Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210119722-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20210119335
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-13 11:02:00 đến ngày 2021-01-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 158,358,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 IC LM2574-5P 25 Chiếc Dải điện áp đầu vào: (5-40)VDC; Dải điện áp đầu ra: (1.23-37)VDC; Dòng tải: 500mA; Tần số đóng mở: (47-58)kHz
2 Bán dẫn CMOS FR5210S 12 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
3 Bán dẫn T7026-PGP 3 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
4 Bán dẫn TRF2436IRTBT 3 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
5 Cuộn dây dán 0402 60 Chiếc Sai số 5%
6 Cuộn dây dán 0603 50 Chiếc Sai số 5%
7 Đèn Led 3 màu 9 Chiếc Đường kính 3mm, điện áp 1,8V
8 Điện trở SMD 0402 các loại 5 Chiếc Sai số 5%
9 Điện trở SMD 0603 các loại 89 Chiếc Sai số 5%
10 Diode SK36 15 Chiếc Điện áp hoạt động (0÷40)VDC dòng tải cực thuận: 3A
11 Diode SK38 10 Chiếc Sai số 1%
12 Diot D47150M 3 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
13 IC 40061 59T 6 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
14 IC 517 S001 6 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
15 IC 51AD SZ74 9 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
16 IC 702 3 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
17 IC 74HC595 10 Chiếc Điện áp hoạt động: |(2-6)VDC; Bộ đếm thanh ghi: 8 bit; Thời gian trễ: 13ns Dòng tiêu thụ: 20mA
18 IC 7805A 3 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
19 IC 7Z0413 21 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
20 IC AD0L 6 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
21 IC ADF4106BRUZ-R7 4 Chiếc Dải tần hoạt động: (1÷7)GHz, điện áp hoạt động: (2,7÷3,3)V, dòng tiêu thụ: 17mA
22 IC AV105 4 Chiếc Dải tần hoạt động: (0.5-2.5)GHZ, hệ số suy hao tối đa: 35dB, số bit điều khiển: 6bit, dải nhiệt độ: (-40 ÷ 85)°C
23 IC B26 9 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
24 IC CY62128ELL-45SXI 20 Chiếc Bộ nhớ: 1Mbit ; Điện áp hoạt động: |(4.5-5.5)VDC; Dòng tiêu thụ: 16mA
25 IC F2ABW726 6 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
26 IC FMM5048GJ 1 Chiếc Công suất ra: 36dBm; hệ số KĐ 26dB
27 IC FMM5061VF 1 Chiếc Tần sô làm việc 9,5-13,3 GHz; hệ số KĐ 27dB
28 IC HMC412MS8G 1 Chiếc Tần sô làm việc 9-15 GHz; công suất 9-13 dBm
29 IC HMC529LP5E 1 Chiếc Bộ nhớ: 1Mbit; Điện áp hoạt động: |(4.5-5.5)VDC; Dòng tiêu thụ: 16mA
30 IC HMC542BLP4ETR 2 Chiếc điều khiển suy hao tín hiệu dải 0÷31.5dB, bước điều chỉnh 0.5dB.
31 IC KA2 20 Chiếc mức suy hao cố định 10dB; sai số ± 1,5dB; băng thông DC-25GHz; công suất đỉnh 25 dBm; nhiệt độ làm việc 25°C
32 IC khuếch đại thuật toán 4850AA 6 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
33 IC LM311M 20 Chiếc Điện áp hoạt động: |(5-36)VDC; Thời gian phản hổi dữ liệu: 200ns; Nhiệt độ hoạt động tối đa: +70°C; Dòng tiêu thụ: 7.5mA
34 IC LT0818 3 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
35 IC LT1956 17 Chiếc Dải điện áp đầu vào: (5.5-60)VDC; Dải điện áp đầu ra: (3-60)VDC; Dòng tải: 1.5A Tần số đóng mở: 500kHz
36 IC LT1963A 2 Chiếc Điện áp đầu vào (4.8÷ 5.5)VDC; Điện áp đầu ra 5VDC, dải nhiệt độ: (-40 ÷ 125)°C
37 IC LTZF 5G33 6 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
38 IC MAX202EWE 20 Chiếc Điện áp hoạt động: |(4.5-5.5)VDC; Tốc độ truyền dữ liệu: 120kb/s; Dòng tiêu thụ: 15mA; Kênh giao tiếp: 2 kênh
39 IC MBAB 513A 9 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
40 IC PF4AL FDS 12 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
41 IC R53 CE 6 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
42 IC SK16 30 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
43 IC tạo 10MHz (phát) MAXIM-2150E 6 Chiếc Điện áp cung cấp 2,7-3,6VDC; dải tần công tác 700-2300 MHz; độ phân giải cực đại 100mHZ.
44 IC VHC 839 6 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
45 IC XILINX XC 9572XL 6 Chiếc Điện áp cung cấp 3÷3,6V( đã nạp chương trình); Các cổng vào ra có điện áp bằng nhau; nhiệt độ từ 0÷70°C
46 IC xử lý card (LAN B) HALO 0526 3 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
47 IC xử lý giao tiếp (LAN A) SP3223ECA 3 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
48 Ốc bắt mạch 3 Bộ Inoc, mới, chưa qua sử dụng
49 Transistor LM317T 9 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
50 Transitor GALI 03 2 Chiếc Như datasheet của nhà sản xuất
51 Tranzistor C1815 20 Chiếc Nhiễu pha 1dB; Dòng qua cực C: 150mA
52 Tranzitor GALI 33 3 Chiếc Khuếch đại RF dải tần DC÷ 4GHz; Hệ số khuếch đại 19dB; Điểm nén P1dB đạt 13dBm
53 Tụ điện 15A J100 3 Chiếc Sai số 5%
54 Tụ điện 470 μF 63V 6 Chiếc Sai số 5%
55 Tụ điện 47μF 5V 8 Chiếc Sai số 5%
56 Tụ giấy các loại 60 Chiếc Sai số 5%
57 Tụ hóa (dán) 10 μF 10V 5 Chiếc Sai số 5%
58 Tụ hóa 100 VFK 5K6 3 Chiếc Sai số 5%
59 Tụ hóa 150 KFK 55EM 18 Chiếc Sai số 5%
60 Tụ hóa 1uF/25V 25 Chiếc Sai số 5%
61 Tụ hóa TM2200µF/16V 35 Chiếc Sai số 5%
62 Tụ lọc cao tần 10 nF 6 Chiếc Sai số 5%
63 Tụ SMD 0603 1% 119 Chiếc Sai số 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->