Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210120744-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210120702 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021 (Sửa chữa tài sản chuyên dùng tại đơn vị - Thông tin. Mục: 6900.6905.30.04 - NSBĐ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-14 09:08:00 đến ngày 2021-01-25 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,529,164,190 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 10/100 MBPS FAST Ethemet Physical Layer Single CHIP Transceiver (DP83822HFRHBT) | 40 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: -40℃ ÷ 125℃ Điện áp chân I/O: 3.3 V, 2.5 V, 1.8V Cung cấp chuẩn IEEE 802.3az, WoL Cung cấp giao diện MDC/MDIO.Giao diện MAC: MII/RMII/RGMII | ||
| 2 | 160 Pin DIN41612 Female Right angle | 5 | Chiếc | 160 chân giắc cái chuẩnĐiện áp hoạt động được: 500V DC hoặc 500V AC(đỉnh) Dòng hoạt động trên mỗi chân: 2A Điện trở nối tiếp mỗi chân: | ||
| 3 | 160 Pin DIN41612 Male Right angle | 5 | Chiếc | 160 chân giắc đực chuẩnĐiện áp hoạt động được: 500V DC hoặc 500V AC(đỉnh) Dòng hoạt động trên mỗi chân: 2A Điện trở nối tiếp mỗi chân: | ||
| 4 | 2Gb DDR3-1600 SDRAM, 128Mb x 16, 1.25ns, 1.5V, 0 to 95 degC, 96-Ball FBGA, Pb-Free | 10 | Chiếc | Điện áp cung cấp: 1.5V Chuẩn chân thiết kế: 96 FBGA Dung lượng nhớ: 2Gb Tốc độ truy cập bộ nhớ: 1.25 ns Số khe nhớ: 16 khe (128 Mb) | ||
| 5 | 5V Header | 5 | Chiếc | Điện áp hoạt động được: 500V DC hoặc 500V AC(đỉnh) Dòng hoạt động trên mỗi chân: 5A Điện trở nối tiếp mỗi chân: | ||
| 6 | AC/DC Conventor 5V 150W | 5 | Chiếc | Công suất đầu ra: 150 W Nhiệt độ hoạt động: -20℃ ÷ 70℃ Điện áp đầu ra: 5VDC Điện áp đầu vào: 220 VAC | ||
| 7 | Artix-7 FPGA, 285 User I/Os, 4 GTP, 484-Ball BGA, Speed Grade 1, Commercial Grade, Pb-Free | 5 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: -45℃ ÷ 125℃ Số cổng IO: 285 Số chân 484 BGA Tốc độ truyền nhận: 6.6 Gb/s Điện áp cổng IO: 1.2V 3.3V Dung lượng RAM: 13 Mb | ||
| 8 | Bán dẫn A1013 | 398 | Chiếc | Điện áp cao: VCEO = -160 V Dòng cắt Collector: 1 µA Dòng cắt Emitter: 1 µA Điện áp ngăn CE: 160 V Điện áp BE: 0.75 V | ||
| 9 | Bán dẫn A1106 | 88 | Chiếc | Chuẩn phân cực PNP Công suất tiêu tán tối đa: 100 W Điện cáp chênh CE: 140 V Điện áp phân cực BE: 6V Nhiệt độ hoạt động tối đa: 150℃ | ||
| 10 | Bán dẫn A671 | 48 | Chiếc | Chuẩn phân cực PNP Công suất tiêu tán tối đa: 25 W Điện cáp chênh CE: 50 V Điện áp phân cực BE: 4V Nhiệt độ hoạt động tối đa: 150℃ | ||
| 11 | Bán dẫn C2383 | 1.193 | Chiếc | Điện áp cao: VCEO = 160 V Dòng cắt Collector: 1 µA Dòng cắt Emitter: 1 µA Điện áp ngăn CE: 160 V Điện áp BE: 0.75 V | ||
| 12 | Bán dẫn D882 | 540 | Chiếc | Chuẩn phân cực NPN Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 150℃ Công suất tiêu thụ: 10W Điện áp CE: 30 V Điện áp BE: 5V Dòng collector: 3 A | ||
| 13 | Bán dẫn trường IRF840 | 300 | Chiếc | Bán dẫn công suất MOSFET Điện áp DS: 500V Dòng cực máng: 8 A Công suất tiêu tán: 125 W | ||
| 14 | BC818-40LT1G | 180 | Chiếc | Chuẩn bán dẫn: NPN Điện áp CE: 25 V Điện áp BE: 5V Nhiệt độ tối đa: 150℃ Chuẩn chân: TO236 | ||
| 15 | Biến áp âm tần 2,5 GHz | 40 | Chiếc | Hệ số chuyển đổi: 7dB Hệ số tạp âm: 14 dB Băng thông hoạt động: 2.5 GHz Điện trở đầu vào : 50 Ω Điện áp cung cấp: 5V | ||
| 16 | Biến áp âm tần đường dây 600 Ω | 225 | Chiếc | Điện trở cân bằng: 600 Ω Công suất đầu ra tối đa: 200 mW Điện trở cách điện: > 10 MΩ | ||
| 17 | Biến áp luồng HDB3 | 8 | Chiếc | Điện áp cung cấp: 6V Nhiệt độ hoạt động: -40℃ ÷ 85℃ Hỗ trợ AGC: 0 ÷ 5 dB Hỗ trợ mã hóa: B3ZS và HDB3 Xuất báo cảnh LOS, AIS | ||
| 18 | Biến áp nguồn 220Vac/12V/5A | 10 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 220 VAC Điện áp đầu ra: 12 V Dòng điện đầu ra: 5A Nhiệt độ hoạt động: 25℃ ÷ 125℃ | ||
| 19 | Biến áp TFS2915-4 | 21 | Chiếc | Trở kháng đường dây: 75/120Ω Cảm kháng: 0,81 mH Hệ số biến áp: 1:1 1.95:1 Điện áp cung cấp: 5VDC | ||
| 20 | Biến áp TFS2915-5 | 21 | Chiếc | Trở kháng đường dây: 75/120Ω Cảm kháng: > 1 mH Hệ số biến áp: 1:1 1:1,33 Điện áp cung cấp: 5VDC | ||
| 21 | Bo mạch CPU-24FXS Router HTC-ISR2017 | 5 | Chiếc | Bộ nhớ: 2GB Tốc độ xử lý: 1.33 GHz Nhiệt độ tối đa: 70℃ Điện áp cung cấp: 5VDC Nhân: Intel Atom E3825 Hỗ trợ giao tiếp: 02 GE 02 USB. | ||
| 22 | Bo SOM ARM, quadcore 1.5GhZ | 4 | Chiếc | Tốc độ xử lý: 1.5GHz Tích hợp 2D/3D GPU Ethernet Gbit, Wifi 802.11a/b, Bluetooth 4.1 Cung cấp: 2 PCIe, 3USB3.0, 4UART, 90GPIO. | ||
| 23 | Bo xử lý DSP 2.5Ghz chất lượng cao | 8 | Chiếc | Số nhân: 02 (1 GHz và 1,25 GHz) Hỗ trợ 2MB L2 Tốc độ: 1 GHz 02 cổng nối tiếp RapidIO 02 cổng McBSP 1.8V Số cổng I/O: 16 | ||
| 24 | Bộ dao động VCO | 40 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: -25℃ ÷ 125℃ Dòng điện tiêu thụ: 72 µA Băng thông VCO: > 300 kHz tại 1 MHz | ||
| 25 | BZT03C82 OR P6KE82 | 45 | Chiếc | Điện áp làm việc: 70.1 V Điện áp đánh thủng: 90.2 V Công suất đánh thủng: 600 W Dòng điện chịu đựng: 5.1A Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 175℃ | ||
| 26 | Các loại jump cắm | 40 | Chiếc | Điện áp hoạt động được: 500V DC hoặc 500V AC(đỉnh) Dòng hoạt động trên mỗi chân: 2A Điện trở nối tiếp mỗi chân: | ||
| 27 | Cáp 16 đôi mềm | 30 | Chiếc | 16 đôi dây Điện áp hoạt động được: 500V DC hoặc 500V AC(đỉnh) Dòng hoạt động trên mỗi chân: 2A Điện trở nối tiếp mỗi chân: | ||
| 28 | Cap Alum 20% 25V 0.1nF | 100 | Chiếc | Điện áp tối đa: 25V Sai số: 20% Điện dung: 0.1 nF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 29 | Cap Alum 20% 25V 100nF | 400 | Chiếc | Điện áp tối đa: 25V Sai số: 20% Điện dung: 100 nF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 30 | Cap Alum 20% 25V 10nF | 80 | Chiếc | Điện áp tối đa: 25V Sai số: 20% Điện dung: 10 nF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 31 | Cap Cer 0.1UF 16V X7R 0603 | 540 | Chiếc | Điện áp tối đa: 16V Sai số: 10% Điện dung: 0.1 µF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 32 | Cap Cer 1000PF 250V X7R 0603 | 360 | Chiếc | Điện áp tối đa: 250V Sai số: 10% Điện dung: 1000 pF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 33 | Cap Cer 10V 10% 0805 0.1nF | 140 | Chiếc | Điện áp tối đa: 10V Sai số: 10% Điện dung: 0.1 nF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 34 | Cap Cer 10V 10% 0805 10µF | 200 | Chiếc | Điện áp tối đa: 10V Sai số: 10% Điện dung: 10 µF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 35 | Cap Cer 10V 10% 0805 100µF | 200 | Chiếc | Điện áp tối đa: 10V Sai số: 10% Điện dung: 100 µF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 36 | Cap Cer 10V 10% 0805 1000nF | 200 | Chiếc | Điện áp tối đa: 10V Sai số: 10% Điện dung: 1000 nF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 37 | Cap Cer 10V 10% 0805 100nF | 1.100 | Chiếc | Điện áp tối đa: 10V Sai số: 10% Điện dung: 100 nF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 38 | Cap Cer 10V 10% 0805 10nF | 320 | Chiếc | Điện áp tối đa: 10V Sai số: 10% Điện dung: 10 nF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 39 | Cáp dẹt 25 sợi | 30 | Chiếc | Số sợi: 25 Điện áp chịu đựng: 50V DC hoặc 50V AC(đỉnh) Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 40 | Cáp dẹt 50 sợi | 40 | Chiếc | Số sợi: 50 Điện áp chịu đựng: 50V DC hoặc 50V AC(đỉnh) Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 41 | Cap Tant 20% 16V 1206 | 40 | Chiếc | Điện áp tối đa: 16V Sai số: 20% Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 42 | Cap Tant 470UF 16V 20% | 180 | Chiếc | Điện áp tối đa: 16V Sai số: 20% Điện dung: 470 µF Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ | ||
| 43 | Cầu đi ốt 2A | 200 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ Điện trở bảo vệ: 1.38 Ω Điện áp hoạt động: 220 VAC Dòng điện cung cấp: 2 A | ||
| 44 | Cầu đi ốt 5A | 20 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 125℃ Điện trở bảo vệ: 1.38 Ω Điện áp hoạt động: 220 VAC Dòng điện cung cấp: 5 A | ||
| 45 | Codec TP3067N | 144 | Chiếc | Điện áp cung cấp: 5V Công suất tiêu thụ: 70 mW Hỗ trợ mã hóa: luật µ và luật A. Giao diện số: CMOS | ||
| 46 | CON4P | 40 | Chiếc | Số chân: 4 Điện áp hoạt động được: 20 V Dòng hoạt động trên mỗi chân: 1A Điện trở nối tiếp mỗi chân: | ||
| 47 | Connector 26 chân | 34 | Chiếc | Số chân: 26 Điện áp hoạt động được: 220 V Dòng hoạt động trên mỗi chân: 10A Điện trở nối tiếp mỗi chân: | ||
| 48 | Connector 4 chân | 30 | Chiếc | Số chân: 4 Điện áp hoạt động được: 220 V Dòng hoạt động trên mỗi chân: 10A Điện trở nối tiếp mỗi chân: | ||
| 49 | Connector 64 chân | 32 | Chiếc | Dòng tiêu thụ: 10A Điện áp: 220V Số chân: 64Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +125℃ | ||
| 50 | Connector DB9 | 8 | Chiếc | Giắc hàn 9 chân Trọng lượng: 50g Kích thước: 4x3x1.5cmNhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +125℃ | ||
| 51 | Connector Ethernet HR911105A | 8 | Chiếc | Cổng đơn RJ45 với biến áp tích hợp và LED Tốc độ 10/100Mbps LED: Xanh, Vàng Điện áp cách ly: 1500Vrms | ||
| 52 | Connector Header 1x6 PITCH 2.54mm (CONN Header SMD 4POS 2.54MM) | 40 | Chiếc | Số chân: 6 Số hàng: 1 Khoảng cách giữa 2 chân: 2,54mm Kiểu chân: Dán | ||
| 53 | Connector Header 2x10 PITCH 2.54mm (CONN Header SMD 4POS 2.54MM) | 40 | Chiếc | Số chân: 20 Số hàng: 2 Khoảng cách giữa 2 chân: 2,54mm Kiểu chân: Dán | ||
| 54 | Công tắc nguồn 220Vac/10A | 20 | Chiếc | Điện áp nguồn: 220Vac Chịu dòng: 10A Kích thước: 25mm Có đèn báo | ||
| 55 | Công tắc Omron | 550 | Chiếc | Điện áp nguồn: 220Vac Chịu dòng: 25A Kích thước: 30mm Có đèn báo đỏ | ||
| 56 | CPU_PWR | 5 | Chiếc | Điện áp nguồn: 110VDC Chịu dòng: 16A Kích thước: 15mm | ||
| 57 | Crystal 2 PIN | 40 | Chiếc | Tần số dao động: 25MHz Độ chính xác: 50ppm Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +125℃ Kiểu chân: 2 chân cắm | ||
| 58 | Cuộn chặn CNC | 100 | Chiếc | Trở kháng tại 100MHz: 60Ohm Trở kháng tại DC: 25mOhm Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +125℃ Kiểu chân: 0805 Dòng tối đa: 3A | ||
| 59 | Cuộn chặn lọc nguồn | 40 | Chiếc | Trở kháng tại 100MHz: 150Ohm Trở kháng tại DC: 500mOhm Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +125℃ Kiểu chân: 1806 Dòng tối đa: 6A | ||
| 60 | Cuộn chặn tần số cao 1A, 100nH | 42 | Chiếc | Trở kháng tại 100MHz: 30Ohm Trở kháng tại DC: 25mOhm Độ tự cảm: 100nH Nhiệt độ hoạt động: -40÷ +125℃ Kiểu chân: 0402 Dòng tối đa: 1A | ||
| 61 | Chân đế IC 14 pin | 264 | Chiếc | Kiểu chân: chân cắm Số chân: 14 Số hàng: 2 Vật liệu vỏ: Nhựa | ||
| 62 | Chân đế IC 16 pin | 336 | Chiếc | Kiểu chân: chân cắm Số chân: 16 Số hàng: 2 Vật liệu vỏ: Nhựa | ||
| 63 | Chân đế IC 24 Pin | 42 | Chiếc | Kiểu chân: chân cắm Số chân: 24 Số hàng: 2 Vật liệu vỏ: Nhựa | ||
| 64 | Chân đế IC 40 Pin | 42 | Chiếc | Kiểu chân: chân cắm Số chân: 40 Số hàng: 2 Vật liệu vỏ: Nhựa | ||
| 65 | Chip nhớ chương trình cho FPGA XCF02S | 40 | Chiếc | Dung lượng: 2Mb Nguồn cấp: 3,3V Nhiệt độ hoạt động: -40÷ +85℃ Kiểu chân: 20TSSOP Chiều cao: 4,4mm | ||
| 66 | Chip nhớ chương trình cho FPGA XCF04S | 40 | Chiếc | Dung lượng: 4Mb Nguồn cấp: 3,3V Nhiệt độ hoạt động: -40÷ +85℃ Kiểu chân: 20TSSOP Chiều cao: 4,4mm | ||
| 67 | Dây điện 2x1,5mm2 | 45 | Chiếc | Số lõi: 02 Điện áp: 300/500V Dạng mẫu: Tròn Mặt cắt: 2x1,5mm2 | ||
| 68 | Dây nhảy quang 5M FC/PC-FC/APC Simplex 9/125 Singlemode | 40 | Chiếc | Chiều dài: 5m Đường kính sợi: 3mm Bề dày: 9/125um Bước sóng: 1310mm | ||
| 69 | DB25 Male | 40 | Chiếc | Số chân: 25 Số hàng: 2 Kiểu: Đực Mạ: Vàng Dòng tối đa: 5A Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +105℃ | ||
| 70 | Đi ốt Gen Purp 400V 1A DO41 | 480 | Chiếc | Điện áp: 400V Dòng tối đa: 1A Dòng ngược: 500uA Nhiệt độ hoạt động: -65÷ +175℃ Kiểu chân: DO41 | ||
| 71 | Đi ốt 3A (Đi ốt Schottky 20V 3A SMC) | 40 | Chiếc | Điện áp: 20V Dòng tối đa: 3A Dòng ngược: 800uA Nhiệt độ hoạt động: -65÷ +175℃ Kiểu chân: SMD | ||
| 72 | Dung dịch tẩm phủ A10 | 4 | Chiếc | Tẩm phủ mạch in PCB | ||
| 73 | Đầu connector 24 chân | 75 | Chiếc | Dòng tiêu thụ: 10A Điện áp: 220V Số chân: 24 Nhiệt độ hoạt động: -40÷ +125℃ | ||
| 74 | Đầu DB25 cái | 40 | Chiếc | Số chân: 25 Số hàng: 2 Kiểu: Đực Mạ: Vàng Dòng tối đa: 5A Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +105℃ | ||
| 75 | Đầu DB9 | 20 | Chiếc | Giắc hàn 9 chân Trọng lượng: 50g Kích thước: 4x3x1.5cm Nhiệt độ hoạt động: -40÷+125℃ | ||
| 76 | Đèn LED 3mm | 480 | Chiếc | Độ sáng: 104mcd Điện áp: 3V Kiểu chân: 0805 Dòng: 20mA Bước sóng: 470nm Độ sáng: 104mcd Điện áp: 3V Kiểu chân: 0805 Dòng: 20mA Bước sóng: 470nm | ||
| 77 | Đèn LED SMD siêu sáng | 750 | Chiếc | Độ sáng:3850mcd Điện áp: 5V Kiểu chân: 0805 Dòng: 20mA Bước sóng: 625nm | ||
| 78 | Đi ốt 1N1448 | 1.028 | Chiếc | Điện áp ngược đỉnh: 100V Điện áp ngược: 75V Dòng: 300mA Công suất: 440mW Nhiệt độ hoạt động: -65÷ +105℃ | ||
| 79 | Đi ốt 1N5048 | 126 | Chiếc | Điện áp ngược: 400V Điện áp: 1.4V Dòng: 0.8A Dòng ngược: 0.25mA Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +105℃ | ||
| 80 | Đi ốt ổn áp 24V/1W | 180 | Chiếc | Điện áp: 24V Công suất: 1W Dòng ngược: 500uA Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +105℃ Kiểu chân: SOT23 | ||
| 81 | Đi ốt ổn áp 3,3V/1W, 5V1/1W | 396 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 5V Điện áp đầu ra: 3.3V Công suất đầu vào: 1W Công suất đầu ra: 1W Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +125℃ | ||
| 82 | Đi ốt ổn áp 7,5V/0,5W, 12V/0,5W | 180 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 12V Điện áp đầu ra: 7.5V Công suất đầu vào: 0.5W Công suất đầu ra: 0.5W Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +125℃ | ||
| 83 | Điện trở 5W | 120 | Chiếc | Công suất: 5W Sai số: 10% Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +275℃ Kích thước: 8x23mm | ||
| 84 | Điện trở băng rộng CNC | 400 | Chiếc | Công suất: 5W Sai số: 10% Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +275℃ Kích thước: 8x23mm | ||
| 85 | Điện trở băng SA103 | 186 | Chiếc | Điện áp: 900V Dải: 0.1÷20MOhm Kích thước: 12x38mm Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +275℃ | ||
| 86 | Điện trở chân cắm 0,25W | 2.061 | Chiếc | Công suất: 0.25W Sai số: 5% Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +150℃ Kích thước: 2.3x6mm Hệ số nhiệt: 5ppm/0C | ||
| 87 | Điện trở dán SMD 0805 1% | 855 | Chiếc | Kiểu chân: 0805 Sai số: 1% Công suất: 0.125W Hệ số nhiệt: 100ppm/0C Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +155℃ | ||
| 88 | Điện trở dán SMD 1206 1% | 555 | Chiếc | Kiểu chân: 1206 Sai số: 1% Công suất: 0.25W Hệ số nhiệt: 35ppm/0C Nhiệt độ hoạt động: -65÷ +170℃ | ||
| 89 | Điện trở dán SMD 5% 0404 | 1.000 | Chiếc | Sai số: 5% Loại: Điện trở cố định. Kiểu chân Dán. Kích thước: 0404 | ||
| 90 | Điện trở dán SMD 5% 0805 | 1.000 | Chiếc | Sai số: 5% Loại: Điện trở cố định. Kiểu chân Dán. Kích thước: 0805 | ||
| 91 | Điện trở SMD 0801, sai số 5% | 2.000 | Chiếc | Sai số: 5% Loại: Điện trở cố định. Kiểu chân Dán. Kích thước: 0801 | ||
| 92 | Điện trở SMD 2.2K OHM 5% 1/4W 0603 | 370 | Chiếc | Sai số: 5% Loại: Điện trở cố định. Kiểu chân Dán. Kích thước: 0603 Giá trị: 2.2K Công suất: 1/4 W | ||
| 93 | Điện trở thường | 1.000 | Chiếc | Sai số: 5% Loại: Điện trở cố định. Kiểu chân cắm Giá trị: 0680kOhm | ||
| 94 | Đi-ốt 1A | 100 | Chiếc | Dòng điện thuận 1A. Điện áp thuận 1000V Điện áp rơi thuận 1.1V Hàn với nhiệt độ tối đa 275°C | ||
| 95 | Ferit 22 OHM 0805 1LN | 340 | Chiếc | Trở kháng 22 Ohm Kích thước 0805 | ||
| 96 | Fixed Inductors 2.2uH 20% 10A 13.97mOhms AEC-Q200 | 15 | Chiếc | Cảm kháng 2.2uH Sai số 20% Dòng điện cho phép 10A Trở kháng 13.97mOhm | ||
| 97 | Fixed Inductors 4.7uH 20% 5A 57.4mOhms AEC-Q200 | 15 | Chiếc | Cảm kháng 4.7uH Sai số 20% Dòng điện cho phép 5A Trở kháng 57.4mOhm | ||
| 98 | FL1M-6CJ-1-Blue - Chống nước | 20 | Chiếc | Nhiệt độ làm việc từ 20°C đến +85°C Chiều rộng lỗ 6mm Màu xanh Chống thấm nước | ||
| 99 | FL1M-6CJ-1-Yellow - Chống nước | 10 | Chiếc | Nhiệt độ làm việc từ -20°C đến +85°C Chiều rộng lỗ 6mm Màu vàng. Chống thấm nước | ||
| 100 | GND HEADER | 5 | Chiếc | Độ rộng chân 100mil Dãn cách chân 400mil | ||
| 101 | Giắc cắm 64 chân | 117 | Chiếc | Số lượng chân: 64 chân, Chia làm 2 hàng Khả năng chịu dòng 2A/chân Khả năng chịu điện áp 1000V/chân Nhiệt độ làm việc từ -55°C đến +125°C | ||
| 102 | Giăm cài đôi | 864 | Chiếc | Vật liệu: Nhựa đen + Kim loại 2 chân cắm | ||
| 103 | Gioăng silicon chống nước | 10 | Chiếc | Chất liệu silicon Đường kính 5mm Có khả năng chống thấm nước, chịu va đập | ||
| 104 | Header 8X2 | 25 | Chiếc | Số chân: 16 (2 hàng) Chịu dòng 2A Chịu điện áp 100VAC/DC Nhiệt độ hoạt động từ -55°C đến +85°C | ||
| 105 | Header | 100 | Chiếc | Chịu dòng 2A. Chịu điện áp 100VAC/DC Nhiệt độ hoạt động từ -55°C đến +85°C | ||
| 106 | Hộp carton (380x300x140mm) | 20 | Chiếc | Carton 3 lớp, kích thước 380x300x140mm | ||
| 107 | IC 4028 | 396 | Chiếc | Dải điện áp 3V-15V Khả năng chống nhiễu 0.45VDD IC giải mã BCD sang mã thập phân Dạng chân cắm, công nghệ CMOS | ||
| 108 | IC 74HC08 | 36 | Chiếc | IC số 4 kênh AND Điện áp hoạt động: 2VDC đến 6VDC Mức Logic thấp 0.5V đến 1.8V, mức Logic Cao 2.2V đến 4.2V Nhiệt độ hoạt động −40°C to +85°C | ||
| 109 | IC 74HC139 | 261 | Chiếc | IC giải mã địa chỉ, 2 cổng vào 4 cổng ra Dạng chân cắm DIP Đầu ra tích cực mức thấp | ||
| 110 | IC 74HC393, Max485 | 84 | Chiếc | IC chốt cổng đầu ra, theo địa chỉ đầu vào Dạng chân cắm DIP Giá trị đầu ra tùy thuộc vào đầu vào | ||
| 111 | IC 74HC574 | 100 | Chiếc | IC số, đệm và chốt cổng Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL Điện áp cung cấp: 2 to 6 V Dòng tiêu thụ rất thấp: | ||
| 112 | IC 74LS 244,245 | 36 | Chiếc | IC số, đệm và chốt cổng Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL Điện áp cung cấp: 2 to 6 V Dòng tiêu thụ rất thấp: | ||
| 113 | Ic 74LS164, 165 | 36 | Chiếc | IC số, dịch bit và chuyển đổi nối tiếp/song song 8 bit Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL Điện áp cung cấp: 2 to 6 V Dòng tiêu thụ rất thấp: | ||
| 114 | IC ADC - AD9218 | 40 | Chiếc | IC chuyển đổi tương tự/số 10 bit Công suất tiêu thụ 275 mW Tần số 300MHz | ||
| 115 | IC ATMEL AVGA 128 | 20 | Chiếc | Chip vi xử lý 8 bit của Microchip Technology, 128KB Flash Tốc độ xung nhịp tối đa: 16MHz Điện áp hoạt động 4.5V ~ 5.5V Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C (TA) Dạng chân dán SMD 44TQFP | ||
| 116 | IC Audio - Si3000 | 40 | Chiếc | IC mã hóa/giải mã PCM Dải chuyển đổi ADC 84 dB Dải chuyển đổi DAC 84 dB Tốc độ lấy mẫu 4–12 kHz Tiền khuếch đại 30 dB Có khả năng điều chỉnh hệ số tăng ích đầu vào: –34.5 dB đến 12 dB Có khả năng điều chỉnh tăng ích đầu ra: –34.5 dB to 12 dB Hỗ trợ Headphones 32Ôhm | ||
| 117 | IC AVR ATMEL 2051 | 21 | Chiếc | Chip vi xử lý 8 bit của Microchip Technology, 2KB Flash Tốc độ xung nhịp tối đa: 16MHz Điện áp hoạt động 4.5V ~ 5.5V Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C (TA) Dạng chân dán SMD 44TQFP | ||
| 118 | IC BUFFER NON-INVERT 6V 20SO | 45 | Chiếc | IC số, đệm và chốt cổng Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL Điện áp cung cấp: 2 to 6 V Dòng tiêu thụ rất thấp: | ||
| 119 | IC cấu hình Ethernet - DP83848I | 16 | Chiếc | IC giao tiếp Ethernet IC giao tiếp vật lý cổng Ethernet, kết nối RJ45 ngoài Nguồn cấp từ 3 đến 6V Cung cấp chuẩn giao tiếp: MIl/RMII Interface (IEEE 802.3 standard) RJ45 CatV Ethernet cable connector 25MHz_OUT header | ||
| 120 | IC CODEC TLV320AIC23BPW | 100 | Chiếc | IC mã hóa chất lượng cao Chuyển đổi ADC với tỉ lệ SNR 90dB Chuyển đổi DAC với tỉ lệ SNR 100dB Điện áp số cung hoạt động 1.423.6V Điện áp tương tự cung cấp 2.73.6V Tốc độ lấy mẫu 896kHz | ||
| 121 | IC chuyển mạch analog DG212A | 40 | Chiếc | Tín hiệu tương tự chuyển đổi giữa ±15V Mức điện áp TTL Mức logic đầu vào ở mức thấp Điện trở lớn nhất 175Ω | ||
| 122 | IC DAC - AD9763 | 32 | Chiếc | Dải tần số hoạt động: 300 MHz đến 1000 MHz Băng tần điều chế: >500 MHz (3 dB) Nén đầu ra 1 dB: 11 dBm tại 450 MHz Nhiễu sàn: −160 dBm/Hz Nén băng rộng: −41 dBc tại 450 MHz Điện áp cung cấp: 4.75 V to 5.25 V Số chân 24lead LFCSP_VQ | ||
| 123 | IC DDR TERMINATION REG WDFN 10L DFN | 5 | Chiếc | Hỗ trợ dòng 3A cho DDRI và DDRII Hỗ trợ dòng 2A cho DDRIII Hỗ trợ dòng 1.5A cho chế độ DDRIII công suất thấp Hỗ trợ dòng 1.2A cho chế độ DDRiV công suất thấp Điện áp đầu vào 3.15V5.5V | ||
| 124 | IC DSP TMS320VC5509A | 24 | Chiếc | IC xử lý tín hiệu số dòng TMS320C55xx Tích hợp 2 bộ nhân MAC, mỗi bộ có dung lượng 17bit x 17bit Bộ xử lý trung tâm ALU 40bit | ||
| 125 | IC đệm bus tốc độ cao SN74AC245 | 40 | Chiếc | IC số, đệm và chốt cổng 3 trạng thái Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL Điện áp cung cấp: 2 to 6 V Dòng tiêu thụ rất thấp: | ||
| 126 | IC điều khiển trung tâm ARM - STM32F407ZGT6 | 16 | Chiếc | Bộ xử lý thế hệ mới dòng M Không gian địa chỉ 4GB Kiến trúc 32 bit Lõi FTU, bộ nhớ Flash 1MB | ||
| 127 | IC FLASH 256M SPI 66MHZ 8WSON | 5 | Chiếc | Tốc độ truy nhập cao: Chuẩn quân sự 20/25/35/55/70ns (max.) Chuẩn công nghiệp 55ns (max.) Chuẩn thương mại 15/17/20/25/35/55ns (max.) Công suất tiêu thụ thấp IDT7006S Khi hoạt động 750mW (typ.) Khi Standby: 5mW (typ.) IDT7006L Khi hoạt động: 700mW (typ.) Khi Standby: 1mW (typ.) Hỗ trợ tối đa các cổng giao tiếp với vi xử lý Nguồn cấp 5V Dạng chân 68pin PGA | ||
| 128 | IC FPGA SPARTAN-3E 500K 100-VQFP | 20 | Chiếc | Tốc độ dữ liệu: 460 kbps 2 kênh phát và 2 kênh thu Chip lập trình dòng Spartan3 của Xilinc Xử lý các môđun: DTMF, Trường chuyển mạch 256 kênh, Báo hiệu R2.. Nguồn cung cấp: 1.14V ~ 3.3V Kiểu chân: 100TQFP | ||
| 129 | IC GATE NAND 4CH 2-INP 14SO | 45 | Chiếc | IC số 4 kênh NAND 2 đầu vào Điện áp hoạt động: 2VDC đến 6VDC Mức Logic thấp 0.5V đến 1.8V, mức Logic Cao 2.2V đến 4.2V Nhiệt độ hoạt động −40°C to +85°C | ||
| 130 | IC giao tiếp 4 luồng E1 DS21Q58L | 16 | Chiếc | IC thu phát 4 kênh E1 Thạch anh 32b Suy hao thấp Đóng khung FAS, CAS, và CRC4 vào khung Hỗ trợ báo hiệu CAS/CCS Signaling Support tổng hợp clock 4MHz/8MHz/16MHz Phía thu có hỗ trợ bộ đệmTwoFrame ElasticStore Cấu hình cổng hoạt động ở chế độ nối tiếp và song song | ||
| 131 | IC giao tiếp Ethernet DP83848I | 4 | Chiếc | Số bộ thu phát: 1 Tốc độ dữ liệu: 1pMb/s, 100Mb/s Loại giao diện: MII, RMII, SNI Điện áp cấp vận hành: 3.3V Nhiệt độ làm việc tối thiểu: -40C Nhiệt độ làm việc tối đa: 85C | ||
| 132 | IC giao tiếp máy tính SP3232EUCN-L | 32 | Chiếc | IC giao diện RS232 Kiểu gắn SMD/SMT Số mạch điều khiển: 2 Số bộ thu: 2 Dòng cấp nguồn vận hành: 300uA Điện áp cấp vận hành: 3V tới 5.5V | ||
| 133 | IC khả trình FPGA XC3S2xx-VQ100 | 16 | Chiếc | Số LABs/CLBs: 480 Số cổng logic: 4320 Số RAM bit: 221184 Số cổng I/O: 63 Nhiệt độ làm việc: 0C85C Số cổng: 200000. | ||
| 134 | IC khả trình FPGA XC3S500E-VQ100 | 16 | Chiếc | Số cổng hệ thống: 500K Số cổng logic: 10476 Tổng số CLBs: 1164 Tổng số slices: 4656 Số RAM bit: 73K Số khối bit RAM: 350K Số cổng I/O: 232. | ||
| 135 | IC khuếch đại tín hiếu điều khiển AD8009 | 20 | Chiếc | Tốc độ siêu cao: 5500V/us, 4V bước, G = 2 Tín hiệu băng thông rộng: 440 MHs, G= 2 320 MHz, G= 2 Tín hiệu băng thông hẹp (3dB) 1 GHz, G= 1 700 MHz, G= 1 Thời gian thiết lập 1ons tới 0.1%, 2V bước, G= 2 Điện áp vận hành: 5V±5V | ||
| 136 | IC khuếch đại thuật toán LM1458 | 160 | Chiếc | Điện áp vận hành: 36V Điện áp vi phân đầu vào: 30V Nhiệt độ làm việc: 070C Điện dung đầu vào: 1.4 pF Điện trở ra: 75 Om. | ||
| 137 | IC Max232 | 20 | Chiếc | Loại giao diện: RS232 Dải điện áp cung cấp: 4,5V đến 5,5V Loại gói: Nội tuyến kép Phạm vị nhiệt độ hoạt động: 0 tới 70C Điện áp cung cấp: 4,55,5V | ||
| 138 | IC MH89790 | 21 | Chiếc | Tốc độ 2048 kbit/s CEPT với CRC4 Có thể lựa chọn HDB3 hoặc mã dòng AMI Các tín hiệu đồn bộ khung hoặc đa khung Tx và Rx Nhiệt độ hoạt động: 070C Điện áp hoạt động: 0.4 – 2.4V | ||
| 139 | IC MT8941 | 21 | Chiếc | đồng hồ T1 từ 1.544 MHz CEPT clokc từ 2.048 MHs và STBUS clock Jitter đầu ra = 0.07UI Suy hao jitter tại: 10Hz = 23dB, 100 Hz = 43 dB, 5 tới 40 kHz ≥ 64 dB Nhiệt độ hoạt động: -40C tới 85C | ||
| 140 | IC MT8980 | 21 | Chiếc | Tương thích với Mitel STBUS 8 đường x 32 kênh vào 8 đường x 32 kênh ra 256 cổng chuyển mạch nonblocking Điện áp hoạt động: 5V Công suất tiêu thụ: 30 mW Typ Nhiệt độ hoạt động: -40C tới 85C | ||
| 141 | IC nguồn 1V2 AZ1117CD-1.2TRG1 | 16 | Chiếc | Điện áp ra: 1.2V Giới hạn hiện tại: 1.35A (Typ) Nhiễu đầu ra từ 20Hz tới 10KHz: 0.003% của Vout PSRR tại Lout = 300mA và f = 120Hz: 70dB Nhiệt độ hoạt động: -20C tới 125 C | ||
| 142 | IC nguồn 1V8 LM1117MP | 16 | Chiếc | Dải áp đầu vào: 4.75V tới 5.25V Điện áp ra: 1.8V Công suất cực đại: 5W Dòng điện đầu ra cực đại: 1.5A Dòng điện chế độ chờ: 10mA Dải nhiệt độ hoạt động: 0C tới 125C. | ||
| 143 | IC nguồn 2V5 LF25CDT-TR | 16 | Chiếc | Kiểu gắn: SMD/SMT Điện áp đầu ra: 2.5V Dòng đầu ra: 1A Số lượng đầu ra: 1 Output Dòng tĩnh 1mA | ||
| 144 | IC nguồn 3V3 LM1086CSX-ADJ | 16 | Chiếc | Kiểu gắn: SMD/SMT Điện áp đầu ra: 3.3V Dòng đầu ra: 1.5A Số lượng đầu ra: 1 Output Dòng tĩnh 1mA | ||
| 145 | IC nhớ AT25256B-XHL-TTR-ND | 48 | Chiếc | Kiểu gắn: SMD/SMT Điện áp đầu ra: 3.3V Dòng đầu ra: 1.5A Số lượng đầu ra: 1 Output Dòng tĩnh 1mA | ||
| 146 | IC Opto 4N35 | 144 | Chiếc | Hỗ trợ SPI Mode 0 và 3 Điện áp đầu vào: 1.8V tới 5.5V Clocj 20Mhz Chế độ 64byte trang Bộ nhớ 262144 bit. | ||
| 147 | IC PCM CODEC QUAD NONPROG 44TQFP | 45 | Chiếc | Điện áp cách lý kiểm tra: 5300 VRMS Giap tiếp với các hộ logic chung Điện dung đầu vàora | ||
| 148 | IC PROM SRL FOR 4M GATE 20-TSSOP | 40 | Chiếc | Điện áp cách lý kiểm tra: 5300 VRMS Giap tiếp với các hộ logic chung Điện dung đầu vàora | ||
| 149 | IC REG CTRLR BUCK 48LFCSP | 5 | Chiếc | 4 kênh CODEC Clock chính: 2.048 MHz, 4.096 MHz Số ADC/DAC: 4/4 Điện áp hoạt động, tương tự: 4.75V tới 5.25V Điện áp hoạt động, số: 4.75V tới 5.25V Nhiệt độ hoạt động: -40C tới 85C. | ||
| 150 | IC REG LIN 3.3V 1.5A DDPAK | 5 | Chiếc | Dung lượng 4M Dải điện áp vào: 2.5V tới 3.3V Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 85C Giao diện cấu hình nố tiếp FPGA tới 33MHz. | ||
| 151 | IC REG LIN 3.3V 3A DDPAK/TO263-3 | 5 | Chiếc | Số cổng ra: 4 Pha đầu ra: 2 Dải điện áp hoạt động: 4.5V tới 15.5V Tần số chuyển: 250kHz tới 2MHz. | ||
| 152 | IC REG LIN POS ADJ 1.5A DDPAK | 80 | Chiếc | Số bộ điều chỉnh: 1 Điện áp đầu vào tối đa: 7V Điện áp đầu ra nhỏ nhất: 3.3V Dòng đầu ra: 1.5A Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 125C. | ||
| 153 | IC REG LINEAR 1.2V/3.3V 8LFCSP | 5 | Chiếc | Số bộ điều chỉnh: 1 Điện áp đầu vào tối đa: 9V Điện áp đầu ra nhỏ nhất: 3.3V Dòng đầu ra: 3A Dải nhiệt độ hoạt động: 40C tới 125C. | ||
| 154 | IC REG LINEAR 2.5V 500MA DPAK | 40 | Chiếc | Số bộ điều chỉnh: 1 Điện áp đầu vào tối đa: 40V Điện áp đầu ra nhỏ nhất: 1.25V Dòng đầu ra: 1.5A PSRR: 80dB tới 65dB (120Hz) Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 125C | ||
| 155 | IC số 74HC00, 74HC04 | 456 | Chiếc | Số bộ điều chỉnh: 2 Điện áp đầu vào tối đa: 5.5V Điện áp đầu ra nhỏ nhất: 1.2V, 3.3V Dòng đầu ra: 300mA, 300mA Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 125C. | ||
| 156 | IC số 74HC244, 245 | 644 | Chiếc | Số bộ điều chỉnh: 1 Điện áp đầu vào tối đa: 16V Điện áp đầu ra nhỏ nhất: 2.5V Dòng đầu ra: 0.7V 500mA Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 125C | ||
| 157 | IC số 74HC574 | 636 | Chiếc | Nhiệt độ làm việc từ -40 đến 125 độ C Số chân : 14 Kiểu đóng gói: DIP14 Điện áp cung cấp:56V Mức logic vào thấp: 3,2V | ||
| 158 | IC tạo xung clock DPLL ZL30100 | 48 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: 26VDC Nhiệt độ hoạt động: – 55C tới 125C Kiểu chân: DIP20 / SOP20 Số cổng: 8 cổng | ||
| 159 | IC TRANSCVR NON-INVERT 6V 20SOIC | 90 | Chiếc | Điện áp cung cấp: 0.5 ~ 7V Dòng điện vào mỗi pin: 20mA Dòng điện ra mỗi pin: 35mA. | ||
| 160 | IC truyền thông nối tiếp MAX3430 | 20 | Chiếc | Hỗ trợ ITUT G.283 và G.824 cho giao diện 2048 kbit/s và 1544 kbit/s Hỗ trợ Telcordia GR1244CORE Stratum 4 và Stratum 4E Clock vào 8kHz, 1.544 MHz, 2.048 MHz, 8.192 MHz, 16.384 MHz clock ra: 1.544 MHz, 2.048 MHz, 16.384 MHz và 4.096 MHz và 8.192 MHz hoặc 32.768 MHz và 65.536 MHz. | ||
| 161 | IC trường chuyển mạch ZL50012 | 48 | Chiếc | 512 kênh x 512 kenh nonblocking tại 2.048 Mb/s, 4.096Mb/s hoặc 8.192 Mb/s Mỗi luồng STBUS vào với tốc độ 2.048 Mb/s, 4.096 Mb/s hoặc 8.912 Mb/s Điện thế cung cấp: 3.3V Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 85C. | ||
| 162 | IC ZL50012/QCC | 20 | Chiếc | 512 kênh x 512 kenh nonblocking tại 2.048 Mb/s, 4.096Mb/s hoặc 8.192 Mb/s Mỗi luồng STBUS vào với tốc độ 2.048 Mb/s, 4.096 Mb/s hoặc 8.912 Mb/s Điện thế cung cấp: 3.3V Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 85C. | ||
| 163 | INDUCTOR 6A | 320 | Chiếc | LxWxH: 12.3x12.3x8 mm Max Khối lượng: 3.6g Tuân thủ RoHS Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới 100C. | ||
| 164 | Keo tản nhiệt cho nguồn | 1 | Chiếc | Độ dẫn nhiệt cao, hiệu quả, chịu được nhiệt độ cao, không ăn mòn kim loại. Phạm vi hoạt động: -55 đến 468°F | ||
| 165 | Led 3mm | 60 | Chiếc | Vật liệu: UL qualified NYLON66 (PA/black), fire rating 94V2 Nhiệt độ: -20℃ ~ 120℃ | ||
| 166 | Led Green Clear 0805 SMD | 50 | Chiếc | Công suất: 80mW Dòng điện thuận: 520 mA Điện áp thuận: 2.1 – 2.9V Dòng ngược: 10uA | ||
| 167 | Led Green Clear 3MM T/H | 40 | Chiếc | Điện Áp: 33.6V. Led 3MM. Có màu xanh lá. | ||
| 168 | Led Red Clear 3MM T/H | 40 | Chiếc | Điện Áp: 33.6V. Led 3MM. Có màu đỏ. | ||
| 169 | Led Sad (Led Green/Yellow Clear 1210 SMD) | 40 | Chiếc | Điện Áp: 33.6V. Led 3MM. Có màu xanh/vàng Chân dán 1210 | ||
| 170 | Led SMD 0805 | 60 | Chiếc | Kiểu chân: 0805 Số chân: 2. | ||
| 171 | LLT-M19B18 - Chống nước | 15 | Chiếc | Số pin: 18 pin Không thấm nước. | ||
| 172 | LLT-M19BF02 - Chống nước | 5 | Chiếc | Mức độ chống nước: IP68 OD lớn nhất 10.5mm | ||
| 173 | LLT-RJ4502 + LLT-RJ45-M19MM - Chống nước | 15 | Chiếc | Số chân: 8 pin Điện trở tiếp xúc: | ||
| 174 | Mạch in 04 lớp (độ suy hao điện môi: 4, CNC) | 40 | Dm2 | Chất liệu: Roger Số lớp: 4. Điện môi suy hao: 4 | ||
| 175 | Mạch in 10 lớp | 40 | Dm2 | Chất liệu: Roger Điện môi suy hao: 0.2 Số lớp: 10. | ||
| 176 | Mạch in 2 lớp | 8 | Dm2 | Chất liệu: FR4 Điện môi suy hao: 0.6 Số lớp: 2. | ||
| 177 | Mạch in 2 lớp phủ lắc | 676 | Dm2 | Chất liệu: FR4 Số lớp: 2 Điện môi suy hao: 0.3 Phủ tĩnh điện | ||
| 178 | Mạch in 4 lớp chịu nhiệt CNC | 4 | Dm2 | Chất liệu: Roger Số lớp: 4. Điện môi suy hao: 10 | ||
| 179 | Mạch MQ04FE | 208 | Dm2 | Chất liệu: FR4 Số lớp: 2. Điện môi suy hao: 0.2 Phủ tĩnh điện | ||
| 180 | Màn hình LCD 20A | 10 | Chiếc | Loại màn hình: 20 ký tự x 4 dòng Kích thước (DxRxC): 98x60x13.2 mm Giao diện điều khiển: 8bit MPU Đèn nền: Màu trắng Nguồn cung cấp: 5VDC IC điều khiển: SPLC7800. | ||
| 181 | Module nguồn LDA25-48D5-5 | 12 | Chiếc | Nguồn vào :2548 VDC Nguồn ra: 5 VDC, 5A Nhiệt độ hoạt động: đến 1250C Hiệu suất: 98% | ||
| 182 | Module nguồn LDA25-48S12 | 12 | Chiếc | Nguồn vào: 2548 VDC Nguồn ra: 12 VDC, 3A Nhiệt độ hoạt động: đến 1250C Hiệu suất: 97 | ||
| 183 | Module nguồn LDA-48S12 | 10 | Chiếc | Nguồn vào: 48 VDC Nguồn ra: được điều khiển các mức ra: 9 VDC và 12 VDC với dòng cung cấp tối đa 5A Nhiệt độ hoạt động: đến 1250C Hiệu suất: 97% Bộ dao động nội tần số cố định 125 kHz. | ||
| 184 | Module nguồn LRS15-48S75 | 12 | Chiếc | Nguồn vào: 15 48 VDC Nguồn ra: 75 VAC Nhiệt độ hoạt động: đến 1500C Hiệu suất: 98% Bộ dao động nội tần số cố định 250 kHz. | ||
| 185 | Module Suplet LDA10-48S5 | 20 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 3672 VDC Điện áp ra: 5VDC Dòng ra: 2 A Công suất tối đa: 10W Kích thước: 51x25.4x12 mm Trọng lượng:20 g. | ||
| 186 | Module thu phát quang HRTD-03-1311152 | 20 | Chiếc | Tốc độ dữ liệu: 52 Mb/s Khoảng cách tối đa: 60 Km Độ dài bước song: 1310 nm Output Power: 50 dBm Nguồn cung cấp: 5VDC. | ||
| 187 | Mosfet 2N-CH 20V 25A PPAK 1212-8 | 5 | Chiếc | Điện áp Vds: ≥20 VDC Điện áp Vgs: 0.41 VDC Dòng Ids: ≥20 A Hệ số nhiệt độ Vds: ΔVds/Tj=22 mV/0C Hệ số nhiệt độ Vgs: ΔVgs/Tj= 3mV/0C Trở kháng DS tại trạng thái “ON”, RDS: 0.024 Ohm tại Vgs=1.8 VDC và Id=8.2 A. | ||
| 188 | Mô-đun nguồn LDA25-48D5-7 | 32 | Chiếc | Nguồn vào: 2548 VDC Nguồn ra: được điều khiển từ 5 VDC đến 7 VDC. Dòng cấp tối đa: 5 A Nhiệt độ hoạt động: đến 1250C Hiệu suất: 97% Bộ dao động nội tần số cố định 150 kHz. | ||
| 189 | Mô-đun nguồn LDA25-48S12 | 32 | Chiếc | Nguồn vào: 2548 VDC Nguồn ra: 12 VDC. Dòng cấp tối đa: 3 A Nhiệt độ hoạt động: đến 1250C Hiệu suất: 97% Bộ dao động nội tần số cố định 150 kHz. Có chế độ bảo vệ tự ngắt khi bị quá dòng. | ||
| 190 | Mô-đun nguồn LRS15-48S75 | 32 | Chiếc | Nguồn vào: 15 48 VDC Nguồn ra: 75 VAC Nhiệt độ hoạt động: đến 1000C Hiệu suất: 98% Bộ dao động nội tần số cố định 125 kHz. Có chế độ bảo vệ tự ngắt khi bị quá dòng. | ||
| 191 | Mô-đun nguồn Vicor 12VDC/48VDC | 32 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 36 – 75 VDC Đầu ra cô lập Đầu vào tăng áp chịu được: 100 VDC trong 100 ms Điện áp đầu ra: 248 VDC Hiệu suất: đến 89% Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1000C, full tải Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS | ||
| 192 | Nút nhấn | 4 | Chiếc | Vật liệu: nhựa ABS Kích thước: ϕ6x15 mm Chịu dòng tối đa: 1 A Màu vỏ: Đen Số chân: 2 chân. | ||
| 193 | Nút nhấn Reset - Chống nước | 5 | Lít | Vật liệu: Nhựa ABS Kích thước: ϕ6x10 mm Chịu dòng tối đa: 3 A Màu vỏ: Đen đỏ Số chân: 2 chân Chuẩn IP67. | ||
| 194 | Nước rửa mạch in | 14 | Lít | Thành phần: Axeton Công dụng: Loại bỏ chất bẩn, nhựa thông, mỡ hàn, oxy hóa. Dễ nay hơi, nhạy với lửa. | ||
| 195 | Nhựa thông lỏng | 8 | Chiếc | Thành phần: colophon hóa được tinh chế từ nhựa thông Dạng: lỏng Dùng làm sạch mối hàn và giảm sức căng bề mặt của thiếc hàn, giúp thiếc hàn bám và mối hàn mịn hơn. | ||
| 196 | Octal T1/E1/J1 Short-Haul PCM Transceiver | 40 | Chiếc | Hỗ trợ 16 cổng E1 theo chuẩn G703 Trở kháng: 75/125 Ohm HDB3 Nguồn cấp: 5 VDC Tần số đồng hồ: 1.544 Mhz hoặc 2.048 MHz. | ||
| 197 | Ốc vít | 700 | Chiếc | Vật liệu: Inox 304 Bước ren: theo chuẩn hệ mét. | ||
| 198 | PBX CPU MinowBoard | 5 | Chiếc | CPU: Intel Atom E3826 DRAM: 2GB DDR3L 1333 MT/s Cổng giao tiếp: RJ45 1 GB Video: Intel HD Graphics lx microHDMI video Giao tiếp I/O: GPIO Nguồn cấp: 5VDC Nhiệt độ làm việc: 0℃- 40℃. | ||
| 199 | Quạt 12V/0,2A (80x80x30) | 6 | Chiếc | Vật liệu vỏ: ABS Màu: đen Nguồn cấp: 1015 VDC Dòng tiêu thụ: 200 mA tại 12 VDC Kích thước: 80x80x30 mm. | ||
| 200 | Relay 2x3 | 126 | Chiếc | Vật liệu: AgNi Điện áp rơi trên relay: 100 mV tại 2A, 12 VDC Điện áp đóng mở lớn nhất: 16 VDC Dòng đóng mở lớn nhất: 10 A Nhiệt độ làm việc: -40℃ đến 125℃ Kích thước: 12.1x15.5x13.7 mm. | ||
| 201 | RES 1/8W 1% 0805 100 Ohm | 160 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±1% Trở kháng: 100 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 202 | RES 1/8W 1% 0805 340 Ohm | 40 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±1% Trở kháng: 340 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 203 | RES 1/8W 5% 0805 0 Ohm | 40 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 0 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 204 | RES 1/8W 5% 0805 1,2kOhm | 320 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 1200 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±200x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 205 | RES 1/8W 5% 0805 100kOhm | 80 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 100 kOhm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±200x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 206 | RES 1/8W 5% 0805 120Ohm | 320 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 120 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 207 | RES 1/8W 5% 0805 1kOhm | 1.100 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 1 kOhm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±200x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 208 | RES 1/8W 5% 0805 22Ohm | 40 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 220 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 209 | RES 1/8W 5% 0805 33Ohm | 80 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 33 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 210 | RES 1/8W 5% 0805 4,7 kOhm | 200 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 4700 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±200x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 211 | RES 1/8W 5% 0805 470 Ohm | 40 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 470 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 212 | RES 1/8W 5% 0805 560Ohm | 40 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 560 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 213 | RES 1/8W 5% 0805 680 Ohm | 500 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 680 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 214 | RES 1/8W 5% 0805 750Ohm | 120 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 750 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 215 | RES 1/8W 5% 0805 75Ohm | 120 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.125 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 75 Ohm Loại: Thich Film Footprint: 0805 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 216 | RES ARRAY 4 RES 51 OHM 5% 1/16W 0804 | 40 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.0625 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 51 Ohm Loại: Array resistors 4R Footprint: 0804 Hệ số TCR: ±100x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 217 | RES SMD 10K OHM 5% 1/4W 0603 | 225 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.25 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 10 kOhm Loại: Chip resistors Footprint: SMD 0603 Hệ số TCR: ±200x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 218 | RES SMD 2.2K OHM 5% 1/4W 0603 | 180 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.25 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±5% Trở kháng: 2.2 kOhm Loại: Chip resistors Footprint: SMD 0603 Hệ số TCR: ±200x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 219 | RES SMD 22K OHM 10% 1/5W 0603 | 180 | Chiếc | Công suất tối đa tại 70℃: 0.2 W Điện áp tải tối đa: 200 VDC Sai số: ±10% Trở kháng: 22 kOhm Loại: Chip resistors Footprint: SMD 0603 Hệ số TCR: ±200x106/K Nhiệt độ làm việc: -55℃ đến 155℃. | ||
| 220 | RJ45 ETHERNET CONNECTOR | 40 | Chiếc | Vật liệu: chất cách điện thủy tinh polyester UL94V0 Tiếp điện: Phosphor bronze mạ vàng Dòng tối đa: 1.5 A Điện áp: 125 VAC RMS Điện trở cách điện: 1000 MOhm min 500VDC Trở kháng tiếp điện: 30 mOhm max. | ||
| 221 | Rơ le 12V-RZ2H12 | 144 | Chiếc | Điện áp đóng mở: 12 VDC Dòng đóng mở tối đa: 10A Vật liệu tiếp điện: AgNi90/10 Thời gian đóng/mở max: 8/6 ms | ||
| 222 | Rơ le 5V SVR-5 | 216 | Chiếc | Điện áp đóng mở: 5 VDC Dòng đóng mở tối đa: 12A Vật liệu tiếp điện: AgNi90/10 Thời gian đóng/mở max: 6/4 ms | ||
| 223 | Rơ-le | 40 | Chiếc | Điện áp đánh giá: 250 VAC Điện áp chuyển tối đa: 400 VAC Dòng tối đa: 16 A Điện áp phá hỏng tối đa: 4000VA Vật liệu tiếp điện: AgNi90/10. | ||
| 224 | SMD Quatra™ 4 Port Line Interface Modules | 40 | Chiếc | Nhiễu xuyên âm trong dải 0.1÷10 MHz: 60dB Cảm kháng 1.2÷1.5 mH Trở kháng: 0.7Ω÷0.8Ω Điện áp cách li 1500Vrms Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C | ||
| 225 | Standard Clock Oscillators MEMS Oscillator Low PWR LVDS -40C-105C5C | 5 | Chiếc | Tần số: 19.44MHz Kích thước: 3.2 x 2.5 x 1.0mm Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷125°C Sai số tại 25°C: 15ppm ~ +25ppm Điện áp hoạt động: +1.5 ÷ +5.5V Dòng tiêu thụ tối đa: 1.5uA | ||
| 226 | Switch 1X8 DIP | 40 | Chiếc | Luồng chuyển mạch tối đa: 08 Số lần chuyển mạch tối đa: 20000 Nhiệt độ hoạt động: -20°C÷85°C Pin Pitch: 2.54 mm Điện áp hoạt động tối đa: 24VDC | ||
| 227 | Tấm tỏa nhiệt 120x50x70mm | 24 | Chiếc | Kích thước: 120x50x70mm Công suất tản nhiệt: 15W Nhiệt điện trở: 15.30°C/W Kiểu: Cánh tản nhiệt răng cưa | ||
| 228 | Tụ 105/63V | 405 | Chiếc | Điện dung: 1uF Sai số: ±5% Điện áp tối đa: 60VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X5R | ||
| 229 | Tụ 220MF/150V | 30 | Chiếc | Điện dung: 220MF Sai số: ±10% Điện áp tối đa: 150VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Kích thước 10x20mm | ||
| 230 | Tụ 220MF/250V | 324 | Chiếc | Điện dung: 220MF Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 250VAC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Kích thước 15x20mm | ||
| 231 | Tụ điện .47uF 6.3V 10% X5R 0402 | 90 | Chiếc | Điện dung: 0.47uF Sai số: ±10% Điện áp tối đa: 6.3VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X5R Footprintf: 0402 | ||
| 232 | Tụ điện 10000PF 6.3V 10% X5R 0201 | 600 | Chiếc | Điện dung: 10nF Sai số: ±10% Điện áp tối đa: 6.3VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X5R Footprintf: 0201 | ||
| 233 | Tụ điện 100UF 6.3V 20% 1206 | 90 | Chiếc | Điện dung: 100uF Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 6.3VDC Nhiệt độ hoạt động:-55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X7R Footprintf: 1206 | ||
| 234 | Tụ điện 10MF/50V | 450 | Chiếc | Điện dung: 10MF Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 250VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Kích thước 10x15mm | ||
| 235 | Tụ điện 1UF 16V 5% 1206 | 180 | Chiếc | Điện dung: 1uF Sai số: ±5% Điện áp tối đa: 16VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X7R Footprintf: 1206 | ||
| 236 | Tụ điện 2200MF/25V | 180 | Chiếc | Điện dung: 2200MF Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 25VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Kích thước 20x25mm | ||
| 237 | Tụ điện 2200MF/63V | 162 | Chiếc | Điện dung: 2200MF Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 63VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Kích thước 25x35mm | ||
| 238 | Tụ điện 470MF/25V | 240 | Chiếc | Điện dung: 470MF Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 25VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Kích thước 15x22mm | ||
| 239 | Tụ điện các loại (Tụ hóa to) | 80 | Chiếc | Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 200V Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Khả năng hoạt động: 2000 giờ tại 25°C Công nghệ chế tạo: Nhôm điện phân | ||
| 240 | Tụ điện Ceramic SMD 0805, sai số 5% | 2.000 | Chiếc | Sai số: ±5% Điện áp tối đa: 24VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X5R Footprintf: 0805 | ||
| 241 | Tụ điện dán SMD 0805 1% | 675 | Chiếc | Sai số: ±1% Điện áp tối đa: 25VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X5R Footprintf: 0805 | ||
| 242 | Tụ điện dán SMD 1206 1% | 285 | Chiếc | Sai số: ±1% Điện áp tối đa: 50VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C Hệ số nhiệt: X5R Footprintf: 1206 | ||
| 243 | Tụ điện Mila | 1.292 | Chiếc | Sai số: ±5% Điện áp tối đa: 250V Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷125°C Footprintf: DIP | ||
| 244 | Tụ điện thường | 835 | Chiếc | Sai số: ±20% Điện áp tối đa: 50V Nhiệt độ hoạt động: - 40°C÷85°C Footprintf: DIP | ||
| 245 | Thạch anh 2.048MHz | 5 | Chiếc | Tần số: 2.048MHz Sai số: ±50ppm Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Footprintf: 4UFBGA Dòng tiêu thụ tối đa: 1.3uA Điện áp hoạt động: 3.3V Mức điện áp ra: LVCMOS | ||
| 246 | Thạch anh Crystal | 40 | Chiếc | Sai số: ±50ppb Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Footprintf: SMD Dòng tiêu thụ tối đa: 2uA Điện áp hoạt động: 3.3V Mức điện áp ra: LVCMOS | ||
| 247 | Thạch anh VCO 16,384MHz | 21 | Chiếc | Tần số: 16,384MHz Sai số: ±50ppm Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Footprintf: 4SMD Dòng tiêu thụ tối đa: 1.5uA Điện áp hoạt động: 1.8V Mức điện áp ra: LVPEC | ||
| 248 | Thanh định hướng CG20 | 90 | Chiếc | Chất liệu: Cao su Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷65°C Kích thước: 10x200mm Độ sâu rãnh: 2mm Màu: Đen | ||
| 249 | Thẻ SLIC | 120 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5V Trở kháng đường dây: 600Ω Điện áp đường dây: 48VDC Tần số chuông cảm ứng: 25Hz Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Thời gian phát hiện tín hiệu điện áp tối đa: 300ms Kích thước: 55x13,5x5 mm | ||
| 250 | Thiếc hàn loại 250g/cuộn | 63 | Cuộn | Khối lượng: 0.25Kg Đường kính sợi: 0.6mm Hàm lượng chì: 10% Hàm lượng bạc: 2% Nhiệt độ nóng chảy: 270°C | ||
| 251 | Thiếc hàn loại 500g/cuộn | 40 | Cuộn | Khối lượng: 0.5Kg Đường kính sợi: 0.8mm Hàm lượng chì: 10% Hàm lượng bạc: 2% Nhiệt độ nóng chảy: 270°C | ||
| 252 | Trụ đấu dây | 40 | Chiếc | Chất liệu lõi: Đồng Kích thước lõi: Ø4 Kích thước núm vặn: Ø13 Chiều dài: 35mm | ||
| 253 | VCO 2.048MHz (XTAL OSC XO 2.0480MHZ CMOS DUAL) | 40 | Chiếc | Tần số: 2.048 MHz Sai số: ±100ppb Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Footprintf: 4SMD Dòng tiêu thụ tối đa: 1.3uA Điện áp hoạt động: 1.5V Mức điện áp ra: CMOS | ||
| 254 | VCO 8.448MHz (XTAL OSC XO 8.4480MHZ CMOS SAD) | 40 | Chiếc | Tần số: 8.488 MHz Sai số: ±50ppm Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Footprintf: 4SMD Dòng tiêu thụ tối đa: 1.5uA Điện áp hoạt động: 3.3V Mức điện áp ra: CMOS | ||
| 255 | Vi xử lý 8 bit Atmega 8515 | 16 | Chiếc | Bộ nhớ Flash: 8Kbyte/10000 lần nạp/xóa Bộ nhớ EEPROM: 512byte/1000 lần nạp xóa Tần số hoạt động tối đa: 16MHz Hỗ trợ các giao diện: I/O, UART, USART, SPI, PWM Điện áp hoạt động: 2.7V÷5.5V Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C Kiểu chân: 44TQFP | ||
| 256 | Vỏ hộp nhôm phay CNC | 5 | Chiếc | Phay Nhôm CNC 3D 490x430x65mm ± 1mm Thiết kế kín khít, chống nước Sơn tĩnh điện | ||
| 257 | Vỏ hộp phay CNC | 2 | Chiếc | Phay Nhôm CNC 3D 500x430x90 mm Sơn tĩnh điện màu xanh quân sự | ||
| 258 | Vỏ hộp thiết bị (tôn 1mm, 430x450x270mm, sơn tĩnh điện màu xanh) | 20 | Chiếc | Tôn 1mm, 430x450x270mm, Sơn tĩnh điện màu xanh quân sự | ||
| 259 | Vỏ máy (tôn 1mm, 440x310x80mm) | 10 | Chiếc | Tôn 1mm, 440x310x80mm Sơn tĩnh điện màu xanh quân sự | ||
| 260 | Vỏ thiết bị (tôn 1mm, 486x180x320mm, sơn tĩnh điện màu xanh) | 6 | Chiếc | Tôn 1mm 486x180x320mm Sơn tĩnh điện màu xanh quân sự Có tai máy để lắp rack 19 Kết cấu dạng khe cắm theo thiết kế 3D | ||
| 261 | Xốp chèn máy (1x1x0,04m) | 2 | M2 | Kích thước:1x1x0.04m Màu: Trắng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi