Gói thầu: Gói thầu số 08.SCL2021 - Mua sắm vật tư điện, tự động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210121576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/01/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08.SCL2021 - Mua sắm vật tư điện, tự động |
| Số hiệu KHLCNT | 20210115510 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 10:24:00 đến ngày 2021-01-27 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,934,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ chia tín hiệu | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | C/O, C/Q | |
| 2 | Khối I/O PLC ABB | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 3 | Đồng hồ đo lường đa năng | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 4 | Đồng hồ đo dòng điện | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 5 | Bộ giám sát nhiệt độ và độ ẩm | 12 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 6 | Cảm biến tiệm cận | 8 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 7 | Cảm biến tiệm cận 15mm | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 8 | Cảm biến tiệm cận | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 9 | Cây nối dài dụng cụ thử đầu báo cháy | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 10 | Dụng cụ thử đầu báo khói | 2 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 11 | Dụng cụ thử đầu báo nhiệt | 1 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 12 | Chai tạo khói | 8 | Bình | Như trên | C/O, C/Q | |
| 13 | Dung môi vệ sinh đầu báo cháy | 5 | Bình | Như trên | C/O, C/Q | |
| 14 | Dụng cụ thử đầu báo nhiệt | 1 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 15 | Tiếp điểm áp lực (0÷15bar) | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 16 | Bộ lấy mẫu điện áp AC | 1 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 17 | Bộ sạc | 4 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 18 | Bộ lấy mẫu điện áp DC | 1 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 19 | Cầu chỉnh lưu | 7 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 20 | Đầu báo khói | 10 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 21 | Đầu báo nhiệt | 10 | bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 22 | Bộ lập trình địa chỉ đầu báo cháy | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 23 | Bảng đèn chỉ thị 5x7 | 6 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 24 | Công tắc hành trình | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 25 | Công tắc hành trình | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 26 | Biến tần 22 kW | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 27 | Màn hình HMI 5,7" | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 28 | Đầu báo khói | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 29 | Đầu báo nhiệt | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 30 | Module giám sát ngõ ra | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 31 | Relay giám sát điện áp | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 32 | Quạt thông gió | 24 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 33 | MCB 1P-10A | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 34 | MCB 2P-20A | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 35 | MCB DC-10A | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 36 | Đồng hồ đo lường đa năng | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 37 | Rơ le bảo vệ mất pha | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 38 | Rơ le trung gian 230VAC | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 39 | Nút nhấn màu xanh | 12 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 40 | Cần điều khiển cầu trục | 2 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 41 | Công tắc đo mức | 6 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 42 | Cảm biến siêu âm | 1 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 43 | Cảm biến áp lực | 1 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 44 | Cảm biến áp lực | 1 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 45 | Cảm biến áp lực | 1 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 46 | Cảm biến áp lực 0-10Bar | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 47 | Cảm biến áp lực 0-100Bar | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 48 | Bộ giám sát ắc quy | 5 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 49 | Đèn led pha 200W | 10 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 50 | Đèn năng lượng mặt trời 150W | 14 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 51 | Dây điện mềm 1x1,0 mm2 | 300 | Mét | Như trên | ||
| 52 | Dây điện 1x1,5 mm2 | 200 | Mét | Như trên | ||
| 53 | Dây điện 1x2,5 mm2 | 200 | Mét | Như trên | ||
| 54 | Dây điện 2x2,5mm2 | 200 | Mét | Như trên | ||
| 55 | Dây điện 2x6 mm2 | 500 | Mét | Như trên | ||
| 56 | Dây điện 4x2,5mm2 | 200 | Mét | Như trên | ||
| 57 | Cáp điều khiển 7x0,5 mm2 | 50 | Mét | Như trên | ||
| 58 | Cáp điều khiển 8x1,5 mm2 | 100 | Cái | Như trên | ||
| 59 | Dây điện 1x1,5 mm2 | 300 | Mét | Như trên | ||
| 60 | Dây điện 1x2,5 mm2 | 300 | Mét | Như trên | ||
| 61 | Dây điện 1x4 mm2 | 300 | Mét | Như trên | ||
| 62 | Ắc quy 12V-12Ah | 2 | Cái | Như trên | ||
| 63 | Ắc quy 12V-150Ah | 2 | Cái | Như trên | ||
| 64 | Ắc quy 12V-7Ah | 2 | Cái | Như trên | ||
| 65 | Ắc quy 12V-33Ah | 12 | Cái | Như trên | ||
| 66 | Ắc quy 12V-200Ah | 8 | Cái | Như trên | ||
| 67 | Công tắc xoay 3 vị trí | 2 | Cái | Như trên | ||
| 68 | Nhãn in 12mm | 5 | Hộp | Như trên | ||
| 69 | Đồng hồ điện áp | 10 | Cái | Như trên | ||
| 70 | Đèn cảnh báo | 1 | Cái | Như trên | ||
| 71 | Bộ chia dòng | 2 | Cái | Như trên | ||
| 72 | Nút nhấn màu xanh | 4 | Cái | Như trên | ||
| 73 | Nút nhấn màu đỏ | 2 | Cái | Như trên | ||
| 74 | Đèn hiệu màu xanh 220V AC/DC | 10 | Cái | Như trên | ||
| 75 | Đèn hiệu màu đỏ 220V AC/DC | 10 | Cái | Như trên | ||
| 76 | Đèn hiệu màu vàng 220V AC/DC | 10 | Cái | Như trên | ||
| 77 | Công tắc xoay 2 vị trí | 30 | Cái | Như trên | ||
| 78 | Khởi động từ 40A | 2 | Cái | Như trên | ||
| 79 | Ống lồng đầu cốt Ø3,2 mm | 1 | Cuộn | Như trên | ||
| 80 | Bộ nguồn 50W | 1 | Cái | Như trên | ||
| 81 | Công tắc hành trình | 9 | Cái | Như trên | ||
| 82 | Băng keo cách điện | 5 | Cuộn | Như trên | ||
| 83 | Đế cầu chì 10 x 38 (mm) | 15 | Cái | Như trên | ||
| 84 | Cầu chì sứ 5 A | 30 | Cái | Như trên | ||
| 85 | Rơ le 24 VDC | 5 | Cái | Như trên | ||
| 86 | Bộ nguồn 150 W | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 87 | Bộ nguồn 100W | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 88 | Tăng phô đèn cao áp 250W | 5 | Cái | Như trên | ||
| 89 | Tụ kích 100-600W | 5 | Cái | Như trên | ||
| 90 | Còi báo | 1 | Cái | Như trên | ||
| 91 | Quạt tản nhiệt tủ điện | 3 | Cái | Như trên | ||
| 92 | Dây chì trung thế loại 15A | 3 | Cái | Như trên | ||
| 93 | Cảm biến nhiệt độ | 1 | Cái | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi