Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sản xuất vật tư kỹ thuật chuyên ngành vô tuyến điện đợt 1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210120589-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sản xuất vật tư kỹ thuật chuyên ngành vô tuyến điện đợt 1
Số hiệu KHLCNT 20210120430
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-13 15:37:00 đến ngày 2021-01-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,761,332,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2N4150 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
2 Bán dẫn 3SK324UG-TL-E 36 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
3 Bán dẫn BAS16 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
4 Bán dẫn BTS432E2 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
5 Bán dẫn DTA144EUA 84 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
6 Bán dẫn LMS1585AC 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
7 Bán dẫn MMBFU310LT1G 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
8 Bán dẫn MMBT2222A 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
9 Bán dẫn RN2427-TE85L 36 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
10 Bán dẫn SMD 3CG636 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
11 Bán dẫn SMD PBR941S 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
12 Bán dẫn SST309 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
13 Bán dẫn UPB1509GV-E1 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
14 Biến áp phối hợp MCL-F-443 36 Chiếc Dải tần: 512 kHz ÷ 30 MHz Nhiệt độ hoạt động: -5 ÷ +150 °C Độ từ thẩm: 130
15 Biến áp phối hợp trở kháng 50Ω chuyên dụng LR-386-ESP 48 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Trở kháng ra: 50 Ω Hệ số điện cảm: 78 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
16 Biến áp phối hợp-biến đổi trở kháng chuyên dụng MX-50 48 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Trở kháng ra: 50 Ω Hệ số điện cảm: 235 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
17 Biến áp tách sóng công suất cao tần 72 Chiếc Dải tần: 10 kHz ÷ 30 MHz Nhiệt độ hoạt động: -5 ÷ +110 °C Độ từ thẩm: 170 Công suất tối đa: 200 W
18 Biến áp trích mẫu chuyên dụng 36 Chiếc Dải tần hoạt động: 0,5 ÷ 100 MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 140 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
19 Bộ cảm biến trở kháng CN-SMD-120 24 Chiếc Điện áp nguồn: 5 ÷ 13,8 V Sai số: ± 1 % Nhiệt độ hoạt động: -40 °C ÷ +85 °C
20 Bộ ghép định hướng SYDC-20-22HP 24 Chiếc Dải tần: 3 MHz ÷ 20 MHz Hệ số ghép: 20,3 dB Công suất đầu vào lớn nhất: 25 W Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +65°C
21 Bộ lọc nguồn chuyên dụng SQ410-3 12VDC 12 Chiếc Điện dung: 0,01 uF Sai số: 10 % Nhiệt độ hoạt động: -25 °C ÷ +85 °C
22 Cáp cao tần 50Ω/200W chuyên dụng 72 Mét Trở kháng: 50 Ω Vận tốc truyền tín hiệu: 88% Suy hao tại tần số 1 GHz: 2,2 dB
23 Cáp cao tần chuyên dụng 2 đầu SMB-KW3 30cm 24 Chiếc Trở kháng: 50 Ω Độ dài: 30 cm Chuẩn giắc: Female
24 Chấn tử ăng ten phát xạ công suất cao (1200 x 1800 x 16) mm 12 Chiếc Lõi: sợi thủy tinh, dây bện đồng mạ kẽm Bọc ngoài: Nhựa Kích thước: (1200 x 1800 x 16) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5
25 Chip nhớ EPCQ512ASI16N 36 Chiếc Bộ nhớ 512 Mb Có thể lập trình Điện áp nguồn: 2,7VDC ~ 3,6VDC Nhiệt độ hoạt động: -40 độ đến 85 độ Kiểu chân: 16 SOIC
26 Chuyển mạch cao tần chuyên dụng G2Q-187-V-H 48 Chiếc Tần số công tác: 1,5 đến 30 MHz Suy hao chèn: 1,5 dB
27 Chuyển mạch cao tần JZC-1MA 60 Chiếc Dòng chịu đựng: 1 A Số chân: 2 Số lần chuyển mạch: 100.000
28 Cột chống khung ăng ten phát xạ (Ø = 25 mm; l=1019 mm) 12 Chiếc Vật liệu: Composite sợi thủy tinh Kích thước: Ø = 25 mm; l=1019 mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5
29 Dao động thạch anh chuẩn 25MHz 12 Chiếc Tần số: 25 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0,22 ppm
30 Dao động thạch anh chuẩn HC-49-U-7,3728MHz 24 Chiếc Tần số: 7.3728 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0,23 ppm
31 Dây cáp điều khiển chuyên dụng 72 Mét Dây cáp điều khiển 6m chuyên dụng
32 Dây đấu đất M10 60 Mét Chất liệu: Đồng bọc nhựa chống cháy
33 Dây đấu đất M6 12 Mét Chất liệu: Đồng bọc nhựa chống cháy
34 Đế ăng ten (300 x 150 x 50) mm 12 Chiếc Vật liệu: Nhựa ABS Kích thước: (300 x 150 x 50) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5
35 Đèn LED dán 0805 96 Chiếc Loại: Dán Nhiệt độ hoạt động: -80 ÷ +85 º C
36 Đi ốt 1N4148 60 Chiếc Điện áp ngược đỉnh Vr: 75 V Dòng điện chịu đựng : 2 A Nhiệt độ hoạt động (-80 ~ +150)º C
37 Đi ốt SMD MA4P1250 36 Chiếc Điện áp ngược Vr: 100 V Điện áp tới Vf: 0,85 V Loại: Diod PIN Tần số 100 kHz ÷ 1,5 GHz
38 Điện cảm 30mA các loại 360 Chiếc Dòng điện chịu đựng ≥ 30 mA
39 Điện cảm Ferit chuyên dụng LW4.752.007MX 72 Chiếc Đường kính trong: 15 Đường kính ngoài: 25 Độ dày: 8 Dải tần: 20 kHz ÷ 2 GHz
40 Điện cảm lõi Ferit chuyên dụng LW4.770.361MX 36 Chiếc Đường kính trong: 20 Đường kính ngoài: 32 Độ dày: 8 Dải tần: 20 kHz - 2 GHz
41 Điện cảm lõi Ferit chuyên dụng LW4.770.362MX 48 Chiếc Đường kính trong: 22 Đường kính ngoài: 35 Độ dày: 10 Dải tần: 20 kHz - 2 GHz
42 Điện cảm lõi Ferit chuyên dụng LW4.770.363MX 60 Chiếc Đường kính trong: 22 Đường kính ngoài: 38 Độ dày: 10 Dải tần: 20 kHz - 2 GHz
43 Điện cảm lõi không khí 0,125uH 84 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 0,125 uH
44 Điện cảm lõi không khí 1,33 uH 48 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 1,33 uH
45 Điện cảm lõi không khí 1,7 uH 48 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 1,7 uH
46 Điện cảm lõi không khí 1uH 96 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 1 uH
47 Điện cảm lõi không khí 2,2uH 60 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 2,2uH
48 Điện cảm lõi không khí 2,4uH 60 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 2,4uH
49 Điện cảm lõi không khí 2,5uH 60 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 2,5uH
50 Điện cảm lõi không khí 2uH 60 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 2 uH
51 Điện cảm lõi không khí 3,7uH 72 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 3,7uH
52 Điện cảm lõi không khí 4uH 72 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 4 uH
53 Điện cảm lõi không khí 5uH 36 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 5uH
54 Điện cảm lõi không khí 8uH 48 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 8 uH
55 Điện trở SMD 0805 1% các loại 2.280 Chiếc Kiểu chân dán 0805 Điện trở: 10 Ω ÷ 20 kΩ Sai số: 1 %
56 Điện trở SMD 100Ω/2512 1% 120 Chiếc Kiểu chân dán 2512 Điện trở: 100Ω Sai số: 1 %
57 Điện trở SMD 10Ω/1210 1% 360 Chiếc Kiểu chân dán 1210 Điện trở: 10Ω Sai số: 1 %
58 Điện trở SMD 220Ω/5419 1% 60 Chiếc Giá trị: 220 Ω ± 1% Công suất chịu đựng: ≥ 1 W Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 155 °C
59 Điện trở SMD 33Ω/2512 1% 120 Chiếc Giá trị: 33 Ω ± 1% Công suất chịu đựng: ≥ 5 W Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 155 °C
60 Điôt 1N4004 60 Chiếc Điện áp ngược: 300 V Điện áp thuận: 1,1 V Công suất tiêu thụ: 3 W Package: DO-41-2
61 Dung dịch nhựa thông 12 Hộp Khối lượng riêng ở 20 °C: 0,88 g/cm³ Nhiệt độ hóa lỏng: 18 °C Nhiệt độ sôi: 399 °C
62 Dung dịch tẩm phủ A10 12 Hộp Thời gian khô bề mặt: ≤ 10 phút Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ
63 Giá đỡ ăng ten (300 x 150 x 200) mm 12 Chiếc Vật liệu: Thép dày 2 mm Kích thước: (300 x 150 x 200) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5
64 Giắc cắm chuyên dụng HDR1X24 24 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
65 Giắc cắm chuyên dụng HDR2X20 48 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
66 Giắc cắm chuyên dụng TCS5073-59-4151 72 Chiếc Đầu kết nối: Cái Đường kính: 7,0 mm Số lượng kết nối: 8
67 Giắc cắm nạp AT 10x2 24 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 20 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 2 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
68 Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW/200W 72 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Công suất chịu đựng: 200W
69 Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD/200W 24 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Công suất chịu đựng: 200W
70 Giắc cao tần chuyên dụng ZSMB-KWHD 36 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Chuẩn giắc: Male Công suất chịu đựng: 125 W
71 Giắc điều khiển chuyên dụng MKJ3C7W6-4BN 12 Chiếc Số chân: 04 Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm Tiếp xúc: Bằng vàng Dòng định mức: 5 A Điện áp định mức: 500 VAC
72 Giắc điều khiển chuyên dụng TM JL11-10ZJB 1206 24 Chiếc Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤10 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -50℃÷ 125
73 Khung giá đỡ ATU và ăng ten (440 x 480 x 20) mm 12 Bộ Vật liệu: Thép Kích thước: (440 x 480 x 20) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5
74 Lõi Ferit cao tần BN43-302 60 Chiếc Dải tần: (3÷300) MHz Dòng điện cực đại: 3 A Độ từ thẩm: 2,5×10-5
75 Lõi Ferit cao tần FT37-43 96 Chiếc Dải tần hoạt động: 1 ÷ 500 MHz Nhiệt độ > 130 °C Đường kính ngoài: 33 mm Đường kính trong: 19,8 mm Chiều cao: 11,1 mm
76 Lõi Ferit cao tần T110-2 48 Chiếc Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz Nhiệt độ: 95 °C Đường kính ngoài: 33 mm Đường kính trong: 19,8 mm Chiều cao: 11,1 mm
77 Lõi Ferit cao tần T130-2 120 Chiếc Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz Nhiệt độ: 95 °C Đường kính ngoài: 33 mm Đường kính trong: 19,8 mm Chiều cao: 11,1 mm
78 Lõi Ferit cao tần T130-6 60 Chiếc Dải tần hoạt động: 3 ÷ 40 MHz Đường kính ngoài: 9,5 mm Đường kính trong: 4,75 mm Chiều cao: 3,3 mm Màu vàng
79 Lõi Ferit cao tần T37-2 48 Chiếc Dải tần hoạt động: 0,25 ÷ 20 MHz Đường kính ngoài: 9,53 mm Đường kính trong: 5,21 mm Chiều cao: 3,25 mm Màu đỏ
80 Mạch in 2 lớp 96 Dm2 Vật liệu: Roger vật liệu cao tần Độ dày: 1,6 Màu sơn: xanh lá cây Xử lý bề mặt mạ vàng Độ dày lớp đồng: 1 oz Cu Số lớp mạch in: 2
81 Mạch in 4 lớp 48 Dm2 Vật liệu: Roger vật liệu cao tần Độ dày: 1,6 Màu sơn: xanh lá cây Xử lý bề mặt mạ vàng Độ dày lớp đồng: 1 oz Cu Số lớp mạch in: 4
82 Mặt bích đế hộp ATU (45 x 50 x 10) mm 12 Chiếc Vật liệu: Nhôm Kích thước: (45 x 50 x 10) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5
83 Mô đun chuyển đổi nguồn 220VAC/13,8VDC chuyên dụng 12 Chiếc Điện áp vào: 220 VAC Điện áp ra: 13,8 V ± 10%
84 Rơ le cao tần chuyên dụng AJS1345 60 Chiếc Điện áp làm việc: 24 V Dòng chịu đựng: 10 A Công suất tiêu thụ: 400 mW
85 Rơ le cao tần chuyên dụng FTR-H1CA012V 216 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 V Dòng điện cực đại: 10 A @ 250 VAC hoặc 30 V Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần
86 Rơ le cao tần chuyên dụng JZC-33F 72 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 V Dòng điện cực đại: 5 A @ 250 VAC hoặc 30 V Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lần
87 Rơ le cao tần G2RL-1A 12VDC 60 Chiếc Điện áp làm việc: 12 V Điện trở khi mở: 500 MΩ Dòng điện chịu đựng: 1 A Công suất tiêu thụ: 200 mW
88 Rơ le cao tần, cao áp AGP2013 72 Chiếc Điện áp làm việc: 12 V Điện trở cuộn dây: 480 Ω Điện áp chuyển mạch tối đa: 250 V, 30 V Công suất tiêu thụ tại cuộn dây: 300 mW
89 Rơ le cao tần, cao áp G4W-2214 144 Chiếc Điện áp làm việc: 12 V Điện trở cuộn dây: 180 Ω Công suất tiêu thụ: 800 mW
90 Rơ le cao tần, cao áp TX2-L2-12V-1-ND 96 Chiếc Điện áp làm việc: 12 V Điện trở khi mở: 500 MΩ Dòng điện chịu đựng: 1 A Công suất tiêu thụ: 200 mW
91 Rơ le JS1-9V-F AJS1315F 216 Chiếc Điện áp làm việc: 9 V Điện trở cuộn dây: 225 Ω Dòng điện chịu đựng: 3 A Công suất tiêu thụ: 360 mW
92 Tấm chống nhiễu chuyên dụng (310 x 230 x 130) mm 36 Chiếc Kích thước: (310 x 230 x 130) mm Vật liệu: Hợp kim nhôm
93 Thạch anh chuẩn 14,5MHz ± 1ppm 24 Chiếc Điện áp nguồn: 5 V Tần số ra: 14,5 MHz Độ chính xác: ± 1 C52ppm Dòng tiêu thụ: 30 mA Kiểu chân: 4 - DIP Nhiệt độ làm việc: -20 ÷ 70 °C
94 Trụ cắm nguồn chuyên dụng TM YL12H14N0603aJ-1 12 Chiếc Số chân cắm: 3 Chất liệu chân cắm: Mạ vàng Dòng điện chịu đựng: 50 A Điện trở cách ly giữa các chân: 10.000 MΩ
95 Trụ cao tần chuẩn đầu N 36 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ bạc Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ω VSWR: ≤ 1,4 Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 MΩ
96 Trụ cao tần chuẩn PL-259 36 Chiếc Dải tần hoạt động: Lên đến 500 MHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn cáp kết nối: RG-58
97 Trụ cao tần chuyên dụng có sứ cách điện 24 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ bạc Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ω VSWR: ≤ 1,4 Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 MΩ Có sứ cách điện
98 Trụ cao tần chuyên dụng XS4 60 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 6 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ω VSWR: ≤ 1,4 Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 MΩ
99 Trụ cao tần SMB-JWF3/200W 48 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz Công suất chịu đựng: 200 W Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ω Chuẩn cáp kết nối: RG-316 VSWR: ≤ 1,4
100 Trụ cao tần ZSMB-JWF3/200W 24 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz Công suất chịu đựng: 200 W Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ω Chuẩn cáp kết nối: RG-316
101 Tụ băng CY8103JM 108 Chiếc Dải điện dung: 1 pF ÷ 100 uF Sai số: C80
102 Tụ cao tần 1000pF/10kV 5% 60 Chiếc Giá trị: 1000 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
103 Tụ cao tần 100pF/10kV 5% 24 Chiếc Giá trị: 100 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
104 Tụ cao tần 120pF/10kV 5% 24 Chiếc Giá trị: 120 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
105 Tụ cao tần 150pF/10kV 5% 48 Chiếc Giá trị: 150 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
106 Tụ cao tần 180pF/10kV 5% 60 Chiếc Giá trị: 180 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
107 Tụ cao tần 200pF/10kV 5% 60 Chiếc Giá trị: 200 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
108 Tụ cao tần 25pF/10kV 5% 48 Chiếc Giá trị: 25 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
109 Tụ cao tần 33pF/10kV 5% 24 Chiếc Giá trị: 33 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
110 Tụ cao tần 39pF/10kV 5% 72 Chiếc Giá trị: 39 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
111 Tụ cao tần 47pF/10kV 5% 48 Chiếc Giá trị: 47 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
112 Tụ cao tần 500pF/10kV 5% 48 Chiếc Giá trị: 500 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
113 Tụ cao tần 56pF/10kV 5% 48 Chiếc Giá trị: 56 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
114 Tụ cao tần 68pF/10kV 5% 60 Chiếc Giá trị: 68 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
115 Tụ cao tần 100 pF/6,3kV 5% 144 Chiếc Giá trị: 100 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
116 Tụ cao tần 1000 pF/6,3kV 5% 60 Chiếc Giá trị: 1000 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
117 Tụ cao tần 15pF/10kV 5% 60 Chiếc Giá trị: 15 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
118 Tụ cao tần 200 pF/6,3kV 5% 60 Chiếc Giá trị: 200 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
119 Tụ cao tần 2200 pF/6,3kV 5% 72 Chiếc Giá trị: 2200 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
120 Tụ cao tần 30 pF/10kV 5% 60 Chiếc Giá trị: 30 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
121 Tụ cao tần 330 pF/6,3kV 5% 48 Chiếc Giá trị: 330 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
122 Tụ cao tần 470 pF/6,3kV 5% 72 Chiếc Giá trị: 470 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
123 Tụ cao tần 51 pF/6,3kV 5% 168 Chiếc Giá trị: 51 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
124 Tụ cao tần 620 pF/6,3kV 5% 60 Chiếc Giá trị: 620 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
125 Tụ điện SMD 0805 1% các loại 1.680 Chiếc Kích thước: 2.0 mm x 1.25 mm Sai số: 1%
126 Tụ hóa cắm 1000uF/50V 60 Chiếc Điện dung : 1000 uF Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C Loại: Điện dung cố định
127 Tụ hóa dán 10 µF/50V 60 Chiếc Giá trị: 10 µF Sai số: ± 1 % Type: SMD Điện áp chịu đựng: 50 V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C Loại: Tantalum
128 Tụ hóa dán 106 1411/25V 120 Chiếc Điện dung : 1 F Sai số: ± 1 % Type: SMD 1411 Điện áp chịu đựng: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C Loại: Tantalum
129 Tụ hóa dán 47 µF/50V 60 Chiếc Giá trị: 47 µF Sai số: ± 1 % Type: SMD Điện áp chịu đựng: 50 V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C Loại: Tantalum
130 Vỏ hộp ATU hợp kim nhôm (330 x 250 x 135) mm 12 Hộp Vật liệu: Hợp kim nhôm Kích thước: (330 x 250 x 135) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5 Chịu nước theo chuẩn IP67
131 Vi mạch IDT 74LVC 273APY 36 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
132 Vi mạch 320VC5402PGE100 36 Chiếc Nguồn cung cấp: 1,8 V hoặc 3,3 V Dung lượng bộ nhớ ROM: 16 K × 16 bit Dung lượng bộ nhớ RAM: 32 K × 16 bit Số bit tập lệnh: 32 bit Dòng tiêu thụ: 45 mA Tần số xung nhịp: 100 MHz
133 Vi mạch 320VC5409APGE 24 Chiếc Điện áp nguồn: 1,6 V hoặc 3,3 V Dòng tiêu thụ: 60 mA Tần số xung nhịp: 160 MHz Dung lượng bộ nhớ ROM: 16 K × 16 bit Dung lượng bộ nhớ RAM: 32 K × 16 bit
134 Vi mạch AD8302 48 Chiếc Điện áp nguồn: 2,7 ÷ 5,,5 V Dải động: 58 dB Package: TSSOP-14 Nhiệt độ hoạt động: -40 °C ÷ 85 °C
135 Vi mạch ADG411BRUZ 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
136 Vi mạch APA450PQ208 60 Chiếc Nguồn cung cấp: 2,3 ÷ 2,7 V Tần số xung nhịp tối đa: 180 MHz Kiểu chân: PQFP208 Số chân vào/ra: 158 Nhiệt độ hoạt động: 0 ÷ 70 °C
137 Vi mạch ARM NS9750B-A1 48 Chiếc Điện áp nguồn: 1,4 ÷ 3,6 V Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, IEEE 1284, LCD, PCI/CardBus, SPI, UART, USB Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85 °C Package: 388-BBGA
138 Vi mạch AT25DF041A 72 Chiếc Điện áp nguồn: 2,3 ÷ 3,6 V Tốc độ truy cập cực đại: 70 MHz Bộ nhớ FLASH : 4 Mbytes Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85 °C Kiểu chân: 8-SOIC or 8-UDFN
139 Vi mạch AT45DB041B 60 Chiếc Điện áp nguồn: 2,7 ÷ 3,6 V Bộ nhớ FLASH : 4 Mbytes Tốc độ truy cập cực đại: 20 MHz Nhiệt độ hoạt động: 0 ÷ 70 °C Kiểu chân: 14-CBGA
140 Vi mạch ATMEGA128-16AU 24 Chiếc Nguồn cung cấp: 2,7 ÷ 5,5 V Dung lượng bộ nhớ lập trình được: 128 kB Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85 °C Kiểu chân: TQFP-64
141 Vi mạch ATMEGA8535 48 Chiếc Nguồn cung cấp: (2,7 ÷ 5,5) V Dung lượng bộ nhớ FLAH: 8 kB (4K × 16) Kiểu chân: VQFN44 Tốc độ xung nhịp: 8 MHz Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85)0C
142 Vi mạch chuyên dụng CY7C1021BV33-12ZI 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
143 Vi mạch DA M62354GP 84 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
144 Vi mạch DS14C335TMXF 36 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
145 Vi mạch DS3640 0845A1 641AC 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
146 Vi mạch IS42S16400B-7TL 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
147 Vi mạch khuếch đại thuật toán LM324DT 72 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
148 Vi mạch LM3940 36 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
149 Vi mạch LM6181IN/NOPB-ND 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
150 Vi mạch LT8610 84 Chiếc Điện áp vào: (3,4 ÷ 42) V Dòng điện đầu ra: 2,5 A Số đầu ra: 1 Package: MSOP - 16
151 Vi mạch LTC5596HDC 36 Chiếc Điện áp hoạt động: 3,3 V Dải đầu vào: -40.8dBm ÷ 6.3dBm Độ chính xác: ±1dB Package: 8-WFDFN
152 Vi mạch M30833FJFP 36 Chiếc Điện áp nguồn: (3,0 ÷ 5,5) V Tốc độ: 32 MHz RAM: 31K x 8 Số cổng I/O: 85 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C
153 Vi mạch M430FR5989 96 Chiếc Điện áp nguồn: (1,8 ÷ 3,6) V Tốc độ: 16 MHz RAM: 2K x 8 Số cổng I/O: 48 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 105°C
154 Vi mạch M5283FP-OKI 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
155 Vi mạch MAX4468EKA-T 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
156 Vi mạch MAX485 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
157 Vi mạch MAX9375EUA 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
158 Vi mạch MC12202SB 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
159 Vi mạch MC145480DW 72 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
160 Vi mạch MCU SC511660MZP40 24 Chiếc Điện áp nguồn: (2.5 ÷ 2.7) V RAM: 26K x 8 Tốc độ: 40 MHz Số cổng I/O: 101 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C
161 Vi mạch MIC5841 96 Chiếc Tốc độ đầu vào dữ liệu nhỏ nhất: 3,3 MHz Điện áp cung cấp: 5 VDC, 12 VDC Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C Dòng điện đầu ra: 500 mA Công suất tiêu hao: 1,82 W
162 Vi mạch MPC565MVR56 24 Chiếc Điện áp nguồn: (2.5 ÷ 2.7) V RAM: 36K x 8 Số cổng I/O: 56 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C
163 Vi mạch MSM6255GS-BK 60 Chiếc Điện áp làm việc: 5 V Dữ liệu đầu ra: 4 bit song song, 2 bit song song, 1 bit nối tiếp Tần số hoạt động: 0 ÷ 11 MHz
164 Vi mạch MX29LV400 24 Chiếc Dải điện áp làm việc: (2,7 ÷ 3,6) V Kích thước bộ nhớ: 4 Mb Chế độ bộ nhớ: FLASH Công nghệ: FLASH-NOR Dải nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85 °C
165 Vi mạch RF DETECTOR ADL6010SCP 24 Chiếc Dải điện áp hoạt động: 4.75V ÷ 5.25V Dải động: 45 dB Dung kháng cựcđại: 100 pF Công suất tiêu thụ: 20 mW Dòng tiêu thụ: 2 mA
166 Vi mạch S29AL016M90TF102 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
167 Vi mạch SMD A3P250VQG100 36 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
168 Vi mạch SMD AM29DL800BT-70EI 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
169 Vi mạch SMD DS1302Z-174AD 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
170 Vi mạch SMD FX609 72 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
171 Vi mạch SMD HMC226AEI 36 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
172 Vi mạch SMD LJ245A-JT 36 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
173 Vi mạch SMD NE5534BT 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
174 Vi mạch SMD SG2524 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
175 Vi mạch SMD XC3S500E-4FT256C 72 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
176 Vi mạch SST39VF400A-70 36 Chiếc Điện áp nguồn: (2,7 ÷ 3,6) V Bộ nhớ: 4 Mb Độ rộng bus dữ liệu: 16 bit Dòng tiêu thụ: 30 mA Kiểu chân: TSOP-48
177 Vi mạch TMS320C203PZ 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
178 Vi mạch uPD43256GU 36 Chiếc Nguồn cung cấp: 5 V 256 Kb CMOS RAM tĩnh Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Công suất tiêu thụ: 1 W
179 Vi mạch X25256-E111 48 Chiếc Điện áp cấp nguồn: 2,5V ÷ 5,5V Tốc độ đồng hồ: 5 MHz Nhiệt độ giới hạn: -40 0C ÷ +85 0C
180 Vi mạch XC96144XL 24 Chiếc Cổng hệ thống: 500 K Cells Logic tương đương: 10476 Số cổng vào/ra lớn nhất 66
181 Vi mạch MPC5554AZP132 24 Chiếc Điện áp nguồn: (1.35 ÷ 1.65) V Tốc độ: 132 MHz RAM: 64K x 8 Chuẩn kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI Số cổng I/O: 256 Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C
182 Mỡ hàn chuyên dụng 12 Hộp Không dẫn điện Độ PH trung tính: PH7 ± 0,3
183 Nước rửa mạch 12 Lít Trong suốt, không màu, cách điện
184 Thiếc hàn 0,6mm loại 250g 12 Cuộn Trọng lượng cuộn: 250 g Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->