Gói thầu: Mua sắm bổ sung đồ dùng, đồ chơi, trang thiết bị dạy học phục vụ công tác giảng dạy và học tập cho các trường Mầm non, Tiểu học, Tiểu họcTHCS, THCS trực thuộc Phòng Giáo dục và Đào tạo thị xã Mường Lay năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210126478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thị xã Mường Lay |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung đồ dùng, đồ chơi, trang thiết bị dạy học phục vụ công tác giảng dạy và học tập cho các trường Mầm non, Tiểu học, Tiểu họcTHCS, THCS trực thuộc Phòng Giáo dục và Đào tạo thị xã Mường Lay năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210120410 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-16 08:00:00 đến ngày 2021-01-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,976,822,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dao Thái cỡ nhỏ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Dao Thái cỡ nhỡ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tượng con voi đá bóng | 2 | Con | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tượng Thạch Sanh chăn tinh | 2 | Con | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cỏ treo tường tai chuột trang trí khu vui chơi | 37 | Tấm | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bập bênh con giống | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bập bênh con giống hình Sư Tử | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bập bênh con giống hình con Hổ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Dần tre | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Thúng tre | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bập bênh 2 chỗ cá ngựa | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Xích đu 1 ghế | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Tượng Bác Hồ | 1 | tượng | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bục để tượng Bác | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Ghế gấp | 40 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Trang phục biểu diễn | 200 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Tủ để trang phục múa | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Xô | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Chậu mầm non | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Loa vi tính | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Loa vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Đầu đĩa DVD | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bàn cho trẻ | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Xô mầm non | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Giá phơi khăn mặt | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bình ủ nước + Giá để bình mạ Inox. | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Thùng đựng ráccó nắp đậy | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Thùng đựng nước có vòi + Giá để bình mạ Inox. | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Loa trợ giảng | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu đĩa DVD | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Phản ngủ của trẻ | 40 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Giá để giày dép | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bàn giáo viên mầm non | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bàn cho trẻ | 50 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Ghế cho trẻ | 40 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Cá sấu kéo dây có khớp | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Hộp thả hình | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Lồng hộp vuông | 50 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Lồng hộp tròn | 50 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ búa cọc vật liệu | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ búa 3 bi 2 tầng | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Con ong kéo dây | 15 | Con | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ tháo lắp vòng | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ xây dựng trên xe | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ rau, củ, quả | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đồ chơi cát với nước | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Bảng quay đa năng | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ con rối | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ Khối hình to gồm 14 khối | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Búp bê bé trai cao, thấpmềm | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Búp bê bé gái cao, thấpmềm | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ đồ chơi nhà bếp ( nấu ăn ) | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Giường búp bê | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Phách gõ | 30 | Đôi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Xúc xắc | 25 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Bảng con | 50 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bộ nhận biết – Tập nói | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Đồ chơi thú nhồi bông | 15 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Phích điện đun nước | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Giá đồ chơi trưng bày góc nghệ thuật | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Xô mầm non | 20 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Chậu mầm non | 20 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Đàn Organ học sinh | 16 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Loa hội trường, sân khấu ngoài trời | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Tăng âm hội trường, sân khấu ngoài trời | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Dây loa | 40 | Mét | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Jack loa 6 ly | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Jack loa | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Tượng Bác Hồ | 1 | Tượng | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Bục để tượng Bác | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Cỏ treo tường tai chuột trang trí khu vui chơi | 55 | Tấm | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Ống chui con Sâu | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Thiên nga trắng | 10 | Con | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Bàn nhựa đúc cao cấp | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Bộ bàn ghế cho bé | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Dần tre | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Thúng tre | 20 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Cá heo phun nước | 2 | Con | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Bóng chuyền ba màu | 3 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Bảng điểm lật tay | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Tượng Bạch Tuyết và bảy Chú Lùn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Bóng nhỏ | 20 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Bóng to | 20 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Gậy thể dục nhỏ | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Gậy thể dục | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Vòng thể dục nhỏ | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Cột ném bóng 2 tác dụng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Cá sấu kéo dây có khớp | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Hộp thả hình | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Lồng hộp vuông | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Lồng hộp tròn | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Bộ xâu hạt tròn | 5 | Túi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Bộ xâu dây con giống nhà trẻ | 30 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Bộ búa cọc vật liệu | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Bộ búa 3 bi 2 tầng | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Con ong kéo dây | 10 | Con | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Bộ tháo lắp vòng | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Bộ xây dựng trên xe | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Hàng rào nhựa | 5 | Túi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Bộ rau, củ, quả | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Đồ chơi các con vật nuôi gia đình | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Tranh ghép các con vật | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Tranh ghép các loại quả | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Đồ chơi thú nhồi bông | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Đồ chơi cát với nước | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Tranh động vật nuôi | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Tranh về các loại rau, củ | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Tranh các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Lô tô các loại quả | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Lô tô động vật | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Lô tô các phương tiện giao thông | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Lô tô các loại hoa | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Bộ con rối | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Búp bê bé trai cao, thấp mềm | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Búp bê bé gái cao, thấp mềm | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Bộ đồ chơi nhà bếp ( nấu ăn ) | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Bộ dụng cụ Bác Sỹ | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 20 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Phách gõ | 15 | Đôi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Trống cơm | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Xúc xắc | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Bóng to | 40 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | Kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Phấn màu gồm 4 màu | 20 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Bộ xếp hình xây dựng trên xe 25 chi tiết | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Nam châm thẳng vỏ bọc nhựa màu sắc tươi sáng. | 5 | Thanh | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Kính lúp | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Phễu PP. | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Đồng hồ học đếm 2 mặt bằng gỗ phủ bóng sơn màu. | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Hộp thả hình | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Bút lông cỡ to | 20 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Bút lông cỡ nhỏ | 20 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Bìa các màu | 100 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Ghế băng thể dục | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Búp bê bé trai cao | 5 | Con | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Búp bê bé gái cao | 5 | Con | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Bộ ghép hình hoa | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Bộ lắp ráp nút tròn | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Bộ dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Bộ động vật biển sống dưới nước | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Bộ động vật sống trong rừng | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Bộ nhận biết những côn trùng | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Lô tô động vật | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Lô tô thực vật | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Lô tô các phương tiện giao thông | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Lô tô đồ vật | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Lô tô hình và số lượng | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Máy tập đi bộ cho trẻ | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Máy chạy thể dục cho trẻ | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Bộ sao vàng búa liềm | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Macket | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Biểu tượng Mác-Lênin | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Rèm cửa sổ | 403,2 | M2 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Hàng rào nhựa đúc to | 20 | Tấm | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Phản ngủ của trẻ | 100 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Thảm xốp trải nền | 100 | Tấm | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Giá úp cốc 5 tầng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Phản ngủ của trẻ | 50 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Giá để giầy dép | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Ca uống nước | 60 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Bô cho trẻ | 12 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Xô mầm non | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Chậu mầm non | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Bàn giáo viên mầm non | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Bàn cho trẻ | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Ghế cho trẻ | 50 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Giá úp cốc 5 tầng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Tủ đựng tư trang 24 ngăn | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Ca uống nước | 50 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Bình ủ nước + Giá để bình | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Giá để giầy dép | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Xô mầm non | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Chậu mầm non | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Bàn giáo viên mầm non | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Thùng đựng nước có vòi + Giá để bình | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Thùng đựng ráccó nắp đậy | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Cột ném bóng 2 tác dụng | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Kéo thủ công cháu loại đẹp | 50 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Kéo văn phòng loại đẹp cán | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Bút chì | 50 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Phấn màu gồm 4 màu | 50 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Bút sáp 12 màu | 50 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Bút chì màu 12 cái/ 1 hộp | 50 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Đất nặn | 50 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Giấy màu thủ công | 50 | Túi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Bộ dinh dưỡng 4 loại đẹp | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Búp bê bé trai cao | 4 | Con | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Búp bê bé gái cao | 4 | Con | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Bộ đồ chơi nhà bếp ( nấu ăn ) | 6 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Bộ xếp hình xây dựng trên xe 25 Chi tiết | 12 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Bộ dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Đồ chơi các phương tiện giao thông gồm các loại xe khác nhau | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Bộ động vật biển sống dưới nước | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Nam châm thẳng vỏ bọc nhựa màu sắc tươi sáng. | 6 | Thanh | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Kính lúp | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | PhễuPP. | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Bộ làm quen với toán 3- 4 tuổi | 30 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Bộ hình học phẳng túi nhỏ | 50 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Tranh về các loại rau, củ | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Đồng hồ học đếm 2 mặt bằng gỗ phủ bóng sơn màu. | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Hộp thả hình | 6 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Bảng con | 50 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Màu nước | 50 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Bút lông cỡ to | 24 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Bút lông cỡ nhỏ | 24 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Dập ghim - sử dụng ghim cỡ 10mm | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Bìa các màu | 100 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Giấy trắng A0 | 100 | Tờ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Kẹp sắt các cỡ khác nhau | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Súng bắn keo + keo | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 6 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 8 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Ca uống nước | 60 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Tủ để đồ cá nhân 15 ngăn | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Xô mầm non | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Chậu mầm non | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Bàn giáo viên mầm non | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Thùng đựng ráccó nắp đậy | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 24 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Bảng chun học toán | 12 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Bục bật sâu | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Bộ hình khối | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Bộ xâu dây tạo hình | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Kéo thủ công cháu loại đẹp | 60 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Kéo văn phòng loại đẹp cán | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Bút chì | 60 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | Bút sáp 12 màu | 60 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Phấn màu gồm 4 màu | 60 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Bút chì màu 12 cái/ 1 hộp | 60 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Giấy màu thủ công | 60 | Túi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | Bộ dinh dưỡng 1 loại đẹp | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Bộ dinh dưỡng 2 loại đẹp | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Bộ dinh dưỡng 3 loại đẹp | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Bộ dinh dưỡng 4 loại đẹp | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Bộ lắp ghép khối X | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Búp bê bé trai cao | 6 | Con | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Búp bê bé gái cao | 6 | Con | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Bộ ghép hình hoa | 6 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | Bộ xếp hình xây dựng | 6 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | Bộ dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | Đồ chơi các phương tiện giao thông gồm các loại xe khác nhau | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | Bộ động vật biển sống dưới nước | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | Bộ nhận biết những côn trùng | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | Tranh về các loại rau, củ | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | Nam châm thẳng vỏ bọc nhựa màu sắc tươi sáng. | 6 | Thanh | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Kính lúp đường kính 100mm cán dài 15 cm | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | PhễuPP. | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Bể chơi quả bí ngô | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | Cân thăng bằng - Cân bán hàng | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Bộ làm quen với toán 4 - 5 Tuổi | 30 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | Đồng hồ lắp ráp bằng gỗ sơn màu | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | Bộ hình học phẳng túi nhỏ | 60 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | Bộ xếp hình các Phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | Lô tô động vật | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | Lô tô thực vật | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | Lô tô các phương tiện giao thông | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | Lô tô đồ vật | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | Tranh hình và số lượng | 2 | Tờ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 302 | Domino học toán | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | Bộ chữ và số | 12 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Lô tô hình và số lượng | 30 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | Bộ chữ số và số lượng | 30 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Đất nặn | 60 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 308 | Màu nước | 51 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 309 | Bút lông cỡ to | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Bút lông cỡ nhỏ | 24 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 311 | Dập ghim - sử dụng ghim cỡ 10mm | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 312 | Bìa các màu | 100 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 313 | Giấy trắng A0 | 100 | Tờ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 314 | Kẹp sắt các cỡ khác nhau | 100 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 315 | Đàn Organ học sinh | 15 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 316 | Máy chiếu đa năng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 317 | Màn chiếu điện có điều khiển từ xa | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 318 | Dây cáp VGA dài 15m | 2 | Dây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 319 | Giá treo máy chiếu hình vuông | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 320 | Hộp bột màu | 1 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 321 | Giá truyện treo tường | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 322 | Loa vi tính | 15 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 323 | Máy chiếu đa năng | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 324 | Giá treo máy chiếu | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 325 | Màn chiếu điện điều khiển từ xa | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 326 | Dây cáp VGA dài 15m | 3 | Dây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 327 | Máy chiếu vật thể | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 328 | Dù che | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 329 | Loa hội trường, sân khấu ngoài trời | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 330 | Tăng âm hội trường, sân khấu ngoài trời | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 331 | Dây loa hội trường | 40 | Mét | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 332 | Rắc loa | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 333 | Rắc loa | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 334 | Bộ micro điện tử không dây | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 335 | Máy hủy tài liệu | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 336 | Bồn cầu 1 khối | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 337 | Bồn rửa tay một hố | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 338 | Cây nước 2 vòi nóng lạnh (có ngăn lạnh để bảo quản) | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 339 | Ghế phòng chờ | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 340 | Loa hội trường, sân khấu ngoài trời | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 341 | Tăng âm hội trường, sân khấu ngoài trời | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 342 | Dây loa | 40 | Mét | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 343 | Jack loa 6 ly | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 344 | Jack loa | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 345 | Huyết áp kế với băng hơi cho ngươi lớn và trẻ em | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 346 | Kìm nhổ răng trẻ em | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 347 | Hộp đựng bông cồn | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 348 | Đè lưỡi innox các loại | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 349 | Que đè lưỡi bằng gỗ | 10 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 350 | Đèn khám bệnh và tiểu phẫu | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 351 | Ống nghe tim 2 đầu. | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 352 | Nhiệt kế hồng ngoại đo trán | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 353 | Huyết áp kế với băng hơi cho ngươi lớn và trẻ em | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 354 | Bảng tin có mái che | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 355 | Trống đội nghi thức | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 356 | Dây cáp 2 x 10 chạy máy phát điện | 50 | Mét | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 357 | Máy chiếu đa năng | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 358 | Màn chiếu điện có điều khiển từ xa | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 359 | Dây cáp VGA dài 15m | 5 | Dây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 360 | Giá treo máy chiếu hình vuông | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 361 | Máy chiếu vật thể (camera thu hình ảnh) | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 362 | Máy scan 2 mặt | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 363 | Bộ bàn ghế gỗ uống nước | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 364 | Tủ để tài liệu | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 365 | Giá sách | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 366 | Bộ bàn ghế sô fa góc | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 367 | Máy lọc nước tinh khiết RO công nghiệp | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 368 | Bảng nội quy phòng thi (Treo tường ngoài cửa chính phòng thi). | 9 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 369 | Ghế đá ngoài trời | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 370 | Xích đu ba chức năng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 371 | Đu quay 4 máy bay | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 372 | Góc thiên nhiên mái nấm | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 373 | Xích đu liên hoàn 4 ghế | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 374 | Thang tập tay | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 375 | Tủ trưng bày sách | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 376 | Thùng rác | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 377 | Chậu hoa tươi | 12 | Chậu | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 378 | Bộ liên hoàn 5 khối cổ tích | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 379 | Bộ bàn ghế sô fa góc | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 380 | Máy chiếu đa năng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 381 | Giá treo máy chiếu | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 382 | Màn chiếu điện điều khiển từ xa | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 383 | Dây cáp VGA dài 15m | 1 | Dây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 384 | Loa hội trường, sân khấu ngoài trời | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 385 | Tăng âm hội trường, sân khấu ngoài trời | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 386 | Dây loa hội trường | 40 | Mét | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 387 | Rắc loa | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 388 | Rắc loa | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 389 | Bộ micro điện tử không dây | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 390 | Tủ két bảo mật | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 391 | Bảng: Các hành vi học sinh không được làm (Điều 37, Thông tư 32/2020. | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 392 | Cờ thi đua của Đội | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 393 | Màu vẽ | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 394 | Băng đeo tay | 20 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 395 | Cờ tổ quốc loại to | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 396 | Cờ thể thao | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 397 | Cờ chuối nhỏ trang trí trên cổng trường | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 398 | Đèn pha LED cao áp + cột đèn | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 399 | Cân trọng lượng cơ thể và đo chiều cao. | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 400 | Đàn Organ | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 401 | Tủ đựng hóa chất chuyên dụng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 402 | Bàn thí nghiệm giáo viên (Môn Hóa Học) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 403 | Máy chuyên dụng dùng cho giáo viên | 13 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 404 | Máy chiếu đa năng | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 405 | Giá treo máy chiếu | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 406 | Màn chiếu điện điều khiển từ xa | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 407 | Dây cáp VGA dài 15m | 3 | Dây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 408 | Bàn ghế học sinh (Khối THCS) cỡ số IV | 7 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 409 | Bàn ghế học sinh (Khối THCS) cỡ số V | 58 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 410 | Loa vi tính | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 411 | Bảng tin có mái che | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 412 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 413 | Tủ két bảo mật | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 414 | Bộ bàn ghế sô fa góc | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 415 | Tivi | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 416 | Máy chiếu vật thể (camera thu hình ảnh) | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 417 | Trụ bóng rổ trường học | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 418 | Máy lọc nước tinh khiết RO công nghiệp | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 419 | Ảnh Thánh Gióng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 420 | Ảnh Bác Hồ cầm quả tạ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 421 | Khung bảng thi đua hoạt động của Liên đội | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 422 | Biển khẩu hiệu dài treo ngoài trời: "Tiên học lễ hậu học văn" | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 423 | Biển khẩu hiệu dài treo ngoài trời: "Vì lợi ích 10 năm trồng cây vì lợi ích trăm năm trồng người" | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 424 | Biển dài treo ngoài trời: "Mỗi thầy cô giáo là một tấm gương tự học và sáng tạo" | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 425 | Biển dài treo ngoài trời: "Thi đua xây dựng trường học thân thiện học sinh tích cực" | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 426 | Bảng tin ngoài trời có mái | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 427 | Bảng treo lịch báo giảng có kẹp inox | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 428 | Bảng hoạt động tổ chuyên môn có kẹp inox | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 429 | Bảng theo dõi thi đua | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 430 | Bảng thời khóa biểu | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 431 | Bảng quy chế văn hóa công sở | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 432 | Bảng: Nội quy học sinh và những hành vi học sinh không được làm theo thông tư 32 tại điều 34, 36, 37 | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 433 | Bảng kế hoạch hoạt động có kẹp inox | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 434 | Ảnh bác Hồ đeo khăn quàng cho học sinh | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 435 | Bộ bàn ghế sô fa góc | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 436 | Rèm cửa | 86,4 | M2 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 437 | Tủ đựng đồ cá nhân | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 438 | Ổ cắm điện | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 439 | Tủ két bảo mật | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 440 | Kiệu để ảnh Bác Hồ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 441 | Kiệu để ảnh Thanh Gióng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 442 | Ảnh Bác Hồ tập thể dục | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 443 | Tranh Thánh Gióng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 444 | Cân trọng lượng cơ thể và đo chiều cao. | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 445 | Cờ ngoài trời | 8,1 | M2 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 446 | Phông xanh ngoài trời | 43,33 | M2 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 447 | Rèm phông ngoài trời | 10,7 | M2 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 448 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 449 | Bồn Cầu 1 Khối | 18 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 450 | Tiểu treo nam bằng sứ | 27 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 451 | Bồn rửa tay bằng sứ | 18 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 452 | Tủ cơm điện | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 453 | Cây nước 2 vòi nóng lạnh (có ngăn lạnh để bảo quản) | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 454 | Giường sắt 2 tầng học sinh | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 455 | Xe đẩy thức ăn 3 tầng | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 456 | Thớt gỗ nghiến | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 457 | Quạt đảo trần hộp số | 24 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 458 | Nồi chế biến thực phẩm | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 459 | Thiết bị cảnh báo rò rỉ gas | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 460 | Hệ thống quạt thông gió nhà vệ sinh | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 461 | Bình đựng nước+ giá để bình nước, cốc | 12 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 462 | Giá phơi khăn mặt | 12 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 463 | Máy chiếu vật thể (Camera thu hình ảnh) | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 464 | Bàn thí nghiệm hóa sinh cho học sinh: 4 chỗ ngồi | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 465 | Quạt làm mát | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 466 | Hệ thống điều khiển trung tâm | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 467 | Máy tính cầm tay | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 468 | Ổ cắm điện | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 469 | Nam châm gắn bảng | 3 | Vỉ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 470 | Bộ âm thanh treo tường trong lớp học | 8 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 471 | Ghế da xoay cao cấp | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 472 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 473 | Bàn đọc phòng thư viện | 3 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 474 | Máy ảnh | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 475 | Ghế mạ inox gấp đươc. | 30 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 476 | Dù che mưa che nắng ngoài trời | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 477 | Tủ thuốc có bảng độc A- B | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 478 | Bảng kế hoạch tổ KHTN | 1 | Bảng | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 479 | Bảng kế hoạch tổ KHXH | 1 | Bảng | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 480 | Bảng treo lịch báo giảng | 1 | Mét | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 481 | Cờ đại | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 482 | Cờ tổ quốc + Cán inox | 8 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi