Gói thầu: Mua vật tư, hàng hóa quý 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210127996-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Lữ đoàn 189 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hàng hóa quý 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210127986 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn QPTX. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-16 16:44:00 đến ngày 2021-01-23 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Găng tay cách điện trung áp 10kV | GTCD-VN-05 | 50 | Đôi | Xuất sứ: Pháp, tiêu chuẩn: TCVN 5586-1991, Màu: vàng, khả năng cách điện 10kV, chất liệu: cao su tự nhiên, không mùi hôi khó chịu | |
| 2 | Khẩu trang 3 lớp Anvilife | 120 | Cái | Chất liệu: cotton+sợi tổng hợp, sợi hoạt tính 4 lớp; chống bụi, vi khuẩn, hơi xăng dầu, khí độc. | ||
| 3 | Quần áo chống hóa chất kiềm, axit | QAHC-VN-10 | 50 | Bộ | Xuất sứ: Đài Loan, chất liệu: vải PU tráng cao su, cỡ: 5-8 | |
| 4 | Dây an toàn đai bụng ADELA | SC-19 | 9 | Bộ | Xuất sứ: Đài Loan; chất liệu sợi Polyester, có đệm lưng, dài 1,3m; các khóa nối điều chỉnh được làm từ thép không rỉ. | |
| 5 | Keo trám khe kết dính Sikaflex 221 | Sikaflex 221 | 75 | Tuýt | Xuất sứ: Hàn quốc; Là loại keo trám đa năng, gốc Polyurethane, đông cứng do độ ẩm không khí, ít mùi, nhanh đông, kết nối với nhiều loại bề mặt, không rỉ. | |
| 6 | Keo Silicon Apollo A300 | 80 | Lọ | Keo kết dính đàn hồi cao, Độ bám dính nhanh, khô nhanh; sử dụng với kính, khung kính, cấu trúc treo; dung tích: 300ml | ||
| 7 | Mỡ chịu nhiệt Shell Gadus 400G | 80 | Tuýt | Loại mỡ vòng bị; Tuổi thọ dài ở nhiệt độ cao, bảo vệ chống mài mòn, kháng nước, tách dầu thấp | ||
| 8 | Mỡ chịu nước mặn | Aimol Greasetech Cas | 180 | Kg | Xuất sứ: Hà Lan; Nhiệt độ làm việc từ 250°C; chống nước cực tốt kể cả nước ngọt và nước mặn. | |
| 9 | Chất tẩy cặn gỉ Power Brite 5L | Easy clean | 30 | Lít | Xuất sứ: Singapore; công dụng: tẩy rỉ sét bề mặt; tẩy nấm mốc, ố vàng, vết dầu mỡ trên bề mặt sàn, tường, bê tông… | |
| 10 | Chất tẩy inox | Nabakem SR-600 | 80 | Kg | Xuất sứ: Hàn Quốc; Công dụng: Loại bỏ lớp gỉ trong và ngoài bề mặt thép không gỉ; đặc tính: dạng bôi paste type; không gây ăn mòn | |
| 11 | Dây cáp điện bọc nhựa CADIVI Vcmo 2x2.5 | Vcmo 2x2.5 | 19 | Cuộn | Xuất sứ: Việt Nam; dây cáp điện ruột đồng bọc nhựa PVC; nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột là 70 độ C. | |
| 12 | Đũa gõ rỉ 3x180mm | Standard needle for jet chíel | 60 | Hộp | Hãng: Nitto; Đường kính 3mm; chiều dài 180mm; hộp: 100 cây. | |
| 13 | Chén cước chà sắt | CC-S01 | 400 | Cái | Xuất sứ: Trung Quốc; Sợi cước thép, củ không bulong | |
| 14 | Bàn chải sợi đồng thau | TLT BC 07 | 300 | Cái | Sợi đồng được ghim vào cán gỗ thành 7 hàng; Kích thước bàn chải dài 235mm, rộng 30mm, cán gỗ dày 10mm, lông cao 15mm | |
| 15 | Súng bắn keo Silicon | Apollo | 62 | Cái | Chất liệu: Thép | |
| 16 | Bơm mỡ | Kingtony | 40 | Cái | Xuất sứ: Đài loan, Hãng: Kingtony; trọng lượng 1,2kg | |
| 17 | Bộ dụng cụ sửa chữa điện Sata | 9 | Bộ | Xuất sứ: Đài Loan; Gồm 53 chi tiết trong đó có đồng hồ vạn năng, mỏ lết, bút điện..., khối lượng: 4.5kg; chất liệu thép cao cấp. | ||
| 18 | Kìm nhọn đa góc 8 inch | IRWIN 1902419 | 20 | cái | Hãng: IRWIN; Đầu góc nghiêng 62° giúp giảm lực căng thẳng cổ tay | |
| 19 | Bộ cờ lê vòng miệng 14 chi tiết (8-24mm) | Stanley STMT78092-8 | 16 | Bộ | Xuất sứ: Ấn Độ; Chất liệu thép hợp kim chống gỉ cao cấp | |
| 20 | Máy sấy tóc | EH-ND57-H645 | 35 | Cái | Máy sấy tóc Panasonic chính hãng | |
| 21 | Giấy nhám mịn 10000 Japan | P8000; P10000 Japan | 500 | Tờ | P10000, Nhám Tờ Kim Cương Mịn P8000, P10000 Qui Cách 230x280mm Made In Japan | |
| 22 | Giấy nhám thô P180 Japan | P180 Japan | 500 | Tờ | Giấy nhám tờ 230mm x 280mm; Nhập khẩu của Nhật P180. | |
| 23 | Mỡ hàn Senju - Japan 50g | Senju Japan 50g | 60 | Lọ | Mỡ hàn không chì Senju Chính hãng | |
| 24 | Que hàn KP 2 ПОСТ-61 ГОСТ 21931-76 | 30 | Cuộn | Thiếc hàn cao cấp không chì, đúng mã sản phẩm | ||
| 25 | Bộ đèn sấy halogen 1000W | Philips 240-1000 | 12 | Bộ | Điện áp nguồn ( max ) 230V AC; Bóng đèn sử dụng sợi nung trực tiếp, chân kẹp 2 đầu bóng bằng kim loại tiêu chuẩn; Công suất: 100W | |
| 26 | Keo cao su 2 thành phần | 12 | kg | Hàng nhập khẩu, đảm bảo tiêu chuẩn. | ||
| 27 | Aptomat | ABS403c | 12 | Cái | Hãng; LS; khối 3 pha; dòng ngắn mạch 42 kA; dòng định mức: 400A | |
| 28 | Dây cáp điện bọc nhựa CADIVI Vcmo 2x4.0 | 125 | Cuộn | Xuất sứ: Việt Nam; Chất liệu vỏ bọc PVC; lõi đồng. | ||
| 29 | Dầu K17 | K17 | 120 | Lít | Dầu có độ cách điện cao, đúng ký hiệu. | |
| 30 | Đi ốt các loại | 30 | Gói | Đi ốt vỏ kim loại, chất lượng theo tiêu chuẩn, xuất xứ: Nga | ||
| 31 | Bộ dụng cụ Bosch | 30 | Bộ | Bộ dụng cụ 43 món hàng tốt thương hiệu Đức. | ||
| 32 | Cầu chì 45V, 250V các loại (1.0A, 2.0A, 0.5A, 0.25A, 3.15A, 4.0A,..) | ВП1-1В các loại Nga | 30 | Gói | Cầu chì của Nga 1A, 2A, 3A, 3.5A, 5A; vỏ bằng gốm sứ đường kín 2,3,4mm điện áp 45V; 250V | |
| 33 | Bút thử điện rò đứt mạch | 30 | Cái | Đo, rò điện áp, rò vị trí đứt dây ngầm. Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 34 | Chổi cọ lăn sơn 2.5cm, 5cm | 118 | Cuộn | Chổi cọ dài dày, mềm cán gỗ hàng tốt | ||
| 35 | Ống hút thiếc | 30 | Cái | Hút chì loại tốt, chiều dài: 33Cm; trọng lượng: 100g; có đầu cao su chịu nhiệt tăng độ hút | ||
| 36 | Mỡ chịu mặn | 120 | kg | Chịu được nước biển, có độ bám dính cao | ||
| 37 | Chất lọc muối kationit, anionit | Nhập khẩu | 150 | kg | Có khả năng lọc toàn bộ thành phần muối nhiễm trong nước đảm bảo nồng độ muối nhỏ hơn 3mlg/1000l nước. | |
| 38 | Găng tay cao su | GT-NITRILE | 300 | Đôi | Vật liệu: cao su | |
| 39 | Găng tay da 2 lớp | SBH4810 | 300 | Đôi | Vật liệu: cao su, da tổng hợp | |
| 40 | Găng tay len | GTL | 300 | Đôi | Vật liệu: len | |
| 41 | Đệm amiang chì 1mm | CJ27-1 | 50 | m | Độ dày: 1 mm; Vật liệu: Aminang | |
| 42 | Đệm amiang chì 2 mm | CJ27-2 | 50 | m | Độ dày: 2 mm; Vật liệu: Aminang chì | |
| 43 | Đệm amiang chì 3 mm | CJ27-3 | 50 | m | Độ dày: 3 mm; Vật liệu: Aminang chì | |
| 44 | Ga lạnh R22 | Chemours 22 | 35 | Bình | Dung tích;13,6Kg; Xuất xứ: Nhập khẩu | |
| 45 | Ga lạnh R134 | Chemours 134A | 35 | Bình | Dung tích;13,6Kg; Xuất xứ: Nhập khẩu | |
| 46 | Phích cắm kín nước 25A/ 220v | 25A/ 220v | 220 | Cái | Điện áp 220V; Dòng định mức: 25A | |
| 47 | Phích cắm А-220-14-67 16A/220V | 16A/220V | 80 | Cái | Điện áp 220V; Dòng định mức: 16A | |
| 48 | Phích cắm А-36-14-67 16A/36V | 16A/36V | 80 | Cái | Điện áp 360V; Dòng định mức: 16A | |
| 49 | Phin lọc nhiên liệu 6L350 | 6L350 | 30 | Cái | Phin lọc giấy; Kích thước: 6L350 | |
| 50 | Phin lọc tinh nhiên liệu động cơ 7-2Д42 | T7-2Д42 | 130 | Cái | Phin lọc kim loại; Kích thước: 7-2Д42 | |
| 51 | Phin lọc thô nhiên liệu động cơ 7-2Д42 | F7-2Д42 | 260 | Cái | Phin lọc giấy; Kích thước: 7-2Д42 | |
| 52 | Ô xy + khí ga (1Gas+6 oxy) | Oxi gas | 15 | Bộ | Dùng trong hàn các vật liệu sắt, inox | |
| 53 | Kính 2 lớp Kt 208x158x5 mm | 208x158x5 | 20 | Cái | Kính chịu lực 02 lớp trong suất | |
| 54 | Kính bảo hộ | 46BC | 180 | Cái | Gọng kính bằng nhựa ABS, mắt kính Polycarbonate; Tiêu chuẩn Mỹ Z87.1 | |
| 55 | Kính hàn | ANSI Z87.1 | 10 | Cái | Dùng trong môi trường hàn; Tiêu chuẩn *EN166, EN170, EN175, ANSI Z87.1 | |
| 56 | Đệm đồng D18x14x1 | D18x14x1 | 500 | Cái | Kích thước: D18x14x1; Vật liệu: đồng | |
| 57 | Đệm đồng D20x16x1 | D20x16x1 | 500 | Cái | Kích thước: D20x16x1; Vật liệu: đồng | |
| 58 | Đệm đồng D22x16x0,5 | D22x16x0,5 | 500 | Cái | Kích thước: D22x16x0,5; Vật liệu: đồng | |
| 59 | Đệm đồng D26x20x2,5 | D26x20x2,5 | 500 | Cái | Kích thước: D26x20x2,5; Vật liệu: đồng | |
| 60 | Đệm đồng D32x30x1,5 | D32x30x1,5 | 500 | Cái | Kích thước: D32x30x1,5; Vật liệu: đồng | |
| 61 | Đệm đồng D36x30x1,5 | D36x30x1,5 | 500 | Cái | Kích thước: D36x30x1,5; Vật liệu: đồng | |
| 62 | Dầu nhớt lạnh Coolmax | Coolmax46 | 120 | Lít | Coolmax® POE cung cấp khả năng hòa tan và tính bôi trơn vượt trội trong các hệ thống lạnh sử dụng HFC hoặc các loại gas trộn (như R134a, R410a, R404a, ...) | |
| 63 | Dầu phá sơn | Thiner17 | 150 | Chai | Dung tích: 420mml; Thấm nhanh, tẩy sạch mạnh mẽ các lớp sơn, keo dán trên bề mặt đối tượng cần làm sạch mà không gây ra hiện tượng ăn mòn kim loại | |
| 64 | Dầu RP7 | RP7 | 150 | Chai | Dầu xịt chống gỉ RP7; Dung tích: 300g | |
| 65 | Dầu rửa không cháy | 200 | Lít | Để rửa các cuộn dây điện, động cơ điện; TCVN 5307:2009 | ||
| 66 | Dây curoa | MítumiB53 | 48 | Cái | Dây curoa MITSUBA B53 (răng) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi