Gói thầu: Cung cấp môi trường sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ xét nghiệm dịch vụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201264387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Pasteur Tp.Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp môi trường sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ xét nghiệm dịch vụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201246651 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sản xuất kinh doanh dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 09:59:00 đến ngày 2021-01-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,503,627,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,554,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu năm trăm năm mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Môi trường BHI | 2 | 500g/chai | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Môi trường MH | 12 | 500g/chai | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Môi trường Legionella CYE Agar | 3 | Hộp/ 500g | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Môi trường Meat extract | 3 | Hộp/ 500g | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Môi trường TCBS agar (Thiosulfate citrate bile và sucrose) | 3 | Hộp/ 500g | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Môi trường Xylose lysine deoxycholate agar (XLD agar) | 8 | Hộp/ 500g | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Vitalex growth supplement | 20 | 10 vial/hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Kit SLE | 4 | 50 test/hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Môi trường Lauryl Sulfate Broth | 6 | Hộp/500g | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Môi trường Eugon LT 100 broth | 8 | Hộp/ 500g | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Lecithin Supplement | 3 | 4x50ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Môi trường Eugon LT 100 agar | 6 | Hộp/500g | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Môi trường Cary Blaire | 2 | 100g/hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Môi trường Sabouraud + Chloram | 12 | Hộp/ 500g | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Môi trường Thioglycolate | 6 | Hộp/ 500g | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Môi trường BCP | 1 | Hộp/ 500g | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Môi trường Fraser Broth Demi | 1 | Hộp/ 500g | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Môi trường Suplement Palcam | 3 | Hộp/10lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Kháng huyết thanh Heamophilus influenzae tuyp b | 1 | 2ml/lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | McFarland Standard set 0.5 - 1.0 - 2.0 - 3.0 - 4.0 | 1 | 5 chuẩn/hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Slidex Strepto plus | 1 | 50 test/hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Slidex Staphylo plus | 3 | 50 test/hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Kháng huyết thanh E.coli | 15 | 2ml/lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Kháng huyết thanh Samonella | 10 | 2ml/lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Kháng huyết thanh Shigella | 4 | 2ml/lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Cryotube 2ml nắp vặn | 100 | 500 cái/hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Cryotube 5ml nắp vặn | 130 | 1000 cái/Thùng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Đầu côn có lọc 1250ul | 1.500 | 96 tip/hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Hộp 81 chỗ đựng ống trữ mẫu | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Chủng vi khuẩn chuẩn đời F2 | 10 | 5 viên | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Eppendorf 1.5ml | 150 | 1000 cái/túi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi