Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210120744-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/01/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20210120702
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021 (Sửa chữa tài sản chuyên dùng tại đơn vị - Thông tin. Mục: 6900.6905.30.04 - NSBĐ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-14 09:08:00 đến ngày 2021-01-25 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,529,164,190 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 10/100 MBPS FAST Ethemet Physical Layer Single CHIP Transceiver (DP83822HFRHBT) 40 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: -40℃ ÷ 125℃ Điện áp chân I/O: 3.3 V, 2.5 V, 1.8V Cung cấp chuẩn IEEE 802.3az, WoL Cung cấp giao diện MDC/MDIO.Giao diện MAC: MII/RMII/RGMII
2 160 Pin DIN41612 Female Right angle 5 Chiếc 160 chân giắc cái chuẩnĐiện áp hoạt động được: 500V DC hoặc 500V AC(đỉnh) Dòng hoạt động trên mỗi chân: 2A Điện trở nối tiếp mỗi chân:
3 160 Pin DIN41612 Male Right angle 5 Chiếc 160 chân giắc đực chuẩnĐiện áp hoạt động được: 500V DC hoặc 500V AC(đỉnh) Dòng hoạt động trên mỗi chân: 2A Điện trở nối tiếp mỗi chân:
4 2Gb DDR3-1600 SDRAM, 128Mb x 16, 1.25ns, 1.5V, 0 to 95 degC, 96-Ball FBGA, Pb-Free 10 Chiếc Điện áp cung cấp: 1.5V Chuẩn chân thiết kế: 96 FBGA Dung lượng nhớ: 2Gb Tốc độ truy cập bộ nhớ: 1.25 ns Số khe nhớ: 16 khe (128 Mb)
5 5V Header 5 Chiếc Điện áp hoạt động được: 500V DC hoặc 500V AC(đỉnh) Dòng hoạt động trên mỗi chân: 5A Điện trở nối tiếp mỗi chân:
6 AC/DC Conventor 5V 150W 5 Chiếc Công suất đầu ra: 150 W Nhiệt độ hoạt động: -20℃ ÷ 70℃ Điện áp đầu ra: 5VDC Điện áp đầu vào: 220 VAC
7 Artix-7 FPGA, 285 User I/Os, 4 GTP, 484-Ball BGA, Speed Grade 1, Commercial Grade, Pb-Free 5 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: -45℃ ÷ 125℃ Số cổng IO: 285 Số chân 484 BGA Tốc độ truyền nhận: 6.6 Gb/s Điện áp cổng IO: 1.2V 3.3V Dung lượng RAM: 13 Mb
8 Bán dẫn A1013 398 Chiếc Điện áp cao: VCEO = -160 V Dòng cắt Collector: 1 µA Dòng cắt Emitter: 1 µA Điện áp ngăn CE: 160 V Điện áp BE: 0.75 V
9 Bán dẫn A1106 88 Chiếc Chuẩn phân cực PNP Công suất tiêu tán tối đa: 100 W Điện cáp chênh CE: 140 V Điện áp phân cực BE: 6V Nhiệt độ hoạt động tối đa: 150℃
10 Bán dẫn A671 48 Chiếc Chuẩn phân cực PNP Công suất tiêu tán tối đa: 25 W Điện cáp chênh CE: 50 V Điện áp phân cực BE: 4V Nhiệt độ hoạt động tối đa: 150℃
11 Bán dẫn C2383 1.193 Chiếc Điện áp cao: VCEO = 160 V Dòng cắt Collector: 1 µA Dòng cắt Emitter: 1 µA Điện áp ngăn CE: 160 V Điện áp BE: 0.75 V
12 Bán dẫn D882 540 Chiếc Chuẩn phân cực NPN Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 150℃ Công suất tiêu thụ: 10W Điện áp CE: 30 V Điện áp BE: 5V Dòng collector: 3 A
13 Bán dẫn trường IRF840 300 Chiếc Bán dẫn công suất MOSFET Điện áp DS: 500V Dòng cực máng: 8 A Công suất tiêu tán: 125 W
14 BC818-40LT1G 180 Chiếc Chuẩn bán dẫn: NPN Điện áp CE: 25 V Điện áp BE: 5V Nhiệt độ tối đa: 150℃ Chuẩn chân: TO236
15 Biến áp âm tần 2,5 GHz 40 Chiếc Hệ số chuyển đổi: 7dB Hệ số tạp âm: 14 dB Băng thông hoạt động: 2.5 GHz Điện trở đầu vào : 50 Ω Điện áp cung cấp: 5V
16 Biến áp âm tần đường dây 600 Ω 225 Chiếc Điện trở cân bằng: 600 Ω Công suất đầu ra tối đa: 200 mW Điện trở cách điện: > 10 MΩ
17 Biến áp luồng HDB3 8 Chiếc Điện áp cung cấp: 6V Nhiệt độ hoạt động: -40℃ ÷ 85℃ Hỗ trợ AGC: 0 ÷ 5 dB Hỗ trợ mã hóa: B3ZS và HDB3 Xuất báo cảnh LOS, AIS
18 Biến áp nguồn 220Vac/12V/5A 10 Chiếc Điện áp đầu vào: 220 VAC Điện áp đầu ra: 12 V Dòng điện đầu ra: 5A Nhiệt độ hoạt động: 25℃ ÷ 125℃
19 Biến áp TFS2915-4 21 Chiếc Trở kháng đường dây: 75/120Ω Cảm kháng: 0,81 mH Hệ số biến áp: 1:1 1.95:1 Điện áp cung cấp: 5VDC
20 Biến áp TFS2915-5 21 Chiếc Trở kháng đường dây: 75/120Ω Cảm kháng: > 1 mH Hệ số biến áp: 1:1 1:1,33 Điện áp cung cấp: 5VDC
21 Bo mạch CPU-24FXS Router HTC-ISR2017 5 Chiếc Bộ nhớ: 2GB Tốc độ xử lý: 1.33 GHz Nhiệt độ tối đa: 70℃ Điện áp cung cấp: 5VDC Nhân: Intel Atom E3825 Hỗ trợ giao tiếp: 02 GE 02 USB.
22 Bo SOM ARM, quadcore 1.5GhZ 4 Chiếc Tốc độ xử lý: 1.5GHz Tích hợp 2D/3D GPU Ethernet Gbit, Wifi 802.11a/b, Bluetooth 4.1 Cung cấp: 2 PCIe, 3USB3.0, 4UART, 90GPIO.
23 Bo xử lý DSP 2.5Ghz chất lượng cao 8 Chiếc Số nhân: 02 (1 GHz và 1,25 GHz) Hỗ trợ 2MB L2 Tốc độ: 1 GHz 02 cổng nối tiếp RapidIO 02 cổng McBSP 1.8V Số cổng I/O: 16
24 Bộ dao động VCO 40 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: -25℃ ÷ 125℃ Dòng điện tiêu thụ: 72 µA Băng thông VCO: > 300 kHz tại 1 MHz
25 BZT03C82 OR P6KE82 45 Chiếc Điện áp làm việc: 70.1 V Điện áp đánh thủng: 90.2 V Công suất đánh thủng: 600 W Dòng điện chịu đựng: 5.1A Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 175℃
26 Các loại jump cắm 40 Chiếc Điện áp hoạt động được: 500V DC hoặc 500V AC(đỉnh) Dòng hoạt động trên mỗi chân: 2A Điện trở nối tiếp mỗi chân:
27 Cáp 16 đôi mềm 30 Chiếc 16 đôi dây Điện áp hoạt động được: 500V DC hoặc 500V AC(đỉnh) Dòng hoạt động trên mỗi chân: 2A Điện trở nối tiếp mỗi chân:
28 Cap Alum 20% 25V 0.1nF 100 Chiếc Điện áp tối đa: 25V Sai số: 20% Điện dung: 0.1 nF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
29 Cap Alum 20% 25V 100nF 400 Chiếc Điện áp tối đa: 25V Sai số: 20% Điện dung: 100 nF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
30 Cap Alum 20% 25V 10nF 80 Chiếc Điện áp tối đa: 25V Sai số: 20% Điện dung: 10 nF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
31 Cap Cer 0.1UF 16V X7R 0603 540 Chiếc Điện áp tối đa: 16V Sai số: 10% Điện dung: 0.1 µF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
32 Cap Cer 1000PF 250V X7R 0603 360 Chiếc Điện áp tối đa: 250V Sai số: 10% Điện dung: 1000 pF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
33 Cap Cer 10V 10% 0805 0.1nF 140 Chiếc Điện áp tối đa: 10V Sai số: 10% Điện dung: 0.1 nF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
34 Cap Cer 10V 10% 0805 10µF 200 Chiếc Điện áp tối đa: 10V Sai số: 10% Điện dung: 10 µF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
35 Cap Cer 10V 10% 0805 100µF 200 Chiếc Điện áp tối đa: 10V Sai số: 10% Điện dung: 100 µF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
36 Cap Cer 10V 10% 0805 1000nF 200 Chiếc Điện áp tối đa: 10V Sai số: 10% Điện dung: 1000 nF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
37 Cap Cer 10V 10% 0805 100nF 1.100 Chiếc Điện áp tối đa: 10V Sai số: 10% Điện dung: 100 nF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
38 Cap Cer 10V 10% 0805 10nF 320 Chiếc Điện áp tối đa: 10V Sai số: 10% Điện dung: 10 nF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
39 Cáp dẹt 25 sợi 30 Chiếc Số sợi: 25 Điện áp chịu đựng: 50V DC hoặc 50V AC(đỉnh) Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
40 Cáp dẹt 50 sợi 40 Chiếc Số sợi: 50 Điện áp chịu đựng: 50V DC hoặc 50V AC(đỉnh) Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
41 Cap Tant 20% 16V 1206 40 Chiếc Điện áp tối đa: 16V Sai số: 20% Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
42 Cap Tant 470UF 16V 20% 180 Chiếc Điện áp tối đa: 16V Sai số: 20% Điện dung: 470 µF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃
43 Cầu đi ốt 2A 200 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ Điện trở bảo vệ: 1.38 Ω Điện áp hoạt động: 220 VAC Dòng điện cung cấp: 2 A
44 Cầu đi ốt 5A 20 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ Điện trở bảo vệ: 1.38 Ω Điện áp hoạt động: 220 VAC Dòng điện cung cấp: 5 A
45 Codec TP3067N 144 Chiếc Điện áp cung cấp: 5V Công suất tiêu thụ: 70 mW Hỗ trợ mã hóa: luật µ và luật A. Giao diện số: CMOS
46 CON4P 40 Chiếc Số chân: 4 Điện áp hoạt động được: 20 V Dòng hoạt động trên mỗi chân: 1A Điện trở nối tiếp mỗi chân:
47 Connector 26 chân 34 Chiếc Số chân: 26 Điện áp hoạt động được: 220 V Dòng hoạt động trên mỗi chân: 10A Điện trở nối tiếp mỗi chân:
48 Connector 4 chân 30 Chiếc Số chân: 4 Điện áp hoạt động được: 220 V Dòng hoạt động trên mỗi chân: 10A Điện trở nối tiếp mỗi chân:
49 Connector 64 chân 32 Chiếc Dòng tiêu thụ: 10A Điện áp: 220V Số chân: 64Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +125℃
50 Connector DB9 8 Chiếc Giắc hàn 9 chân Trọng lượng: 50g Kích thước: 4x3x1.5cmNhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +125℃
51 Connector Ethernet HR911105A 8 Chiếc Cổng đơn RJ45 với biến áp tích hợp và LED Tốc độ 10/100Mbps LED: Xanh, Vàng Điện áp cách ly: 1500Vrms
52 Connector Header 1x6 PITCH 2.54mm (CONN Header SMD 4POS 2.54MM) 40 Chiếc Số chân: 6 Số hàng: 1 Khoảng cách giữa 2 chân: 2,54mm Kiểu chân: Dán
53 Connector Header 2x10 PITCH 2.54mm (CONN Header SMD 4POS 2.54MM) 40 Chiếc Số chân: 20 Số hàng: 2 Khoảng cách giữa 2 chân: 2,54mm Kiểu chân: Dán
54 Công tắc nguồn 220Vac/10A 20 Chiếc Điện áp nguồn: 220Vac Chịu dòng: 10A Kích thước: 25mm Có đèn báo
55 Công tắc Omron 550 Chiếc Điện áp nguồn: 220Vac Chịu dòng: 25A Kích thước: 30mm Có đèn báo đỏ
56 CPU_PWR 5 Chiếc Điện áp nguồn: 110VDC Chịu dòng: 16A Kích thước: 15mm
57 Crystal 2 PIN 40 Chiếc Tần số dao động: 25MHz Độ chính xác: 50ppm Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +125℃ Kiểu chân: 2 chân cắm
58 Cuộn chặn CNC 100 Chiếc Trở kháng tại 100MHz: 60Ohm Trở kháng tại DC: 25mOhm Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +125℃ Kiểu chân: 0805 Dòng tối đa: 3A
59 Cuộn chặn lọc nguồn 40 Chiếc Trở kháng tại 100MHz: 150Ohm Trở kháng tại DC: 500mOhm Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +125℃ Kiểu chân: 1806 Dòng tối đa: 6A
60 Cuộn chặn tần số cao 1A, 100nH 42 Chiếc Trở kháng tại 100MHz: 30Ohm Trở kháng tại DC: 25mOhm Độ tự cảm: 100nH Nhiệt độ hoạt động: -40÷ +125℃ Kiểu chân: 0402 Dòng tối đa: 1A
61 Chân đế IC 14 pin 264 Chiếc Kiểu chân: chân cắm Số chân: 14 Số hàng: 2 Vật liệu vỏ: Nhựa
62 Chân đế IC 16 pin 336 Chiếc Kiểu chân: chân cắm Số chân: 16 Số hàng: 2 Vật liệu vỏ: Nhựa
63 Chân đế IC 24 Pin 42 Chiếc Kiểu chân: chân cắm Số chân: 24 Số hàng: 2 Vật liệu vỏ: Nhựa
64 Chân đế IC 40 Pin 42 Chiếc Kiểu chân: chân cắm Số chân: 40 Số hàng: 2 Vật liệu vỏ: Nhựa
65 Chip nhớ chương trình cho FPGA XCF02S 40 Chiếc Dung lượng: 2Mb Nguồn cấp: 3,3V Nhiệt độ hoạt động: -40÷ +85℃ Kiểu chân: 20TSSOP Chiều cao: 4,4mm
66 Chip nhớ chương trình cho FPGA XCF04S 40 Chiếc Dung lượng: 4Mb Nguồn cấp: 3,3V Nhiệt độ hoạt động: -40÷ +85℃ Kiểu chân: 20TSSOP Chiều cao: 4,4mm
67 Dây điện 2x1,5mm2 45 Chiếc Số lõi: 02 Điện áp: 300/500V Dạng mẫu: Tròn Mặt cắt: 2x1,5mm2
68 Dây nhảy quang 5M FC/PC-FC/APC Simplex 9/125 Singlemode 40 Chiếc Chiều dài: 5m Đường kính sợi: 3mm Bề dày: 9/125um Bước sóng: 1310mm
69 DB25 Male 40 Chiếc Số chân: 25 Số hàng: 2 Kiểu: Đực Mạ: Vàng Dòng tối đa: 5A Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +105℃
70 Đi ốt Gen Purp 400V 1A DO41 480 Chiếc Điện áp: 400V Dòng tối đa: 1A Dòng ngược: 500uA Nhiệt độ hoạt động: -65÷ +175℃ Kiểu chân: DO41
71 Đi ốt 3A (Đi ốt Schottky 20V 3A SMC) 40 Chiếc Điện áp: 20V Dòng tối đa: 3A Dòng ngược: 800uA Nhiệt độ hoạt động: -65÷ +175℃ Kiểu chân: SMD
72 Dung dịch tẩm phủ A10 4 Chiếc Tẩm phủ mạch in PCB
73 Đầu connector 24 chân 75 Chiếc Dòng tiêu thụ: 10A Điện áp: 220V Số chân: 24 Nhiệt độ hoạt động: -40÷ +125℃
74 Đầu DB25 cái 40 Chiếc Số chân: 25 Số hàng: 2 Kiểu: Đực Mạ: Vàng Dòng tối đa: 5A Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +105℃
75 Đầu DB9 20 Chiếc Giắc hàn 9 chân Trọng lượng: 50g Kích thước: 4x3x1.5cm Nhiệt độ hoạt động: -40÷+125℃
76 Đèn LED 3mm 480 Chiếc Độ sáng: 104mcd Điện áp: 3V Kiểu chân: 0805 Dòng: 20mA Bước sóng: 470nm Độ sáng: 104mcd Điện áp: 3V Kiểu chân: 0805 Dòng: 20mA Bước sóng: 470nm
77 Đèn LED SMD siêu sáng 750 Chiếc Độ sáng:3850mcd Điện áp: 5V Kiểu chân: 0805 Dòng: 20mA Bước sóng: 625nm
78 Đi ốt 1N1448 1.028 Chiếc Điện áp ngược đỉnh: 100V Điện áp ngược: 75V Dòng: 300mA Công suất: 440mW Nhiệt độ hoạt động: -65÷ +105℃
79 Đi ốt 1N5048 126 Chiếc Điện áp ngược: 400V Điện áp: 1.4V Dòng: 0.8A Dòng ngược: 0.25mA Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +105℃
80 Đi ốt ổn áp 24V/1W 180 Chiếc Điện áp: 24V Công suất: 1W Dòng ngược: 500uA Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +105℃ Kiểu chân: SOT23
81 Đi ốt ổn áp 3,3V/1W, 5V1/1W 396 Chiếc Điện áp đầu vào: 5V Điện áp đầu ra: 3.3V Công suất đầu vào: 1W Công suất đầu ra: 1W Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +125℃
82 Đi ốt ổn áp 7,5V/0,5W, 12V/0,5W 180 Chiếc Điện áp đầu vào: 12V Điện áp đầu ra: 7.5V Công suất đầu vào: 0.5W Công suất đầu ra: 0.5W Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +125℃
83 Điện trở 5W 120 Chiếc Công suất: 5W Sai số: 10% Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +275℃ Kích thước: 8x23mm
84 Điện trở băng rộng CNC 400 Chiếc Công suất: 5W Sai số: 10% Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +275℃ Kích thước: 8x23mm
85 Điện trở băng SA103 186 Chiếc Điện áp: 900V Dải: 0.1÷20MOhm Kích thước: 12x38mm Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +275℃
86 Điện trở chân cắm 0,25W 2.061 Chiếc Công suất: 0.25W Sai số: 5% Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +150℃ Kích thước: 2.3x6mm Hệ số nhiệt: 5ppm/0C
87 Điện trở dán SMD 0805 1% 855 Chiếc Kiểu chân: 0805 Sai số: 1% Công suất: 0.125W Hệ số nhiệt: 100ppm/0C Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +155℃
88 Điện trở dán SMD 1206 1% 555 Chiếc Kiểu chân: 1206 Sai số: 1% Công suất: 0.25W Hệ số nhiệt: 35ppm/0C Nhiệt độ hoạt động: -65÷ +170℃
89 Điện trở dán SMD 5% 0404 1.000 Chiếc Sai số: 5% Loại: Điện trở cố định. Kiểu chân Dán. Kích thước: 0404
90 Điện trở dán SMD 5% 0805 1.000 Chiếc Sai số: 5% Loại: Điện trở cố định. Kiểu chân Dán. Kích thước: 0805
91 Điện trở SMD 0801, sai số 5% 2.000 Chiếc Sai số: 5% Loại: Điện trở cố định. Kiểu chân Dán. Kích thước: 0801
92 Điện trở SMD 2.2K OHM 5% 1/4W 0603 370 Chiếc Sai số: 5% Loại: Điện trở cố định. Kiểu chân Dán. Kích thước: 0603 Giá trị: 2.2K Công suất: 1/4 W
93 Điện trở thường 1.000 Chiếc Sai số: 5% Loại: Điện trở cố định. Kiểu chân cắm Giá trị: 0680kOhm
94 Đi-ốt 1A 100 Chiếc Dòng điện thuận 1A. Điện áp thuận 1000V Điện áp rơi thuận 1.1V Hàn với nhiệt độ tối đa 275°C
95 Ferit 22 OHM 0805 1LN 340 Chiếc Trở kháng 22 Ohm Kích thước 0805
96 Fixed Inductors 2.2uH 20% 10A 13.97mOhms AEC-Q200 15 Chiếc Cảm kháng 2.2uH Sai số 20% Dòng điện cho phép 10A Trở kháng 13.97mOhm
97 Fixed Inductors 4.7uH 20% 5A 57.4mOhms AEC-Q200 15 Chiếc Cảm kháng 4.7uH Sai số 20% Dòng điện cho phép 5A Trở kháng 57.4mOhm
98 FL1M-6CJ-1-Blue - Chống nước 20 Chiếc Nhiệt độ làm việc từ 20°C đến +85°C Chiều rộng lỗ 6mm Màu xanh Chống thấm nước
99 FL1M-6CJ-1-Yellow - Chống nước 10 Chiếc Nhiệt độ làm việc từ -20°C đến +85°C Chiều rộng lỗ 6mm Màu vàng. Chống thấm nước
100 GND HEADER 5 Chiếc Độ rộng chân 100mil Dãn cách chân 400mil
101 Giắc cắm 64 chân 117 Chiếc Số lượng chân: 64 chân, Chia làm 2 hàng Khả năng chịu dòng 2A/chân Khả năng chịu điện áp 1000V/chân Nhiệt độ làm việc từ -55°C đến +125°C
102 Giăm cài đôi 864 Chiếc Vật liệu: Nhựa đen + Kim loại 2 chân cắm
103 Gioăng silicon chống nước 10 Chiếc Chất liệu silicon Đường kính 5mm Có khả năng chống thấm nước, chịu va đập
104 Header 8X2 25 Chiếc Số chân: 16 (2 hàng) Chịu dòng 2A Chịu điện áp 100VAC/DC Nhiệt độ hoạt động từ -55°C đến +85°C
105 Header 100 Chiếc Chịu dòng 2A. Chịu điện áp 100VAC/DC Nhiệt độ hoạt động từ -55°C đến +85°C
106 Hộp carton (380x300x140mm) 20 Chiếc Carton 3 lớp, kích thước 380x300x140mm
107 IC 4028 396 Chiếc Dải điện áp 3V-15V Khả năng chống nhiễu 0.45VDD IC giải mã BCD sang mã thập phân Dạng chân cắm, công nghệ CMOS
108 IC 74HC08 36 Chiếc IC số 4 kênh AND Điện áp hoạt động: 2VDC đến 6VDC Mức Logic thấp 0.5V đến 1.8V, mức Logic Cao 2.2V đến 4.2V Nhiệt độ hoạt động −40°C to +85°C
109 IC 74HC139 261 Chiếc IC giải mã địa chỉ, 2 cổng vào 4 cổng ra Dạng chân cắm DIP Đầu ra tích cực mức thấp
110 IC 74HC393, Max485 84 Chiếc IC chốt cổng đầu ra, theo địa chỉ đầu vào Dạng chân cắm DIP Giá trị đầu ra tùy thuộc vào đầu vào
111 IC 74HC574 100 Chiếc IC số, đệm và chốt cổng Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL Điện áp cung cấp: 2 to 6 V Dòng tiêu thụ rất thấp:
112 IC 74LS 244,245 36 Chiếc IC số, đệm và chốt cổng Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL Điện áp cung cấp: 2 to 6 V Dòng tiêu thụ rất thấp:
113 Ic 74LS164, 165 36 Chiếc IC số, dịch bit và chuyển đổi nối tiếp/song song 8 bit Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL Điện áp cung cấp: 2 to 6 V Dòng tiêu thụ rất thấp:
114 IC ADC - AD9218 40 Chiếc IC chuyển đổi tương tự/số 10 bit Công suất tiêu thụ 275 mW Tần số 300MHz
115 IC ATMEL AVGA 128 20 Chiếc Chip vi xử lý 8 bit của Microchip Technology, 128KB Flash Tốc độ xung nhịp tối đa: 16MHz Điện áp hoạt động 4.5V ~ 5.5V Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C (TA) Dạng chân dán SMD 44TQFP
116 IC Audio - Si3000 40 Chiếc IC mã hóa/giải mã PCM Dải chuyển đổi ADC 84 dB Dải chuyển đổi DAC 84 dB Tốc độ lấy mẫu 4–12 kHz Tiền khuếch đại 30 dB Có khả năng điều chỉnh hệ số tăng ích đầu vào: –34.5 dB đến 12 dB Có khả năng điều chỉnh tăng ích đầu ra: –34.5 dB to 12 dB Hỗ trợ Headphones 32Ôhm
117 IC AVR ATMEL 2051 21 Chiếc Chip vi xử lý 8 bit của Microchip Technology, 2KB Flash Tốc độ xung nhịp tối đa: 16MHz Điện áp hoạt động 4.5V ~ 5.5V Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C (TA) Dạng chân dán SMD 44TQFP
118 IC BUFFER NON-INVERT 6V 20SO 45 Chiếc IC số, đệm và chốt cổng Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL Điện áp cung cấp: 2 to 6 V Dòng tiêu thụ rất thấp:
119 IC cấu hình Ethernet - DP83848I 16 Chiếc IC giao tiếp Ethernet IC giao tiếp vật lý cổng Ethernet, kết nối RJ45 ngoài Nguồn cấp từ 3 đến 6V Cung cấp chuẩn giao tiếp: MIl/RMII Interface (IEEE 802.3 standard) RJ45 CatV Ethernet cable connector 25MHz_OUT header
120 IC CODEC TLV320AIC23BPW 100 Chiếc IC mã hóa chất lượng cao Chuyển đổi ADC với tỉ lệ SNR 90dB Chuyển đổi DAC với tỉ lệ SNR 100dB Điện áp số cung hoạt động 1.423.6V Điện áp tương tự cung cấp 2.73.6V Tốc độ lấy mẫu 896kHz
121 IC chuyển mạch analog DG212A 40 Chiếc Tín hiệu tương tự chuyển đổi giữa ±15V Mức điện áp TTL Mức logic đầu vào ở mức thấp Điện trở lớn nhất 175Ω
122 IC DAC - AD9763 32 Chiếc Dải tần số hoạt động: 300 MHz đến 1000 MHz Băng tần điều chế: >500 MHz (3 dB) Nén đầu ra 1 dB: 11 dBm tại 450 MHz Nhiễu sàn: −160 dBm/Hz Nén băng rộng: −41 dBc tại 450 MHz Điện áp cung cấp: 4.75 V to 5.25 V Số chân 24lead LFCSP_VQ
123 IC DDR TERMINATION REG WDFN 10L DFN 5 Chiếc Hỗ trợ dòng 3A cho DDRI và DDRII Hỗ trợ dòng 2A cho DDRIII Hỗ trợ dòng 1.5A cho chế độ DDRIII công suất thấp Hỗ trợ dòng 1.2A cho chế độ DDRiV công suất thấp Điện áp đầu vào 3.15V5.5V
124 IC DSP TMS320VC5509A 24 Chiếc IC xử lý tín hiệu số dòng TMS320C55xx Tích hợp 2 bộ nhân MAC, mỗi bộ có dung lượng 17bit x 17bit Bộ xử lý trung tâm ALU 40bit
125 IC đệm bus tốc độ cao SN74AC245 40 Chiếc IC số, đệm và chốt cổng 3 trạng thái Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL Điện áp cung cấp: 2 to 6 V Dòng tiêu thụ rất thấp:
126 IC điều khiển trung tâm ARM - STM32F407ZGT6 16 Chiếc Bộ xử lý thế hệ mới dòng M Không gian địa chỉ 4GB Kiến trúc 32 bit Lõi FTU, bộ nhớ Flash 1MB
127 IC FLASH 256M SPI 66MHZ 8WSON 5 Chiếc Tốc độ truy nhập cao: Chuẩn quân sự 20/25/35/55/70ns (max.) Chuẩn công nghiệp 55ns (max.) Chuẩn thương mại 15/17/20/25/35/55ns (max.) Công suất tiêu thụ thấp IDT7006S Khi hoạt động 750mW (typ.) Khi Standby: 5mW (typ.) IDT7006L Khi hoạt động: 700mW (typ.) Khi Standby: 1mW (typ.) Hỗ trợ tối đa các cổng giao tiếp với vi xử lý Nguồn cấp 5V Dạng chân 68pin PGA
128 IC FPGA SPARTAN-3E 500K 100-VQFP 20 Chiếc Tốc độ dữ liệu: 460 kbps 2 kênh phát và 2 kênh thu Chip lập trình dòng Spartan3 của Xilinc Xử lý các môđun: DTMF, Trường chuyển mạch 256 kênh, Báo hiệu R2.. Nguồn cung cấp: 1.14V ~ 3.3V Kiểu chân: 100TQFP
129 IC GATE NAND 4CH 2-INP 14SO 45 Chiếc IC số 4 kênh NAND 2 đầu vào Điện áp hoạt động: 2VDC đến 6VDC Mức Logic thấp 0.5V đến 1.8V, mức Logic Cao 2.2V đến 4.2V Nhiệt độ hoạt động −40°C to +85°C
130 IC giao tiếp 4 luồng E1 DS21Q58L 16 Chiếc IC thu phát 4 kênh E1 Thạch anh 32b Suy hao thấp Đóng khung FAS, CAS, và CRC4 vào khung Hỗ trợ báo hiệu CAS/CCS Signaling Support tổng hợp clock 4MHz/8MHz/16MHz Phía thu có hỗ trợ bộ đệmTwoFrame ElasticStore Cấu hình cổng hoạt động ở chế độ nối tiếp và song song
131 IC giao tiếp Ethernet DP83848I 4 Chiếc Số bộ thu phát: 1 Tốc độ dữ liệu: 1pMb/s, 100Mb/s Loại giao diện: MII, RMII, SNI Điện áp cấp vận hành: 3.3V Nhiệt độ làm việc tối thiểu: -40C Nhiệt độ làm việc tối đa: 85C
132 IC giao tiếp máy tính SP3232EUCN-L 32 Chiếc IC giao diện RS232 Kiểu gắn SMD/SMT Số mạch điều khiển: 2 Số bộ thu: 2 Dòng cấp nguồn vận hành: 300uA Điện áp cấp vận hành: 3V tới 5.5V
133 IC khả trình FPGA XC3S2xx-VQ100 16 Chiếc Số LABs/CLBs: 480 Số cổng logic: 4320 Số RAM bit: 221184 Số cổng I/O: 63 Nhiệt độ làm việc: 0C85C Số cổng: 200000.
134 IC khả trình FPGA XC3S500E-VQ100 16 Chiếc Số cổng hệ thống: 500K Số cổng logic: 10476 Tổng số CLBs: 1164 Tổng số slices: 4656 Số RAM bit: 73K Số khối bit RAM: 350K Số cổng I/O: 232.
135 IC khuếch đại tín hiếu điều khiển AD8009 20 Chiếc Tốc độ siêu cao: 5500V/us, 4V bước, G = 2 Tín hiệu băng thông rộng: 440 MHs, G= 2 320 MHz, G= 2 Tín hiệu băng thông hẹp (3dB) 1 GHz, G= 1 700 MHz, G= 1 Thời gian thiết lập 1ons tới 0.1%, 2V bước, G= 2 Điện áp vận hành: 5V±5V
136 IC khuếch đại thuật toán LM1458 160 Chiếc Điện áp vận hành: 36V Điện áp vi phân đầu vào: 30V Nhiệt độ làm việc: 070C Điện dung đầu vào: 1.4 pF Điện trở ra: 75 Om.
137 IC Max232 20 Chiếc Loại giao diện: RS232 Dải điện áp cung cấp: 4,5V đến 5,5V Loại gói: Nội tuyến kép Phạm vị nhiệt độ hoạt động: 0 tới 70C Điện áp cung cấp: 4,55,5V
138 IC MH89790 21 Chiếc Tốc độ 2048 kbit/s CEPT với CRC4 Có thể lựa chọn HDB3 hoặc mã dòng AMI Các tín hiệu đồn bộ khung hoặc đa khung Tx và Rx Nhiệt độ hoạt động: 070C Điện áp hoạt động: 0.4 – 2.4V
139 IC MT8941 21 Chiếc đồng hồ T1 từ 1.544 MHz CEPT clokc từ 2.048 MHs và STBUS clock Jitter đầu ra = 0.07UI Suy hao jitter tại: 10Hz = 23dB, 100 Hz = 43 dB, 5 tới 40 kHz ≥ 64 dB Nhiệt độ hoạt động: -40C tới 85C
140 IC MT8980 21 Chiếc Tương thích với Mitel STBUS 8 đường x 32 kênh vào 8 đường x 32 kênh ra 256 cổng chuyển mạch nonblocking Điện áp hoạt động: 5V Công suất tiêu thụ: 30 mW Typ Nhiệt độ hoạt động: -40C tới 85C
141 IC nguồn 1V2 AZ1117CD-1.2TRG1 16 Chiếc Điện áp ra: 1.2V Giới hạn hiện tại: 1.35A (Typ) Nhiễu đầu ra từ 20Hz tới 10KHz: 0.003% của Vout PSRR tại Lout = 300mA và f = 120Hz: 70dB Nhiệt độ hoạt động: -20C tới 125 C
142 IC nguồn 1V8 LM1117MP 16 Chiếc Dải áp đầu vào: 4.75V tới 5.25V Điện áp ra: 1.8V Công suất cực đại: 5W Dòng điện đầu ra cực đại: 1.5A Dòng điện chế độ chờ: 10mA Dải nhiệt độ hoạt động: 0C tới 125C.
143 IC nguồn 2V5 LF25CDT-TR 16 Chiếc Kiểu gắn: SMD/SMT Điện áp đầu ra: 2.5V Dòng đầu ra: 1A Số lượng đầu ra: 1 Output Dòng tĩnh 1mA
144 IC nguồn 3V3 LM1086CSX-ADJ 16 Chiếc Kiểu gắn: SMD/SMT Điện áp đầu ra: 3.3V Dòng đầu ra: 1.5A Số lượng đầu ra: 1 Output Dòng tĩnh 1mA
145 IC nhớ AT25256B-XHL-TTR-ND 48 Chiếc Kiểu gắn: SMD/SMT Điện áp đầu ra: 3.3V Dòng đầu ra: 1.5A Số lượng đầu ra: 1 Output Dòng tĩnh 1mA
146 IC Opto 4N35 144 Chiếc Hỗ trợ SPI Mode 0 và 3 Điện áp đầu vào: 1.8V tới 5.5V Clocj 20Mhz Chế độ 64byte trang Bộ nhớ 262144 bit.
147 IC PCM CODEC QUAD NONPROG 44TQFP 45 Chiếc Điện áp cách lý kiểm tra: 5300 VRMS Giap tiếp với các hộ logic chung Điện dung đầu vàora
148 IC PROM SRL FOR 4M GATE 20-TSSOP 40 Chiếc Điện áp cách lý kiểm tra: 5300 VRMS Giap tiếp với các hộ logic chung Điện dung đầu vàora
149 IC REG CTRLR BUCK 48LFCSP 5 Chiếc 4 kênh CODEC Clock chính: 2.048 MHz, 4.096 MHz Số ADC/DAC: 4/4 Điện áp hoạt động, tương tự: 4.75V tới 5.25V Điện áp hoạt động, số: 4.75V tới 5.25V Nhiệt độ hoạt động: -40C tới 85C.
150 IC REG LIN 3.3V 1.5A DDPAK 5 Chiếc Dung lượng 4M Dải điện áp vào: 2.5V tới 3.3V Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 85C Giao diện cấu hình nố tiếp FPGA tới 33MHz.
151 IC REG LIN 3.3V 3A DDPAK/TO263-3 5 Chiếc Số cổng ra: 4 Pha đầu ra: 2 Dải điện áp hoạt động: 4.5V tới 15.5V Tần số chuyển: 250kHz tới 2MHz.
152 IC REG LIN POS ADJ 1.5A DDPAK 80 Chiếc Số bộ điều chỉnh: 1 Điện áp đầu vào tối đa: 7V Điện áp đầu ra nhỏ nhất: 3.3V Dòng đầu ra: 1.5A Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 125C.
153 IC REG LINEAR 1.2V/3.3V 8LFCSP 5 Chiếc Số bộ điều chỉnh: 1 Điện áp đầu vào tối đa: 9V Điện áp đầu ra nhỏ nhất: 3.3V Dòng đầu ra: 3A Dải nhiệt độ hoạt động: 40C tới 125C.
154 IC REG LINEAR 2.5V 500MA DPAK 40 Chiếc Số bộ điều chỉnh: 1 Điện áp đầu vào tối đa: 40V Điện áp đầu ra nhỏ nhất: 1.25V Dòng đầu ra: 1.5A PSRR: 80dB tới 65dB (120Hz) Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 125C
155 IC số 74HC00, 74HC04 456 Chiếc Số bộ điều chỉnh: 2 Điện áp đầu vào tối đa: 5.5V Điện áp đầu ra nhỏ nhất: 1.2V, 3.3V Dòng đầu ra: 300mA, 300mA Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 125C.
156 IC số 74HC244, 245 644 Chiếc Số bộ điều chỉnh: 1 Điện áp đầu vào tối đa: 16V Điện áp đầu ra nhỏ nhất: 2.5V Dòng đầu ra: 0.7V 500mA Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 125C
157 IC số 74HC574 636 Chiếc Nhiệt độ làm việc từ -40 đến 125 độ C Số chân : 14 Kiểu đóng gói: DIP14 Điện áp cung cấp:56V Mức logic vào thấp: 3,2V
158 IC tạo xung clock DPLL ZL30100 48 Chiếc Dải điện áp hoạt động: 26VDC Nhiệt độ hoạt động: – 55C tới 125C Kiểu chân: DIP20 / SOP20 Số cổng: 8 cổng
159 IC TRANSCVR NON-INVERT 6V 20SOIC 90 Chiếc Điện áp cung cấp: 0.5 ~ 7V Dòng điện vào mỗi pin: 20mA Dòng điện ra mỗi pin: 35mA.
160 IC truyền thông nối tiếp MAX3430 20 Chiếc Hỗ trợ ITUT G.283 và G.824 cho giao diện 2048 kbit/s và 1544 kbit/s Hỗ trợ Telcordia GR1244CORE Stratum 4 và Stratum 4E Clock vào 8kHz, 1.544 MHz, 2.048 MHz, 8.192 MHz, 16.384 MHz clock ra: 1.544 MHz, 2.048 MHz, 16.384 MHz và 4.096 MHz và 8.192 MHz hoặc 32.768 MHz và 65.536 MHz.
161 IC trường chuyển mạch ZL50012 48 Chiếc 512 kênh x 512 kenh nonblocking tại 2.048 Mb/s, 4.096Mb/s hoặc 8.192 Mb/s Mỗi luồng STBUS vào với tốc độ 2.048 Mb/s, 4.096 Mb/s hoặc 8.912 Mb/s Điện thế cung cấp: 3.3V Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 85C.
162 IC ZL50012/QCC 20 Chiếc 512 kênh x 512 kenh nonblocking tại 2.048 Mb/s, 4.096Mb/s hoặc 8.192 Mb/s Mỗi luồng STBUS vào với tốc độ 2.048 Mb/s, 4.096 Mb/s hoặc 8.912 Mb/s Điện thế cung cấp: 3.3V Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 85C.
163 INDUCTOR 6A 320 Chiếc LxWxH: 12.3x12.3x8 mm Max Khối lượng: 3.6g Tuân thủ RoHS Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 100C.
164 Keo tản nhiệt cho nguồn 1 Chiếc Độ dẫn nhiệt cao, hiệu quả, chịu được nhiệt độ cao, không ăn mòn kim loại. Phạm vi hoạt động: -55 đến 468°F
165 Led 3mm 60 Chiếc Vật liệu: UL qualified NYLON66 (PA/black), fire rating 94V2 Nhiệt độ: -20℃ ~ 120℃
166 Led Green Clear 0805 SMD 50 Chiếc Công suất: 80mW Dòng điện thuận: 520 mA Điện áp thuận: 2.1 – 2.9V Dòng ngược: 10uA
167 Led Green Clear 3MM T/H 40 Chiếc Điện Áp: 33.6V. Led 3MM. Có màu xanh lá.
168 Led Red Clear 3MM T/H 40 Chiếc Điện Áp: 33.6V. Led 3MM. Có màu đỏ.
169 Led Sad (Led Green/Yellow Clear 1210 SMD) 40 Chiếc Điện Áp: 33.6V. Led 3MM. Có màu xanh/vàng Chân dán 1210
170 Led SMD 0805 60 Chiếc Kiểu chân: 0805 Số chân: 2.
171 LLT-M19B18 - Chống nước 15 Chiếc Số pin: 18 pin Không thấm nước.
172 LLT-M19BF02 - Chống nước 5 Chiếc Mức độ chống nước: IP68 OD lớn nhất 10.5mm
173 LLT-RJ4502 + LLT-RJ45-M19MM - Chống nước 15 Chiếc Số chân: 8 pin Điện trở tiếp xúc:
174 Mạch in 04 lớp (độ suy hao điện môi: 4, CNC) 40 Dm2 Chất liệu: Roger Số lớp: 4. Điện môi suy hao: 4
175 Mạch in 10 lớp 40 Dm2 Chất liệu: Roger Điện môi suy hao: 0.2 Số lớp: 10.
176 Mạch in 2 lớp 8 Dm2 Chất liệu: FR4 Điện môi suy hao: 0.6 Số lớp: 2.
177 Mạch in 2 lớp phủ lắc 676 Dm2 Chất liệu: FR4 Số lớp: 2 Điện môi suy hao: 0.3 Phủ tĩnh điện
178 Mạch in 4 lớp chịu nhiệt CNC 4 Dm2 Chất liệu: Roger Số lớp: 4. Điện môi suy hao: 10
179 Mạch MQ04FE 208 Dm2 Chất liệu: FR4 Số lớp: 2. Điện môi suy hao: 0.2 Phủ tĩnh điện
180 Màn hình LCD 20A 10 Chiếc Loại màn hình: 20 ký tự x 4 dòng Kích thước (DxRxC): 98x60x13.2 mm Giao diện điều khiển: 8bit MPU Đèn nền: Màu trắng Nguồn cung cấp: 5VDC IC điều khiển: SPLC7800.
181 Module nguồn LDA25-48D5-5 12 Chiếc Nguồn vào :2548 VDC Nguồn ra: 5 VDC, 5A Nhiệt độ hoạt động: đến 1250C Hiệu suất: 98%
182 Module nguồn LDA25-48S12 12 Chiếc Nguồn vào: 2548 VDC Nguồn ra: 12 VDC, 3A Nhiệt độ hoạt động: đến 1250C Hiệu suất: 97
183 Module nguồn LDA-48S12 10 Chiếc Nguồn vào: 48 VDC Nguồn ra: được điều khiển các mức ra: 9 VDC và 12 VDC với dòng cung cấp tối đa 5A Nhiệt độ hoạt động: đến 1250C Hiệu suất: 97% Bộ dao động nội tần số cố định 125 kHz.
184 Module nguồn LRS15-48S75 12 Chiếc Nguồn vào: 15 48 VDC Nguồn ra: 75 VAC Nhiệt độ hoạt động: đến 1500C Hiệu suất: 98% Bộ dao động nội tần số cố định 250 kHz.
185 Module Suplet LDA10-48S5 20 Chiếc Điện áp đầu vào: 3672 VDC Điện áp ra: 5VDC Dòng ra: 2 A Công suất tối đa: 10W Kích thước: 51x25.4x12 mm Trọng lượng:20 g.
186 Module thu phát quang HRTD-03-1311152 20 Chiếc Tốc độ dữ liệu: 52 Mb/s Khoảng cách tối đa: 60 Km Độ dài bước song: 1310 nm Output Power: 50 dBm Nguồn cung cấp: 5VDC.
187 Mosfet 2N-CH 20V 25A PPAK 1212-8 5 Chiếc Điện áp Vds: ≥20 VDC Điện áp Vgs: 0.41 VDC Dòng Ids: ≥20 A Hệ số nhiệt độ Vds: ΔVds/Tj=22 mV/0C Hệ số nhiệt độ Vgs: ΔVgs/Tj= 3mV/0C Trở kháng DS tại trạng thái “ON”, RDS: 0.024 Ohm tại Vgs=1.8 VDC và Id=8.2 A.
188 Mô-đun nguồn LDA25-48D5-7 32 Chiếc Nguồn vào: 2548 VDC Nguồn ra: được điều khiển từ 5 VDC đến 7 VDC. Dòng cấp tối đa: 5 A Nhiệt độ hoạt động: đến 1250C Hiệu suất: 97% Bộ dao động nội tần số cố định 150 kHz.
189 Mô-đun nguồn LDA25-48S12 32 Chiếc Nguồn vào: 2548 VDC Nguồn ra: 12 VDC. Dòng cấp tối đa: 3 A Nhiệt độ hoạt động: đến 1250C Hiệu suất: 97% Bộ dao động nội tần số cố định 150 kHz. Có chế độ bảo vệ tự ngắt khi bị quá dòng.
190 Mô-đun nguồn LRS15-48S75 32 Chiếc Nguồn vào: 15 48 VDC Nguồn ra: 75 VAC Nhiệt độ hoạt động: đến 1000C Hiệu suất: 98% Bộ dao động nội tần số cố định 125 kHz. Có chế độ bảo vệ tự ngắt khi bị quá dòng.
191 Mô-đun nguồn Vicor 12VDC/48VDC 32 Chiếc Điện áp đầu vào: 36 – 75 VDC Đầu ra cô lập Đầu vào tăng áp chịu được: 100 VDC trong 100 ms Điện áp đầu ra: 248 VDC Hiệu suất: đến 89% Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1000C, full tải Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
192 Nút nhấn 4 Chiếc Vật liệu: nhựa ABS Kích thước: ϕ6x15 mm Chịu dòng tối đa: 1 A Màu vỏ: Đen Số chân: 2 chân.
193 Nút nhấn Reset - Chống nước 5 Lít Vật liệu: Nhựa ABS Kích thước: ϕ6x10 mm Chịu dòng tối đa: 3 A Màu vỏ: Đen đỏ Số chân: 2 chân Chuẩn IP67.
194 Nước rửa mạch in 14 Lít Thành phần: Axeton Công dụng: Loại bỏ chất bẩn, nhựa thông, mỡ hàn, oxy hóa. Dễ nay hơi, nhạy với lửa.
195 Nhựa thông lỏng 8 Chiếc Thành phần: colophon hóa được tinh chế từ nhựa thông Dạng: lỏng Dùng làm sạch mối hàn và giảm sức căng bề mặt của thiếc hàn, giúp thiếc hàn bám và mối hàn mịn hơn.
196 Octal T1/E1/J1 Short-Haul PCM Transceiver 40 Chiếc Hỗ trợ 16 cổng E1 theo chuẩn G703 Trở kháng: 75/125 Ohm HDB3 Nguồn cấp: 5 VDC Tần số đồng hồ: 1.544 Mhz hoặc 2.048 MHz.
197 Ốc vít 700 Chiếc Vật liệu: Inox 304 Bước ren: theo chuẩn hệ mét.
198 PBX CPU MinowBoard 5 Chiếc CPU: Intel Atom E3826 DRAM: 2GB DDR3L 1333 MT/s Cổng giao tiếp: RJ45 1 GB Video: Intel HD Graphics lx microHDMI video Giao tiếp I/O: GPIO Nguồn cấp: 5VDC Nhiệt độ làm việc: 0℃- 40℃.
199 Quạt 12V/0,2A (80x80x30) 6 Chiếc Vật liệu vỏ: ABS Màu: đen Nguồn cấp: 1015 VDC Dòng tiêu thụ: 200 mA tại 12 VDC Kích thước: 80x80x30 mm.
200 Relay 2x3 126 Chiếc Vật liệu: AgNi Điện áp rơi trên relay: 100 mV tại 2A, 12 VDC Điện áp đóng mở lớn nhất: 16 VDC Dòng đóng mở lớn nhất: 10 A Nhiệt độ làm việc: -40℃ đến 125℃ Kích thước: 12.1x15.5x13.7 mm.
201 RES 1/8W 1% 0805 100 Ohm 160 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±1% Trở kháng: 100 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
202 RES 1/8W 1% 0805 340 Ohm 40 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±1% Trở kháng: 340 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
203 RES 1/8W 5% 0805 0 Ohm 40 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 0 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
204 RES 1/8W 5% 0805 1,2kOhm 320 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 1200 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±200x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
205 RES 1/8W 5% 0805 100kOhm 80 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 100 kOhm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±200x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
206 RES 1/8W 5% 0805 120Ohm 320 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 120 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
207 RES 1/8W 5% 0805 1kOhm 1.100 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 1 kOhm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±200x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
208 RES 1/8W 5% 0805 22Ohm 40 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 220 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
209 RES 1/8W 5% 0805 33Ohm 80 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 33 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
210 RES 1/8W 5% 0805 4,7 kOhm 200 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 4700 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±200x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
211 RES 1/8W 5% 0805 470 Ohm 40 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 470 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
212 RES 1/8W 5% 0805 560Ohm 40 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 560 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
213 RES 1/8W 5% 0805 680 Ohm 500 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 680 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
214 RES 1/8W 5% 0805 750Ohm 120 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 750 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
215 RES 1/8W 5% 0805 75Ohm 120 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 75 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
216 RES ARRAY 4 RES 51 OHM 5% 1/16W 0804 40 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.0625 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 51 Ohm Loại: Array resistors 4R Footprint: 0804 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
217 RES SMD 10K OHM 5% 1/4W 0603 225 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.25 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 10 kOhm Loại: Chip resistors Footprint: SMD 0603 Hệ số TCR: ±200x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
218 RES SMD 2.2K OHM 5% 1/4W 0603 180 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.25 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 2.2 kOhm Loại: Chip resistors Footprint: SMD 0603 Hệ số TCR: ±200x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
219 RES SMD 22K OHM 10% 1/5W 0603 180 Chiếc Công suất tối đa tại 70℃: 0.2 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±10% Trở kháng: 22 kOhm Loại: Chip resistors Footprint: SMD 0603 Hệ số TCR: ±200x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃.
220 RJ45 ETHERNET CONNECTOR 40 Chiếc Vật liệu: chất cách điện thủy tinh polyester UL94V0 Tiếp điện: Phosphor bronze mạ vàng Dòng tối đa: 1.5 A Điện áp: 125 VAC RMS Điện trở cách điện: 1000 MOhm min 500VDC Trở kháng tiếp điện: 30 mOhm max.
221 Rơ le 12V-RZ2H12 144 Chiếc Điện áp đóng mở: 12 VDC Dòng đóng mở tối đa: 10A Vật liệu tiếp điện: AgNi90/10 Thời gian đóng/mở max: 8/6 ms
222 Rơ le 5V SVR-5 216 Chiếc Điện áp đóng mở: 5 VDC Dòng đóng mở tối đa: 12A Vật liệu tiếp điện: AgNi90/10 Thời gian đóng/mở max: 6/4 ms
223 Rơ-le 40 Chiếc Điện áp đánh giá: 250 VAC Điện áp chuyển tối đa: 400 VAC Dòng tối đa: 16 A Điện áp phá hỏng tối đa: 4000VA Vật liệu tiếp điện: AgNi90/10.
224 SMD Quatra™ 4 Port Line Interface Modules 40 Chiếc Nhiễu xuyên âm trong dải 0.1÷10 MHz: 60dB Cảm kháng 1.2÷1.5 mH Trở kháng: 0.7Ω÷0.8Ω Điện áp cách li 1500Vrms Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C
225 Standard Clock Oscillators MEMS Oscillator Low PWR LVDS -40C-105C5C 5 Chiếc Tần số: 19.44MHz Kích thước: 3.2 x 2.5 x 1.0mm Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷125°C Sai số tại 25°C: 15ppm ~ +25ppm Điện áp hoạt động: +1.5 ÷ +5.5V Dòng tiêu thụ tối đa: 1.5uA
226 Switch 1X8 DIP 40 Chiếc Luồng chuyển mạch tối đa: 08 Số lần chuyển mạch tối đa: 20000 Nhiệt độ hoạt động: -20°C÷85°C Pin Pitch: 2.54 mm Điện áp hoạt động tối đa: 24VDC
227 Tấm tỏa nhiệt 120x50x70mm 24 Chiếc Kích thước: 120x50x70mm Công suất tản nhiệt: 15W Nhiệt điện trở: 15.30°C/W Kiểu: Cánh tản nhiệt răng cưa
228 Tụ 105/63V 405 Chiếc Điện dung: 1uF Sai số: ±5% Điện áp tối đa: 60VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X5R
229 Tụ 220MF/150V 30 Chiếc Điện dung: 220MF Sai số: ±10% Điện áp tối đa: 150VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Kích thước 10x20mm
230 Tụ 220MF/250V 324 Chiếc Điện dung: 220MF Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 250VAC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Kích thước 15x20mm
231 Tụ điện .47uF 6.3V 10% X5R 0402 90 Chiếc Điện dung: 0.47uF Sai số: ±10% Điện áp tối đa: 6.3VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X5R Footprintf: 0402
232 Tụ điện 10000PF 6.3V 10% X5R 0201 600 Chiếc Điện dung: 10nF Sai số: ±10% Điện áp tối đa: 6.3VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X5R Footprintf: 0201
233 Tụ điện 100UF 6.3V 20% 1206 90 Chiếc Điện dung: 100uF Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 6.3VDC Nhiệt độ hoạt động:-55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X7R Footprintf: 1206
234 Tụ điện 10MF/50V 450 Chiếc Điện dung: 10MF Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 250VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Kích thước 10x15mm
235 Tụ điện 1UF 16V 5% 1206 180 Chiếc Điện dung: 1uF Sai số: ±5% Điện áp tối đa: 16VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X7R Footprintf: 1206
236 Tụ điện 2200MF/25V 180 Chiếc Điện dung: 2200MF Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 25VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Kích thước 20x25mm
237 Tụ điện 2200MF/63V 162 Chiếc Điện dung: 2200MF Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 63VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Kích thước 25x35mm
238 Tụ điện 470MF/25V 240 Chiếc Điện dung: 470MF Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 25VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Kích thước 15x22mm
239 Tụ điện các loại (Tụ hóa to) 80 Chiếc Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 200V Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Khả năng hoạt động: 2000 giờ tại 25°C Công nghệ chế tạo: Nhôm điện phân
240 Tụ điện Ceramic SMD 0805, sai số 5% 2.000 Chiếc Sai số: ±5% Điện áp tối đa: 24VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X5R Footprintf: 0805
241 Tụ điện dán SMD 0805 1% 675 Chiếc Sai số: ±1% Điện áp tối đa: 25VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X5R Footprintf: 0805
242 Tụ điện dán SMD 1206 1% 285 Chiếc Sai số: ±1% Điện áp tối đa: 50VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X5R Footprintf: 1206
243 Tụ điện Mila 1.292 Chiếc Sai số: ±5% Điện áp tối đa: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷125°C Footprintf: DIP
244 Tụ điện thường 835 Chiếc Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 50V Nhiệt độ hoạt động: - 40°C÷85°C Footprintf: DIP
245 Thạch anh 2.048MHz 5 Chiếc Tần số: 2.048MHz Sai số: ±50ppm Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Footprintf: 4UFBGA Dòng tiêu thụ tối đa: 1.3uA Điện áp hoạt động: 3.3V Mức điện áp ra: LVCMOS
246 Thạch anh Crystal 40 Chiếc Sai số: ±50ppb Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Footprintf: SMD Dòng tiêu thụ tối đa: 2uA Điện áp hoạt động: 3.3V Mức điện áp ra: LVCMOS
247 Thạch anh VCO 16,384MHz 21 Chiếc Tần số: 16,384MHz Sai số: ±50ppm Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Footprintf: 4SMD Dòng tiêu thụ tối đa: 1.5uA Điện áp hoạt động: 1.8V Mức điện áp ra: LVPEC
248 Thanh định hướng CG20 90 Chiếc Chất liệu: Cao su Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷65°C Kích thước: 10x200mm Độ sâu rãnh: 2mm Màu: Đen
249 Thẻ SLIC 120 Chiếc Điện áp hoạt động: 5V Trở kháng đường dây: 600Ω Điện áp đường dây: 48VDC Tần số chuông cảm ứng: 25Hz Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Thời gian phát hiện tín hiệu điện áp tối đa: 300ms Kích thước: 55x13,5x5 mm
250 Thiếc hàn loại 250g/cuộn 63 Cuộn Khối lượng: 0.25Kg Đường kính sợi: 0.6mm Hàm lượng chì: 10% Hàm lượng bạc: 2% Nhiệt độ nóng chảy: 270°C
251 Thiếc hàn loại 500g/cuộn 40 Cuộn Khối lượng: 0.5Kg Đường kính sợi: 0.8mm Hàm lượng chì: 10% Hàm lượng bạc: 2% Nhiệt độ nóng chảy: 270°C
252 Trụ đấu dây 40 Chiếc Chất liệu lõi: Đồng Kích thước lõi: Ø4 Kích thước núm vặn: Ø13 Chiều dài: 35mm
253 VCO 2.048MHz (XTAL OSC XO 2.0480MHZ CMOS DUAL) 40 Chiếc Tần số: 2.048 MHz Sai số: ±100ppb Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Footprintf: 4SMD Dòng tiêu thụ tối đa: 1.3uA Điện áp hoạt động: 1.5V Mức điện áp ra: CMOS
254 VCO 8.448MHz (XTAL OSC XO 8.4480MHZ CMOS SAD) 40 Chiếc Tần số: 8.488 MHz Sai số: ±50ppm Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Footprintf: 4SMD Dòng tiêu thụ tối đa: 1.5uA Điện áp hoạt động: 3.3V Mức điện áp ra: CMOS
255 Vi xử lý 8 bit Atmega 8515 16 Chiếc Bộ nhớ Flash: 8Kbyte/10000 lần nạp/xóa Bộ nhớ EEPROM: 512byte/1000 lần nạp xóa Tần số hoạt động tối đa: 16MHz Hỗ trợ các giao diện: I/O, UART, USART, SPI, PWM Điện áp hoạt động: 2.7V÷5.5V Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Kiểu chân: 44TQFP
256 Vỏ hộp nhôm phay CNC 5 Chiếc Phay Nhôm CNC 3D 490x430x65mm ± 1mm Thiết kế kín khít, chống nước Sơn tĩnh điện
257 Vỏ hộp phay CNC 2 Chiếc Phay Nhôm CNC 3D 500x430x90 mm Sơn tĩnh điện màu xanh quân sự
258 Vỏ hộp thiết bị (tôn 1mm, 430x450x270mm, sơn tĩnh điện màu xanh) 20 Chiếc Tôn 1mm, 430x450x270mm, Sơn tĩnh điện màu xanh quân sự
259 Vỏ máy (tôn 1mm, 440x310x80mm) 10 Chiếc Tôn 1mm, 440x310x80mm Sơn tĩnh điện màu xanh quân sự
260 Vỏ thiết bị (tôn 1mm, 486x180x320mm, sơn tĩnh điện màu xanh) 6 Chiếc Tôn 1mm 486x180x320mm Sơn tĩnh điện màu xanh quân sự Có tai máy để lắp rack 19 Kết cấu dạng khe cắm theo thiết kế 3D
261 Xốp chèn máy (1x1x0,04m) 2 M2 Kích thước:1x1x0.04m Màu: Trắng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->