Gói thầu: Mua sắm trang bị sách giáo khoa, thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 théo chương trình giáo dục phổ thông mới năm học 2020-2021 cho các đơn vị sự nghiệp giáo dục công lập cấp tiểu học trực thuộc thành phố Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210127878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo Dục và Đào tạo Thành Phố Sơn La |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang bị sách giáo khoa, thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 théo chương trình giáo dục phổ thông mới năm học 2020-2021 cho các đơn vị sự nghiệp giáo dục công lập cấp tiểu học trực thuộc thành phố Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20210116374 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-16 17:30:00 đến ngày 2021-01-23 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 453,738,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Thanh phách | 35 | Cặp | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Song loan | 35 | Cái | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Trống nhỏ | 35 | bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Triangle (Tam giác chuông) | 35 | bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Tambourine (Trống lục lạc) | 15 | Cái | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | Cái | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | Cái | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bảng vẽ học nhóm | 35 | Cái | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bục đặt mẫu | 35 | Cái | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Các hình khối cơ bản | 15 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đồng hồ bấm giây | 75 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Còi | 75 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cờ đuôi nheo | 75 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Thước dây | 75 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 75 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ tranh: Thật thà | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 75 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Tiếng Việt 1, tập một | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Tiếng Việt 1, tập hai | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Toán 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đạo đức 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Tự nhiên và xã hội 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Âm nhạc 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Mĩ thuật 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Giáo dục thể chất 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Hoạt động trải nghiệm 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Tiếng anh ( Learnt Smart start) | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Vở Bài tập Toán 1, tập 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Vở Bài tập Toán 1, tập 2 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Vở Bài tập Tiếng Việt, tập 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Vở Bài tập Tiếng Việt, tập 2 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Tập viết, tập 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Tập viết, tập 2 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Vở Bài tập Đạo đức 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Vở Bài tập Âm nhạc 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Vở Bài tập Mĩ thuật 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Vở Bải tập Tự nhiên và Xã hội 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 1 | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Toán 1 SGV | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Đạo đức 1, SGV | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Âm nhạc 1, SGV | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Hoạt động trải nghiệm 1, SGV | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Giáo dục thể chất 1, SGV | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Tiếng Việt tập 1, SGV | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Tiếng Việt tập 2, SGV | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Mĩ thuật 1, SGV | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Tự nhiên và xã hội 1, SGV | 100 | quyển | Chi tiết theo mục 2.2.2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi