Gói thầu: In ấn biểu mẫu phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của Trung tâm Y tế thành phố Phan Thiết
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210105777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | In ấn biểu mẫu phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của Trung tâm Y tế thành phố Phan Thiết |
| Số hiệu KHLCNT | 20210103198 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên và thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 10:11:00 đến ngày 2021-01-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 378,242,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sổ y bạ Trung tâm | 25.000 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Cung cấp hàng mẫu: 01 quyển sổ y bạ Trung tâm | |
| 2 | Sổ Y bạ Mũi né | 15.000 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Cung cấp hàng mẫu: 01 quyển sổ y bạ Mũi Né | |
| 3 | Sổ khám sức khỏe định kỳ dành cho người lao động | 15.000 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Cung cấp hàng mẫu: 01 quyển sổ khám sức khỏe định kỳ dành cho người lao động | |
| 4 | Sổ họp giao ban | 40 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 5 | Sổ khám bệnh A1 (Ngoại trú) | 5 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 6 | Số khám bệnh A1 (Nội trú) | 24 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 7 | Sồ lĩnh vật tư y tế tiêu hao | 14 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 8 | Sổ lĩnh thuốc, hóa chất | 2 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 9 | Số góp ý của người bệnh | 1 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 10 | Sổ bàn giao bệnh nhân nặng | 2 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 11 | Sổ thủ thuật | 12 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 12 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày | 4 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 13 | Sổ vào viện - ra viện - chuyển viện | 7 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 14 | Sổ biên bản kiểm điểm tử vong | 2 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 15 | Sổ sai sót chuyên môn | 4 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 16 | Sổ biên bản hội chẩn (Thận) | 10 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 17 | Sổ hồ sơ theo dõi chạy thận nhân tạo | 150 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 18 | Bảng theo dõi bệnh nhân chạy thận nhân tạo | 4.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 19 | Sổ cấp giấy chứng sinh | 6 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 20 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 8 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 21 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 7 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 22 | Bệnh án nội khoa | 10.000 | Bìa | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Cung cấp hàng mẫu: 01 bìa bệnh án nội khoa | |
| 23 | Bệnh án ngoại | 700 | Bìa | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 24 | Bệnh án nhi khoa | 2.000 | Bìa | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 25 | Bệnh án ngoại trú | 20.000 | Bìa | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 26 | Bìa bệnh án ngoại trú | 10.000 | Bìa | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Cung cấp hàng mẫu: 01 bìa bệnh án ngoại trú | |
| 27 | Bệnh án ngoại trú YHCT | 100 | Bìa | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 28 | Phiếu điều trị YHCT | 200 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 29 | Phiếu công khai thủ thuật YHCT | 100 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 30 | Giấy cam đoan chấp nhận thủ thuật - phẩu thuật và gây mê hồi sức | 600 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 31 | Báo cáo thống kê bệnh viện | 86 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 32 | Sổ khám bệnh A1 (YTCS) lớn | 32 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 33 | Sổ theo dõi,quản lý bệnh không lây nhiễm (A12) | 5 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 34 | Sổ theo dõi quản lý bệnh nhân lao tại cộng đồng (A9) | 14 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 35 | Sổ theo dõi quản lý bệnh nhân tâm thần tại cộng đồng (A8) | 9 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 36 | Sổ theo dõi quản lý bệnh nhân HIV/S tại cộng đồng (A10) | 9 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 37 | Sổ theo dõi hoạt đồng phòng chống HIV/AIDS | 11 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 38 | Sổ theo dõi quản lý bệnh nhân sốt rét tại cộng đồng A7 | 12 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 39 | Sổ theo dõi công tác truyền thông GDSK (A11) | 30 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 40 | Sổ theo dõi nguyên nhân tử vong (A6) | 8 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 41 | Sổ thực hiện biện pháp KHHGĐ (5.1) | 26 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 42 | Sổ khám thai (A3) | 40 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 43 | Sổ phá thai (A5.2) | 6 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 44 | Sổ đẻ (A4) | 30 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 45 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | 16 | Quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 46 | Bao phim XQ | 5.000 | Bìa | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Cung cấp hàng mẫu: 01 bìa bao phim XQ | |
| 47 | Bao phim XQ | 12.000 | Bìa | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Cung cấp hàng mẫu: 01 bìa bao phim XQ | |
| 48 | Phiếu xét ngiệm nhỏ | 7.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 49 | Phiếu xét nghiệm huyết học | 15.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 50 | Phiếu xét nghiệm sinh hóa | 15.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 51 | Phiếu Siêu âm (Mũi né) | 1.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 52 | Phiếu đo điện tim | 20.000 | Bìa | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 53 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 15.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 54 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 10.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 55 | Phiếu chăm sóc | 30.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 56 | Phiếu công khai thuốc dịch vụ KCB nội trú | 15.000 | Bìa | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 57 | Phiếu điều trị | 40.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 58 | Giấy thử phản ứng thuốc | 3.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 59 | Phiếu cam kết | 800 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 60 | Trích biên bản hội chẩn | 2.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 61 | Phiếu phẩu thuật- thủ thuật | 3.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 62 | Đơn thuốc | 10.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 63 | Bì thư bệnh viện | 1.200 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Cung cấp hàng mẫu: 01 cái bì thư bệnh viện | |
| 64 | Giấy chuyển tuyến Trung Y tế | 5.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 65 | Phiếu khám bệnh vào viện | 3.000 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 66 | Phiếu KSK | 500 | Bìa | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 67 | Phiếu khám sức khỏe thi đấu | 500 | Tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Không yêu cung cấp hàng mẫu | |
| 68 | Phiếu ksk tuyển dụng | 3.000 | Bìa | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Cung cấp hàng mẫu: 01 bìa phiếu ksk tuyển dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi