Gói thầu: Gói thầu số 01: Văn phòng phẩm (104 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210124777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CÀNG LONG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Văn phòng phẩm (104 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210108104 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Trung Tâm Y tế huyện Càng Long |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 16:45:00 đến ngày 2021-01-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 389,628,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,896,281 VNĐ ((Ba triệu tám trăm chín mươi sáu nghìn hai trăm tám mươi mốt đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo 2 mặt | 66 | Cuồn | 3cm | ||
| 2 | Băng keo 2 mặt | 81 | Cuộn | 1cm | ||
| 3 | Băng keo 2 mặt xốp | 38 | Cuồn | 3 cm | ||
| 4 | Băng keo gân | 118 | Cuồn | 5 cm | Khánh việt hoặc tương đương | |
| 5 | Băng keo gân | 80 | Cuồn | 3cm | Khánh việt hoặc tương đương | |
| 6 | Băng keo vàng | 114 | Cuồn | 5 mm | ||
| 7 | Bao thư | 325 | Cái | 18x25 cm | ||
| 8 | Bìa còng | 23 | Cái | A4 5cm 1 mặt si FO-BC01, 70mm | Thiên Long hoặc tương đương | |
| 9 | Bìa giấy kiếng A4 | 620 | Tờ | Bìa giấy kiếng A4 | ||
| 10 | Bìa kẹp hồ sơ | 96 | Cái | 22 x 30 cm | Nitrasa hoặc tương đương | |
| 11 | Bìa nhựa nhiều ngăn A4 | 69 | Cái | 12 ngăn, (25 x 33) cm | ||
| 12 | Bìa rút giấy A4 (kẹp tài liệu) | 78 | Cái | Bìa rút giấy A4 (kẹp tài liệu) | ||
| 13 | Bìa sơ mi dây | 363 | Cái | 24 x 34 cm | 20F hoặc tương đương | |
| 14 | Bìa sơ mi dây khổ lớn | 20 | Cái | 23x32cm, độ dày bìa là 2,2 mm | 20F hoặc tương đương | |
| 15 | Bìa sơ mi lá nhựa | 210 | Cái | 24 x 33 cm | ||
| 16 | Bìa sơ mi mũ | 940 | Cái | " 360mm x 260mm" | My clear bag hoặc tương đương | |
| 17 | Bìa sơ mi mũ | 410 | Cái | 25 x 34 cm | My clear bag hoặc tương đương | |
| 18 | Bìa sơ mi nhựa không nút | 92 | Cái | 24 x 33 cm | ||
| 19 | Bìa xanh A3 | 130 | Tờ | 297 x 420 mm | Paper one hoặc tương đương | |
| 20 | Bìa xanh A4 đóng cuốn | 41 | Gam | 297 x 210 mm | Tenplus hoặc tương đương | |
| 21 | Bông lau bảng | 55 | Cái | 10 x 20cm | ||
| 22 | Cờ chuối | 7 | Bộ | 35 x 80 cm, Bộ (08 lá) | ||
| 23 | Cờ tổ quốc | 80 | Lá | 120 x 180 cm | ||
| 24 | Cờ tổ quốc | 10 | Lá | 80 X 120 cm | ||
| 25 | Dao cắt giấy | 18 | Cây | 137x 9mm | ||
| 26 | Đèn pin sạc điện | 52 | Cái | Đèn pin sạc điện | 8716 led hoặc tương đương | |
| 27 | Đồ bấm giấy nhỏ | 116 | Cái | Rộng 2cm - dài 10,5cm - cao 4,3cm | ||
| 28 | Đồ bấm giấy trung 24/6 | 45 | Cái | (24/6) | ||
| 29 | Dụng cụ gỡ kim bấm | 19 | Cái | Dụng cụ gỡ kim bấm | ||
| 30 | Ghim bấm | 106 | Hộp | 24/6-1M | ||
| 31 | Giấy A3 | 15 | Gam | 500 tờ/gam, 80 g/m2 | Pklus hoặc tương đương | |
| 32 | Giấy A4 | 1.277 | Gam | 500 tờ, 70 gsm | Pklus hoặc tương đương | |
| 33 | Giấy A4 có keo | 10 | Gam | 100 tờ. 135 gsm | ||
| 34 | Giấy A4 xanh mỏng | 4 | Gam | 100 tờ. 160 gsm | ||
| 35 | Giấy A5 | 4.114 | Gam | 500 tờ, 70 gsm | Pklus hoặc tương đương | |
| 36 | Giấy A5 màu xanh lá | 13 | Gam | 500 tờ, 70 gsm | Pklus hoặc tương đương | |
| 37 | Giấy ghi chú | 176 | Sắp | 76.2x76.2 mm/ 100 tờ | Flexoffice hoặc tương đương | |
| 38 | Giấy ghi chú nhỏ nhiều màu | 58 | Sắp | 15x51mm, Đẹp, mịn, láng. | Sunwood hoặc tương đương | |
| 39 | Giấy gói thuốc đông y | 150 | Kg | Giấy gói thuốc đông y | ||
| 40 | Giấy kẻ ngang | 190 | Tờ | 20 x 30 cm | ||
| 41 | Giấy kiếng trong dẻo (bao sổ) | 2 | Mét | Giấy kiếng trong dẻo (bao sổ) | ||
| 42 | Giấy manh | 58 | Xấp | 10 tờ/ Xấp | ||
| 43 | Giấy than | 9 | Hộp | Hộp/100 tờ | G-Star hoặc tương đương | |
| 44 | Gim bấm | 13 | Hộp | 23/15 | ||
| 45 | Gom tẩy mực | 38 | Cục | 19x55x8mm | ||
| 46 | Hồ khô | 163 | Chai | 8g | A200 hoặc tương đương | |
| 47 | Hộp mực lăng tay | 26 | Cái | 74 x 112 mm | ||
| 48 | Kệ hồ sơ nhựa 3 tầng trụ đứng | 10 | Cái | 35,5 x 26 x 25,5 cm | ||
| 49 | Kệ rổ nhựa 3 ngăn (đựng giấy A4) | 34 | Cái | 30 x 30 x 12 cm | ||
| 50 | Keo dán | 621 | Chai | 30 ml | Queen hoặc tương đương | |
| 51 | Kéo nhỏ | 25 | Cái | size 7. 175mm | Nhơn Hòa hoặc tương đương | |
| 52 | Keo trong | 72 | Cuồn | Ngang 5cm | ||
| 53 | Kéo trung | 30 | Cái | 195mm | Nhơn Hòa hoặc tương đương | |
| 54 | Kẹp bướm 14mm | 93 | Hộp | 12 cái/hộp | ||
| 55 | Kẹp bướm 15mm | 185 | Hộp | 12 cái/hộp | ||
| 56 | Kẹp bướm 19mm | 169 | Hộp | 12 cái/hộp | ||
| 57 | Kẹp bướm 25mm | 106 | Hộp | 12 cái/hộp | ||
| 58 | Kẹp bướm 32mm | 131 | Hộp | 12 cái/hộp | ||
| 59 | Kẹp bướm 41mm | 101 | Hộp | 12 cái/hộp | ||
| 60 | Kẹp bướm 51mm | 123 | Hộp | 12 cái/hộp | ||
| 61 | Kẹp màu túi nhỏ | 312 | Túi | Kẹp màu túi nhỏ | C62 hoặc tương đươngnhựa không rỉ | |
| 62 | Kim bấm nhỏ | 3.973 | Hộp | số 10 | ||
| 63 | Kim bấm số 3 | 14 | Hộp | Kim bấm số 3 | ||
| 64 | Kim bấm trung | 5 | Hộp | 23/10 | ||
| 65 | Kim bấm trung | 5 | Hộp | 23/24 | ||
| 66 | Lưỡi bào trắng | 22 | Hộp | H/5 cái | ||
| 67 | Máy tính | 3 | Cái | Loại để bàn 38(Dày) × 146(Rộng) × 219(Dài) mm | ||
| 68 | Máy tính (Casio) | 35 | Cái | 141 × 77 × 19,5 mm | ||
| 69 | Mực dấu đỏ | 75 | Chai | Thể tích 28ml | ||
| 70 | Mực dấu xanh | 65 | Chai | thể tích 28ml | ||
| 71 | Sổ carô | 27 | Quyển | Loại 19,5cmx 30,5cm | ||
| 72 | Sổ Carô lớn | 82 | Quyển | 488 trang, 30 x 40 cm | ||
| 73 | Sổ Carô lớn | 36 | Quyển | 488 trang/21 x 23 cm | ||
| 74 | Sổ Carô nhỏ | 43 | Quyển | 488 trang, 21 x 33 cm | ||
| 75 | Sổ công văn đến | 34 | Quyển | 21 x 30 cm | ||
| 76 | Sổ công văn đi | 16 | Quyển | 21 x 30 cm | ||
| 77 | Sổ họp | 214 | Quyển | 200 trang, 18 x 29,5 cm | ||
| 78 | Sổ kẻ ngang kích thước | 7 | Quyển | 179x252mm 200 trang | ||
| 79 | Sổ kế toán khổ A4 dày | 6 | Quyển | 320 trang, 210 x 297 mm | ||
| 80 | Tâm bông dấu | 8 | Hộp | Tâm bông dấu | ||
| 81 | Tập 100 trang | 402 | Quyển | Tập 100 trang | Thành Đạt hoặc tương đương | |
| 82 | Tập 200 trang | 247 | Quyển | Tập 200 trang | Thành Đạt hoặc tương đương | |
| 83 | Tập Giáo án A4 | 64 | Quyển | Tập Giáo án A4 | ||
| 84 | Thước dây | 12 | Cái | 1,5 m | ||
| 85 | Thước kẻ | 47 | Cây | 30 cm | ||
| 86 | Thước kẻ gỗ | 9 | Cây | 50 cm | ||
| 87 | Viết bảng màu đỏ | 27 | Cây | Đầu bút 2,5mm, dễ xóa bằng vải mềm, dung môi | Thiên Long hoặc tương đương | |
| 88 | Viết bảng màu xanh | 172 | Cây | Đầu bút 2,5mm, dễ xóa bằng vải mềm, dung môi | Thiên Long hoặc tương đương | |
| 89 | Viết cấm bàn | 163 | Cặp | 2 cây bút cùng trên một đế cắm, có gắn dây nhựa lò xo đàn hồi, giúp bạn có thể kéo ra viết và cắm bút trở lại chân đế | Thiên Long hoặc tương đương | |
| 90 | Viết chì | 116 | Cây | Lõi bút gồm 11 khúc chì gắn trên đế nhựa | TL PC09 hoặc tương đương | |
| 91 | Viết dạ quang | 102 | Cây | đầu bút nhỏ 0.6 mm, đầu bút lớn 4 mm | Thiên Long Thiên Long HL03 TL | |
| 92 | Viết đen | 158 | Cây | Đầu bị 0,5mm | Thiên Long TL 027 hoặc tương đương | |
| 93 | Viết đỏ | 333 | Cây | Đầu bi 0,5mm | Thiên Long TL 027 hoặc tương đương | |
| 94 | Viết lông không phai lớn màu đỏ | 24 | Cây | 2 đầu bút kích thước: 0.8mm và 6mm | Thiên Long hoặc tương đương | |
| 95 | Viết lông không phai lớn màu xanh | 74 | Cây | 2 đầu bút kích thước: 0.8mm và 6mm | Thiên Long hoặc tương đương | |
| 96 | Viết lông không phai nhỏ màu đen | 46 | Cây | đầu lớn 1,0mm, đầu nhỏ 3.4mm | Thiên Long hoặc tương đương | |
| 97 | Viết lông không phai nhỏ màu đỏ | 2 | Cây | đầu lớn 1,0mm, đầu nhỏ 0.4mm | Thiên Long hoặc tương đương | |
| 98 | Viết lông xanh không phai nhỏ | 299 | Cây | đầu lớn 1,0mm, đầu nhỏ 3.4mm | Thiên Long hoặc tương đương | |
| 99 | Viết Odemei xanh | 70 | Cây | Viết Odemei xanh | ||
| 100 | Viết xanh | 5.808 | Cây | Đầu bi 0,5mm | Thiên Long TL 027 hoặc tương đương | |
| 101 | Viết xanh nước (bôi được) | 46 | Cây | Đầu bi 0,5mm | Thiên Long hoặc tương đương | |
| 102 | Viết xóa | 158 | Cây | CP-02, 12ml | Thiên Long hoặc tương đương | |
| 103 | Viết xóa băng | 9 | Cây | 0,5 x7,5 mm | Thiên Long hoặc tương đương | |
| 104 | Kéo thép lớn không rỉ | 34 | cái | 8 inch |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi