Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sản xuất vật tư kỹ thuật chuyên ngành vô tuyến điện đợt 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210120589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sản xuất vật tư kỹ thuật chuyên ngành vô tuyến điện đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210120430 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 15:37:00 đến ngày 2021-01-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,761,332,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn 2N4150 | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 2 | Bán dẫn 3SK324UG-TL-E | 36 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 3 | Bán dẫn BAS16 | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 4 | Bán dẫn BTS432E2 | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 5 | Bán dẫn DTA144EUA | 84 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 6 | Bán dẫn LMS1585AC | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 7 | Bán dẫn MMBFU310LT1G | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 8 | Bán dẫn MMBT2222A | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 9 | Bán dẫn RN2427-TE85L | 36 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 10 | Bán dẫn SMD 3CG636 | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 11 | Bán dẫn SMD PBR941S | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 12 | Bán dẫn SST309 | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 13 | Bán dẫn UPB1509GV-E1 | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 14 | Biến áp phối hợp MCL-F-443 | 36 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz ÷ 30 MHz Nhiệt độ hoạt động: -5 ÷ +150 °C Độ từ thẩm: 130 | ||
| 15 | Biến áp phối hợp trở kháng 50Ω chuyên dụng LR-386-ESP | 48 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Trở kháng ra: 50 Ω Hệ số điện cảm: 78 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | ||
| 16 | Biến áp phối hợp-biến đổi trở kháng chuyên dụng MX-50 | 48 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Trở kháng ra: 50 Ω Hệ số điện cảm: 235 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | ||
| 17 | Biến áp tách sóng công suất cao tần | 72 | Chiếc | Dải tần: 10 kHz ÷ 30 MHz Nhiệt độ hoạt động: -5 ÷ +110 °C Độ từ thẩm: 170 Công suất tối đa: 200 W | ||
| 18 | Biến áp trích mẫu chuyên dụng | 36 | Chiếc | Dải tần hoạt động: 0,5 ÷ 100 MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 140 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | ||
| 19 | Bộ cảm biến trở kháng CN-SMD-120 | 24 | Chiếc | Điện áp nguồn: 5 ÷ 13,8 V Sai số: ± 1 % Nhiệt độ hoạt động: -40 °C ÷ +85 °C | ||
| 20 | Bộ ghép định hướng SYDC-20-22HP | 24 | Chiếc | Dải tần: 3 MHz ÷ 20 MHz Hệ số ghép: 20,3 dB Công suất đầu vào lớn nhất: 25 W Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +65°C | ||
| 21 | Bộ lọc nguồn chuyên dụng SQ410-3 12VDC | 12 | Chiếc | Điện dung: 0,01 uF Sai số: 10 % Nhiệt độ hoạt động: -25 °C ÷ +85 °C | ||
| 22 | Cáp cao tần 50Ω/200W chuyên dụng | 72 | Mét | Trở kháng: 50 Ω Vận tốc truyền tín hiệu: 88% Suy hao tại tần số 1 GHz: 2,2 dB | ||
| 23 | Cáp cao tần chuyên dụng 2 đầu SMB-KW3 30cm | 24 | Chiếc | Trở kháng: 50 Ω Độ dài: 30 cm Chuẩn giắc: Female | ||
| 24 | Chấn tử ăng ten phát xạ công suất cao (1200 x 1800 x 16) mm | 12 | Chiếc | Lõi: sợi thủy tinh, dây bện đồng mạ kẽm Bọc ngoài: Nhựa Kích thước: (1200 x 1800 x 16) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5 | ||
| 25 | Chip nhớ EPCQ512ASI16N | 36 | Chiếc | Bộ nhớ 512 Mb Có thể lập trình Điện áp nguồn: 2,7VDC ~ 3,6VDC Nhiệt độ hoạt động: -40 độ đến 85 độ Kiểu chân: 16 SOIC | ||
| 26 | Chuyển mạch cao tần chuyên dụng G2Q-187-V-H | 48 | Chiếc | Tần số công tác: 1,5 đến 30 MHz Suy hao chèn: 1,5 dB | ||
| 27 | Chuyển mạch cao tần JZC-1MA | 60 | Chiếc | Dòng chịu đựng: 1 A Số chân: 2 Số lần chuyển mạch: 100.000 | ||
| 28 | Cột chống khung ăng ten phát xạ (Ø = 25 mm; l=1019 mm) | 12 | Chiếc | Vật liệu: Composite sợi thủy tinh Kích thước: Ø = 25 mm; l=1019 mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5 | ||
| 29 | Dao động thạch anh chuẩn 25MHz | 12 | Chiếc | Tần số: 25 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0,22 ppm | ||
| 30 | Dao động thạch anh chuẩn HC-49-U-7,3728MHz | 24 | Chiếc | Tần số: 7.3728 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0,23 ppm | ||
| 31 | Dây cáp điều khiển chuyên dụng | 72 | Mét | Dây cáp điều khiển 6m chuyên dụng | ||
| 32 | Dây đấu đất M10 | 60 | Mét | Chất liệu: Đồng bọc nhựa chống cháy | ||
| 33 | Dây đấu đất M6 | 12 | Mét | Chất liệu: Đồng bọc nhựa chống cháy | ||
| 34 | Đế ăng ten (300 x 150 x 50) mm | 12 | Chiếc | Vật liệu: Nhựa ABS Kích thước: (300 x 150 x 50) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5 | ||
| 35 | Đèn LED dán 0805 | 96 | Chiếc | Loại: Dán Nhiệt độ hoạt động: -80 ÷ +85 º C | ||
| 36 | Đi ốt 1N4148 | 60 | Chiếc | Điện áp ngược đỉnh Vr: 75 V Dòng điện chịu đựng : 2 A Nhiệt độ hoạt động (-80 ~ +150)º C | ||
| 37 | Đi ốt SMD MA4P1250 | 36 | Chiếc | Điện áp ngược Vr: 100 V Điện áp tới Vf: 0,85 V Loại: Diod PIN Tần số 100 kHz ÷ 1,5 GHz | ||
| 38 | Điện cảm 30mA các loại | 360 | Chiếc | Dòng điện chịu đựng ≥ 30 mA | ||
| 39 | Điện cảm Ferit chuyên dụng LW4.752.007MX | 72 | Chiếc | Đường kính trong: 15 Đường kính ngoài: 25 Độ dày: 8 Dải tần: 20 kHz ÷ 2 GHz | ||
| 40 | Điện cảm lõi Ferit chuyên dụng LW4.770.361MX | 36 | Chiếc | Đường kính trong: 20 Đường kính ngoài: 32 Độ dày: 8 Dải tần: 20 kHz - 2 GHz | ||
| 41 | Điện cảm lõi Ferit chuyên dụng LW4.770.362MX | 48 | Chiếc | Đường kính trong: 22 Đường kính ngoài: 35 Độ dày: 10 Dải tần: 20 kHz - 2 GHz | ||
| 42 | Điện cảm lõi Ferit chuyên dụng LW4.770.363MX | 60 | Chiếc | Đường kính trong: 22 Đường kính ngoài: 38 Độ dày: 10 Dải tần: 20 kHz - 2 GHz | ||
| 43 | Điện cảm lõi không khí 0,125uH | 84 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 0,125 uH | ||
| 44 | Điện cảm lõi không khí 1,33 uH | 48 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 1,33 uH | ||
| 45 | Điện cảm lõi không khí 1,7 uH | 48 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 1,7 uH | ||
| 46 | Điện cảm lõi không khí 1uH | 96 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 1 uH | ||
| 47 | Điện cảm lõi không khí 2,2uH | 60 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 2,2uH | ||
| 48 | Điện cảm lõi không khí 2,4uH | 60 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 2,4uH | ||
| 49 | Điện cảm lõi không khí 2,5uH | 60 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 2,5uH | ||
| 50 | Điện cảm lõi không khí 2uH | 60 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 2 uH | ||
| 51 | Điện cảm lõi không khí 3,7uH | 72 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 3,7uH | ||
| 52 | Điện cảm lõi không khí 4uH | 72 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 4 uH | ||
| 53 | Điện cảm lõi không khí 5uH | 36 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 5uH | ||
| 54 | Điện cảm lõi không khí 8uH | 48 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 8 uH | ||
| 55 | Điện trở SMD 0805 1% các loại | 2.280 | Chiếc | Kiểu chân dán 0805 Điện trở: 10 Ω ÷ 20 kΩ Sai số: 1 % | ||
| 56 | Điện trở SMD 100Ω/2512 1% | 120 | Chiếc | Kiểu chân dán 2512 Điện trở: 100Ω Sai số: 1 % | ||
| 57 | Điện trở SMD 10Ω/1210 1% | 360 | Chiếc | Kiểu chân dán 1210 Điện trở: 10Ω Sai số: 1 % | ||
| 58 | Điện trở SMD 220Ω/5419 1% | 60 | Chiếc | Giá trị: 220 Ω ± 1% Công suất chịu đựng: ≥ 1 W Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 155 °C | ||
| 59 | Điện trở SMD 33Ω/2512 1% | 120 | Chiếc | Giá trị: 33 Ω ± 1% Công suất chịu đựng: ≥ 5 W Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 155 °C | ||
| 60 | Điôt 1N4004 | 60 | Chiếc | Điện áp ngược: 300 V Điện áp thuận: 1,1 V Công suất tiêu thụ: 3 W Package: DO-41-2 | ||
| 61 | Dung dịch nhựa thông | 12 | Hộp | Khối lượng riêng ở 20 °C: 0,88 g/cm³ Nhiệt độ hóa lỏng: 18 °C Nhiệt độ sôi: 399 °C | ||
| 62 | Dung dịch tẩm phủ A10 | 12 | Hộp | Thời gian khô bề mặt: ≤ 10 phút Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ | ||
| 63 | Giá đỡ ăng ten (300 x 150 x 200) mm | 12 | Chiếc | Vật liệu: Thép dày 2 mm Kích thước: (300 x 150 x 200) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5 | ||
| 64 | Giắc cắm chuyên dụng HDR1X24 | 24 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 65 | Giắc cắm chuyên dụng HDR2X20 | 48 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 66 | Giắc cắm chuyên dụng TCS5073-59-4151 | 72 | Chiếc | Đầu kết nối: Cái Đường kính: 7,0 mm Số lượng kết nối: 8 | ||
| 67 | Giắc cắm nạp AT 10x2 | 24 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 20 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 2 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 68 | Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW/200W | 72 | Chiếc | Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Công suất chịu đựng: 200W | ||
| 69 | Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD/200W | 24 | Chiếc | Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Công suất chịu đựng: 200W | ||
| 70 | Giắc cao tần chuyên dụng ZSMB-KWHD | 36 | Chiếc | Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Chuẩn giắc: Male Công suất chịu đựng: 125 W | ||
| 71 | Giắc điều khiển chuyên dụng MKJ3C7W6-4BN | 12 | Chiếc | Số chân: 04 Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm Tiếp xúc: Bằng vàng Dòng định mức: 5 A Điện áp định mức: 500 VAC | ||
| 72 | Giắc điều khiển chuyên dụng TM JL11-10ZJB 1206 | 24 | Chiếc | Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤10 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -50℃÷ 125 | ||
| 73 | Khung giá đỡ ATU và ăng ten (440 x 480 x 20) mm | 12 | Bộ | Vật liệu: Thép Kích thước: (440 x 480 x 20) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5 | ||
| 74 | Lõi Ferit cao tần BN43-302 | 60 | Chiếc | Dải tần: (3÷300) MHz Dòng điện cực đại: 3 A Độ từ thẩm: 2,5×10-5 | ||
| 75 | Lõi Ferit cao tần FT37-43 | 96 | Chiếc | Dải tần hoạt động: 1 ÷ 500 MHz Nhiệt độ > 130 °C Đường kính ngoài: 33 mm Đường kính trong: 19,8 mm Chiều cao: 11,1 mm | ||
| 76 | Lõi Ferit cao tần T110-2 | 48 | Chiếc | Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz Nhiệt độ: 95 °C Đường kính ngoài: 33 mm Đường kính trong: 19,8 mm Chiều cao: 11,1 mm | ||
| 77 | Lõi Ferit cao tần T130-2 | 120 | Chiếc | Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz Nhiệt độ: 95 °C Đường kính ngoài: 33 mm Đường kính trong: 19,8 mm Chiều cao: 11,1 mm | ||
| 78 | Lõi Ferit cao tần T130-6 | 60 | Chiếc | Dải tần hoạt động: 3 ÷ 40 MHz Đường kính ngoài: 9,5 mm Đường kính trong: 4,75 mm Chiều cao: 3,3 mm Màu vàng | ||
| 79 | Lõi Ferit cao tần T37-2 | 48 | Chiếc | Dải tần hoạt động: 0,25 ÷ 20 MHz Đường kính ngoài: 9,53 mm Đường kính trong: 5,21 mm Chiều cao: 3,25 mm Màu đỏ | ||
| 80 | Mạch in 2 lớp | 96 | Dm2 | Vật liệu: Roger vật liệu cao tần Độ dày: 1,6 Màu sơn: xanh lá cây Xử lý bề mặt mạ vàng Độ dày lớp đồng: 1 oz Cu Số lớp mạch in: 2 | ||
| 81 | Mạch in 4 lớp | 48 | Dm2 | Vật liệu: Roger vật liệu cao tần Độ dày: 1,6 Màu sơn: xanh lá cây Xử lý bề mặt mạ vàng Độ dày lớp đồng: 1 oz Cu Số lớp mạch in: 4 | ||
| 82 | Mặt bích đế hộp ATU (45 x 50 x 10) mm | 12 | Chiếc | Vật liệu: Nhôm Kích thước: (45 x 50 x 10) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5 | ||
| 83 | Mô đun chuyển đổi nguồn 220VAC/13,8VDC chuyên dụng | 12 | Chiếc | Điện áp vào: 220 VAC Điện áp ra: 13,8 V ± 10% | ||
| 84 | Rơ le cao tần chuyên dụng AJS1345 | 60 | Chiếc | Điện áp làm việc: 24 V Dòng chịu đựng: 10 A Công suất tiêu thụ: 400 mW | ||
| 85 | Rơ le cao tần chuyên dụng FTR-H1CA012V | 216 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 12 V Dòng điện cực đại: 10 A @ 250 VAC hoặc 30 V Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần | ||
| 86 | Rơ le cao tần chuyên dụng JZC-33F | 72 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 12 V Dòng điện cực đại: 5 A @ 250 VAC hoặc 30 V Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lần | ||
| 87 | Rơ le cao tần G2RL-1A 12VDC | 60 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 V Điện trở khi mở: 500 MΩ Dòng điện chịu đựng: 1 A Công suất tiêu thụ: 200 mW | ||
| 88 | Rơ le cao tần, cao áp AGP2013 | 72 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 V Điện trở cuộn dây: 480 Ω Điện áp chuyển mạch tối đa: 250 V, 30 V Công suất tiêu thụ tại cuộn dây: 300 mW | ||
| 89 | Rơ le cao tần, cao áp G4W-2214 | 144 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 V Điện trở cuộn dây: 180 Ω Công suất tiêu thụ: 800 mW | ||
| 90 | Rơ le cao tần, cao áp TX2-L2-12V-1-ND | 96 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 V Điện trở khi mở: 500 MΩ Dòng điện chịu đựng: 1 A Công suất tiêu thụ: 200 mW | ||
| 91 | Rơ le JS1-9V-F AJS1315F | 216 | Chiếc | Điện áp làm việc: 9 V Điện trở cuộn dây: 225 Ω Dòng điện chịu đựng: 3 A Công suất tiêu thụ: 360 mW | ||
| 92 | Tấm chống nhiễu chuyên dụng (310 x 230 x 130) mm | 36 | Chiếc | Kích thước: (310 x 230 x 130) mm Vật liệu: Hợp kim nhôm | ||
| 93 | Thạch anh chuẩn 14,5MHz ± 1ppm | 24 | Chiếc | Điện áp nguồn: 5 V Tần số ra: 14,5 MHz Độ chính xác: ± 1 C52ppm Dòng tiêu thụ: 30 mA Kiểu chân: 4 - DIP Nhiệt độ làm việc: -20 ÷ 70 °C | ||
| 94 | Trụ cắm nguồn chuyên dụng TM YL12H14N0603aJ-1 | 12 | Chiếc | Số chân cắm: 3 Chất liệu chân cắm: Mạ vàng Dòng điện chịu đựng: 50 A Điện trở cách ly giữa các chân: 10.000 MΩ | ||
| 95 | Trụ cao tần chuẩn đầu N | 36 | Chiếc | Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ bạc Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ω VSWR: ≤ 1,4 Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 MΩ | ||
| 96 | Trụ cao tần chuẩn PL-259 | 36 | Chiếc | Dải tần hoạt động: Lên đến 500 MHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn cáp kết nối: RG-58 | ||
| 97 | Trụ cao tần chuyên dụng có sứ cách điện | 24 | Chiếc | Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ bạc Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ω VSWR: ≤ 1,4 Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 MΩ Có sứ cách điện | ||
| 98 | Trụ cao tần chuyên dụng XS4 | 60 | Chiếc | Dải tần hoạt động: Đến 6 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ω VSWR: ≤ 1,4 Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 MΩ | ||
| 99 | Trụ cao tần SMB-JWF3/200W | 48 | Chiếc | Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz Công suất chịu đựng: 200 W Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ω Chuẩn cáp kết nối: RG-316 VSWR: ≤ 1,4 | ||
| 100 | Trụ cao tần ZSMB-JWF3/200W | 24 | Chiếc | Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz Công suất chịu đựng: 200 W Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ω Chuẩn cáp kết nối: RG-316 | ||
| 101 | Tụ băng CY8103JM | 108 | Chiếc | Dải điện dung: 1 pF ÷ 100 uF Sai số: C80 | ||
| 102 | Tụ cao tần 1000pF/10kV 5% | 60 | Chiếc | Giá trị: 1000 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 103 | Tụ cao tần 100pF/10kV 5% | 24 | Chiếc | Giá trị: 100 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 104 | Tụ cao tần 120pF/10kV 5% | 24 | Chiếc | Giá trị: 120 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 105 | Tụ cao tần 150pF/10kV 5% | 48 | Chiếc | Giá trị: 150 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 106 | Tụ cao tần 180pF/10kV 5% | 60 | Chiếc | Giá trị: 180 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 107 | Tụ cao tần 200pF/10kV 5% | 60 | Chiếc | Giá trị: 200 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 108 | Tụ cao tần 25pF/10kV 5% | 48 | Chiếc | Giá trị: 25 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 109 | Tụ cao tần 33pF/10kV 5% | 24 | Chiếc | Giá trị: 33 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 110 | Tụ cao tần 39pF/10kV 5% | 72 | Chiếc | Giá trị: 39 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 111 | Tụ cao tần 47pF/10kV 5% | 48 | Chiếc | Giá trị: 47 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 112 | Tụ cao tần 500pF/10kV 5% | 48 | Chiếc | Giá trị: 500 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 113 | Tụ cao tần 56pF/10kV 5% | 48 | Chiếc | Giá trị: 56 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 114 | Tụ cao tần 68pF/10kV 5% | 60 | Chiếc | Giá trị: 68 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 115 | Tụ cao tần 100 pF/6,3kV 5% | 144 | Chiếc | Giá trị: 100 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV | ||
| 116 | Tụ cao tần 1000 pF/6,3kV 5% | 60 | Chiếc | Giá trị: 1000 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV | ||
| 117 | Tụ cao tần 15pF/10kV 5% | 60 | Chiếc | Giá trị: 15 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 118 | Tụ cao tần 200 pF/6,3kV 5% | 60 | Chiếc | Giá trị: 200 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV | ||
| 119 | Tụ cao tần 2200 pF/6,3kV 5% | 72 | Chiếc | Giá trị: 2200 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV | ||
| 120 | Tụ cao tần 30 pF/10kV 5% | 60 | Chiếc | Giá trị: 30 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV | ||
| 121 | Tụ cao tần 330 pF/6,3kV 5% | 48 | Chiếc | Giá trị: 330 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV | ||
| 122 | Tụ cao tần 470 pF/6,3kV 5% | 72 | Chiếc | Giá trị: 470 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV | ||
| 123 | Tụ cao tần 51 pF/6,3kV 5% | 168 | Chiếc | Giá trị: 51 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV | ||
| 124 | Tụ cao tần 620 pF/6,3kV 5% | 60 | Chiếc | Giá trị: 620 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV | ||
| 125 | Tụ điện SMD 0805 1% các loại | 1.680 | Chiếc | Kích thước: 2.0 mm x 1.25 mm Sai số: 1% | ||
| 126 | Tụ hóa cắm 1000uF/50V | 60 | Chiếc | Điện dung : 1000 uF Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C Loại: Điện dung cố định | ||
| 127 | Tụ hóa dán 10 µF/50V | 60 | Chiếc | Giá trị: 10 µF Sai số: ± 1 % Type: SMD Điện áp chịu đựng: 50 V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C Loại: Tantalum | ||
| 128 | Tụ hóa dán 106 1411/25V | 120 | Chiếc | Điện dung : 1 F Sai số: ± 1 % Type: SMD 1411 Điện áp chịu đựng: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C Loại: Tantalum | ||
| 129 | Tụ hóa dán 47 µF/50V | 60 | Chiếc | Giá trị: 47 µF Sai số: ± 1 % Type: SMD Điện áp chịu đựng: 50 V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C Loại: Tantalum | ||
| 130 | Vỏ hộp ATU hợp kim nhôm (330 x 250 x 135) mm | 12 | Hộp | Vật liệu: Hợp kim nhôm Kích thước: (330 x 250 x 135) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5 Chịu nước theo chuẩn IP67 | ||
| 131 | Vi mạch IDT 74LVC 273APY | 36 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 132 | Vi mạch 320VC5402PGE100 | 36 | Chiếc | Nguồn cung cấp: 1,8 V hoặc 3,3 V Dung lượng bộ nhớ ROM: 16 K × 16 bit Dung lượng bộ nhớ RAM: 32 K × 16 bit Số bit tập lệnh: 32 bit Dòng tiêu thụ: 45 mA Tần số xung nhịp: 100 MHz | ||
| 133 | Vi mạch 320VC5409APGE | 24 | Chiếc | Điện áp nguồn: 1,6 V hoặc 3,3 V Dòng tiêu thụ: 60 mA Tần số xung nhịp: 160 MHz Dung lượng bộ nhớ ROM: 16 K × 16 bit Dung lượng bộ nhớ RAM: 32 K × 16 bit | ||
| 134 | Vi mạch AD8302 | 48 | Chiếc | Điện áp nguồn: 2,7 ÷ 5,,5 V Dải động: 58 dB Package: TSSOP-14 Nhiệt độ hoạt động: -40 °C ÷ 85 °C | ||
| 135 | Vi mạch ADG411BRUZ | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 136 | Vi mạch APA450PQ208 | 60 | Chiếc | Nguồn cung cấp: 2,3 ÷ 2,7 V Tần số xung nhịp tối đa: 180 MHz Kiểu chân: PQFP208 Số chân vào/ra: 158 Nhiệt độ hoạt động: 0 ÷ 70 °C | ||
| 137 | Vi mạch ARM NS9750B-A1 | 48 | Chiếc | Điện áp nguồn: 1,4 ÷ 3,6 V Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, IEEE 1284, LCD, PCI/CardBus, SPI, UART, USB Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85 °C Package: 388-BBGA | ||
| 138 | Vi mạch AT25DF041A | 72 | Chiếc | Điện áp nguồn: 2,3 ÷ 3,6 V Tốc độ truy cập cực đại: 70 MHz Bộ nhớ FLASH : 4 Mbytes Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85 °C Kiểu chân: 8-SOIC or 8-UDFN | ||
| 139 | Vi mạch AT45DB041B | 60 | Chiếc | Điện áp nguồn: 2,7 ÷ 3,6 V Bộ nhớ FLASH : 4 Mbytes Tốc độ truy cập cực đại: 20 MHz Nhiệt độ hoạt động: 0 ÷ 70 °C Kiểu chân: 14-CBGA | ||
| 140 | Vi mạch ATMEGA128-16AU | 24 | Chiếc | Nguồn cung cấp: 2,7 ÷ 5,5 V Dung lượng bộ nhớ lập trình được: 128 kB Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85 °C Kiểu chân: TQFP-64 | ||
| 141 | Vi mạch ATMEGA8535 | 48 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (2,7 ÷ 5,5) V Dung lượng bộ nhớ FLAH: 8 kB (4K × 16) Kiểu chân: VQFN44 Tốc độ xung nhịp: 8 MHz Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85)0C | ||
| 142 | Vi mạch chuyên dụng CY7C1021BV33-12ZI | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 143 | Vi mạch DA M62354GP | 84 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 144 | Vi mạch DS14C335TMXF | 36 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 145 | Vi mạch DS3640 0845A1 641AC | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 146 | Vi mạch IS42S16400B-7TL | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 147 | Vi mạch khuếch đại thuật toán LM324DT | 72 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 148 | Vi mạch LM3940 | 36 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 149 | Vi mạch LM6181IN/NOPB-ND | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 150 | Vi mạch LT8610 | 84 | Chiếc | Điện áp vào: (3,4 ÷ 42) V Dòng điện đầu ra: 2,5 A Số đầu ra: 1 Package: MSOP - 16 | ||
| 151 | Vi mạch LTC5596HDC | 36 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3,3 V Dải đầu vào: -40.8dBm ÷ 6.3dBm Độ chính xác: ±1dB Package: 8-WFDFN | ||
| 152 | Vi mạch M30833FJFP | 36 | Chiếc | Điện áp nguồn: (3,0 ÷ 5,5) V Tốc độ: 32 MHz RAM: 31K x 8 Số cổng I/O: 85 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C | ||
| 153 | Vi mạch M430FR5989 | 96 | Chiếc | Điện áp nguồn: (1,8 ÷ 3,6) V Tốc độ: 16 MHz RAM: 2K x 8 Số cổng I/O: 48 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 105°C | ||
| 154 | Vi mạch M5283FP-OKI | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 155 | Vi mạch MAX4468EKA-T | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 156 | Vi mạch MAX485 | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 157 | Vi mạch MAX9375EUA | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 158 | Vi mạch MC12202SB | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 159 | Vi mạch MC145480DW | 72 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 160 | Vi mạch MCU SC511660MZP40 | 24 | Chiếc | Điện áp nguồn: (2.5 ÷ 2.7) V RAM: 26K x 8 Tốc độ: 40 MHz Số cổng I/O: 101 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C | ||
| 161 | Vi mạch MIC5841 | 96 | Chiếc | Tốc độ đầu vào dữ liệu nhỏ nhất: 3,3 MHz Điện áp cung cấp: 5 VDC, 12 VDC Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C Dòng điện đầu ra: 500 mA Công suất tiêu hao: 1,82 W | ||
| 162 | Vi mạch MPC565MVR56 | 24 | Chiếc | Điện áp nguồn: (2.5 ÷ 2.7) V RAM: 36K x 8 Số cổng I/O: 56 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C | ||
| 163 | Vi mạch MSM6255GS-BK | 60 | Chiếc | Điện áp làm việc: 5 V Dữ liệu đầu ra: 4 bit song song, 2 bit song song, 1 bit nối tiếp Tần số hoạt động: 0 ÷ 11 MHz | ||
| 164 | Vi mạch MX29LV400 | 24 | Chiếc | Dải điện áp làm việc: (2,7 ÷ 3,6) V Kích thước bộ nhớ: 4 Mb Chế độ bộ nhớ: FLASH Công nghệ: FLASH-NOR Dải nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85 °C | ||
| 165 | Vi mạch RF DETECTOR ADL6010SCP | 24 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: 4.75V ÷ 5.25V Dải động: 45 dB Dung kháng cựcđại: 100 pF Công suất tiêu thụ: 20 mW Dòng tiêu thụ: 2 mA | ||
| 166 | Vi mạch S29AL016M90TF102 | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 167 | Vi mạch SMD A3P250VQG100 | 36 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 168 | Vi mạch SMD AM29DL800BT-70EI | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 169 | Vi mạch SMD DS1302Z-174AD | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 170 | Vi mạch SMD FX609 | 72 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 171 | Vi mạch SMD HMC226AEI | 36 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 172 | Vi mạch SMD LJ245A-JT | 36 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 173 | Vi mạch SMD NE5534BT | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 174 | Vi mạch SMD SG2524 | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 175 | Vi mạch SMD XC3S500E-4FT256C | 72 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 176 | Vi mạch SST39VF400A-70 | 36 | Chiếc | Điện áp nguồn: (2,7 ÷ 3,6) V Bộ nhớ: 4 Mb Độ rộng bus dữ liệu: 16 bit Dòng tiêu thụ: 30 mA Kiểu chân: TSOP-48 | ||
| 177 | Vi mạch TMS320C203PZ | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 178 | Vi mạch uPD43256GU | 36 | Chiếc | Nguồn cung cấp: 5 V 256 Kb CMOS RAM tĩnh Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Công suất tiêu thụ: 1 W | ||
| 179 | Vi mạch X25256-E111 | 48 | Chiếc | Điện áp cấp nguồn: 2,5V ÷ 5,5V Tốc độ đồng hồ: 5 MHz Nhiệt độ giới hạn: -40 0C ÷ +85 0C | ||
| 180 | Vi mạch XC96144XL | 24 | Chiếc | Cổng hệ thống: 500 K Cells Logic tương đương: 10476 Số cổng vào/ra lớn nhất 66 | ||
| 181 | Vi mạch MPC5554AZP132 | 24 | Chiếc | Điện áp nguồn: (1.35 ÷ 1.65) V Tốc độ: 132 MHz RAM: 64K x 8 Chuẩn kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI Số cổng I/O: 256 Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C | ||
| 182 | Mỡ hàn chuyên dụng | 12 | Hộp | Không dẫn điện Độ PH trung tính: PH7 ± 0,3 | ||
| 183 | Nước rửa mạch | 12 | Lít | Trong suốt, không màu, cách điện | ||
| 184 | Thiếc hàn 0,6mm loại 250g | 12 | Cuộn | Trọng lượng cuộn: 250 g Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi