Gói thầu: Cung cấp VTTB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210105251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20210105243 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-14 11:19:00 đến ngày 2021-02-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,376,825,864 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MBA 400kVA -22/0,4kV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, .) | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 3 | Dây trung thế ACSR/XLPE 2.5/HDPE -150/24-22kV | Nhà thầu chào | 30 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm-22kV | Nhà thầu chào | 376,4 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 5 | Dây trung thế ACSR/XLPE 2.5-70/11mm2 | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 6 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x 50mm2-22kV | Nhà thầu chào | 15 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 7 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Nhà thầu chào | 36 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 8 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Nhà thầu chào | 6 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 9 | Cáp vặn xoắn LV-ABC A 4x120mm2 | Nhà thầu chào | 310,1 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 10 | MBA 400kVA - 22/0,4kV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 11 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, .) | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 12 | Dây trung thế ACSR/XLPE 2.5/HDPE -150/24-22kV | Nhà thầu chào | 21 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 13 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm-22kV | Nhà thầu chào | 371,4 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 14 | Dây trung thế ACSR/XLPE 2.5-70/11mm2 | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 15 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x 50mm2 | Nhà thầu chào | 15 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 16 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Nhà thầu chào | 36 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 17 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Nhà thầu chào | 6 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 18 | Cáp vặn xoắn LV-ABC A 4x120mm2 | Nhà thầu chào | 323,2 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 19 | MBA 400kVA - 22/0,4kV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 20 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, .) | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 21 | Dây trung thế ACSR/XLPE 2.5/HDPE -150/24-22kV | Nhà thầu chào | 24 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 22 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm-22kV | Nhà thầu chào | 323,9 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 23 | Dây trung thế ACSR/XLPE 2.5-70/11mm2 | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 24 | Dây trung thế Cu/XLPE 1x 50mm2 | Nhà thầu chào | 15 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 25 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Nhà thầu chào | 36 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 26 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Nhà thầu chào | 6 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 27 | Cáp vặn xoắn LV-ABC A 4x95mm2 | Nhà thầu chào | 407 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 28 | Cáp vặn xoắn LV-ABC A 4x120mm2 | Nhà thầu chào | 323,2 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 29 | MBA 400kVA - 22/0,4kV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 30 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, .) | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 31 | Dây trung thế ACSR/XLPE 2.5/HDPE -150/24-22kV | Nhà thầu chào | 21 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 32 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm-22kV | Nhà thầu chào | 829,1 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 33 | Dây trung thế ACSR/XLPE 2.5-70/11mm2 | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 34 | Dây trung thế Cu/XLPE 1x 50mm2 | Nhà thầu chào | 15 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 35 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Nhà thầu chào | 36 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 36 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Nhà thầu chào | 6 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 37 | Cáp vặn xoắn LV-ABC A 4x95mm2 | Nhà thầu chào | 317,1 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 38 | Cáp vặn xoắn LV-ABC A 4x50mm2 | Nhà thầu chào | 410,1 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 39 | MBA 400kVA - 22/0,4kV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 40 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, .) | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 41 | Dây trung thế ACSR/XLPE 2.5/HDPE -150/24-22kV | Nhà thầu chào | 21 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 42 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm-22kV | Nhà thầu chào | 359,4 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 43 | Dây trung thế ACSR/XLPE 2.5-70/11mm2 | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 44 | Dây trung thế Cu/XLPE 1x 50mm2 | Nhà thầu chào | 15 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 45 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Nhà thầu chào | 36 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 46 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Nhà thầu chào | 6 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 47 | Cáp vặn xoắn LV-ABC A 4x50mm2 | Nhà thầu chào | 212,1 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 48 | Cáp vặn xoắn LV-ABC A 4x120mm2 | Nhà thầu chào | 317,14 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 49 | MBA 400kVA - 22/0,4kV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 50 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (01MCCB600A, 02AB nhánh 300A, .) | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 51 | Dây trung thế ACSR/XLPE 2.5/HDPE -150/24-22kV | Nhà thầu chào | 15 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 52 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm-22kV | Nhà thầu chào | 240,1 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 53 | Dây trung thế ACSR/XLPE 2.5-70/11mm2 | Nhà thầu chào | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 54 | Dây trung thế Cu/XLPE 1x 50mm2 | Nhà thầu chào | 15 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 55 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Nhà thầu chào | 36 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 56 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Nhà thầu chào | 6 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 57 | Cáp vặn xoắn LV-ABC A 4x120mm2 | Nhà thầu chào | 304 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 58 | Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV | Nhà thầu chào | 1 | Máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 59 | Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB 600A + 03MCCB 250A) | Nhà thầu chào | 1 | Tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 60 | Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB 600A + 04MCCB 250A) | Nhà thầu chào | 1 | Tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 61 | Dây 22kV Cu/XLPE/PVC 50mm2 | Nhà thầu chào | 24 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 62 | Cáp 0,6kV - Cu/XLPE/PVC 120mm2 | Nhà thầu chào | 30 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 63 | Dây 22kV ACSR/XLPE 70mm2 | Nhà thầu chào | 21 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 64 | Cáp ngầm 22kV - Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm2 | Nhà thầu chào | 721,6 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 65 | Dây ACSR 70mm2 có mỡ | Nhà thầu chào | 9.941,6 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 66 | Dây 22kV ACSR/XLPE 70mm2 | Nhà thầu chào | 42 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 67 | Cáp LV - ABC - A 4x95mm2 | Nhà thầu chào | 1.340,6 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi