Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị điện phục vụ SCTX - Đợt 1 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210116554-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị điện phục vụ SCTX - Đợt 1 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201290753 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 09:01:00 đến ngày 2021-01-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,734,561,125 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ nguồn DC | Tương đương ABL1REM24100/ Schneider | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 2 | Bóng đèn LED 9W | Tương đương Bóng đèn LED A60N1 12-24VDC/9W E27/Rạng Đông | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 3 | Ổ cắm điện | Tương đương 4D6S32/Lioa | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 4 | Dây điện đôi 2x2.5mm2 | Tương đương Vcm 2x2.5 mm2/ Cadivi | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 5 | Đui đèn chống nước E27 đui đúc | Tương đương đuôi đèn chống nước E27 đuôi đúc/OEM | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 6 | Phích cắm điện 3000w | Tương đương P31/OEM | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 7 | Đèn pin đội đầu 3 bóng T6 | Tương đương C'MON POWER | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 8 | Chổi than kích từ máy phát | Tương đương NCC 634/Morgan | 50 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 9 | Rơ le nhiệt 3 pha | Tương đương MT-32/LS | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 10 | Contactor 3 pha | Tương đương MC-9A/LS | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 11 | Relay Lock out | Tương đương BJ8/ARTECHE | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 12 | Hàng kẹp mạch dòng 6 mm², 40A (Hộp 100 cái) | Tương đương URTK/S | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 13 | Cầu chì ống thủy tinh 4A | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Cầu chì ống thủy tinh 5A | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Cầu chì ống thủy tinh 6A | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Modul nguồn cho hệ thống điều khiển | Tương đương CP-E 24/5.0/ABB | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 17 | Bộ Cảm biến đo độ rung- đảo + converter + dây nối | - Cảm biến đo rung - đảo: Tương đương CWY-DO-810804-00-05-10-02 - Dây nối cảm biến rung đảo: Tương đương CWY-DO-810030-040-01 - Bộ chuyển đổi tín hiệu đo rung - đảo: Tương đương CWY-DO810800-50-03-01-01 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 18 | Cảm biến nhiệt độ | Tương đương FST-851/Notifier | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 19 | Chổi than kích từ máy phát | Tương đương NCC 634/Morgan | 50 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 20 | Đèn pin led siêu sáng cầm tay | Tương đương SOFINR SD05 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 21 | Màn hình hiển thị dòng kích từ | Tương đương UNS 0885a-Z, V1/ABB | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 22 | Tranducser dòng | Tương đương FPDH-2 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 23 | Tranducser áp | Tương đương FPDH-2 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 24 | Cầu chì ống thủy tinh 8A | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cầu chì ống thủy tinh 10A | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Dây dẫn thử nghiệm cho Test block | Tương đương: Two ended test lead - 180 mm/RMSPL (Part Number: 310-230-180-1) | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 27 | Pin PLC | Tương đương ER3V 3.6V PLC/Tosiba | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 28 | Cáp đơn 0,75 mm² | Tương đương VCm 0.75 mm2 | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 29 | MCB 4 cực | Tương đương ABN104c 4P 100A/LS | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 30 | Bộ đèn led chiếu xa 150W | Tương đương Đèn pha LED D CP06L 150W | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 31 | Dây điện ovan 2x2.5 mm2 | Tương đương VCmo 2x2,5mm2 | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 32 | Đầu dò RTD bạc ổ đỡ | Tương thích loại đầu dò đo nhiệt độ bạc ổ đỡ NMTĐ Đồng Nai 3: WZPK2-1016 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 33 | Đầu dò RTD bạc ổ hướng trên, ổ hướng dưới | Tương thích loại đầu dò đo nhiệt độ bạc ổ hướng trên, ổ hướng dưới NMTĐ Đồng Nai 3: WZPK2-1016 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 34 | Máy biến thế khô. | Tương đương DG-2000 VA | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 35 | Tụ quá áp AC vào SCR C1 | Tương đương GMKP 2800-321BY | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 36 | Relay phụ 24vdc | Tương đương DRM 570024LT/Weidmuller | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 37 | Máy hút bụi | Tương đương AG-1099/Anex | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 38 | Chổi than kích từ máy phát | Tương đương NCC 634/Morgan | 20 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 39 | Contactor 3 pha | Tương đương MC-9A/LS | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 40 | Dây điện ovan 2x2.5 mm2 | Tương đương VCmo 2x2,5mm | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 41 | Đèn led pha 100W | Tương đương D CP06L/100W/Rạng Đông | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 42 | Dây điện ovan 2x2.5 mm2 | Tương đương VCmo 2x2,5mm2 | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 43 | Dây điện 4x4mm2 | Tương đương: CVV 4x4 mm2 | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 44 | Bóng LED bulb 3W | Tương đương LED A45N1/3W.H | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 45 | Đèn trụ cổng bằng nhôm đúc | Tương đương HĐ 0402A | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 46 | Cáp điện hạ thế | Tương đương CXV 1x4mm2 | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 47 | Bộ đèn pha LED 80W | Tương đương POLH8065//Paragon | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 48 | Bộ đèn Led đường phố 150W | Tương đương: D CSD02L/150W/Rạng Đông | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 49 | Ballas cho đèn cao áp 250W | Tương đương BSN 250 L300 I/Philips | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 50 | Kích cho đèn cao áp 250W | Tương đương SI51/Philips | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 51 | Rơ le nhiệt | Tương đương MT-150 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 52 | Bóng đèn led tube 1,2m T8 | Tương đương: Bóng đèn led Tube T8 120/18W//Rạng Đông | 10 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 53 | Bộ đèn tuýp liền máng T5 | Tương đương T5 BN058C/Philips | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 54 | Dây điện ovan 2x1.5 mm2 | Tương đương VCmo 1x2,5mm2 | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 55 | Đuôi đèn sứ E27 | 25 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Đèn pha led 70W | Tương đương BVP173 LED 66CW 70W | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 57 | Bóng LED bulb 20W | Tương đương: Led A95N1/20W/Rạng Đông | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 58 | Ổ cắm chống thấm | Tương đương Schuko 16A S68G/16 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 59 | Đuôi đèn sứ E27 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Dây điện ovan 2x1.5mm2 | Tương đương VCmo 2x1,5mm2 | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 61 | Dây điện đơn 1x1.5mm2 | Tương đương VCm 1x1,5mm2 | 200 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 62 | Đèn led pha 100W | Tương đương D CP06L/100W/Rạng Đông | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 63 | Bộ đèn Led đường phố 150W | Tương đương: D CSD02L/150W/Rạng Đông | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 64 | Bóng đèn led tube 1,2m T8 | Tương đương: Bóng đèn led Tube T8 120/18W/Rạng Đông | 50 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 65 | Bóng led bub 27W | Tương đương: Bóng đèn Ledbulb HiLumen 27W-200W A110 Philips | 50 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 66 | Bóng led bub 7W | Tương đương Bóng đèn ESS LEDBulb 7W/Philips | 20 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 67 | Đuôi đèn sứ E27 | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp 2X2W | Tương đương LM-ZFZD-E4W/Paragon | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 69 | Đèn sự cố khẩn cấp bóng LED 2x2W | Tương đương PEMC22SW/Paragon | 8 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 70 | Quạt tản nhiệt | Tương đương AF-2206/Sunflow | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 71 | Công tắc phao điện bồn nước | Tương đương ATA AT-3M | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 72 | Bóng đèn led tube 1,2m T8 | Tương đương: Bóng đèn led Tube T8 120/18W/Rạng Đông | 15 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 73 | Đèn led pha 100W | Tương đương D CP06L/100W/Rạng Đông | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 74 | Led buld 7W | Tương đương Bóng đèn ESS LEDBulb 7W/Philips | 10 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 75 | Quạt đảo trần | Tương đương quạt đảo trần ASIA X16002 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 76 | Led buld 27W | Tương đương: Bóng đèn Ledbulb HiLumen 27W-200W A110 Philips | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 77 | Đèn sự cố khẩn cấp bóng LED 2x2W | Tương đương PEMC22SW/Paragon | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 78 | Đèn Exit 1 | Tương đương KT-620/Kentom, mẫu số 01 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 79 | Đèn Exit 2 | Tương đương KT-620/Kentom, mẫu số 02 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 80 | Đèn Exit 3 | Tương đương KT-620/Kentom, mẫu số 10 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 81 | Dây điện ovan 2x1.5mm2 | Tương đương VCmo 2x1.5mm2 | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 82 | Dây điện đơn 1x1.5mm2 | Tương đương VCmo 1x1.5mm2 | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 83 | MCB tép 1 pha 10A | Tương đương BNK C1/LS | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 84 | Bóng LED bulb 7W | Tương đương Bóng đèn ESS LEDBulb 7W/Rạng Đông | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 85 | Bóng đèn led tube 1,2m 18W | Tương đương: Bóng đèn led Tube T8 120/18W/Rạng Đông | 25 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 86 | Máy biến thế khô | Tương đương DG-4000 VA | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 87 | Dây điện đơn 1.5mm² | Tương đương VCm 1x1.5mm2 | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 88 | Dây điện đơn 2.5mm² | Tương đương VCm 1x2.5mm2 | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 89 | Hàng kẹp mạch dòng 6 mm², 40A (Hộp 100 cái) | Tương đương URTK/S | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 90 | Cáp đơn 1,5 mm² | Tương đương VCm 1x1.5mm2 | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 91 | Phích cắm điện 03 (tròn thau) | Tương đương phích cắm CPCO3 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 92 | Ổ cắm điện 3 lỗ không dây chịu nhiệt | Tương đương DQ 004A-02 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 93 | Đèn pin | Tương đương If4r/Ledlenser | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 94 | Rơ le phụ điều khiển | Tương đương RXSF1/ABB | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 95 | Module chuyển đổi tương tự/Số rơ le | Tương đương 1RMK002133-ABr02/ABB | 1 | Card | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 96 | Relay bảo vệ mất pha | Tương đương K8AK-PM2/Omron | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 97 | Relay phụ 1 | Tương đương DRM570220LT/Weidmuller | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 98 | Relay phụ 2 | Tương đương DRM 570024LT/Weidmeuller | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 99 | Tiếp điểm hành trình | Tương đương HY- M904/Hanyoung | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 100 | Card điều khiển cho bộ biến tần | Tương đương main control modul 755, Allen Bradley -SK -R1-MCB1-PF755 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 101 | Bộ nguồn 24V | Tương đương S8FS-C05024J/Omron | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 102 | Cảm biến mực nước loại áp lực | Tương đương LTJ31-30000/30-LN-T21/clake | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 103 | Transduser điện áp | Tương đương HĐ-Q3 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 104 | Transduser dòng điện | Tương đương HDD-I | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 105 | Máy in tem nhãn | Tương đương P-Touch PT-D600/ Brother | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 106 | Đầu dò khói địa chỉ | Tương đương FSP-851/ Notifiler | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 107 | Cáp đơn 1x1.5mm2 | Tương đương VCm 1x1.5mm2 | 200 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 108 | Module vào số | Tương đương TSX-DEY32D2K/Schneider | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 109 | Sensor áp lực | Tương đương 7MF 1565-3CA00-1AA1/Siemens | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 110 | Relay nhiệt | Tương đương LRD21/Schneider | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 111 | Relay phụ 220vac | Tương đương DRM270220LT/Weidmuller | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 112 | Rơ le thời gian | Tương đương H3CR-A8/Omron | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 113 | Bộ Adaptor nguồn 5V-1A | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Bộ Adaptor nguồn 5V-2A | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Bộ Adaptor nguồn 12V-1A | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Bộ Adaptor nguồn 12V-2A | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Măng xông quang | Tương đương MX-4FO | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 118 | Bộ chuyển đổi quang/ điện | Tương đương 3onedata 1100S/20 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 119 | Máy Scan | Tương đương HP Scanjet Pro 3000 S3 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 120 | Bộ nguồn | Tương đương ABL1REM24100/ Schneider | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 121 | Bóng đèn LED 9W | Tương đương Bóng đèn LED A60N1 12-24VDC/9W E27/Rạng Đông | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 122 | Ổ cắm điện | Tương đương 4D6S32/Lioa | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 123 | Dây điện đôi 2x2.5mm2 | Tương đương VCmo 2x2.5mm2 | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 124 | Đui đèn chống nước | Tương đương đuôi đèn chống nước E27 đuôi đúc Sheelteck 2019 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 125 | Phích cắm điện | Tương đương P31/OEM | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 126 | Đèn pin đội đầu 3 bóng siêu sáng | Tương đương C'MON POWER | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 127 | Chổi than kích từ máy phát | Tương đương NCC 634/Morgan | 35 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 128 | Bộ nguồn 230VAC/24VDC | Tương đương PRO ECO 960W 24V 40A/Weidmuller | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 129 | Bộ đèn led pha 30W | Tương đương DAXIN30-1 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 130 | Chổi than kích từ máy phát | Tương đương NCC 634/Morgan | 35 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 131 | MCB 4 cực | Tương đương ABN104c 4P 100A/LS | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 132 | Bộ đèn led chiếu xa 150W | Tương đương Đèn pha LED 150W IP66 HT | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 133 | Dây điện ovan 2x2.5 mm2 | Tương đương VCmo 2x2,5mm2 | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 134 | Đèn led pha 100W | Tương đương D CP06L/100W/Rạng Đông | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 135 | Dây điện 1x4mm2 | Tương đương VCm 1x4mm2 | 150 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 136 | Biến dòng điện 220kV | Tương đương IOSK 245/Trench | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 137 | Biến dòng điện 220kV | Tương đương IOSK 245/Trench | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 138 | Bộ đèn pha led 20W | Tương đương Đèn pha Led D CP05L/20W/Rạng Đông | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 139 | Bộ đèn đường LED 150W | Tương đương: D CSD02L/150W/Rạng Đông | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 140 | Bóng LED bulb 3W | Tương đương bóng đèn Led bulb 3W/Rạng Đông | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 141 | Bóng đèn led tube 1,2m 18W | Tương đương: Bóng đèn led Tube T8 120/18W/Rạng Đông | 30 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 142 | Đuôi đèn sứ E27 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Dây cáp điện 2x4mm2 | Tương đương CVV 1x4mm2 | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 144 | Cáp điện 1x4mm2 | Tương đương VCm 1x4mm2 | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 145 | Bình accu 12V | Tương đương DIN 60038/Panasonic | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 146 | Bộ sạc bình accu tự động | Tương đương SON-1205 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 147 | Contactor 32A | Tương đương MC-32A/LS | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 148 | Đèn pha led 70W | Tương đương: BVP173 LED 66CW 70W | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 149 | Terminal 16A, 4 cực | Tương đương HYT-204 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 150 | Bóng LED bulb 19W | Tương đương: Bóng đèn led Bulb 19W-A80/Philips | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 151 | MCB 3, 100A | Tương đương BKH 3P 100A/LS | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 152 | CB tép 1 cực, 10A | Tương đương BKH 1P 10A/LS | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 153 | Đèn Exit 4 | Tương đương KT-610/Kentom, mẫu số 08 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 154 | Đèn Exit 5 | Tương đương KT-610/Kentom, mẫu số 01 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 155 | Đèn Exit 6 | Tương đương KT-610/Kentom, mẫu số 02 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 156 | Đèn Exit 7 | Tương đương KT-610/Kentom, mẫu số 10 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 157 | Đèn led pha 100W | Tương đương D CP06L/100W/Rạng Đông | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 158 | Cảm biến hồng ngoại | Tương đương AG-03 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 159 | Đèn led nhà xưởng 100W | Tương đương D HB02L 430/100W/Rạng Đông | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 160 | Bộ đèn Led đường phố 150W | Tương đương: D CSD02L/150W/Rạng Đông | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 161 | Bóng đèn led tube 1,2m 18W | Tương đương: Bóng đèn led Tube T8 120/18W/Rạng Đông | 150 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 162 | Bóng led bulb 27W | Tương đương: Bóng đèn led 27-200W, A110/Philips | 50 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 163 | Bộ đuôi đèn sứ E27 lắp trần (ngồi) | Tương đương IBDJ | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 164 | Bóng led bub 7W | Tương đương Bóng đèn Philips ESS LEDBulb 7W | 15 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 165 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp led 2W | Tương đương PEMD21SW/Paragon | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 166 | Đèn sự cố ốp trần | Tương đương PEMF3RC-G2/Paragon | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 167 | Đuôi cho bóng đèn tube | Tương đương ZN-G13-LX | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 168 | Dây điện ovan 2x1.5mm | Tương đương VCmo 2x1,5mm2 | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 169 | Dây điện ovan 2x2.5mm | Tương đương VCmo 2x2,5mm2 | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 170 | CB tép 1 cực, 10A | Tương đương BKH 1P 10A/LS | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 171 | CB 3 pha 32A | Tương đương BKN 3P 32A/LS | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 172 | CB 1 pha 16A | Tương đương BKN 1P 16A/LS | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 173 | Phích cắm 2P, 16A | Tương đương Schuko 16A S68G/16 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 174 | Bóng đèn DC 220V, led 5W | 5 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Bóng đèn led tube 1,2m, 18W | Tương đương: Bóng đèn led Tube T8 120/18W/Rạng Đông | 25 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 176 | Bộ đèn Led đường phố 150W | Tương đương: D CSD02L/150W/Rạng Đông | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 177 | Đèn led âm nước 12W đổi màu | Tương đương LHM 04-10 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 178 | Cáp nguồn 4x4mm2 | Tương đương CVV 4x4mm2 | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 179 | Công tắc phao điện bồn nước | Tương đương ATA AT-3M | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 180 | Quạt treo tường | Tương đương L16006/Asia | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 181 | Board điều khiển quạt | Sử dụng cho loại quạt L16006/Asia | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 182 | Relay phụ 5 | Tương đương DRM570024LT/Weidmuller | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 183 | Cảm biến báo khói | Tương đương FSP-851/Notifier | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 184 | Bình ac quy khô | Tương đương N-34B19RFS/Panasonic | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 185 | CB 1 cực | - CB: Tương đương S201M-Z4UC/ABB - Tiếp điểm: Tương đương S2C-H11L/ABB: 2 cái | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 186 | Bộ nguồn DC | Tương đương MPS10/5-230/24/48/MURR ELEKTRONIK | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 187 | Tranducer công suất | Tương đương P530/Sineax | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 188 | Bộ PLC | Tương đương TSX-P57104M/ Schneider | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 189 | Cảm biến mức nước chạy bù | Tương đương Liquiphant M FTL50-1C79/0 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 190 | Sensor đo mức dầu | Tương đương PR-46X/1mOil/KELLER | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 191 | Bộ PLC | Tương đương TSX-P57104M/ Schneider | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 192 | Cáp cặp nhiệt điện | Tương đương ANSI 26 AWG K | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 193 | Màn hình máy tính điều khiển | Tương đương U2412M LED IPS/Dell UltraSharp | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 194 | Card truyền thông SCADA | Tương đương CP-118U, 8 port UPCI RS232/422/485/Moxa | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 195 | Bộ chuyển đổi RS232 to RS485 | Tương đương bộ chuyển RS232 to RS485/Hexin | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 196 | Tiếp điểm cửa tủ | Tương đương LXW5-11G3 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 197 | Bộ bảo vệ mất pha + thứ tự pha + bảo vệ kém áp | Tương đương RM22TR33/Schneider | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 198 | Encorder + jack Cắm dây | Tương đương 8.5872.3632.G141/kubler | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 199 | Module truyền thông | Tương đương EM 277 Profibus - DP (Part no: 6ES7277-0AA22-0XA0) /Siemens | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 200 | Jack cắm truyền thông profibus | Tương đương 6ES7972-0BA12-0XA0/Siemens | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 201 | Module vào/ra | Tương đương module EM 235/6ES7235-0KD22-0XA0/ Siemens | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 202 | Cable kết nối PLC | Tương đương 6GK1571-0BA00-0AA0/ Siemens | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 203 | Bảng ghép kênh | Tương đương Mux 8032/CAMPBELL SCIENTIFIC | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 204 | Bình ắc quy của máy đo quan trắc sách tay | Tương đương PS-1230/Power sonic | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 205 | Công tắc hành trình | Tương đương WLCA12-2/Omron | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 206 | Cảm biến Radar đo mức nước | Tương đương Vega Puls 61. Kèm modul điều chỉnh/hiển thị PLICSCOM và bộ giao tiếp PC Vega connect.CXA4 và phần mềm free. Tài liệu và các phụ kiện kèm theo theo tiêu chuẩn hãng sản xuất | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 207 | Cảm biến Radar đo mức nước | Tương đương Vega Puls 61. Kèm modul điều chỉnh/hiển thị PLICSCOM và bộ giao tiếp PC Vega connect.CXA4 và phần mềm free. Tài liệu và các phụ kiện kèm theo theo tiêu chuẩn hãng sản xuất | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 208 | Cáp điện 2x1.5mm2 | Tương đương CVV 2x1.5 mm2 | 1 | Cuộn 100m | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 209 | Cáp điện 1x1mm2 | Tương đương CVV 1x1 mm2 | 1 | Cuộn 100m | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 210 | Biến tần | Tương đương Power flex 755/Allen-Bradley 30kW | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi