Gói thầu: Hỗ trợ vật tư xây dựng nhà trưng bày sản phẩm cho HTX Dịch vụ Khai thác thủy sản Quyết Thắng tại xã Phước Tình, huyện Long Điền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210119072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Phát triển nông thôn tỉnh BRVT |
| Tên gói thầu | Hỗ trợ vật tư xây dựng nhà trưng bày sản phẩm cho HTX Dịch vụ Khai thác thủy sản Quyết Thắng tại xã Phước Tình, huyện Long Điền |
| Số hiệu KHLCNT | 20201289184 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi an sinh xã hội và các nhiệm vụ khác năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 13:52:00 đến ngày 2021-01-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 970,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bột bả | 331,6 | kg | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 46,7 | m3 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 3 | Cát nền | 273,9 | m3 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 4 | Cát vàng | 44,6 | m3 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 5 | Cửa cuốn | 15 | m2 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển, cung cấp tận nơi và lắp đặt | |
| 6 | Cửa nhôm | 8,46 | m2 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển, cung cấp tận nơi và lắp đặt | |
| 7 | Dây thép | 59,1 | kg | Theo quy định tại chương V E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 8 | Đá 1x2 | 45,5 | m3 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 9 | Đá 4x6 | 27,6 | m3 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 10 | Đinh | 19,5 | kg | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 11 | Đinh vít | 584 | cái | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 12 | Gạch đất sét nung 4x8x19 | 7.682 | viên | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 13 | Gạch lát kích thước | 26,5 | m2 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 14 | Gạch lát kích thước | 167,3 | m2 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 15 | Gạch ống 8x8x19 | 27.436 | viên | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 16 | Gạch ốp tiết diện | 236,8 | m2 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 17 | Gạch xi măng 40x40cm | 40,4 | m2 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 18 | Gỗ chống | 0,963 | m3 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 19 | Gỗ đà nẹp | 0,252 | m3 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 20 | Gỗ ván | 1,062 | m3 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 21 | Giấy ráp | 10,08 | m2 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 22 | Mô tơ cửa | 1 | cái | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển, cung cấp tận nơi và lắp đặt | |
| 23 | Nước | 25.612 | lít | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 24 | Phụ kiện | 9 | bộ | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 25 | Que hàn | 27,2 | Kg | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 26 | Sơn lót nội thất | 37,3 | lít | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 27 | Sơn lót ngoại thất | 23,56 | Lít | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 28 | Sơn phủ nội thất | 61,81 | Lít | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 29 | Sơn phủ ngoại thất | 37,42 | Lít | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 30 | Tấm lợp onduline | 470,4 | m2 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 31 | Tấm thạch cao 9mm | 210 | m2 | Theo quy định tại chương V E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 32 | Tiren + Ecu 6 | 214 | bộ | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 33 | Tôn múi chiều dài | 243,55 | m2 | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 34 | Thép mạ kẽm C14 | 463,6 | m | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 35 | Thép mạ kẽm U25 | 218,6 | m | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 36 | Thép mạ kẽm V20x22 | 72,8 | m | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 37 | Thép tròn D | 288,44 | kg | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 38 | Thép tròn D | 2.221 | kg | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 39 | Thép tròn D>10mm | 3.770 | kg | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 40 | Xà gồ 40x80x2 | 729,97 | m | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 41 | Xà gồ mạ kẽm | 237,6 | m | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 42 | Xi măng | 307,7 | kg | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 43 | Xi măng PC30 | 1.401 | kg | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 44 | Xi măng PC40 | 32.422 | kg | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi | |
| 45 | Xi măng trắng | 56 | kg | Theo quy định tại chương V, E-HSMT | Bao gồm chi phí vận chuyển và cung cấp tận nơi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi