Gói thầu: Mua sắm hóa chất huyết học, sinh hóa năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210120792-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Cư M'gar
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất huyết học, sinh hóa năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200914642
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-13 16:11:00 đến ngày 2021-01-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,847,483,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,700,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 ALBUMIN BCG 2 Hộp R1: 4x60ml, thể tích: 240 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
2 ALCOHOL 6 Hộp R1: 4x20ml, R2: 2x15ml, thể tích : 110 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
3 Alkaline phosphatase (ALP) 2 Hộp R1: 12x70ml, R2: 4x40ml, thể tích: 1000 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
4 ALT IFCC 15 Hộp R1: 4x50ml, R2: 4x25ml , thể tích: 300 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
5 AST IFCC 15 Hộp R1: 4x25ml, R2: 4x25ml , thể tích: 200 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
6 AMYLASE CNPG3 8 Hộp R1: 4x40mL, thể tích: 160 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
7 CALCIUM ARSENAZO III 8 Hộp R1: 4x60ml, thể tích: 240 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
8 CHOLINESTERASE 5 Hộp R1: 4x40ml, R2: 2x20ml, thể tích: 200 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
9 CHOLESTEROL 12 Hộp R1: 10x70ml, thể tích: 700 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
10 CK-NAC 3 Hộp R1: 4x50ml, R2: 1x50ml, thể tích: 250 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
11 CK-MB 4 Hộp R1: 4x25ml, R2: 4x5ml, thể tích: 120 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
12 CREATININE ENZIMATIC 10 Hộp R1: 7x70ml, R2: 7x35ml, thể tích: 735 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
13 BILIRUBIN DIRECT DPD 4 Hộp R1: 5x50ml, R2: 1x50ml, thể tích: 300 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
14 TOTAL BILIRUBIN 2 Hộp R1: 4x50ml, R2: 4x50ml, thể tích: 400 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
15 GAMMA GT 6 Hộp R1: 4x50ml, R2: 4x50ml, thể tích: 400 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
16 GLUCOSE HEX 24 Hộp R1: 4x25ml, R2: 4x12ml, thể tích: 148 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
17 G6PDH 8 Hộp R1: 4x5ml, R2: 4x10ml, thể tích: 60 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
18 HBA1C 4 Hộp R1: 4x14ml + 4x6ml, R2:4x9ml, R3: 4x32ml, thể tích: 244 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
19 HbA1c Enzymatic Calibrator 4 Hộp 2x0,5ml, thể tích: 1 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
20 HbA1c Control 3 Hộp 2x0,5ml, thể tích: 1 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
21 HDL/LDL Calibrator 4 Lọ 5x1ml, thể tích: 5 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
22 HDL CHOLESTEROL DIRECT 8 Hộp R1: 4x50ml, R2: 4x17ml, R3: 1x1ml, thể tích: 269 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
23 LDL CHOLESTEROL "DIRECT" 12 Hộp R1: 2x45ml, R2: 1x30ml, R3: 1x1ml, thể tích: 121 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
24 LIPID CONTROL LEVEL 1 1 Hộp 5x3ml, thể tích: 15 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
25 LIPID CONTROL LEVEL 2 1 Hộp 5x3ml, thể tích: 15 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
26 IRON 3 Hộp R1: 4x50ml, R2: 1x40ml, thể tích: 240 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
27 TOTAL PROTEIN 2 Hộp R1: 4x50ml, R2: 4x50ml, thể tích: 400 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
28 TRIGLYCERIDES 8 Hộp R1: 5x50ml, thể tích: 250 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
29 UREA 6 Hộp R1: 4x60ml, R2: 4x60ml, thể tích: 480 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
30 URIC ACID 6 Hộp R1: 4x30ml, R2: 4x20ml, thể tích: 200 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
31 General calibrator 12 Lọ Lọ/5 mL, thể tích: 5 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
32 General chemistry control 1 15 Lọ Lọ/5 mL, thể tích: 5 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
33 General chemistry control 2 15 Lọ Lọ/5 mL, thể tích: 5 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
34 Antistreptolysin (ASO) 3 Hộp R1: 4x31ml, R2: 1x20ml, thể tích: 144 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
35 ASO 1 Hộp 5x1ml, thể tích: 5 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
36 ASO Control Level 1 1 Hộp 5x1ml, thể tích: 5 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
37 ASO Control Level 2 1 Hộp 5x1ml, thể tích: 5 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
38 C-Reactive protein (C.R.P) 3 Hộp R1: 4x40ml, R2: 2x17ml, thể tích: 194 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
39 CRP Calibration 1 Hộp 10x1ml , thể tích: 10 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
40 CRP Control Level 1 1 Hộp 20x1ml , thể tích: 20 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
41 CRP Control Level 2 1 Hộp 20x1ml , thể tích: 20 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
42 R.F. 3 Hộp R1: 4x31ml, R2: 2x12.5ml, thể tích: 149 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
43 RF Calibration 1 Hộp 5x1ml, thể tích: 5 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
44 RF Control Level 1 1 Hộp 5x1ml, thể tích: 5 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
45 RF Control Level 2 1 Hộp 5x1ml, thể tích: 5 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
46 FERRITIN 3 Hộp R1: 4x28ml, R2: 2x19ml, thể tích: 150 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
47 FERRITIN Calibration 1 Hộp 6x1ml (set), thể tích: 6 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
48 FERRITIN Control 1 Hộp 2 Sets x 5x1ml, thể tích: 10 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
49 Au Series System Wash Solution 18 Hộp 2000ml, thể tích: 2000 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
50 Beckman Olympus ISE Buffer 10 Hộp 1x2000ml, thể tích: 2000 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
51 Beckman Olympus ISE MID Standard 12 Hộp 1x2000ml, thể tích: 2000 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
52 Beckman Olympus ISE Reference 2 Hộp 1x1000ml, thể tích: 1000 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
53 Beckman Olympus ISE Low Serum Standard 1 Hộp 1x100ml, thể tích: 100 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
54 Beckman Olympus ISE High Serum Standard 1 Hộp 1x100ml, thể tích: 100 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
55 Dung dịch Hemolynac 310 60 can Can/250 ml, thể tích: 250 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
56 Dung dịch Hemolynac 510 60 can Can/250 ml, thể tích: 250 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
57 Dung dịch Cleanac 710 15 can Can/2 lít, thể tích: 2000 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
58 Dung dịch Cleanac 810 15 can 3 x 15 ml, thể tích: 45 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
59 Dung dịch Isotonac3 230 can Can/18 lít, thể tích: 18000 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
60 Máu chuẩn 5DN 12 Lọ Lọ 3ml, thể tích: 3 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
61 Diluton LMG 30 Hộp Hộp/10L, thể tích: 10000 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
62 Lysoglobine LMG 2 12 Hộp Hộp/1L, thể tích: 1000 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
63 Diluclair A 20 Hộp Hộp/1L, thể tích: 1000 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
64 Hemaclair 2 Hộp Hộp/500 mL, thể tích: 500 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
65 Dade Innovin (10 x 4 ml) 8 Hộp 10x4ml, thể tích: 40 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
66 Actin FSL 8 Hộp 10x2ml, thể tích: 20 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
67 Ca Chloride 1 Hộp 10x15ml, thể tích: 150 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
68 Dade Thrombin 12 Hộp 10x1ml, thể tích: 10 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
69 Owren's Buffer 2 Hộp 10x15ml, thể tích: 150 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
70 Citrol 1E 4 Hộp 10x1ml, thể tích: 10 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
71 Citrol 2E 4 Hộp 10x1ml, thể tích: 10 mL Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
72 Cuvettes (RFID Code)ECL412 6 Hộp 2 x 500 cái Đạt một trong số các tiêu chuẩn ISO, CE, FDA,TCCS
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->