Gói thầu: Gói thầu số 07.SCL2021 - Mua sắm vật tư, phụ tùng cơ khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210116451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07.SCL2021 - Mua sắm vật tư, phụ tùng cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20210115510 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-14 14:41:00 đến ngày 2021-01-26 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 729,751,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xú báp | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | C/O, C/Q | |
| 2 | Xú báp | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 3 | Xú báp | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 4 | Cảm biến nhiệt độ | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 5 | Van một chiều DN20 mm | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 6 | Đồng hồ áp lực 0~100 bar | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 7 | Đồng hồ áp lực 0~250 bar | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 8 | Đồng hồ áp lực 0~400 bar | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 9 | Đồng hồ áp lực 0~250 bar | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 10 | Keo khóa ren | 7 | Tuýp | Như trên | C/O, C/Q | |
| 11 | Keo dán cao su | 25 | Tuýp | Như trên | C/O, C/Q | |
| 12 | Keo làm kín mặt bích chịu dầu | 23 | Tuýp | Như trên | C/O, C/Q | |
| 13 | Keo làm kín mặt bích chịu nhiệt | 5 | Tuýp | Như trên | C/O, C/Q | |
| 14 | Keo lắp ren | 16 | Lon | Như trên | C/O, C/Q | |
| 15 | Que hàn E6013 Ø2,6 mm | 10 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 16 | Que hàn E6013 Ø3,2 mm | 10 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 17 | Que hàn E7018 Ø2,6 mm | 10 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 18 | Que hàn E7018 Ø3,2 mm | 20 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 19 | Que hàn E309 Ø2,6 mm | 10 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 20 | Que hàn E309 Ø3,2 mm | 15 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 21 | Khớp nối nhanh Plug R3/8" (female) | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 22 | Khớp nối nhanh Socket R3/8" (female) | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 23 | Van một chiều size 10 | 8 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 24 | Van điện từ 2/2 | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 25 | Ống inox DN100 mm | 30 | Mét | Như trên | C/O, C/Q | |
| 26 | Bộ lọc tách nhiên liệu/ nước | 2 | Cái | Như trên | ||
| 27 | Bộ lọc dầu | 2 | Cái | Như trên | ||
| 28 | Bộ lọc nhiên liệu | 1 | Cái | Như trên | ||
| 29 | Bộ lọc dầu | 2 | Cái | Như trên | ||
| 30 | Bộ lọc tách khí/ dầu | 2 | Cái | Như trên | ||
| 31 | Bộ lọc nhớt | 2 | Cái | Như trên | ||
| 32 | Bộ lọc dầu | 3 | Cái | Như trên | ||
| 33 | Bộ lọc nhiên liệu | 2 | Cái | Như trên | ||
| 34 | Bộ lọc dầu | 2 | Cái | Như trên | ||
| 35 | Bộ lọc nhiên liệu | 2 | Cái | Như trên | ||
| 36 | Dây đai 2170 mm | 2 | Sợi | Như trên | ||
| 37 | Dây đai 2300 mm | 4 | Sợi | Như trên | ||
| 38 | Dầu | 60 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 39 | Dầu | 144 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 40 | Dầu | 208 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 41 | Sơn Epoxy đa dụng màu black | 30 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 42 | Dung môi pha sơn Metapride | 15 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 43 | Sơn lót Epoxy giàu kẽm màu grey | 44 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 44 | Sơn phủ Alkyd màu light grey | 2,4 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 45 | Sơn phủ Alkyd màu signal yellow | 2,4 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 46 | Sơn phủ Alkyd màu signal yellow | 12 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 47 | Sơn phủ Alkyd màu signal blue | 7,2 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 48 | Sơn phủ Alkyd màu silver | 2,4 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 49 | Sơn phủ Alkyd màu silver | 18 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 50 | Sơn phủ epoxy màu black | 40 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 51 | Sơn phủ Polyurethane màu sapphire eyes | 44 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 52 | Sơn phủ Polyurethane màu vermeil | 52 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 53 | Dung môi pha sơn Polyurethane | 30 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 54 | Dung dịch làm mát động cơ | 80 | Lon | Như trên | ||
| 55 | Khớp nối nhanh khí nén 12x8mm | 20 | Bộ | Như trên | ||
| 56 | Khớp nối nhanh khí nén R3/8" (male) | 10 | Cái | Như trên | ||
| 57 | Khớp nối nhanh khí nén R1/2" (male) | 10 | Cái | Như trên | ||
| 58 | Ống khí nén Ø12 mm | 100 | Mét | Như trên | ||
| 59 | Kim hàn TIG Ø1,6 mm | 50 | Cái | Như trên | ||
| 60 | Kim hàn TIG Ø2,4 mm | 50 | Cái | Như trên | ||
| 61 | Kim hàn TIG Ø3,2 mm | 30 | Cái | Như trên | ||
| 62 | Sứ hàn TIG số 6 | 12 | Cái | Như trên | ||
| 63 | Thép ống mạ kẽm Ø34 x 2,1 (mm) | 195 | Kg | Như trên | ||
| 64 | Phôi thép đặc Ø40 | 59 | Kg | Như trên | ||
| 65 | Phôi thép đặc Ø50 | 92 | Kg | Như trên | ||
| 66 | Phôi thép OD155 x ID55 (mm) | 129 | Kg | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi