Gói thầu: Sửa chữa, cải tạo cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy và học tập
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210125028-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Thiết bị Đồng Thắng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, cải tạo cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy và học tập |
| Số hiệu KHLCNT | 20210119886 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí không thực hiện tự chủ đã giao cho đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 14:25:00 đến ngày 2021-01-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 492,510,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mainboard MSI H61 | 9 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 2 | HDD Seagate 500GB | 9 | ổ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 3 | Phím USB | 44 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 4 | Chuột USB | 35 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 5 | Pin cmos | 50 | Cục | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 6 | Kem tản nhiệt | 1 | Hủ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 7 | Nguồn ATX | 10 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 8 | Dây rút 20cm | 2 | Bịt | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 9 | Mainboard H81 sk 1150 | 10 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 10 | Mainboard G41 | 13 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 11 | CPU intel G3250 | 10 | Con | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 12 | RAM DDR3 4GB | 10 | Thanh | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 13 | HDD seagate 250B | 14 | ổ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 14 | Phím USB | 20 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 15 | Chuột USB | 21 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 16 | RAM 2GB | 25 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 17 | Pin Cmos | 140 | Cục | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 18 | Nguồn ATX 500W | 15 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 19 | Màn hình LCD 19inch | 6 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 20 | Dây điện đôi 2.0 | 115 | M | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 21 | Ổ điện 3 lổ cắm | 16 | ổ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 22 | Nẹp vuông đi điện 2x3 | 10 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 23 | Băng keo đen | 3 | Cuộn | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 24 | Đèn led 1,2m | 3 | Bóng | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 25 | Dimmer quạt trần | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 26 | Dây rút 20cm | 3 | Bịt | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 27 | Bạc piston | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 28 | Bạc lót trục khuỷu, thanh truyền | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 29 | Bulong nắp máy | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 30 | Bulong dên | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 31 | Bulong bắt trục cam | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 32 | Bơm nước | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 33 | Bơm nhớt | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 34 | Dây đai cam | 1 | Sợi | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 35 | Bạc piston | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 36 | Bạc lót trục khuỷu, thanh truyền | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 37 | Bulong nắp máy | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 38 | Bulong dên | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 39 | Bulong bắt trục cam | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 40 | Bơm nước | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 41 | Bơm nhớt | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 42 | Dây đai cam | 1 | Sợi | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 43 | Bạc piston | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 44 | Bạc lót trục khuỷu, thanh truyền | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 45 | Bulong nắp máy | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 46 | Bulong dên | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 47 | Bulong bắt trục cam | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 48 | Bơm nước | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 49 | Bơm nhớt | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 50 | Dây xích cam | 1 | Sợi | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 51 | Hộp rơ le, cầu chì điều khiển động cơ | 1 | Hộp | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 52 | Bơm xăng | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 53 | Dây cao áp | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 54 | Delco | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 55 | Bugi | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 56 | ECU lái điện Toyota | 2 | Hộp | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 57 | Mô tơ lái điện Toyota | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 58 | Dây đai quạt | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 59 | Đệm đáy dầu | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 60 | Bu lông đáy dầu | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 61 | Ống nước | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 62 | Bơm cao áp | 6 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 63 | Nắp chụp dàn cò | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 64 | Bơm nước | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 65 | Ống nước | 2 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 66 | Quạt gió | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 67 | Bánh xe đẩy | 2 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 68 | Vòi phun | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 69 | Gujong vòi phun | 2 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 70 | Đệm nắp máy | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 71 | Bu lông nắp máy | 2 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 72 | Bọc ghế da xe | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 73 | Giắc cảm biến nước | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 74 | Giắc cảm biến OCV | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 75 | Giắc cảm biến trục cam | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 76 | Giắc hộp 1ZR-FE(34P-35P-35P-31P) | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 77 | Cầu chì 15A loại nhỏ | 5 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 78 | Rơ le Toyota Denso 12V 4 chân 90987-02012 156700-0870 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 79 | Bugi | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 80 | Relay integraytion Toyota corolla (Mã 82641-12200 3810000-890(8521)) 12V | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 81 | Đinh tán và chốt nhựa | 1 | Bịt | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 82 | Bình ắc quy đồng nai 12V-70Ah CMF 80D26L | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 83 | HỘP EDU ( HỘP ĐIỀU KHIỂN KIM PHUN) Động cơ COMMONRAIL TOYOTA HIACE (2KD-FTV) | 2 | cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 84 | Hộp ECU Động cơ COMMONRAIL TOYOTA HIACE (2KD-FTV) | 2 | cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 85 | Cảm biến áp suất ống rail | 1 | cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 86 | Kim phun Toyota 2KD-FTV | 4 | cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 87 | Bàn đạp chân ga | 1 | cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 88 | Công tắc từ | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 89 | Cảm biến tốc độ | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 90 | Máy kinh vĩ Leica TP102 | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 91 | Máy thuỷ bình Leica Jogger24 | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 92 | Ống dầu (ống thép) | 5 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 93 | Bulong nối ống dầu | 20 | con | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 94 | Bộ cảm biến tốc độ | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 95 | Roto cảm biến tốc độ | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 96 | Bộ cấp hành ABS | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 97 | ECU điều khiển trượt | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 98 | Cùm phanh đĩa | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 99 | Giắc chuẩn đoán ABS | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 100 | Dây điện 0.5 | 20 | met | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 101 | Dầu thắng | 2 | Chai | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 102 | Bộ biến tần (điều khiển tốc độ motor) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 103 | Đồng hồ báo áp suất dầu | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 104 | Hộp ECU đời 2009 | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 105 | Quấn dây động cơ điện | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 106 | Block máy nén 3 pha - 5 Hp | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 107 | Gas R22 | 3 | Kg | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 108 | Bạc hàn | 2 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 109 | Quạt dàn lạnh inverter | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 110 | Gas R410a | 4 | Kg | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 111 | Bạc hàn | 3 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 112 | Ty xạc gas Ф6 | 2 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 113 | Thermits | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 114 | Tụ 30 MF/ 350V | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 115 | Gas 134a | 1 | Kg | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 116 | Bạc hàn | 1 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 117 | Ty xạc gas Ф6 | 1 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 118 | Dây điện đơn 1,5mm2 | 5 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 119 | Thermits | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 120 | Tụ 30 MF/ 350V | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 121 | Gas R22 | 1 | Kg | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 122 | Bạc hàn | 1 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 123 | Ty xạc gas Ф6 | 1 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 124 | Dây điện đơn 1,5mm2 | 5 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 125 | PTC | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 126 | Thermits | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 127 | Rờ le khởi động | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 128 | Gas R134a | 1 | Kg | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 129 | Tụ khởi động 60 MF/ 250V | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 130 | Bạc hàn | 1 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 131 | Ty xạc gas Ф6 | 1 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 132 | Dây điện đơn 1,5mm2 | 5 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 133 | Van khóa dàn nóng Ф8 | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 134 | Van khóa dàn nóng Ф12 | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 135 | Van tiết lưu điện tử fujikoki (130278J) | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 136 | Bạc hàn | 1 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 137 | Gas R410A | 2,5 | kg | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 138 | Ron xốp chử E đàn hồi 28x28 (kiểu bắt vít) | 7 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 139 | Dàn lạnh EMTH DD1 (7m2) | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 140 | Bạc hàn | 3 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 141 | Gỗ vuông 50x150 mm | 7 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 142 | River rút Ф4 | 1 | Bịt | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 143 | Vít bắn gỗ 12cm | 10 | con | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 144 | Ống nước Ф21 | 1 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 145 | Ống nước Ф27 | 2 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 146 | Nối ống nhựa Ф27 | 3 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 147 | Co Ф21 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 148 | Co Ф27 | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 149 | Giảm Ф34 xuống Ф27 | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 150 | Giảm Ф 27 xuống Ф21 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 151 | Nối ren ngoài Ф34 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 152 | Van nhựa Ф27 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 153 | Khớp nối sống (rắc co) Ф27 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 154 | Keo dán ống nhựa 25gram | 1 | Ống | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 155 | Cao su non quấn răng ống nước | 2 | Cuộn | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 156 | Ron xốp chử E đàn hồi 28x28 (kiểu bắt vít) | 7 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 157 | Dàn lạnh EMTH DD1 (7m2) | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 158 | Bạc hàn | 3 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 159 | Gỗ vuông 50x150 mm | 7 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 160 | River rút Ф4 | 1 | Bịt | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 161 | Vít bắn gỗ 12cm | 10 | con | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 162 | Ống nước Ф21 | 1 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 163 | Ống nước Ф27 | 2 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 164 | Nối ống nhựa Ф27 | 3 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 165 | Co Ф21 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 166 | Co Ф27 | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 167 | Giảm Ф34 xuống Ф27 | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 168 | Giảm Ф 27 xuống Ф21 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 169 | Nối ren ngoài Ф34 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 170 | Van nhựa Ф27 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 171 | Khớp nối sống (rắc co) Ф27 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 172 | Keo dán ống nhựa 25gram | 1 | Ống | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 173 | Cao su non quấn răng ống nước | 2 | Cuộn | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 174 | Ron xốp chử E đàn hồi 28x28 (kiểu bắt vít) | 7 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 175 | Bạc hàn | 3 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 176 | Gỗ vuông 50x150 mm | 7 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 177 | River rút Ф4 | 1 | Bịt | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 178 | Vít bắn gỗ 12cm | 10 | con | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 179 | Nối ống nhựa Ф27 | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 180 | Co Ф21 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 181 | Co Ф27 | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 182 | Giảm Ф34 xuống Ф27 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 183 | Giảm Ф 27 xuống Ф21 | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 184 | Nối ren ngoài Ф34 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 185 | Van nhựa Ф27 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 186 | Khớp nối sống (rắc co) Ф27 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 187 | Keo dán ống nhựa 25gram | 1 | Ống | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 188 | Cao su non quấn răng ống nước | 2 | Cuộn | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 189 | Van khóa dàn nóng Ф6 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 190 | Van khóa dàn nóng Ф12 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 191 | Bạc hàn | 2 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 192 | Van khóa dàn nóng Ф10 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 193 | Van khóa dàn nóng Ф16 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 194 | Bạc hàn | 2 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 195 | Gas R22 | 2 | Kg | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 196 | Bạc hàn | 2 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 197 | Ty xạc gas Ф6 | 1 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 198 | Dây điện đơn 1,5mm2 | 5 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 199 | Gas R22 | 2 | Kg | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 200 | Gas R134a | 1,5 | Kg | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 201 | Bạc hàn | 2 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 202 | Ty xạc gas Ф6 | 1 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 203 | Dây điện đơn 1,5mm2 | 5 | mét | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 204 | Sửa board dàn lạnh | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 205 | Gas R22 | 3 | Kg | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 206 | Bạc hàn | 2 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 207 | Van khóa dàn nóng Ф6 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 208 | Van khóa dàn nóng Ф12 | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 209 | Tụ quạt dàn nóng 4MF-400V | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 210 | Tụ 35 MF/ 350V | 3 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 211 | Gas R22 | 9 | Kg | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 212 | Sửa board dàn lạnh | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 213 | Bạc hàn | 6 | Cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 214 | Main G31 | 5 | cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 215 | RAM DDR2 2G | 11 | cây | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 216 | Nguồn 500W | 15 | cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 217 | Ổ cứng 500G | 6 | ổ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 218 | Ping Cmos | 16 | Cục | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 219 | Máy bầm thịt (chạy ngược và cọ) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 220 | Máy đóng gói chân không (hư tấm cách nhiệt) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 221 | Tủ xông khói thực phẩm (hư bộ nút điều khiển) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 222 | Tủ lạnh âm sâu (hư bảng điều khiển) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 223 | Máy lạng da (không kéo da) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 224 | Máy đo màu sắc thực phẩm (bảo trì hiệu chuẩn màu) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 225 | Cân điện tử 4 số lẻ (không hoạt động được) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 226 | Tủ cáp đông (hư bảng điều khiển) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 227 | Máy chưng cất đạm (không gia nhiệt, không bơm nước) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 228 | Máy phá mẫu (hư dầu thủy tinh chuyển hơi) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 229 | Máy trộn bột (trang bị thêm mốc trộn bột) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 230 | Chiết quang kế đo độ brix (Gãy tấm chắn sáng lăng kính) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 231 | Bể cách thủy (không gia nhiệt) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 232 | Máy sấy chân không (hư motor) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 233 | Máy chà nguyên liệu mềm (hư dây cô ro, Không vệ sinh ngăn chứa dung dịch) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 234 | Máy chiên chân không (hư chỉnh nhiệt độ, điện cực) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 235 | Máy ép đùn chín (thay bột cốt) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 236 | Kính hiển vi olympus cx21, Dms76240, Dms76245, Optikab-350 (đứt bóng, bị mờ) | 6 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 237 | Lò vi sóng (hư quạt đảo nhiệt) | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 238 | Tủ đông SANAKY 75kg (không lạnh) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 239 | Máy sụt khí (không hoạt động) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 240 | Máy phát điện YAMABISI 2.5kw (không hoạt động) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 241 | Cân tiểu li (mất nguồn, màn hình hiển thị hư) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 242 | Máy quang phổ khả biến Labomed (không hoạt động) | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 243 | Mất kênh bộ đẩy công suất DA 12.2 | 1 | kênh | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 244 | Chết nguồn micro Bes audio | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 245 | Loa moditor sân khấu | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 246 | Đèn 1m2 led | 11 | Bóng | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 247 | Công tắc quạt trần | 5 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 248 | Đèn hành lang | 4 | Bóng | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 249 | Amly | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 250 | Đèn 1m2 led | 5 | Bóng | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 251 | Capa quạt trần | 5 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 252 | Đèn huỳnh quang | 4 | Bóng | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 253 | Amly | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 254 | Ổ cắm 3 lổ | 6 | ổ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 255 | Dây điện đôi 2.0 | 50 | m | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 256 | Trụ sở chính | 82 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 257 | Cơ sở 1 | 46 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 258 | Nạp gas | 20 | Kg | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 259 | Board | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 260 | Block | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 261 | Sửa quạt | 5 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 262 | Dây dàn lạnh | 4 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi