Gói thầu: Gói thầu số 02: Vật rẻ mau hỏng (112 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210125190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CÀNG LONG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Vật rẻ mau hỏng (112 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210108104 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Trung Tâm Y tế huyện Càng Long |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 16:22:00 đến ngày 2021-01-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 523,916,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,239,160 VNĐ ((Năm triệu hai trăm ba mươi chín nghìn một trăm sáu mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn chải đánh răng mềm | 50 | Cây | Lông tơ, 0.01mm, | Hiệu P/S hoặc tương đương | |
| 2 | Bàn chảy mũ chà chân loại vừa | 73 | Cái | 12x6cm | Hiệu OEM hoặc tương đương | |
| 3 | Bảng đầu giường | 120 | Cái | 230 x325, | Nhựa | |
| 4 | Bao | 180 | Cái | 100 kg khổ 60 100 | ||
| 5 | Bình đun siêu tốc | 26 | Cái | 1,8 lít | Inox | |
| 6 | Bình thủy | 11 | Cái | 1 lít | Inox | |
| 7 | Bịt màu vàng | 3 | kg | loại 1/2 kg | ||
| 8 | Bộ lau nhà 360 | 48 | Bộ | Bộ lau nhà 360 | PQ-012 | |
| 9 | Bộ tách trà | 3 | Bộ | Bộ tách trà | OEM hoặc tương đương, bằng sứ | |
| 10 | Bọc đựng rác đen | 109 | Kg | (40 kg) | ||
| 11 | Bọc đựng rác đen | 24 | Kg | (10 kg) | ||
| 12 | Bọc đựng rác trắng | 99 | Kg | (40 kg) | ||
| 13 | Bọc đựng rác vàng | 152 | Kg | (40 kg) | ||
| 14 | Bọc đựng rác vàng | 106 | Kg | (10 kg) | ||
| 15 | Bọc đựng rác xanh | 259 | Kg | (40 kg) | ||
| 16 | Bọc đựng rác xanh | 15 | Kg | (10 kg) | ||
| 17 | Bọc nilon | 30 | Kg | 6x12cm | ||
| 18 | Bọc trắng 2 quai | 329 | kg | loại 0.5 kg | ||
| 19 | Bọc trắng 2 quai | 239 | Kg | loại 1 kg | ||
| 20 | Bông lau mềm rữa dụng cụ (Bông bau bảng) | 50 | Miếng | Bông lau mềm rữa dụng cụ (Bông bau bảng) | ||
| 21 | Bột xử lý bồn cầu | 162 | Bịt | Bột xử lý bồn cầu | Sifa hoặc tương đương | |
| 22 | Ca múc nước | 103 | Cái | 24*15,5*16 cm | Nhựa, | |
| 23 | Cân 100kg | 6 | Cái | 0.5-120kg | Nhơn Hòa hoặc tương đương | |
| 24 | Bọc trắng 2 quai | 2 | Kg | loại 3 kg | ||
| 25 | Cây cọ nhỏ quét phím vi tính | 97 | Cây | Cây cọ nhỏ quét phím vi tính | ||
| 26 | Cây lau nhà thường | 77 | Cái | Cây lau nhà thường | Đại Phát hoặc tương đương | |
| 27 | Cây quét bồn cầu | 106 | Cái | Cây quét bồn cầu | Tứ Hưng hoặc tương đương | |
| 28 | Chai lau sàn | 198 | Chai | 01 lít | Sunlight hoặc tương đương | |
| 29 | Chai rửa bồn cầu | 176 | Chai | 960 ml | Okay hoặc tương đương | |
| 30 | Chai xịt muỗi, côn trùng | 162 | Chai | 600ml | Jumbo hoặc tương đương | |
| 31 | Chai xịt phòng | 61 | Chai | 400 ml | Sake hoặc tương đương | |
| 32 | Chiếu giường bệnh | 1.053 | Chiếc | 90cm | ||
| 33 | Chiếu ngủ của nhân viên | 66 | Chiếc | 90cm | ||
| 34 | Chiếu ngủ của nhân viên | 42 | Chiếc | 1.2 m | ||
| 35 | Chiếu ngủ nhân viên | 5 | Chiếc | 1m | ||
| 36 | Chổi bông cỏ | 183 | Cây | Chổi bông cỏ | ||
| 37 | Chổi ni lông | 123 | Cây | "Trung dài 42cm, phần nilong 27cm tay cầm 16cm" | Po yang duster hoặc tương đương | |
| 38 | Chổi quét trần nhà đa năng | 17 | Cây | 2.8 m | Inox | |
| 39 | Chổi tàu dừa lớn | 86 | Cây | Chổi tàu dừa lớn | ||
| 40 | Chổi tàu dừa nhỏ | 6 | Cây | Chổi tàu dừa nhỏ | ||
| 41 | Ci hốt rác cán dài | 73 | Cái | Ci hốt rác cán dài | Phương Quỳnh hoặc tương đương | |
| 42 | Cọ nhỏ (cán gỗ) vệ sinh máy cắt gạc | 5 | Cái | Cọ nhỏ (cán gỗ) vệ sinh máy cắt gạc | ||
| 43 | Cước xanh | 129 | Miếng | Cước xanh | ||
| 44 | Cước nhám hình chữ nhật | 50 | Miếng | Dài 10x ngang 6x cao 2cm | ||
| 45 | Cước trắng | 57 | Miếng | Cước trắng | ||
| 46 | Dây lõi tơ sơ dừa | 5 | cuộn | Dây lõi tơ sơ dừa | ||
| 47 | Dây tép lớn | 4 | Cuồn | Dây tép lớn | ||
| 48 | Đèn pin | 64 | Cái | Đèn pin | G8-514 hoặc tương đương | |
| 49 | Đèn sạt điện | 11 | Cái | Đèn sạt điện | ||
| 50 | Giấy bắt số | 1.002 | Cuộn | Giấy bắt số | MatSu hoặc tương đương | |
| 51 | Giấy liên tục | 5 | Thùng | Giấy liên tục | ||
| 52 | Giấy vệ sinh | 187 | Cây | 12 cuồn/cây | An An hoặc tương đương | |
| 53 | Giấy vuông | 349 | Bịt | bịt (100M/bịt) | An An hoặc tương đương | |
| 54 | Giấy y tế | 189 | Kg | lau gel siêu âm | Lau gel siêu âm | |
| 55 | Gối + bao gối | 144 | Bộ | 45 x 65 cm | ||
| 56 | Hộp nhựa đựng có nắp | 197 | Cái | 350ml | Tân Lập Thành hoặc tương đương | |
| 57 | Kéo cắt cao su | 9 | Cái | Kéo cắt cao su | Thép không rỉ | |
| 58 | Khăn lau | 369 | Cái | 30 x 80 cm | ||
| 59 | Khăn lau bé | 74 | Cái | 60 * 80 cm | ||
| 60 | Khăn lau tay | 80 | Cái | 30 x 30 cm | ||
| 61 | Khăn vuông, màu trắng | 300 | Cái | dày, 25*25 cm | ||
| 62 | Mền con rồng | 46 | Cái | 1,4 x 2 m | Cao cấp | |
| 63 | Mùn | 21 | Cái | Loại 1 nóc | ||
| 64 | Nẹp gỗ | 200 | Cây | Nẹp gỗ | ||
| 65 | Nước rửa chén | 85 | Chai | 705ml | Sunlight hoặc tương đương | |
| 66 | Nước rửa kính | 90 | Chai | 650ml | Lix hoặc tương đương | |
| 67 | Nước rửa tay | 584 | Chai | 180 ml | Lifebouy hoặc tương đương | |
| 68 | Nước tẩy Javen | 98 | Chai | 1lit | ||
| 69 | Ổ điện dài 3 chui | 42 | Cái | 10 m | ||
| 70 | Ổ khóa việt tiệp lớn | 71 | Cái | Ổ khóa việt tiệp lớn | ||
| 71 | Ômô | 226 | Bịt | 800gam | ||
| 72 | Pin đồng hồ treo tường | 283 | Cặp | Pin đồng hồ treo tường | Maxell hoặc tương đương | |
| 73 | Pin máy huyết áp | 120 | Cục | Pin máy huyết áp | Maxell hoặc tương đương | |
| 74 | Pin máy lạnh | 162 | Cặp | Pin máy lạnh | Maxell hoặc tương đương | |
| 75 | Pin nhỏ CarBon-Kẽm | 55 | Cục | Pin nhỏ CarBon-Kẽm | ||
| 76 | Pin trung đèn NKQ | 29 | Cặp | Pin trung đèn NKQ | ||
| 77 | Pin vuông | 53 | Hộp | 10 cục/H | ||
| 78 | Quẹt ga | 77 | Cái | Quẹt ga | ||
| 79 | Rọ mây treo ngón tay | 2 | Bộ | 13 cm | ||
| 80 | Rổ tròn nhỏ cấp thuốc | 12 | Cái | 24 * 8 cm | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 81 | Rổ vuông lớn đựng thuốc | 37 | Cái | 42 * 30 *10 cm | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 82 | Rổ vuông nhỏ cấp thuốc | 77 | Cái | 29 * 20 *7,5 cm | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 83 | Sọt nhựa | 22 | Cái | loại nhỏ | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 84 | Sọt nhựa đựng rác | 42 | Cái | loại lớn | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 85 | Sọt tròn nhựa | 2 | Cái | Để vừa xô 12 lít | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 86 | Tăm que | 54 | Bịt | Tăm que | ||
| 87 | Thảm chống trượt | 198 | Tấm | 38*74 cm | Welcome hoặc tương đương | |
| 88 | Thao mũ trung | 28 | Cái | 40 cm | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 89 | Thun khoanh lớn | 229 | Kg | Thun khoanh lớn | ||
| 90 | Thun khoanh nhỏ | 50 | kg | Thun khoanh nhỏ | ||
| 91 | Thun khoanh vừa | 122 | Kg | Thun khoanh vừa | ||
| 92 | Thùng | 4 | Cái | 20 lít | ||
| 93 | Thùng 10 lít | 14 | Cái | Thùng 10 lít | Chất liệu: Nhựa | |
| 94 | Thùng rác lớn bậc nắp trắng | 29 | Cái | 34,5*34*44 cm | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 95 | Thùng rác lớn bậc nắp xanh | 74 | Cái | 34,5*34*44 cm | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 96 | Thùng rác trắng vừa có nắp đậy | 2 | Cái | " 30,5x26x36cm" | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 97 | Thùng rác vàng vừa có nắp đậy | 63 | Cái | 30,5 * 26 * 36 cm | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 98 | Thùng rác xanh vừa có nắp đậy | 70 | Cái | 30,5 * 26 * 36 cm | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 99 | Túi nilon | 104 | Kg | (5-10) | ||
| 100 | Túi nilon màu xanh | 10 | Kg | 10kg | ||
| 101 | Tùi xốp | 55 | Kg | 2kg | ||
| 102 | Túi Zipper | 22 | Kg | 15cm x 20cm | ||
| 103 | Ủng mang | 14 | Đôi | Ủng mang | ||
| 104 | Vải cao su trong | 21 | Mét | (lót bàn sinh) | ||
| 105 | Vải cao su xanh | 792 | Mét | Vải cao su xanh | ||
| 106 | Vải trắng | 20 | Mét | Vải trắng | Kate pho, dày hoặc tương đương | |
| 107 | Xà bông | 350 | Cục | Cục 90g | ||
| 108 | Xô | 6 | Cái | 10 lít | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 109 | Xô | 22 | Cái | 40lit | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 110 | Xô | 32 | Cái | 15 lít | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 111 | Xô nhựa | 2 | Cái | 12L có nắp | Duy Tân hoặc tương đương | |
| 112 | Xô nhựa | 11 | Cái | 20 L có nắp | Duy Tân hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi