Gói thầu: USTH 67 Mua sắm thiết bị nghiên cứu cho Khoa Năng lượng theo dự án Hỗ trợ phát triển năng lực nghiên cứu lĩnh vực khoa học vật liệu và năng lượng tại Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210119932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội |
| Tên gói thầu | USTH 67 Mua sắm thiết bị nghiên cứu cho Khoa Năng lượng theo dự án Hỗ trợ phát triển năng lực nghiên cứu lĩnh vực khoa học vật liệu và năng lượng tại Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20210114466 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện trợ không hoàn lại USTH-Consortium |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 11:40:00 đến ngày 2021-01-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 124,500,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Raspberry pi 4 | 3 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 2 | Micro SD Scandisk | 2 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 3 | Kit Arduino nano | 25 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 4 | Pzem004T pressure sensor | 17 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 5 | RF24 module | 10 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 6 | Module wifi Esp8266 d1 mini pro | 10 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 7 | Roof-top solar system 1.2kW/one phase | 1 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 8 | Magnetic density measurement | 1 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 9 | Tụ Hóa 100UF 50V 8x12MM (5 chiếc) | 12 | Túi | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 10 | LM2576HVT-ADJ BUCK ADJ 3A TO220-5 | 11 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 11 | 1N5822 DO-210AD Diode Schottky 3A 40V (DIP) | 12 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 12 | Cuộn Cảm 220UH 3A LM2576 | 13 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 13 | Tụ Hóa 2200uF 50V | 12 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 14 | Biến Trở VR 503-50K 3296W | 13 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 15 | Trở Vạch 1/4W 5% 1.2K (50c) | 12 | Túi | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 16 | Tụ Hóa 47uF 50V (10 chiếc) | 12 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 17 | Tụ Tantalum 105-1uF DIP5.08 Sứ Vàng (10c) | 14 | Túi | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 18 | Cuộn Cảm 33uH 3A LM2576 | 12 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 19 | XL6009 TO263 | 14 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 20 | Diode Shotky 5A 40V 1N5824 DIP | 11 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 21 | Trở Vạch 1/4W 5% 1K (50c) | 12 | Túi | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 22 | Tụ Tantalum 105-1uF DIP5.08 Sứ Vàng (10c) | 10 | Túi | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 23 | Tụ Hóa 220uF 50V (5 chiếc) | 12 | Túi | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 24 | Biến Áp Thường 3A 6 Đầu Ra | 5 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 25 | Diode Cầu 6A 1000V KBL610 | 2 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 26 | Máy Hàn Hakko937 | 6 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 27 | PCB 18x30cm | 44 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 28 | Module Hạ Áp DC-DC 8A XL4016 XH-M404-LED | 8 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 29 | BATTERY SOLAR CHARGE REGULATOR Part: SCM25 MPPT Branch: Mastervolt | 1 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 30 | Golite 9v heavy duty battery | 15 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 31 | Digital Insulation / Continuity Tester Part: 3005A Branch: KYORITSU | 1 | Chiếc | Xem tại phần phạm vi cung cấp | ||
| 32 | 3-phase Inverter 10 kW Growatt 10000TL3-S(10KW, 2MPPT) -2 MPPT -DC Switch -Max 1000VDC | 1 | Gói | Xem tại phần phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi