Gói thầu: Gói thầu 01-VTTB-CPSX: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ công tác sản xuất kinh doanh đợt 1 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210122899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-VTTB-CPSX: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ công tác sản xuất kinh doanh đợt 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210119686 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-16 08:28:00 đến ngày 2021-01-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,207,716,115 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây PVC M 2*2,5 mm2 | 200 | mét | Dây PVC M 2*2,5 mm2 | ||
| 2 | Cáp đồng bọc XLPE/PVC M 2*10mm2 | 4.000 | mét | Cáp đồng bọc XLPE/PVC M 2*10mm2 | ||
| 3 | Cáp đồng bọc XLPE/PVC M 2*25mm2 | 204 | mét | Cáp đồng bọc XLPE/PVC M 2*25mm2 | ||
| 4 | Cáp đồng bọc XLPE/ PVC M4*16 mm2 | 1.000 | mét | Cáp đồng bọc XLPE/ PVC M4*16 mm2 | ||
| 5 | Cáp đồng bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | 3.000 | mét | Cáp đồng bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | ||
| 6 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*50 mm2 | 120 | mét | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*50 mm2 | ||
| 7 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*70 mm2 | 50 | mét | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*70 mm2 | ||
| 8 | Dây đồng trần -1x50mm2 | 50 | mét | Dây đồng trần -1x50mm2 | ||
| 9 | Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | 28 | bình | Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | ||
| 10 | Tụ bù hạ thế 30kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | 10 | bình | Tụ bù hạ thế 30kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | ||
| 11 | Ghíp LV-IPC 95-95 (35-95/6-95) 1bu lông | 160 | Cái | Ghíp LV-IPC 95-95 (35-95/6-95) 1bu lông | ||
| 12 | Ghíp LV-IPC 95-95 (35-95/6-95) 2bu lông | 1.000 | Cái | Ghíp LV-IPC 95-95 (35-95/6-95) 2bu lông | ||
| 13 | Aptômát 1 pha 40A | 54 | Cái | Aptômát 1 pha 40A | ||
| 14 | Aptômát 1 pha 63A | 100 | Cái | Aptômát 1 pha 63A | ||
| 15 | Aptômát 3 pha 100A | 20 | Cái | Aptômát 3 pha 100A | ||
| 16 | Đầu cốt M25 | 1.000 | Cái | Đầu cốt M25 | ||
| 17 | Đầu cốt M70 | 50 | Cái | Đầu cốt M70 | ||
| 18 | Đầu cốt M95 | 200 | Cái | Đầu cốt M95 | ||
| 19 | Đầu cốt M120 | 108 | Cái | Đầu cốt M120 | ||
| 20 | Đầu cốt M150 | 50 | cái | Đầu cốt M150 | ||
| 21 | Đầu cốt ép M240 | 100 | Cái | Đầu cốt ép M240 | ||
| 22 | Hộp đầu cáp Elbow 22kV-3x1(50 ÷ 95) | 3 | hộp | Hộp đầu cáp Elbow 22kV-3x1(50 ÷ 95) | ||
| 23 | Hộp nối cáp ngầm 22kV ruột đồng 3x240mm2 | 5 | hộp | Hộp nối cáp ngầm 22kV ruột đồng 3x240mm2 | ||
| 24 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (25-70)mm2 | 30 | hộp | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (25-70)mm2 | ||
| 25 | Hộp nối hạ thế 0,6/1,2kV Cu-4x(70-95)mm2 | 3 | hộp | Hộp nối hạ thế 0,6/1,2kV Cu-4x(70-95)mm2 | ||
| 26 | Hộp nối hạ thế 0,6/1,2kV Cu-4x(120-150)mm2 | 5 | Hộp | Hộp nối hạ thế 0,6/1,2kV Cu-4x(120-150)mm2 | ||
| 27 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | 50 | Cái | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | ||
| 28 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | 300 | Cái | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | ||
| 29 | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI | 50 | Cái | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI | ||
| 30 | Hòm 1 công tơ 1 pha, ATM 63A | 150 | Cái | Hòm 1 công tơ 1 pha, ATM 63A | ||
| 31 | Hòm 4 công tơ 1 pha, ATM 63A | 46 | cái | Hòm 4 công tơ 1 pha, ATM 63A | ||
| 32 | Dây thít nhựa 300mm | 7.000 | Cái | Dây thít nhựa 300mm | ||
| 33 | Băng dính hạ thế | 550 | Cuộn | Băng dính hạ thế | ||
| 34 | Khoá MK 6 | 600 | Cái | Khoá MK 6 | ||
| 35 | Khoá MK 6 (trùng chìa) | 200 | Cái | Khoá MK 6 (trùng chìa) | ||
| 36 | Tem vỡ niêm phong hòm công tơ | 20.000 | cái | Tem vỡ niêm phong hòm công tơ | ||
| 37 | Đề can dán hòm Công tơ | 1.275 | cái | Đề can dán hòm Công tơ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi