Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ tiểu tu tổ máy 32MW số 1 – Nhà máy Thủy điện Quảng Trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210120424-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Quảng Trị-Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 2-Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ tiểu tu tổ máy 32MW số 1 – Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189925 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2021 của Công ty Thủy điện Quảng Trị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-14 15:10:00 đến ngày 2021-01-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 936,411,244 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ giám sát, điều khiển nhiệt độ | Type: Programmable LED indicator 5715 hoặc tương đương | 6 | Cái | Đồng hồ giám sát, điều khiển nhiệt độ tại Tủ phanh | |
| 2 | Đèn báo tín hiệu - LED Indicator Light | APW299G hoặc tương đương | 2 | Cái | Đèn báo tín hiệu tại Tủ phanh | |
| 3 | Đèn báo tín hiệu - LED Indicator Light | APW299Y hoặc tương đương | 2 | Cái | Đèn báo tín hiệu tại Tủ phanh | |
| 4 | Nút nhấn tự nhả ABW120G | ABW120G hoặc tương đương | 2 | Cái | Nút nhấn tự nhả Tủ phanh | |
| 5 | Nút nhấn tự nhả ABW120B | ABW120B hoặc tương đương | 2 | Cái | Nút nhấn tự nhả Tủ phanh | |
| 6 | Bộ điều khiển tự động đồng bộ | Model: CM320 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Bộ điều khiển tự động đồng bộ Tủ hòa đồng bộ | |
| 7 | Rơ le kỹ thuật số bảo vệ máy biến áp | Model: T35-E00-HCH-F8F-H6H-M8H-P6C-U6D-WXX hoặc tương đương | 1 | Bộ | Rơ le kỹ thuật số T35 bảo vệ máy biến áp | |
| 8 | Đồng hồ đo dòng điện 0-120 A | Model: IQ96 hoặc tương đương | 1 | Cái | Đồng hồ đo dòng điện Tủ 941-3 | |
| 9 | Đồng hồ đo điện áp 0-12 kV | Model: IQ96 hoặc tương đương | 1 | Cái | Đồng hồ đo điện áp Tủ TU9T1 | |
| 10 | Tiếp điểm trạng thái chốt cánh hướng | 12 | Bộ | Tiếp điểm trạng thái chốt cánh hướng hầm Tuabin | ||
| 11 | Bộ van điện từ xả ẩm tự động bình nén khí có hẹn giờ | 2 | Bộ | Bộ van điện từ xa ẩm tự động bình nén khí có hẹn giờ bình K8A, K8B | ||
| 12 | Sensor báo nhiệt buồng máy phát | Loại FDX-551R hoặc tương đương | 4 | Cái | Sensor báo nhiệt buồng máy phát (có kiểm định) | |
| 13 | Sensor báo khói buồng máy phát | Loại LPX-751 hoặc tương đương | 4 | Cái | Sensor báo khói buồng máy phát (có kiểm định) | |
| 14 | Đế sensor báo cháy | Model: B501 hoặc tương đương | 8 | Cái | Đế sensor báo cháy buồng máy phát | |
| 15 | Bộ khởi động mềm (kèm quạt làm mát) cho bơm dầu áp lực 0,4kV-37kW | Model: ATS22D75Q hoặc tương đương | 2 | Bộ | Bộ khởi động mềm (kèm quạt làm mát) cho bơm dầu áp lực tại Tủ bơm dầu MHY | |
| 16 | Cảm biến độ rung | Model: AS-062 hoặc tương đương | 1 | Cái | Cảm biến độ rung Ổ hướng trên | |
| 17 | Thiết bị đo và hiển thị nhiệt độ | Model: PMD-MXT-32-RTD hoặc tương đương | 1 | Cái | Thiết bị đo và hiển thị nhiệt độ Tủ đo lường | |
| 18 | Máy biến áp cách ly 1 pha | 2 | cái | Máy biến áp cách ly 1 pha Tủ bơm nước kỹ thuật | ||
| 19 | Module CPU | Model: IC695CPE310 hoặc tương đương | 1 | Cái | Module CPU Tủ LCU | |
| 20 | Module truyền thông | Model: IC695ETM001 hoặc tương đương | 1 | Cái | Module truyền thông Tủ LCU | |
| 21 | Module đầu ra số | Model: IC694MDL753 hoặc tương đương | 1 | Cái | Module đầu ra số Tủ LCU | |
| 22 | Đèn chóp máy phát | 1 | Cái | Đèn chóp máy phát tại Sàn máy phát | ||
| 23 | Bộ lỏi+màng van xả tải - máy nén khí Sauer WP65L | EV224B hoặc tương đương | 4 | Bộ | Bộ lỏi+màng van xả tải - máy nén khí Sauer WP65L | |
| 24 | Bộ lọc gió máy nén khí Sauer WP65L | 2 | Cái | Bộ lọc gió máy nén khí Sauer WP65L | ||
| 25 | Đồng hồ áp suất máy nén khí Sauer WP65L (cấp 2) | 1 | Cái | Đồng hồ áp suất máy nén khí Sauer WP65L (cấp 2) | ||
| 26 | Đồng hồ đo áp lực | 18 | Cái | Đồng hồ đo áp lực (hệ thống nước kỹ thuật 02OHD+16 buồng MF) | ||
| 27 | Đồng hồ áp lực tủ điều tốc | 1 | Cái | Đồng hồ áp lực tủ điều tốc | ||
| 28 | Đồng hồ áp lực D100 | 3 | Cái | Đồng hồ áp lực D100 (trước giăng chèn, sau CHN, van cầu) | ||
| 29 | Van bướm điều khiển điện DN80xL45xPN1,6MPa | 2 | Cái | Van bướm điều khiển điện (van xả lọc NKT) | ||
| 30 | Vòng bi loại NSK1212 | NSK1212 hoặc tương đương | 2 | Cái | Vòng bi loại NSK1212 ( Bộ lọc NKT) | |
| 31 | Phớt mặt chà loại LPR-100 | LPR-100 hoặc tương đương | 2 | Bộ | Phớt mặt chà (bơm NKT) | |
| 32 | Phớt chử U chắn dầu bơm dầu áp lực NPT 40-62-12 | NPT 40-62-12 hoặc tương đương | 2 | Cái | Phớt chử U chắn dầu bơm dầu áp lực (bơm MHY) | |
| 33 | Phớt chèn trục càng gạt bộ lọc nước kỹ thuật U70x82x14. | 2 | Bộ | Phớt chèn trục càng gạt bộ lọc nước kỹ thuật (lọc NKT) | ||
| 34 | Phớt chèn trục càng gạt bộ lọc nước kỹ thuật U56x66x14. | 2 | Bộ | Phớt chèn trục càng gạt bộ lọc nước kỹ thuật (lọc NKT) | ||
| 35 | Dung dịch vệ sinh tẩy cáu cặn đường ống | 4 | Thùng | Dung dịch vệ sinh tẩy cáu cặn đường ống Brex Concentrate (thùng 26 lít) | ||
| 36 | Dầu thủy lực Turbo T32 - Shell | 600 | Lít | Dầu thủy lực Turbo T32 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi