Gói thầu: USTH 68 Mua sắm thiết bị nghiên cứu cho Khoa Khoa học vật liệu tiên tiến và công nghệ Nano theo dự án Hỗ trợ phát triển năng lực nghiên cứu lĩnh vực khoa học vật liệu và năng lượng tại Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210120660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội |
| Tên gói thầu | USTH 68 Mua sắm thiết bị nghiên cứu cho Khoa Khoa học vật liệu tiên tiến và công nghệ Nano theo dự án Hỗ trợ phát triển năng lực nghiên cứu lĩnh vực khoa học vật liệu và năng lượng tại Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20210114491 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện trợ không hoàn lại USTH-Consortium |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 18:02:00 đến ngày 2021-01-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 220,519,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,300,000 VNĐ ((Hai triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Găng tay | 5 | Thùng | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Găng tay | 5 | Thùng | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bình xịt tia nước 500ml | 8 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Axit H2SO4 ( sulfurix acid ) | 5 | Chai | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Axit HNO3 ( Nitric Acid) 70% | 5 | Chai | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Perchloric HCLO4 60% 500ml/chai | 5 | Chai | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Hydrochloric acid HCl | 5 | Chai | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ethanol | 10 | Chai | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Acetonitrile for HPLC | 2 | Chai | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Acetone | 10 | Chai | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Tetrahydrofuran for HPLC | 3 | Chai | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bình định mức 10ml | 5 | Bình | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bình định mức 25ml | 5 | Bình | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bình định mức 50ml | 5 | Bình | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bình định mức 100ml | 5 | Bình | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cốc thủy tinh 50ml | 5 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cốc thủy tinh 100ml | 5 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cốc thủy tinh 250ml | 4 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cốc thủy tinh 600ml | 3 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cốc thủy tinh 1000ml | 3 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ống đong A 10ml | 2 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ống đong A 25ml | 2 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ống đong A 50ml | 2 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ống đong A 100 ml | 2 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ống đong A 250ml | 2 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Máy phổi khí nóng GHG20-63 | 1 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ống nhỏ giọt nhựa ( pipet) 1ml | 2 | Hộp | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Ống nhỏ giọt nhựa ( pipet) 3ml | 2 | Hộp | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | pipet thẳng A 1ml | 2 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | pipet thẳng A 2ml | 2 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | pipet thẳng A 1ml | 2 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Khẩu trang | 2 | Hộp | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Giấy lọc định tính ( Ø9) | 2 | Hộp | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Giấy lọc định lượng ( Ø9) | 2 | Hộp | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ dụng cụ 45 chi tiết MK181 | 1 | Bộ | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Con từ ( 1-3cm) | 2 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Pipet 0.5-10μL | 2 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Pipet 2-20μL | 2 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Pipet 20-200μL | 1 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Pipet 100-1000μL | 2 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đồng hồ vạn năng Kyorishu 1009 | 1 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Máy đo PH/độ dẫn/TDS/Nhiệt độ( thang tháp) HI98129 | 1 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Đĩa bán dẫn ( Electrodes) ITO 20*20mm | 1 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Silicon wafer 2'' x 0.5mm | 1 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Mỏ hàn xung | 1 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | PDMS-SYLGARD 184 silicone Elastomer kit 1.1 KG kit | 1 | Cái | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Máy tính | 2 | Bộ | Mục 2.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi