhiệt | * | 4 | cuộn | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.21 | * |
| 97 | - Nẹp chữ D dùng sàn | * | 26 | ống | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.22 | * |
| 98 | - Inox chữ U: Âm - Dương | * | 10 | bộ | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.23 | * |
| 99 | - Bọ bắt tường | * | 6 | bịch | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.24 | * |
| 100 | - Dây rút | * | 10 | bịch | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.25 | * |
| 101 | Nhân công | * | 1 | phòng | Hạng mục A.I.b.b2.4.4.26 | * |
| 102 | Máy in Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | bộ | Hạng mục A.I.b.b2.5 | * |
| 103 | Điện thoại cố định | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.b.b2.6 | * |
| 104 | Bàn ghế tiếp khách, Salon tiếp khách | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.b.b2.7 | * |
| 105 | Bàn, ghế làm việc | * | 10 | bộ | Hạng mục A.I.b.b3.1 | * |
| 106 | Tủ đựng tài liệu | * | 4 | cái | Hạng mục A.I.b.b3.2 | * |
| 107 | Máy vi tính làm việc | * | 10 | bộ | Hạng mục A.I.b.b3.3 | * |
| 108 | *Cắt nền đục bê tông | * | 15 | m | Hạng mục A.I.b.b3.4.1 | * |
| 109 | *Máng âm sàn | * | 15 | m | Hạng mục A.I.b.b3.4.2 | * |
| 110 | *Máng nổi có nắp đậy | * | 25 | m | Hạng mục A.I.b.b3.4.3 | * |
| 111 | *Dây mạng | * | 280 | m | Hạng mục A.I.b.b3.4.4 | * |
| 112 | *Đầu code mạng | * | 35 | cái | Hạng mục A.I.b.b3.4.5 | * |
| 113 | *Hub mạng Switch LINKSYS LGS108 8-port Gigabit (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | bộ | Hạng mục A.I.b.b3.4.6 | * |
| 114 | - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch. | * | 2 | cái | Hạng mục A.I.b.b3.4.7 | * |
| 115 | - Dây điện đơn Cadivi d25(tương đương hoặc cao hơn) | * | 150 | m | Hạng mục A.I.b.b3.4.8 | * |
| 116 | - Tableau nhựa đế ổ cấm nổi (0,08x0,16) m | * | 13 | cái | Hạng mục A.I.b.b3.4.9 | * |
| 117 | - Ổ điện có màn che | * | 13 | cái | Hạng mục A.I.b.b3.4.10 | * |
| 118 | - Cầu chì | * | 5 | cái | Hạng mục A.I.b.b3.4.11 | * |
| 119 | - Nắp che ổ cắm điện | * | 13 | cái | Hạng mục A.I.b.b3.4.12 | * |
| 120 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm | * | 30 | m | Hạng mục A.I.b.b3.4.13 | * |
| 121 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm | * | 30 | m | Hạng mục A.I.b.b3.4.14 | * |
| 122 | - Ống nối mềm | * | 5 | cái | Hạng mục A.I.b.b3.4.15 | * |
| 123 | - Tắc kê 6,8,10 mm | * | 5 | bịch | Hạng mục A.I.b.b3.4.16 | * |
| 124 | - Đinh vis 1,5 cm | * | 5 | bịch | Hạng mục A.I.b.b3.4.17 | * |
| 125 | - Đinh vis 3 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục A.I.b.b3.4.18 | * |
| 126 | - Băng keo lụa | * | 5 | cuộn | Hạng mục A.I.b.b3.4.19 | * |
| 127 | - Băng keo điện | * | 5 | cuộn | Hạng mục A.I.b.b3.4.20 | * |
| 128 | - Ống gen chịu nhiệt | * | 2 | cuộn | Hạng mục A.I.b.b3.4.21 | * |
| 129 | - Nẹp chữ D dùng sàn | * | 13 | ống | Hạng mục A.I.b.b3.4.22 | * |
| 130 | - Inox chữ U: Âm - Dương | * | 5 | bộ | Hạng mục A.I.b.b3.4.23 | * |
| 131 | - Bọ bắt tường | * | 3 | bịch | Hạng mục A.I.b.b3.4.24 | * |
| 132 | - Dây rút | * | 5 | bịch | Hạng mục A.I.b.b3.4.25 | * |
| 133 | Nhân công | * | 1 | phòng | Hạng mục A.I.b.b3.4.26 | * |
| 134 | Máy scan Máy quét/ Scanner Canon lide 400 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.b.b3.5 | * |
| 135 | Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | bộ | Hạng mục A.I.b.b3.6 | * |
| 136 | Điện thoại cố định | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.b.b3.7 | * |
| 137 | Bàn ghế tiếp khách | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.b.b3.8 | * |
| 138 | Máy Photocopy Canon IR 2625i (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Nhân công lắp đặt | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.b.b3.9 | * |
| 139 | Tivi Smart Tivi 55'' + (phụ kiện: cáp nối, giá treo…+ Nhân công lắp đặt, chi phí vận chuyển), | * | 3 | cái | Hạng mục A.I.b.b3.10 | * |
| 140 | Mạng internet (05 nút mạng) Switch D-Link DES 1008C 8-Port 10/100 Mbps (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Phụ kiện + Vật tư + Nhân công lắp đặt | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.b.b3.11 | * |
| 141 | Mạng nội bộ (20 nút mạng) Switch D-Link DES 1024D 24‑Port Fast (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Phụ kiện + Vật tư + Nhân công lắp đặt | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.b.b3.12 | * |
| 142 | Bàn, ghế làm việc | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.c.c1.1 | * |
| 143 | Tủ đựng tài liệu | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.c.c1.2 | * |
| 144 | Máy in Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.c.c1.3 | * |
| 145 | Điện thoại cố định. | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.c.c1.4 | * |
| 146 | Giường nghỉ | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.c.c1.5 | * |
| 147 | Bàn, ghế làm việc | * | 38 | bộ | Hạng mục A.I.c.c2.1 | * |
| 148 | Tủ đựng tài liệu | * | 4 | cái | Hạng mục A.I.c.c2.2 | * |
| 149 | Máy vi tính làm việc | * | 38 | bộ | Hạng mục A.I.c.c2.3 | * |
| 150 | *Cắt nền đục bê tông | * | 30 | m | Hạng mục A.I.c.c2.4.1 | * |
| 151 | *Máng âm sàn | * | 30 | m | Hạng mục A.I.c.c2.4.2 | * |
| 152 | *Máng nổi có nắp đậy | * | 50 | m | Hạng mục A.I.c.c2.4.3 | * |
| 153 | *Dây mạng | * | 450 | m | Hạng mục A.I.c.c2.4.4 | * |
| 154 | *Đầu code mạng | * | 70 | cái | Hạng mục A.I.c.c2.4.5 | * |
| 155 | *Hub mạng Switch LINKSYS LGS108 8-port Gigabit (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | bộ | Hạng mục A.I.c.c2.4.6 | * |
| 156 | - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch. | * | 2 | cái | Hạng mục A.I.c.c2.4.7 | * |
| 157 | - Dây điện đơn Cadivi d25 (tương đương hoặc cao hơn) | * | 200 | m | Hạng mục A.I.c.c2.4.8 | * |
| 158 | - Tableau nhựa đế ổ cấm nổi (0,08x0,16) m | * | 26 | cái | Hạng mục A.I.c.c2.4.9 | * |
| 159 | - Ổ điện có màn che | * | 26 | cái | Hạng mục A.I.c.c2.4.10 | * |
| 160 | - Cầu chì | * | 10 | cái | Hạng mục A.I.c.c2.4.11 | * |
| 161 | - Nắp che ổ cắm điện | * | 26 | cái | Hạng mục A.I.c.c2.4.12 | * |
| 162 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm | * | 60 | m | Hạng mục A.I.c.c2.4.13 | * |
| 163 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm | * | 60 | m | Hạng mục A.I.c.c2.4.14 | * |
| 164 | - Ống nối mềm | * | 10 | cái | Hạng mục A.I.c.c2.4.15 | * |
| 165 | - Tắc kê 6,8,10 mm | * | 10 | bịch | Hạng mục A.I.c.c2.4.16 | * |
| 166 | - Đinh vis 1,5 cm | * | 4 | bịch | Hạng mục A.I.c.c2.4.17 | * |
| 167 | - Đinh vis 3 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục A.I.c.c2.4.18 | * |
| 168 | - Băng keo lụa | * | 10 | cuộn | Hạng mục A.I.c.c2.4.19 | * |
| 169 | - Băng keo điện | * | 10 | cuộn | Hạng mục A.I.c.c2.4.20 | * |
| 170 | - Ống gen chịu nhiệt | * | 4 | cuộn | Hạng mục A.I.c.c2.4.21 | * |
| 171 | - Nẹp chữ D dùng sàn | * | 26 | ống | Hạng mục A.I.c.c2.4.22 | * |
| 172 | - Inox chữ U: Âm - Dương | * | 10 | bộ | Hạng mục A.I.c.c2.4.23 | * |
| 173 | - Bọ bắt tường | * | 6 | bịch | Hạng mục A.I.c.c2.4.24 | * |
| 174 | - Dây rút | * | 10 | bịch | Hạng mục A.I.c.c2.4.25 | * |
| 175 | Nhân công | * | 1 | phòng | Hạng mục A.I.c.c2.4.26 | * |
| 176 | Máy scan Máy quét/ Scanner Canon lide 400 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.c.c2.5 | * |
| 177 | Máy in Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | bộ | Hạng mục A.I.c.c2.6 | * |
| 178 | Điện thoại cố định | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.c.c2.7 | * |
| 179 | Bàn ghế tiếp khách, Salon tiếp khách | * | 2 | bộ | Hạng mục A.I.c.c2.8 | * |
| 180 | Máy Photocopy Canon IR 2625i (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Nhân công lắp đặt | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.c.c2.9 | * |
| 181 | Tivi Smart Tivi 55'' + (phụ kiện: cáp nối, giá treo…+ Nhân công lắp đặt, chi phí vận chuyển), | * | 2 | cái | Hạng mục A.I.c.c2.10 | * |
| 182 | Mạng internet (05 nút mạng) Switch D-Link DES 1008C 8-Port 10/100 Mbps (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Phụ kiện + Vật tư + Nhân công lắp đặt | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.c.c2.11 | * |
| 183 | Mạng nội bộ (20 nút mạng) Switch D-Link DES 1024D 24‑Port Fast (cấu hình tương đương hoặc cao hơn)+ Phụ kiện + Vật tư + Nhân công lắp đặt | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.c.c2.12 | * |
| 184 | Bàn, ghế làm việc | * | 3 | bộ | Hạng mục A.I.d.d1.1 | * |
| 185 | Máy vi tính làm việc | * | 3 | bộ | Hạng mục A.I.d.d1.2 | * |
| 186 | Máy in Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | bộ | Hạng mục A.I.d.d1.3 | * |
| 187 | Tủ đựng tài liệu | * | 3 | cái | Hạng mục A.I.d.d1.4 | * |
| 188 | Điện thoại cố định | * | 3 | bộ | Hạng mục A.I.d.d1.5 | * |
| 189 | Bàn, ghế làm việc | * | 37 | bộ | Hạng mục A.I.d.d2.1 | * |
| 190 | Tủ đựng tài liệu | * | 4 | cái | Hạng mục A.I.d.d2.2 | * |
| 191 | Máy vi tính làm việc | * | 37 | bộ | Hạng mục A.I.d.d2.3 | * |
| 192 | *Cắt nền đục bê tông | * | 30 | m | Hạng mục A.I.d.d2.4.1 | * |
| 193 | *Máng âm sàn | * | 30 | m | Hạng mục A.I.d.d2.4.2 | * |
| 194 | *Máng nổi có nắp đậy | * | 50 | m | Hạng mục A.I.d.d2.4.3 | * |
| 195 | *Dây mạng | * | 450 | m | Hạng mục A.I.d.d2.4.4 | * |
| 196 | *Đầu code mạng | * | 70 | cái | Hạng mục A.I.d.d2.4.5 | * |
| 197 | *Hub mạng Switch LINKSYS LGS108 8-port Gigabit (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | bộ | Hạng mục A.I.d.d2.4.6 | * |
| 198 | - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch. | * | 2 | cái | Hạng mục A.I.d.d2.4.7 | * |
| 199 | - Dây điện đơn Cadivi d25 (tương đương hoặc cao hơn) | * | 200 | m | Hạng mục A.I.d.d2.4.8 | * |
| 200 | - Tableau nhựa đế ổ cấm nổi (0,08x0,16) m | * | 26 | cái | Hạng mục A.I.d.d2.4.9 | * |
| 201 | - Ổ điện có màn che | * | 26 | cái | Hạng mục A.I.d.d2.4.10 | * |
| 202 | - Cầu chì | * | 10 | cái | Hạng mục A.I.d.d2.4.11 | * |
| 203 | - Nắp che ổ cắm điện | * | 26 | cái | Hạng mục A.I.d.d2.4.12 | * |
| 204 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm | * | 60 | m | Hạng mục A.I.d.d2.4.13 | * |
| 205 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm | * | 60 | m | Hạng mục A.I.d.d2.4.14 | * |
| 206 | - Ống nối mềm | * | 10 | cái | Hạng mục A.I.d.d2.4.15 | * |
| 207 | - Tắc kê 6,8,10 mm | * | 10 | bịch | Hạng mục A.I.d.d2.4.16 | * |
| 208 | - Đinh vis 1,5 cm | * | 4 | bịch | Hạng mục A.I.d.d2.4.17 | * |
| 209 | - Đinh vis 3 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục A.I.d.d2.4.18 | * |
| 210 | - Băng keo lụa | * | 10 | cuộn | Hạng mục A.I.d.d2.4.19 | * |
| 211 | - Băng keo điện | * | 10 | cuộn | Hạng mục A.I.d.d2.4.20 | * |
| 212 | - Ống gen chịu nhiệt | * | 4 | cuộn | Hạng mục A.I.d.d2.4.21 | * |
| 213 | - Nẹp chữ D dùng sàn | * | 26 | ống | Hạng mục A.I.d.d2.4.22 | * |
| 214 | - Inox chữ U: Âm - Dương | * | 10 | bộ | Hạng mục A.I.d.d2.4.23 | * |
| 215 | - Bọ bắt tường | * | 6 | bịch | Hạng mục A.I.d.d2.4.24 | * |
| 216 | - Dây rút | * | 10 | bịch | Hạng mục A.I.d.d2.4.25 | * |
| 217 | Nhân công | * | 1 | phòng | Hạng mục A.I.d.d2.4.26 | * |
| 218 | Máy scan Máy quét/ Scanner Canon lide 400 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.d.d2.5 | * |
| 219 | Máy in Máy in Canon 2 mặt (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 3 | bộ | Hạng mục A.I.d.d2.6 | * |
| 220 | Điện thoại cố định | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.d.d2.7 | * |
| 221 | Bàn ghế tiếp khách, Salon tiếp khách | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.d.d2.8 | * |
| 222 | Bàn, ghế phòng họp (1 bộ = 30 bàn + 60 ghế) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.d.d3.1 | * |
| 223 | MÁY CHIẾU SONY MODEL VPL-CH37 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Chi phí vận chuyển | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.2 | * |
| 224 | Màn chiếu điện có remote treo tường 200 | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.3 | * |
| 225 | Khung treo máy chiếu xa + phụ kiện, vật tư + nhân công lắp đặt, bàn giao kỹ thuật | * | 1 | ht | Hạng mục A.I.d.d3.4 | * |
| 226 | Loa PA-72B NM215 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) chính hãng 100% | * | 1 | cặp | Hạng mục A.I.d.d3.5.1 | * |
| 227 | Loa PA-72B NM115 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) chính hãng 100% | * | 2 | cặp | Hạng mục A.I.d.d3.5.2 | * |
| 228 | Loa sub 5 tấc đơn NM118 .(cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.5.3 | * |
| 229 | Loại Mạch T4.8NS+: Class H 4 KÊNH | * | 2 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.5.4 | * |
| 230 | Cục đẩy công suất Fedyco T10NS Power Amplifier class TD T10NS (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) chuyên sử dụng cho karaoke chuyên nghiệp, hội trường, beer club, cafe dj... | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.5.5 | * |
| 231 | Mixer M8 bàn chuyên sử dụng hội trường, hội họp, sân khấu chuyên nghiệp. | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.5.6 | * |
| 232 | CROSSOVER DBX 234XL (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.5.7 | * |
| 233 | Equalizer DBX 123 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.5.8 | * |
| 234 | Micro không dây model UT8500:(cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.d.d3.5.9 | * |
| 235 | Mixer M8 bàn chuyên sử dụng hội trường, hội họp, sân khấu chuyên nghiệp. | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.5.10 | * |
| 236 | Tủ máy 16U CÓ BÀN MIXER | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.5.11 | * |
| 237 | KỆ ĐẨY LOA SHUB (61CM X 76CM ) (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + 8 Bộ bánh xe chịu lực | * | 2 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.5.12 | * |
| 238 | Dây TH Cái - 6ly - 2 sợi (Nối micro với âm ly - Mixer) | * | 7 | sợi | Hạng mục A.I.d.d3.5.13.1 | * |
| 239 | Dây tín hiệu canon (tương đương hoặc cao hơn) đực cái (Nối Mixer với Power Main) | * | 7 | sợi | Hạng mục A.I.d.d3.5.13.2 | * |
| 240 | Dây loa (loại tốt) - Dây đi toàn bộ hệ thống | * | 350 | m | Hạng mục A.I.d.d3.5.13.3 | * |
| 241 | Jack speakon (Dây jack) - (Rắc nối - Nối đầu loa với Power Main) | * | 16 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.5.13.4 | * |
| 242 | Ống dẹp dây điện (Dây loa) | * | 200 | m tới | Hạng mục A.I.d.d3.5.13.5 | * |
| 243 | Tắc kê, Đinh vis, băng keo, dây rút… | * | 1 | ht | Hạng mục A.I.d.d3.5.13.6 | * |
| 244 | Thuê giàn giáo trèo lên cao bắt dây điện, khoan tường, đi ống dẹp dây điện... lắp ráp hoàn thiện công trình hệ thống âm thanh | * | 1 | ct | Hạng mục A.I.d.d3.5.13.7 | * |
| 245 | Vận chuyển thiết bị từ Sài Gòn - Đến tại công trinh lắp ráp | * | 1 | ct | Hạng mục A.I.d.d3.5.13.8 | * |
| 246 | Nhân công lắp đặt setup hệ thống, bàn giao kỹ thuật, đi dây âm trần, âm tường, trám trét hoàn thiện công trình, bảo hành... | * | 1 | ht | Hạng mục A.I.d.d3.5.13.9 | * |
| 247 | Phông màn | * | 250 | m2 | Hạng mục A.I.d.d3.6 | * |
| 248 | Bục đứng | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.7 | * |
| 249 | Tượng Bác | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.8 | * |
| 250 | Tivi Smart Tivi 55'' + (phụ kiện: cáp nối, giá treo…+ Nhân công lắp đặt, chi phí vận chuyển), | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.d.d3.9 | * |
| 251 | Mạng internet (05 nút mạng) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.d.d3.10 | * |
| 252 | Mạng nội bộ (20 nút mạng) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.d.d3.11 | * |
| 253 | Bàn, ghế làm việc | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.e.e1.1 | * |
| 254 | Tủ đựng tài liệu | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.e.e1.2 | * |
| 255 | Máy in | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.e.e1.3 | * |
| 256 | Điện thoại cố định | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.e.e1.4 | * |
| 257 | Giường nghỉ | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.e.e1.5 | * |
| 258 | Bàn, ghế làm việc | * | 3 | bộ | Hạng mục A.I.e.e2.1 | * |
| 259 | Máy vi tính làm việc | * | 3 | bộ | Hạng mục A.I.e.e2.2 | * |
| 260 | Tủ đựng tài liệu | * | 3 | cái | Hạng mục A.I.e.e2.3 | * |
| 261 | Điện thoại cố định | * | 3 | bộ | Hạng mục A.I.e.e2.4 | * |
| 262 | Bàn, ghế làm việc | * | 27 | bộ | Hạng mục A.I.e.e3.1 | * |
| 263 | Tủ đựng tài liệu | * | 4 | cái | Hạng mục A.I.e.e3.2 | * |
| 264 | Máy vi tính làm việc | * | 27 | bộ | Hạng mục A.I.e.e3.3 | * |
| 265 | *Cắt nền đục bê tông | * | 30 | m | Hạng mục A.I.e.e3.4.1 | * |
| 266 | *Máng âm sàn | * | 30 | m | Hạng mục A.I.e.e3.4.2 | * |
| 267 | *Máng nổi có nắp đậy | * | 50 | m | Hạng mục A.I.e.e3.4.3 | * |
| 268 | *Dây mạng | * | 450 | m | Hạng mục A.I.e.e3.4.4 | * |
| 269 | *Đầu code mạng | * | 70 | cái | Hạng mục A.I.e.e3.4.5 | * |
| 270 | *Hub mạng Switch LINKSYS LGS108 8-port Gigabit (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | bộ | Hạng mục A.I.e.e3.4.6 | * |
| 271 | - Aptomart 30A + hộp bảo vệ (đủ ốc vít) cho từng bàn, chống ngắn mạch. | * | 2 | cái | Hạng mục A.I.e.e3.4.7 | * |
| 272 | - Dây điện đơn Cadivi d25 (tương đương hoặc cao hơn) | * | 200 | m | Hạng mục A.I.e.e3.4.8 | * |
| 273 | - Tableau nhựa đế ổ cấm nổi (0,08x0,16) m | * | 27 | cái | Hạng mục A.I.e.e3.4.9 | * |
| 274 | - Ổ điện có màn che | * | 27 | cái | Hạng mục A.I.e.e3.4.10 | * |
| 275 | - Cầu chì | * | 10 | cái | Hạng mục A.I.e.e3.4.11 | * |
| 276 | - Nắp che ổ cắm điện | * | 27 | cái | Hạng mục A.I.e.e3.4.12 | * |
| 277 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại nhỏ 2 cm | * | 60 | m | Hạng mục A.I.e.e3.4.13 | * |
| 278 | - Ống nhựa dẹp đi dây điện loại lớn 3 cm | * | 60 | m | Hạng mục A.I.e.e3.4.14 | * |
| 279 | - Ống nối mềm | * | 10 | cái | Hạng mục A.I.e.e3.4.15 | * |
| 280 | - Tắc kê 6,8,10 mm | * | 10 | bịch | Hạng mục A.I.e.e3.4.16 | * |
| 281 | - Đinh vis 1,5 cm | * | 4 | bịch | Hạng mục A.I.e.e3.4.17 | * |
| 282 | - Đinh vis 3 cm | * | 2 | bịch | Hạng mục A.I.e.e3.4.18 | * |
| 283 | - Băng keo lụa | * | 10 | cuộn | Hạng mục A.I.e.e3.4.19 | * |
| 284 | - Băng keo điện | * | 10 | cuộn | Hạng mục A.I.e.e3.4.20 | * |
| 285 | - Ống gen chịu nhiệt | * | 4 | cuộn | Hạng mục A.I.e.e3.4.21 | * |
| 286 | - Nẹp chữ D dùng sàn | * | 26 | ống | Hạng mục A.I.e.e3.4.22 | * |
| 287 | - Inox chữ U: Âm - Dương | * | 10 | bộ | Hạng mục A.I.e.e3.4.23 | * |
| 288 | - Bọ bắt tường | * | 6 | bịch | Hạng mục A.I.e.e3.4.24 | * |
| 289 | - Dây rút | * | 10 | bịch | Hạng mục A.I.e.e3.4.25 | * |
| 290 | Nhân công | * | 1 | phòng | Hạng mục A.I.e.e3.4.26 | * |
| 291 | Máy scan | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.e.e3.5 | * |
| 292 | Máy in | * | 3 | bộ | Hạng mục A.I.e.e3.6 | * |
| 293 | Điện thoại cố định | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.e.e3.7 | * |
| 294 | Bàn ghế tiếp khách Salon tiếp khách | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.e.e3.8 | * |
| 295 | Bàn, ghế phòng họp 01 bộ = 1 bàn oval + 10 ghế | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.e.e4.1 | * |
| 296 | MÁY CHIẾU SONY MODEL VPL-CH350 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Chi phí vận chuyển | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.e.e4.2 | * |
| 297 | Màn chiếu điện có remote treo tường 120 | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.e.e4.3 | * |
| 298 | Khung treo máy chiếu xa + phụ kiện, vật tư + nhân công lắp đặt, bàn giao kỹ thuật | * | 1 | ht | Hạng mục A.I.e.e4.4 | * |
| 299 | LOA DMX 3T-30 hội truòng 3 tấc 12', (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | cặp | Hạng mục A.I.e.e4.5.1 | * |
| 300 | Power Main CA20 :chuyên sử dụng hội trường, hội họp chuyên nghiệp... | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.e.e4.5.2 | * |
| 301 | Mixer M8 bàn chuyên sử dụng hội trường, hội họp, sân khấu chuyên nghiệp. | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.e.e4.5.3 | * |
| 302 | Micro không dây model UT8500:(cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.e.e4.5.4 | * |
| 303 | Micro có dây MS -98A (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.e.e4.5.5 | * |
| 304 | Micro cổ ngỗng hiệu OBT model-C806 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.e.e4.5.6 | * |
| 305 | Bass treo loa | * | 1 | cặp | Hạng mục A.I.e.e4.5.7 | * |
| 306 | Tủ đựng thiết bị | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.e.e4.5.8 | * |
| 307 | Phụ kiện + vật tư + nhân công lắp đặt hệ thống âm thanh | * | 1 | ht | Hạng mục A.I.e.e4.5.9 | * |
| 308 | Dây TH Cái - 6ly - 2 sợi (Nối micro với âm ly - Mixer) | * | 2 | sợi | Hạng mục A.I.e.e4.5.9.1 | * |
| 309 | Dây tín hiệu canon (tương đương hoặc cao hơn) đực cái (Nối Mixer với Power Main) | * | 2 | sợi | Hạng mục A.I.e.e4.5.9.2 | * |
| 310 | Dây loa (loại tốt) - Dây đi toàn bộ hệ thống | * | 300 | m | Hạng mục A.I.e.e4.5.9.3 | * |
| 311 | Jack speakon (Dây jack) - (Rắc nối - Nối đầu loa với Power Main) | * | 8 | cái | Hạng mục A.I.e.e4.5.9.4 | * |
| 312 | Ống dẹp dây điện (Dây loa) | * | 200 | m tới | Hạng mục A.I.e.e4.5.9.5 | * |
| 313 | Tắc kê, Đinh vis, băng keo, dây rút… | * | 1 | ht | Hạng mục A.I.e.e4.5.9.6 | * |
| 314 | Nhân công lắp đặt setup hệ thống, bàn giao kỹ thuật, đi dây âm trần, âm tường, trám trét hoàn thiện công trình, bảo hành... | * | 1 | ht | Hạng mục A.I.e.e4.5.9.7 | * |
| 315 | Phong màn Chất liệu: vải thun sốp màu xanh, đỏ khung inox (khung nhôm hợp kim). Bảo hành 12 tháng. | * | 250 | m2 | Hạng mục A.I.e.e4.5.9.8 | * |
| 316 | Bục đứng | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.e.e4.6 | * |
| 317 | Tượng Bác | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.e.e4.7 | * |
| 318 | Máy Photocopy Canon IR 2625i (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Nhân công lắp đặt | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.e.e4.8 | * |
| 319 | Tivi Smart Tivi 55'' + (phụ kiện: cáp nối, giá treo…+ Nhân công lắp đặt, chi phí vận chuyển), | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.e.e4.9 | * |
| 320 | Kệ sắt lưu hồ sơ. | * | 30 | cái | Hạng mục A.I.e.e4.10 | * |
| 321 | Mạng internet (05 nút mạng) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.e.e4.11 | * |
| 322 | Mạng nội bộ (20 nút mạng) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.e.e4.12 | * |
| 323 | Bàn ghế phòng hội trường (1 bàn, 2 ghế) dãy đầu | * | 8 | bộ | Hạng mục A.I.f.1 | * |
| 324 | Ghế hội trường | * | 284 | cái | Hạng mục A.I.f.2 | * |
| 325 | Loa PA-72B NM215 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) chính hãng 100% | * | 2 | cặp | Hạng mục A.I.f.3.1 | * |
| 326 | Loa PA-72B NM115 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) chính hãng 100% | * | 4 | cặp | Hạng mục A.I.f.3.2 | * |
| 327 | Loa sub 5 tấc đơn NM118 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn). | * | 2 | cái | Hạng mục A.I.f.3.3 | * |
| 328 | Loại Mạch T4.8NS+: Class H 4 KÊNH | * | 2 | cái | Hạng mục A.I.f.3.4 | * |
| 329 | Cục đẩy công suất Fedyco T10NS 'Power Amplifier class TD T10NS (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) chuyên sử dụng cho karaoke chuyên nghiệp, hội trường, beer club, cafe dj... | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.f.3.5 | * |
| 330 | Mixer M8 bàn chuyên sử dụng hội trường, hội họp, sân khấu chuyên nghiệp. | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.f.3.6 | * |
| 331 | CROSSOVER DBX 234XL (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.f.3.7 | * |
| 332 | Equalizer DBX 1231 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.f.3.8 | * |
| 333 | Micro không dây model UT8500:(cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.I.f.3.9 | * |
| 334 | Mixer M8 bàn chuyên sử dụng hội trường, hội họp, sân khấu chuyên nghiệp. | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.f.3.10 | * |
| 335 | Tủ máy 16U CÓ BÀN MIXER | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.f.3.11 | * |
| 336 | KỆ ĐẨY LOA SHUB (61CM X 76CM ) (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + 8 Bộ bánh xe chịu lực | * | 2 | cái | Hạng mục A.I.f.3.12 | * |
| 337 | Phụ kiện + vật tư + nhân công lắp đặt hệ thống âm thanh. | * | 1 | ht | Hạng mục A.I.f.3.13 | * |
| 338 | Dây TH Cái - 6ly - 2 sợi (Nối micro với âm ly - Mixer) | * | 4 | sợi | Hạng mục A.I.f.3.13.1 | * |
| 339 | Dây tín hiệu canon(tương đương hoặc cao hơn) đực cái (Nối Mixer với Power Main) | * | 14 | sợi | Hạng mục A.I.f.3.13.2 | * |
| 340 | Dây loa (loại tốt) - Dây đi toàn bộ hệ thống | * | 350 | m | Hạng mục A.I.f.3.13.3 | * |
| 341 | Jack speakon (Dây jack) - (Rắc nối - Nối đầu loa với Power Main) | * | 16 | cái | Hạng mục A.I.f.3.13.4 | * |
| 342 | Ống dẹp dây điện (Dây loa) | * | 200 | m tới | Hạng mục A.I.f.3.13.5 | * |
| 343 | Tắc kê, Đinh vis, băng keo, dây rút… | * | 1 | ht | Hạng mục A.I.f.3.13.6 | * |
| 344 | Nhân công lắp đặt setup hệ thống, bàn giao kỹ thuật, đi dây âm trần, âm tường, trám trét hoàn thiện công trình, bảo hành... | * | 1 | ht | Hạng mục A.I.f.3.13.7 | * |
| 345 | Bục đứng | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.f.4.1 | * |
| 346 | Tượng Bác | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.f.4.2 | * |
| 347 | Phong màn | * | 250 | m2 | Hạng mục A.I.f.4.3 | * |
| 348 | MÁY CHIẾU SONY MODEL VPL-FH65 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Chi phí vận chuyển | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.f.4.4 | * |
| 349 | Màn chiếu điện có remote treo tường 300 | * | 1 | cái | Hạng mục A.I.f.4.5 | * |
| 350 | Khung treo máy chiếu xa + phụ kiện, vật tư + nhân công lắp đặt, bàn giao kỹ thuật | * | 1 | ht | Hạng mục A.I.f.4.6 | * |
| 351 | Mạng internet 08 nút (mỗi tầng 02 nút) Switch D-Link DES 1016D 16‑Port Fast Ethernet (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) + Phụ kiện + Vật tư + Nhân công lắp đặt | * | 8 | nút | Hạng mục A.I.f.4.7 | * |
| 352 | Mạng nội bộ (10 nút mạng tại hội trường) | * | 10 | nút | Hạng mục A.I.f.4.8 | * |
| 353 | Bình nước nóng lạnh | * | 13 | cái | Hạng mục A.I.f.5 | * |
| 354 | Quạt hút gió thải gắn trần | * | 74 | bộ | Hạng mục A.II.1 | * |
| 355 | Chi phí nhân công + vật tư lắp đặt + vận chuyển | * | 74 | bộ | Hạng mục A.II.1.1 | * |
| 356 | Quạt hút gió thải gắn trần 110 m3/h, 220v - 300x301 | * | 24 | bộ | Hạng mục A.II.2 | * |
| 357 | Chi phí nhân công + vật tư lắp đặt + vận chuyển | * | 24 | bộ | Hạng mục A.II.2.1 | * |
| 358 | Máy lạnh âm trần Mitsubishi heavy FDT71CNV-S5/FDC71CNV-S5 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 6 | bộ | Hạng mục A.II.3 | * |
| 359 | Dàn nóng Multi Mitsubishi Heavy SCM125ZM-S (5.0Hp) Inverter (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 3 | bộ | Hạng mục A.II.4 | * |
| 360 | Dây điện CV 2MM2 | * | 300 | m | Hạng mục A.II.4.1.1 | * |
| 361 | Ống đồng Ø9.5, loại dày + Ø19.1, cho máy 4.0->5.5hp | * | 180 | m tới | Hạng mục A.II.4.1.2 | * |
| 362 | E ke lắp cục nóng tủ đứng | * | 6 | cặp | Hạng mục A.II.4.1.3 | * |
| 363 | Cb 1pha 50A | * | 6 | cái | Hạng mục A.II.4.1.4 | * |
| 364 | Xi quấn óng đồng | * | 6 | cuộn | Hạng mục A.II.4.1.5 | * |
| 365 | Ống nước mềm | * | 48 | m tới | Hạng mục A.II.4.1.6 | * |
| 366 | Tắc kê 6,8,10 mm | * | 12 | bịch | Hạng mục A.II.4.1.7 | * |
| 367 | Đinh vis 1,5, 3 cm | * | 6 | bịch | Hạng mục A.II.4.1.8 | * |
| 368 | Băng keo lụa | * | 12 | cuộn | Hạng mục A.II.4.1.9 | * |
| 369 | Băng keo điện | * | 12 | cuộn | Hạng mục A.II.4.1.10 | * |
| 370 | Bọ bắt tường | * | 12 | bịch | Hạng mục A.II.4.1.11 | * |
| 371 | Dây rút | * | 6 | bịch | Hạng mục A.II.4.1.12 | * |
| 372 | Nhân công | * | 6 | bộ | Hạng mục A.II.4.1.13 | * |
| 373 | Bộ điều khiển nhiệt độ lạnh | * | 6 | bộ | Hạng mục A.II..5 | * |
| 374 | Máy điều hòa không khí treo tường loại 2 cục inverter 1.5 HP | * | 6 | bộ | Hạng mục A.II.6 | * |
| 375 | Dây điện CV 2MM2 | * | 300 | m | Hạng mục A.II..6.1.1 | * |
| 376 | Ống đồng | * | 180 | m tới | Hạng mục A.II..6.1.2 | * |
| 377 | E ke lắp tủ máy lạnh đứng | * | 6 | cặp | Hạng mục A.II..6.1.3 | * |
| 378 | Cb 1pha 50A | * | 6 | cái | Hạng mục A.II..6.1.4 | * |
| 379 | Xi quấn óng đồng | * | 6 | cuộn | Hạng mục A.II..6.1.5 | * |
| 380 | Ống nước mềm | * | 48 | m tới | Hạng mục A.II..6.1.6 | * |
| 381 | Tắc kê 6,8,10 mm | * | 12 | bịch | Hạng mục A.II..6.1.7 | * |
| 382 | Đinh vis 1,5, 3 cm | * | 6 | bịch | Hạng mục A.II..6.1.8 | * |
| 383 | Băng keo lụa | * | 12 | cuộn | Hạng mục A.II..6.1.9 | * |
| 384 | Băng keo điện | * | 12 | cuộn | Hạng mục A.II..6.1.10 | * |
| 385 | Bọ bắt tường | * | 12 | bịch | Hạng mục A.II..6.1.11 | * |
| 386 | Dây rút | * | 6 | bịch | Hạng mục A.II..6.1.12 | * |
| 387 | Nhân công | * | 6 | phòng | Hạng mục A.II..6.1.13 | * |
| 388 | Máy điều hòa không khí treo tường loại 2 cục inverter 2,0 HP | * | 14 | bộ | Hạng mục A.II.7 | * |
| 389 | Dây điện CV 2MM2 | * | 700 | m | Hạng mục A.II.7.1.1 | * |
| 390 | Ống đồng | * | 420 | m tới | Hạng mục A.II.7.1.2 | * |
| 391 | E ke lắp tủ máy lạnh đứng | * | 14 | cặp | Hạng mục A.II.7.1.3 | * |
| 392 | Cb 1pha 50A | * | 14 | cái | Hạng mục A.II.7.1.4 | * |
| 393 | Xi quấn óng đồng | * | 14 | cuộn | Hạng mục A.II.7.1.5 | * |
| 394 | Ống nước mềm | * | 112 | m tới | Hạng mục A.II.7.1.6 | * |
| 395 | Tắc kê 6,8,10 mm | * | 28 | bịch | Hạng mục A.II.7.1.7 | * |
| 396 | Đinh vis 1,5, 3 cm | * | 14 | bịch | Hạng mục A.II.7.1.8 | * |
| 397 | Băng keo lụa | * | 28 | cuộn | Hạng mục A.II.7.1.9 | * |
| 398 | Băng keo điện | * | 28 | cuộn | Hạng mục A.II.7.1.10 | * |
| 399 | Bọ bắt tường | * | 28 | bịch | Hạng mục A.II.7.1.11 | * |
| 400 | Dây rút | * | 14 | bịch | Hạng mục A.II.7.1.12 | * |
| 401 | Nhân công | * | 14 | phòng | Hạng mục A.II.7.1.13 | * |
| 402 | Máy điều hòa không khí treo tường loại 2 cục inverter 2,5 HP | * | 48 | bộ | Hạng mục A.II.8 | * |
| 403 | Dây điện CV 2MM2 | * | 2.400 | m | Hạng mục A.II.8.1.1 | * |
| 404 | Ống đồng | * | 960 | m tới | Hạng mục A.II.8.1.2 | * |
| 405 | E ke lắp tủ máy lạnh đứng | * | 48 | cặp | Hạng mục A.II.8.1.3 | * |
| 406 | Cb 1pha 50A | * | 48 | cái | Hạng mục A.II.8.1.4 | * |
| 407 | Xi quấn óng đồng | * | 48 | cuộn | Hạng mục A.II.8.1.5 | * |
| 408 | Ống nước mềm | * | 384 | m tới | Hạng mục A.II.8.1.6 | * |
| 409 | Tắc kê 6,8,10 mm | * | 96 | bịch | Hạng mục A.II.8.1.7 | * |
| 410 | Đinh vis 1,5, 3 cm | * | 48 | bịch | Hạng mục A.II.8.1.8 | * |
| 411 | Băng keo lụa | * | 96 | cuộn | Hạng mục A.II.8.1.9 | * |
| 412 | Băng keo điện | * | 96 | cuộn | Hạng mục A.II.8.1.10 | * |
| 413 | Bọ bắt tường | * | 96 | bịch | Hạng mục A.II.8.1.11 | * |
| 414 | Dây rút | * | 48 | bịch | Hạng mục A.II.8.1.12 | * |
| 415 | Nhân công | * | 48 | phòng | Hạng mục A.II.8.1.13 | * |
| 416 | Máy chủ Dell PowerEdge T40 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.II.9.1 | * |
| 417 | Bộ nhớ ram RAM máy chủ Dell 8GB UDIMM, 2666MT/s Stock (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | cái | Hạng mục A.II.9.2 | * |
| 418 | Ổ cứng lưu trữ HDD | * | 1 | cái | Hạng mục A.II.9.3 | * |
| 419 | Ổ cứng SSD | * | 1 | cái | Hạng mục A.II.9.4 | * |
| 420 | Bộ lưu điện 6 kVA UPS APC SRT6KXLI (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.II.10 | * |
| 421 | Access point wirless 300Mbps (Chi tiết : Router wifi Linksys LAPN300 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn)) | * | 12 | bộ | Hạng mục A.II.11 | * |
| 422 | Tổng đài Yeastar S100-10FXO (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | cái | Hạng mục A.II.12.1 | * |
| 423 | Điện thoại IP grandstream GXP2160 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | cái | Hạng mục A.II.12.2 | * |
| 424 | IP Phone Grandstream GXP 1610 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 99 | cái | Hạng mục A.II.12.3 | * |
| 425 | Vật tư + Nhân công lắp đặt + Chi phí vận chuyển, hướng dẫn sử dụng, bàn giao kỹ thuật - 100 điện thoại | * | 1 | ht | Hạng mục A.II.12.4 | * |
| 426 | Thang máy loại 1 (2400x2500) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.III.1 | * |
| 427 | Thang máy loại 2 (1800x2500) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.III.2 | * |
| 428 | Máy điều hòa không khí treo tường loại 2 cục inverter 2,0 HP | * | 14 | bộ | Hạng mục B.I.1 | * |
| 429 | Dây điện CV 2MM2 | * | 700 | m | Hạng mục B.I.1.1.1 | * |
| 430 | Ống đồng | * | 350 | m tới | Hạng mục B.I.1.1.2 | * |
| 431 | E ke lắp tủ máy lạnh đứng | * | 14 | cặp | Hạng mục B.I.1.1.3 | * |
| 432 | Cb 1pha 50A | * | 14 | cái | Hạng mục B.I.1.1.4 | * |
| 433 | Xi quấn óng đồng | * | 14 | cuộn | Hạng mục B.I.1.1.5 | * |
| 434 | Ống nước mềm | * | 112 | m tới | Hạng mục B.I.1.1.6 | * |
| 435 | Tắc kê 6,8,10 mm | * | 28 | bịch | Hạng mục B.I.1.1.7 | * |
| 436 | Đinh vis 1,5, 3 cm | * | 14 | bịch | Hạng mục B.I.1.1.8 | * |
| 437 | Băng keo lụa | * | 28 | cuộn | Hạng mục B.I.1.1.9 | * |
| 438 | Băng keo điện | * | 28 | cuộn | Hạng mục B.I.1.1.10 | * |
| 439 | Bọ bắt tường | * | 28 | bịch | Hạng mục B.I.1.1.11 | * |
| 440 | Dây rút | * | 14 | bịch | Hạng mục B.I.1.1.12 | * |
| 441 | Nhân công | * | 14 | phòng | Hạng mục B.I.1.1.13 | * |
| 442 | Bàn ghế phòng bảo vệ | * | 1 | cái | Hạng mục C.I.1 | * |
| 443 | Giường nghỉ | * | 1 | cái | Hạng mục C.I.2 | * |
| 444 | Tủ quần áo | * | 1 | cái | Hạng mục C.I.3 | * |
| 445 | Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA IPC-HFW1230MP-S-I2 (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 15 | cái | Hạng mục C.II.1 | * |
| 446 | Đầu thu Dahua DHI-NVR4216-4KS2/L: (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | cái | Hạng mục C.II.2 | * |
| 447 | Ổ cứng HDD Camera Seagate Skyhawk 6TB 3.5" SATA (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | cái | Hạng mục C.II.3 | * |
| 448 | Switch D-Link DES 1008PA (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 1 | cái | Hạng mục C.II.4 | * |
| 449 | Switch D-Link DGS -105 5-Port (cấu hình tương đương hoặc cao hơn) | * | 2 | cái | Hạng mục C.II.5 | * |
| 450 | Màn hình led LCD 43 in: | * | 1 | cái | Hạng mục C.II.6 | * |
| 451 | Tủ Rack điện nhẹ 4U | * | 1 | cái | Hạng mục C.II.7 | * |
| 452 | Dây tín hiệu Dropwire: 2(2x0,5)Cu+(7x0,33)St (Dây 2 đôi treo, 4 ruột, lõi đồng 0,5mm) | * | 1.000 | m | Hạng mục C.II.8.1 | * |
| 453 | Cáp nguồn 2.0 Cu/PVC-CADIVI (tương đương hoặc cao hơn) | * | 200 | m | Hạng mục C.II.8.2 | * |
| 454 | Ống PVC phi 20-SINO (tương đương hoặc cao hơn) | * | 900 | m tới | Hạng mục C.II.8.3 | * |
| 455 | Ống PVC phi 25-SINO (tương đương hoặc cao hơn) | * | 150 | m tới | Hạng mục C.II.8.4 | * |
| 456 | Máng cáp có nắp đậy 100x50x1,5 tôn mạ kẽm nhúng nóng dày 1,5 mm | * | 130 | md | Hạng mục C.II.8.5 | * |
| 457 | Hộp đấu nối : nhựa PVC, 100x100x50 | * | 15 | cái | Hạng mục C.II.8.6 | * |
| 458 | Ty treo, băng keo, co , tê, keo dán, tắc kê, vít,bát ke bắt tủ Rack, dây rút.. | * | 1 | ht | Hạng mục C.II.8.7 | * |
| 459 | Nhân công lắp đặt hoàn thiện hệ thống Camera | * | 1 | ht | Hạng mục C.II.8.8 | * |
| 460 | Thanh chắn barrier BS306 điều khiển giao thông tốc độ cao | * | 4 | bộ | Hạng mục C.III.1 | * |
| 461 | Trụ Betong Barier | * | 4 | trụ | Hạng mục C.III.2 | * |
| 462 | Cắt nền đục bê tông | * | 65 | m | Hạng mục C.III.3.1 | * |
| 463 | Ống ruột gà phi 25 | * | 50 | m | Hạng mục C.III.3.2 | * |
| 464 | Dây điện nguồn 2mm2 | * | 45 | m | Hạng mục C.III.3.3 | * |
| 465 | Dây mạng | * | 47 | m | Hạng mục C.III.3.4 | * |
| 466 | vật tư đinh, ốc vít,….. | * | 1 | hệ | Hạng mục C.III.3.5 | * |
| 467 | Nhân công lắp đặt | * | 1 | ht | Hạng mục C.III.3.6 | * |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi