Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210104002-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201185309 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Trà Vinh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 16:30:00 đến ngày 2021-01-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 412,943,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,129,435 VNĐ ((Bốn triệu một trăm hai mươi chín nghìn bốn trăm ba mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần 1ml | N03.01.020.02 | 3.000 | Cái | 26G*1/2 | |
| 2 | Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần 5ml | N03.01.020.06 | 200.000 | Cái | 23G*1 | |
| 3 | Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần 10ml | N03.01.020.09 | 50.000 | Cái | 23G*1" | |
| 4 | Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần 20ml | N03.01.020.10 | 2.000 | Cái | 23G*1" | |
| 5 | Bơm tiêm insulin 1ml | N03.01.060.01 | 6.000 | Cái | 30G*1/2 | |
| 6 | Bơm tiêm nhựa 50ml; đốc nhỏ nắp vừa kim tiêm, sử dụng cho máy bơm tiêm điện | N03.01.080.02 | 10.000 | Cái | Dung tích 50ml. Chất liệu polypropylene. | |
| 7 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | N03.01.080.03 | 1.000 | Cái | Dung tích 50ml. Chất liệu polypropylene. | |
| 8 | Kim rút thuốc số 18G | N03.02.060 | 50.000 | Cây | Thép không gỉ | |
| 9 | Kim lấy máu xét nghiệm | N03.02.060.01 | 5.000 | Cây | Thép không gỉ | |
| 10 | Kim luồn tỉnh mạch các số | N03.02.070.02 | 10.000 | Cây | 18G, 20G, 22G, 24G | |
| 11 | Nút chặn đuôi kim luồn | N03.02.090.01 | 3.000 | Cái | Nhỏ gọn | |
| 12 | Kim chọc dò tủy sống | N03.03.030.01 | 100 | Cái | 18G - 25G |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi