Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210125208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210125120 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng kinh phí sự nghiệp khoa học công nghệ năm 2019 - 2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 15:56:00 đến ngày 2021-01-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 342,703,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tris (pH 8.3) | 5 | chai 100ml | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Kit ly trích DNA | 8 | kit 50 | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Chloroform | 5 | chai 500ml | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Isopropanol | 4 | chai 500ml | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Ethanol 99,7% | 6 | chai 500ml | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Aragrose | 4 | chai 100g | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 7 | PCR buffer (tube) | 20 | tube | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Taq polymerase | 6 | unit | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 9 | SSR marker | 1 | cặp | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Dung dịch đệm TAE 50X | 10 | lít | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 11 | 100bp ladder | 10 | 100µL | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 12 | staysafe nucleic acid gel stain | 10 | ml | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Cồn 96% | 20 | chai 500ml | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 14 | NaOH | 5 | chai 500g | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 15 | KOH | 5 | chai 500g | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 16 | HCL | 10 | chai 500ml | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 17 | KI | 10 | chai 500g | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Iodine (I2) | 10 | chai 250g | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Thymol blue | 10 | chai 25g | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Phenol | 10 | chai 500ml | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Proline | 10 | chai 100g | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Acid acetic | 10 | chai 500ml | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 23 | MS including vitamins loại 50L | 10 | chai | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Chất kích thích sinh trưởng BA (6-Benzylaminopurine) | 1 | Chai 100g | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Chất kích thích sinh trưởng 2,4-D | 2 | Chai 100g | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Chất kích thích sinh trưởng TDZ | 2 | Chai 100g | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Sucrose | 30 | ký | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Chai thủy tinh pha môi trường 1000ml | 5 | chai | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Gelrite powder | 2 | ký | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Giấy cân hóa chất | 1 | ký | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Đĩa petri 200x20mm | 20 | cái | Xem Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Đĩa petri 120x20mm | 200 | cái | Xem Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi