Gói thầu: Gói thầu số 20: Mua sắm phụ kiện trung áp và cách điện các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201290557-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 20: Mua sắm phụ kiện trung áp và cách điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201263538 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và vay trong nước của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 09:32:00 đến ngày 2021-01-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,284,921,543 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khóa néo ép cho dây nhôm lõi thép bọc 12,7/24kV XLPE 240/32 mm2 | 450 | cái | Khóa néo ép cho dây nhôm lõi thép bọc 12,7/24kV XLPE 240/32 mm2 | ||
| 2 | Khóa néo ép cho dây nhôm lõi thép bọc 12,7/24kV XLPE 185/24 mm2 | 402 | cái | Khóa néo ép cho dây nhôm lõi thép bọc 12,7/24kV XLPE 185/24 mm2 | ||
| 3 | Khóa néo ép cho dây nhôm lõi thép bọc 12,7/24kV XLPE 95/16 mm2 | 78 | cái | Khóa néo ép cho dây nhôm lõi thép bọc 12,7/24kV XLPE 95/16 mm2 | ||
| 4 | Khóa néo ép cho dây nhôm bọc 240 | 165 | cái | Khóa néo ép cho dây nhôm bọc 240 | ||
| 5 | Khóa néo ép cho dây nhôm bọc 185 | 6 | cái | Khóa néo ép cho dây nhôm bọc 185 | ||
| 6 | Khóa néo ép cho dây nhôm bọc 150 | 3 | cái | Khóa néo ép cho dây nhôm bọc 150 | ||
| 7 | Khóa néo ép cho dây nhôm bọc 120 | 6 | cái | Khóa néo ép cho dây nhôm bọc 120 | ||
| 8 | Khóa néo ép cho dây nhôm bọc 70 | 39 | cái | Khóa néo ép cho dây nhôm bọc 70 | ||
| 9 | Khóa néo ép cho dây đồng bọc 50 | 15 | cái | Khóa néo ép cho dây đồng bọc 50 | ||
| 10 | Khóa néo ép cho dây nhôm trần 240 | 12 | cái | Khóa néo ép cho dây nhôm trần 240 | ||
| 11 | Giáp níu dây AV70 + yếm giáp níu | 66 | sợi | Giáp níu dây AV70 + yếm giáp níu | ||
| 12 | Giáp níu dây AV95 + yếm giáp níu | 69 | sợi | Giáp níu dây AV95 + yếm giáp níu | ||
| 13 | Giáp níu dây AV120 + yếm giáp níu | 24 | sợi | Giáp níu dây AV120 + yếm giáp níu | ||
| 14 | Giáp níu dây AV150 + yếm giáp níu | 6 | sợi | Giáp níu dây AV150 + yếm giáp níu | ||
| 15 | Giáp níu dây AV185 + yếm giáp níu | 72 | sợi | Giáp níu dây AV185 + yếm giáp níu | ||
| 16 | Giáp níu dây AV240 + yếm giáp níu | 234 | sợi | Giáp níu dây AV240 + yếm giáp níu | ||
| 17 | Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc A95/16 + yếm giáp níu | 72 | sợi | Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc A95/16 + yếm giáp níu | ||
| 18 | Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc A185/24 + yếm giáp níu | 249 | sợi | Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc A185/24 + yếm giáp níu | ||
| 19 | Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc A240/32 + yếm giáp níu | 363 | sợi | Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc A240/32 + yếm giáp níu | ||
| 20 | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây nhôm lõi thép bọc 240/32 | 1.506 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây nhôm lõi thép bọc 240/32 | ||
| 21 | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây nhôm lõi thép bọc 185/24 | 803 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây nhôm lõi thép bọc 185/24 | ||
| 22 | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây nhôm lõi thép bọc 95/16 | 181 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây nhôm lõi thép bọc 95/16 | ||
| 23 | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây nhôm bọc AV-XLPE-240 | 922 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây nhôm bọc AV-XLPE-240 | ||
| 24 | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây nhôm bọc AV-XLPE-185 | 354 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây nhôm bọc AV-XLPE-185 | ||
| 25 | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây nhôm bọc AV-XLPE-95 | 84 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây nhôm bọc AV-XLPE-95 | ||
| 26 | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây nhôm bọc AV-XLPE-70 | 207 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây nhôm bọc AV-XLPE-70 | ||
| 27 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 240/32 (3,4-A) | 192 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 240/32 (3,4-A) | ||
| 28 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 185/24 (3,4-A) | 115 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 185/24 (3,4-A) | ||
| 29 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 240/32 (3,4-M) | 18 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 240/32 (3,4-M) | ||
| 30 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 185/24 (3,4-M) | 75 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 185/24 (3,4-M) | ||
| 31 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 95/16 (3,4-A) | 3 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 95/16 (3,4-A) | ||
| 32 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 95/16 (3,4-M) | 18 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 95/16 (3,4-M) | ||
| 33 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (3,4-A) | 223 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (3,4-A) | ||
| 34 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (3,4-M) | 281 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (3,4-M) | ||
| 35 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX70 (3,4-M) | 78 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX70 (3,4-M) | ||
| 36 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX70 (2,8-M) | 21 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX70 (2,8-M) | ||
| 37 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX70 (2,8-A) | 6 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX70 (2,8-A) | ||
| 38 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (2,8-A) | 27 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (2,8-A) | ||
| 39 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX240 (2,8-M) | 72 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX240 (2,8-M) | ||
| 40 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX240 (3,4-M) | 62 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX240 (3,4-M) | ||
| 41 | Cụm đấu rẽ loại A cho dây nhôm trần AC 50-120 mm2 | 3 | cái | Cụm đấu rẽ loại A cho dây nhôm trần AC 50-120 mm2 | ||
| 42 | Cụm đấu rẽ loại A cho dây nhôm trần AC 120-240 mm2 | 9 | cái | Cụm đấu rẽ loại A cho dây nhôm trần AC 120-240 mm2 | ||
| 43 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 35 | 307 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 35 | ||
| 44 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 50 | 140 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 50 | ||
| 45 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 240 | 69 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 240 | ||
| 46 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 300 | 9 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 300 | ||
| 47 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 50 | 3 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 50 | ||
| 48 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 70 | 142 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 70 | ||
| 49 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 95 | 105 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 95 | ||
| 50 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 | 15 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 | ||
| 51 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 185 | 204 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 185 | ||
| 52 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 240 | 396 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 240 | ||
| 53 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 240 | 252 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 240 | ||
| 54 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 185 | 174 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 185 | ||
| 55 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 120 | 6 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 120 | ||
| 56 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 95 | 96 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 95 | ||
| 57 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 70 | 24 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 70 | ||
| 58 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm trần 70 | 28 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm trần 70 | ||
| 59 | Kẹp răng trung áp 95-240/95-240 | 229 | cái | Kẹp răng trung áp 95-240/95-240 | ||
| 60 | Kẹp răng trung áp 35-95/95-240 | 48 | cái | Kẹp răng trung áp 35-95/95-240 | ||
| 61 | Cách điện đứng Pin Post 24kV + ty | 4.335 | bộ | Cách điện đứng Pin Post 24kV + ty | ||
| 62 | Cách điện tăng cường FCO | 491 | bộ | Cách điện tăng cường FCO | ||
| 63 | Cách điện néo 24kV loại polymer | 1.713 | bộ | Cách điện néo 24kV loại polymer | ||
| 64 | Sứ chuỗi thủy tinh 22 kV + Phụ kiện | 978 | bộ | Sứ chuỗi thủy tinh 22 kV + Phụ kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi