Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210120596-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ NAM QUỐC |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201252163 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 15:37:00 đến ngày 2021-01-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,289,967,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng bột bó 3 in | VT01 | 900 | Cuộn | Xem Chương V | |
| 2 | Băng bột bó 4 in | VT02 | 600 | Cuộn | Xem Chương V | |
| 3 | Băng bột bó 5 in | VT03 | 600 | Cuộn | Xem Chương V | |
| 4 | Băng cuộn BT | VT04 | 2.500 | Cuộn | Xem Chương V | |
| 5 | Băng keo chỉ thị màu | VT05 | 5 | Cuộn | Xem Chương V | |
| 6 | Băng keo lụa | VT06 | 1.400 | Cuộn | Xem Chương V | |
| 7 | Băng thun 3 móc | VT07 | 600 | Cuộn | Xem Chương V | |
| 8 | Bơm tiêm | VT08 | 15.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 9 | Bơm tiêm | VT09 | 3.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 10 | Bơm tiêm | VT10 | 500 | Cái | Xem Chương V | |
| 11 | Bơm tiêm | VT11 | 140.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 12 | Bơm tiêm cho ăn | VT12 | 500 | Cái | Xem Chương V | |
| 13 | Bơm tiêm điện 50ml | VT13 | 200 | Cái | Xem Chương V | |
| 14 | Bông y tế | VT14 | 240 | Kg | Xem Chương V | |
| 15 | Chỉ Chromic Catgut (1), kim tròn | VT15 | 1.200 | Sợi | Xem Chương V | |
| 16 | Chỉ Chromic Catgut (2/0) kim tròn | VT16 | 900 | Sợi | Xem Chương V | |
| 17 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 2/0 | VT17 | 48 | Sợi | Xem Chương V | |
| 18 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 3/0 | VT18 | 36 | Sợi | Xem Chương V | |
| 19 | Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác | VT19 | 800 | Sợi | Xem Chương V | |
| 20 | Chỉ Nylon 3/0, kim tam giác | VT20 | 900 | Sợi | Xem Chương V | |
| 21 | Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác | VT21 | 360 | Sợi | Xem Chương V | |
| 22 | Chỉ Vicryl số 1, kim tròn | VT22 | 120 | Tép | Xem Chương V | |
| 23 | Chỉ Vicryl số 2, kim tròn | VT23 | 120 | Sợi | Xem Chương V | |
| 24 | Dao mổ số 10 | VT24 | 1.100 | Cái | Xem Chương V | |
| 25 | Đầu côn vàng | VT25 | 8.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 26 | Đầu côn xanh | VT26 | 10.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 27 | Dây cho ăn có nắp, không nắp | VT27 | 200 | Sợi | Xem Chương V | |
| 28 | Dây nối máy bơm tiêm điện | VT28 | 300 | Cái | Xem Chương V | |
| 29 | Dây thở oxy 2 nhánh lớn | VT29 | 400 | Sợi | Xem Chương V | |
| 30 | Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | VT30 | 200 | Sợi | Xem Chương V | |
| 31 | Dây truyền dịch | VT31 | 5.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 32 | Dây truyền dịch cánh bướm | VT32 | 3.000 | Bộ | Xem Chương V | |
| 33 | Dây truyền máu | VT33 | 20 | Cái | Xem Chương V | |
| 34 | Đè lưỡi gỗ | VT34 | 5.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 35 | Gạc phẩu thuật có cản quang | VT35 | 1.000 | Miếng | Xem Chương V | |
| 36 | Gạc tiệt trùng 10x10x12 lớp | VT36 | 8.000 | Miếng | Xem Chương V | |
| 37 | Gạc y tế | VT37 | 10.000 | Mét | Xem Chương V | |
| 38 | Găng tay khám | VT38 | 60.000 | Đôi | Xem Chương V | |
| 39 | Găng tay tiệt trùng | VT39 | 16.000 | Đôi | Xem Chương V | |
| 40 | Găng tay y tế dài sản khoa | VT40 | 1.500 | Đôi | Xem Chương V | |
| 41 | Gel Siêu âm H/5kg | VT41 | 65 | Bình | Xem Chương V | |
| 42 | Giấy điện tim 3 cần 58mmx25m | VT42 | 80 | Cuộn | Xem Chương V | |
| 43 | Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | VT43 | 130 | Cuộn | Xem Chương V | |
| 44 | Giấy in nhiệt | VT44 | 80 | Cuộn | Xem Chương V | |
| 45 | Giấy Siêu âm | VT45 | 200 | Cuộn | Xem Chương V | |
| 46 | Huyết áp người lớn, không ống nghe | VT46 | 35 | Bộ | Xem Chương V | |
| 47 | Kẹp rốn tiệt trùng | VT47 | 1.500 | Cái | Xem Chương V | |
| 48 | Khẩu trang y tế 3 lớp | VT48 | 40.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 49 | Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng | VT49 | 5.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 50 | Kim châm cứu | VT50 | 250.000 | Cây | Xem Chương V | |
| 51 | Kim chích máu ngón tay | VT51 | 2.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 52 | Kim lấy thuốc | VT52 | 1.500 | Cái | Xem Chương V | |
| 53 | Kim lấy thuốc | VT53 | 500 | Cái | Xem Chương V | |
| 54 | Kim luồn | VT54 | 2.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 55 | Kim luồn không cửa chích thuốc | VT55 | 3.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 56 | Kim luồn tĩnh mạch có cửa chích thuốc | VT56 | 3.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 57 | Kim nha khoa ngắn | VT57 | 1.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 58 | Lam kính nhám | VT58 | 10 | Hộp | Xem Chương V | |
| 59 | Lam kính trơn | VT59 | 60 | Hộp | Xem Chương V | |
| 60 | Mũ y tế nam | VT60 | 500 | Cái | Xem Chương V | |
| 61 | Mũ y tế nữ | VT61 | 500 | Cái | Xem Chương V | |
| 62 | Nhiệt kế điện tử đo trán | VT62 | 15 | Cái | Xem Chương V | |
| 63 | Ống đặt nội khí quản | VT63 | 20 | Sợi | Xem Chương V | |
| 64 | Ống nghe | VT64 | 15 | Cái | Xem Chương V | |
| 65 | Ống nghiệm Citrat | VT65 | 2.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 66 | Ống nghiệm có chất chống đông | VT66 | 50.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 67 | Ống nghiệm có chất chống đông (NaF) | VT67 | 5.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 68 | Ống nghiệm có nắp | VT68 | 30.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 69 | Ống nghiệm SERUM | VT69 | 20.000 | Cái | Xem Chương V | |
| 70 | Ống thông đờm số 16 | VT70 | 100 | Sợi | Xem Chương V | |
| 71 | Ống thông đờm số 8 | VT71 | 300 | Sợi | Xem Chương V | |
| 72 | Ống thông tiểu 1 nhánh | VT72 | 300 | Sợi | Xem Chương V | |
| 73 | Ống thông tiểu 2 nhánh | VT73 | 300 | Sợi | Xem Chương V | |
| 74 | Tăm bông vô trùng lấy mẫu | VT74 | 2.000 | Que | Xem Chương V | |
| 75 | Túi đựng nước tiểu | VT75 | 300 | Cái | Xem Chương V | |
| 76 | Túi máu đơn | VT76 | 10 | Cái | Xem Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi