Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí và thông gió
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210122041-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thương mại Xây dựng và Đầu tư TOÀN HƯNG THỊNH |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí và thông gió |
| Số hiệu KHLCNT | 20210114720 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn huy động hợp pháp của Trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-14 12:30:00 đến ngày 2021-01-21 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,454,646,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cục lạnh VRV nối ống gió 2HP, FXMQ63PAVE | 6 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 2 | Cục nóng VRV nối ống gió Một chiều lạnh, 380V, 3pha, 50hz, R410A, 8HP, RXQ08AYM | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 3 | Bảng điều khiển có dây, BRC1E63 | 3 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 4 | Bộ chia gas KHRP26A33T8 | 2 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 5 | Bộ chia gas KHRP26A22T8 | 3 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 6 | Bộ nối dàn nóng BHFP22P100-8 | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 7 | Ống đồng D6 dày 0.8mm | 0,55 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 8 | Ống đồng D10 dày 1mm | 0,4 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 9 | Ống đồng D12 dày 1mm | 1,25 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 10 | Ống đồng D16 dày 1mm | 0,03 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 11 | Ống đồng D19 dày 1,2mm | 0,03 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 12 | Ống đồng D22 dày 1,2mm | 0,9 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 13 | Cách nhiệt Ống đồng D6 dày 19mm | 0,55 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 14 | Cách nhiệt Ống đồng D10 dày 19mm | 0,4 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 15 | Cách nhiệt Ống đồng D12 dày 19mm | 1,25 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 16 | Cách nhiệt Ống đồng D16 dày 19mm | 0,03 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 17 | Cách nhiệt Ống đồng D19 dày 23mm | 0,03 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 18 | Cách nhiệt Ống đồng D22 dày 23mm | 0,9 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 19 | Miệng gió cấp 1200x120 hoặc 600x600 | 12 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 20 | Miệng gió hồi 1200x120 hoặc 600x600 | 6 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 21 | Hộp gió cấp 1200x100 cho miệng gió cấp | 12 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 22 | Bạt mềm chống rung gắn 2 mặt bích L 200 | 6 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 23 | Hộp gió cấp 1200x400 cho VRV | 6 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 24 | Hộp gió hồi 1200x400 cho VRV có lưới lọc bụi | 6 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 25 | Côn chuyển vuông tròn 300x300/ D 250/ L 150 | 12 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 26 | Ống gió mềm D250 | 24 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 27 | Lắp đặt dây tín hiệu 1x2Cx1.0 mm2 | 155 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 28 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 690 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 29 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | 300 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 30 | Ống thoát nước ngưng PVC D27 | 0,12 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 31 | Ống thoát nước ngưng PVC D34 | 0,24 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 32 | Cách nhiệt ống thoát nước ngưng D28 | 0,12 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 33 | Cách nhiệt ống thoát nước ngưng D35 | 0,24 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 34 | Vật tư phụ thi công hệ thống | 1 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 35 | Nạp gas bổ sung | 11 | kg | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 36 | Ống tole kẽm 500x200mm che ống đồng trên mái | 3 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 37 | Cao su chống rung cho dàn nóng | 4 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 38 | Thử kín,làm sạch,hút chân không chạy thử hệ thống | 1 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 39 | Giá đỡ dàn nóng V4 | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 40 | Giá đỡ ống gas (ty ren M8, đai gông,nhựa đệm) | 145 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 41 | Giá đỡ ống gió (kẽm treo, đai gông,nhựa đệm) | 48 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 42 | Băng cuốn cách ẩm, Que hàn, Gas hàn + oxi hàn ống | 1 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 43 | Cục lạnh VRV nối ống gió 2HP, FXMQ63PAVE | 9 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 44 | Cục nóng VRV nối ống gió Một chiều lạnh, 380V, 3pha, 50hz, R410A, 12HP, RXQ12AYM | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 45 | Bảng điều khiển có dây, BRC1E63 | 4 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 46 | Bộ chia gas KHRP26A22T8 | 5 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 47 | Bộ chia gas KHRP26A33T8 | 2 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 48 | Bộ chia gas KHRP26A72T8 | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 49 | Bộ nối dàn nóng BHFP22P100-8 | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 50 | Ống đồng D6 dày 0.8mm | 0,45 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 51 | Ống đồng D10 dày 1mm | 0,3 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 52 | Ống đồng D12 dày 1mm | 1,3 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 53 | Ống đồng D16 dày 1mm | 0,4 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 54 | Ống đồng D19 dày 1,2mm | 0,2 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 55 | Ống đồng D22 dày 1,2mm | 0,1 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 56 | Ống đồng D25 dày 1,2mm | 0,7 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 57 | Ống đồng D28 dày 1,2mm | 0,3 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 58 | Cách nhiệt Ống đồng D6 dày 19mm | 0,45 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 59 | Cách nhiệt Ống đồng D10 dày 19mm | 0,3 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 60 | Cách nhiệt Ống đồng D12 dày 19mm | 1,3 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 61 | Cách nhiệt Ống đồng D16 dày 19mm | 0,4 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 62 | Cách nhiệt Ống đồng D19 dày 23mm | 0,2 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 63 | Cách nhiệt Ống đồng D22 dày 23mm | 0,1 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 64 | Cách nhiệt Ống đồng D25 dày 23mm | 0,7 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 65 | Cách nhiệt Ống đồng D28 dày 23mm | 0,3 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 66 | Miệng gió cấp 1200x120 hoặc 600x600 | 18 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 67 | Miệng gió hồi 1200x120 hoặc 600x600 | 9 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 68 | Hộp gió cấp 1200x100 cho miệng gió cấp | 18 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 69 | Bạt mềm chống rung gắn 2 mặt bích L 200 | 9 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 70 | Hộp gió cấp 1200x400 cho VRV | 9 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 71 | Hộp gió hồi 1200x400 cho VRV có lưới lọc bụi | 9 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 72 | Côn chuyển vuông tròn 300x300/ D 250/ L 150 | 36 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 73 | Ống gió mềm D250 | 72 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 74 | Lắp đặt dây tín hiệu 1x2Cx1.0 mm2 | 170 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 75 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 720 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 76 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | 300 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 77 | Ống thoát nước ngưng PVC D27 | 0,18 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 78 | Ống thoát nước ngưng PVC D34 | 0,32 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 79 | Cách nhiệt ống thoát nước ngưng D28 | 0,18 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 80 | Cách nhiệt ống thoát nước ngưng D35 | 0,32 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 81 | Vật tư phụ thi công hệ thống | 1 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 82 | Nạp gas bổ sung | 18 | kg | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 83 | Ống tole kẽm 500x200mm che ống đồng trên mái | 2 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 84 | Cao su chống rung cho dàn nóng | 4 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 85 | Thử kín,làm sạch,hút chân không chạy thử hệ thống | 1 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 86 | Giá đỡ dàn nóng V4 | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 87 | Giá đỡ ống gas (ty ren M8, đai gông,nhựa đệm) | 170 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 88 | Giá đỡ ống gió (kẽm treo, đai gông,nhựa đệm) | 72 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 89 | Băng cuốn cách ẩm, Que hàn, Gas hàn + oxi hàn ống | 1 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 90 | Cục lạnh VRV nối ống gió 2HP, FXMQ63PAVE | 9 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 91 | Cục nóng VRV nối ống gió Một chiều lạnh, 380V, 3pha, 50hz, R410A, 14HP, RXQ14AYM | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 92 | Bảng điều khiển có dây, BRC1E63 | 4 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 93 | Bộ chia gas KHRP26A33T8 | 2 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 94 | Bộ chia gas KHRP26A22T8 | 6 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 95 | Bộ chia gas KHRP26A72T8 | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 96 | Bộ nối dàn nóng BHFP22P100-8 | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 97 | Ống đồng D6 dày 0.8mm | 0,55 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 98 | Ống đồng D10 dày 1mm | 0,55 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 99 | Ống đồng D12 dày 1mm | 1,1 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 100 | Ống đồng D16 dày 1mm | 0,45 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 101 | Ống đồng D22 dày 1,2mm | 0,2 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 102 | Ống đồng D28 dày 1,2mm | 0,3 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 103 | Cách nhiệt Ống đồng D6 dày 19mm | 0,55 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 104 | Cách nhiệt Ống đồng D10 dày 19mm | 0,55 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 105 | Cách nhiệt Ống đồng D12 dày 19mm | 1,1 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 106 | Cách nhiệt Ống đồng D16 dày 19mm | 0,45 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 107 | Cách nhiệt Ống đồng D22 dày 23mm | 0,2 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 108 | Cách nhiệt Ống đồng D28 dày 23mm | 0,3 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 109 | Miệng gió cấp 1200x120 hoặc 600x600 | 20 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 110 | Miệng gió hồi 1200x120 hoặc 600x600 | 10 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 111 | Hộp gió cấp 1200x100 cho miệng gió cấp | 20 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 112 | Bạt mềm chống rung gắn 2 mặt bích L 200 | 10 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 113 | Hộp gió cấp 1200x400 cho VRV | 10 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 114 | Hộp gió hồi 1200x400 cho VRV có lưới lọc bụi | 10 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 115 | Côn chuyển vuông tròn 300x300/ D 250/ L 150 | 40 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 116 | Ống gió mềm D250 | 10 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 117 | Lắp đặt dây tín hiệu 1x2Cx1.0 mm2 | 140 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 118 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 150 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 119 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | 300 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 120 | Ống thoát nước ngưng PVC D27 | 0,2 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 121 | Ống thoát nước ngưng PVC D34 | 0,32 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 122 | Cách nhiệt ống thoát nước ngưng D28 | 0,2 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 123 | Cách nhiệt ống thoát nước ngưng D35 | 0,32 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 124 | Vật tư phụ thi công hệ thống | 1 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 125 | Nạp gas bổ sung | 9 | kg | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 126 | Ống tole kẽm 500x200mm che ống đồng trên mái | 2 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 127 | Cao su chống rung cho dàn nóng | 4 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 128 | Thử kín,làm sạch,hút chân không chạy thử hệ thống | 1 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 129 | Giá đỡ dàn nóng V4 | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 130 | Giá đỡ ống gas (ty ren M8, đai gông,nhựa đệm) | 180 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 131 | Giá đỡ ống gió (kẽm treo, đai gông,nhựa đệm) | 80 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 132 | Băng cuốn cách ẩm, Que hàn, Gas hàn + oxi hàn ống | 1 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 133 | Cục lạnh VRV nối ống gió 2HP, FXMQ63PAVE | 7 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 134 | Cục nóng VRV nối ống gió Một chiều lạnh, 380V, 3pha, 50hz, R410A, 12HP, RXQ12AYM | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 135 | Bảng điều khiển có dây, BRC1E63 | 4 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 136 | Bộ chia gas KHRP26A22T8 | 5 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 137 | Bộ chia gas KHRP26A33T8 | 2 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 138 | Bộ chia gas KHRP26A72T8 | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 139 | Bộ nối dàn nóng BHFP22P100-8 | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 140 | Ống đồng D6 dày 0.8mm | 0,45 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 141 | Ống đồng D10 dày 1mm | 0,1 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 142 | Ống đồng D12 dày 1mm | 1,3 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 143 | Ống đồng D16 dày 1mm | 0,12 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 144 | Ống đồng D19 dày 1,2mm | 0,1 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 145 | Ống đồng D22 dày 1,2mm | 0,05 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 146 | Ống đồng D25 dày 1,2mm | 0,7 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 147 | Ống đồng D28 dày 1,2mm | 0,12 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 148 | Cách nhiệt Ống đồng D6 dày 19mm | 0,45 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 149 | Cách nhiệt Ống đồng D10 dày 19mm | 0,1 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 150 | Cách nhiệt Ống đồng D12 dày 19mm | 1,3 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 151 | Cách nhiệt Ống đồng D16 dày 19mm | 0,12 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 152 | Cách nhiệt Ống đồng D19 dày 23mm | 0,1 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 153 | Cách nhiệt Ống đồng D22 dày 23mm | 0,05 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 154 | Cách nhiệt Ống đồng D25 dày 23mm | 0,7 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 155 | Cách nhiệt Ống đồng D28 dày 23mm | 0,12 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 156 | Miệng gió cấp 1200x120 hoặc 600x600 | 14 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 157 | Miệng gió hồi 1200x120 hoặc 600x600 | 7 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 158 | Hộp gió cấp 1200x100 cho miệng gió cấp | 14 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 159 | Bạt mềm chống rung gắn 2 mặt bích L 200 | 7 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 160 | Hộp gió cấp 1200x400 cho VRV | 7 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 161 | Hộp gió hồi 1200x400 cho VRV có lưới lọc bụi | 7 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 162 | Côn chuyển vuông tròn 300x300/ D 250/ L 150 | 28 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 163 | Ống gió mềm D250 | 28 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 164 | Lắp đặt dây tín hiệu 1x2Cx1.0 mm2 | 170 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 165 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 150 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 166 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | 300 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 167 | Ống thoát nước ngưng PVC D27 | 0,18 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 168 | Ống thoát nước ngưng PVC D34 | 0,32 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 169 | Cách nhiệt ống thoát nước ngưng D28 | 0,18 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 170 | Cách nhiệt ống thoát nước ngưng D35 | 0,32 | 100m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 171 | Vật tư phụ thi công hệ thống | 1 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 172 | Nạp gas bổ sung | 18 | kg | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 173 | Ống tole kẽm 500x200mm che ống đồng trên mái | 2 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 174 | Cao su chống rung cho dàn nóng | 4 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 175 | Thử kín,làm sạch,hút chân không chạy thử hệ thống | 1 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 176 | Giá đỡ dàn nóng V4 | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 177 | Giá đỡ ống gas (ty ren M8, đai gông,nhựa đệm) | 180 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 178 | Giá đỡ ống gió (kẽm treo, đai gông,nhựa đệm) | 56 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 179 | Băng cuốn cách ẩm, Que hàn, Gas hàn + oxi hàn ống | 1 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 180 | Vỏ Tủ diện tổng có đèn báo | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 181 | MCB 63A 4P 10kA | 1 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 182 | MCB 32A 3P 6kA | 6 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 183 | MCB 20A 2P 4.5kA | 10 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 184 | MCB 16A 2P 4.5kA | 5 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 185 | MCB 16A 1P 4.5kA | 5 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 186 | Cầu dao cách ly cho dàn nóng 3P 20A | 4 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 187 | Vỏ Tủ diện nhánh | 5 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 188 | Ổ cắm nguồn 3 chấu 16A cho dàn lạnh VRV | 34 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 189 | Phích cắm nguồn 3 chấu 16A cho dàn lạnh VRV | 32 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 190 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 | 36 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 191 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 850 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 192 | Thang cáp 300x50mm | 95 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 193 | Máng cáp có nắp 50x50mm | 16 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 194 | Vật tư phụ thi công hệ thống | 1 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 195 | Chi phi khoan sàn, đục tường, trám trét | 1 | hệ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 196 | Chi phi thuê xe cẩu 40m để cẩu dàn nóng lên mái nhà | 1 | ngày | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 197 | Chi phí vận chuyển dàn nóng vào vị trí lắp đặt | 4 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT | ||
| 198 | Chi phí vận chuyển dàn lạnh vào vị trí lắp đặt | 2 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được mô tả theo chương V trong E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi