Gói thầu: Thiết bị PCCC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210125898-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ |
| Tên gói thầu | Thiết bị PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20201271910 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 16:44:00 đến ngày 2021-01-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,272,159,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van cổng DN100 (Ø114) | * | 2 | cái | Hạng mục I.1 | * |
| 2 | Van khoá DN100 (van bướm tay gạt Ø114) | * | 12 | cái | Hạng mục I.2 | * |
| 3 | Van xả khí tự động DN32 (Ø40) | * | 1 | cái | Hạng mục I.3 | * |
| 4 | Van xả khí tự động DN40 (Ø50) | * | 2 | cái | Hạng mục I.4 | * |
| 5 | Van bướm 1 chiều DN100 (Ø114) | * | 1 | cái | Hạng mục I.5 | * |
| 6 | Van an toàn DN50 (Ø60) | * | 2 | cái | Hạng mục I.6 | * |
| 7 | Đầu phun sprinkler (hoặc tương đương hoặc cao hơn) | * | 406 | cái | Hạng mục I.7 | * |
| 8 | Hộp họng chữa cháy âm tường | * | 17 | cái | Hạng mục I.8 | * |
| 9 | Ngàm cứu hỏa chuyên dùng Ø50 (đầu nối) | * | 17 | cái | Hạng mục I.9 | * |
| 10 | Lăng phun nước chuyên dùng Ø50 | * | 17 | cái | Hạng mục I.10 | * |
| 11 | Cuộn vòi chữa cháy Ø50, dài 20m | * | 17 | cuộn | Hạng mục I.11 | * |
| 12 | Bình khí chữa cháy CO2 (5 kg) | * | 34 | bình | Hạng mục I.12 | * |
| 13 | Bình bột chữa cháy 4kg | * | 34 | bình | Hạng mục I.13 | * |
| 14 | Nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | * | 17 | bộ | Hạng mục I.14 | * |
| 15 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống | * | 1 | lô | Hạng mục I.15 | * |
| 16 | Cuộn vòi chữa cháy Ø65, dài 20m | * | 6 | cuộn | Hạng mục II.16 | * |
| 17 | Lăng phun chữa cháy chuyên dụng Ø65 | * | 6 | cái | Hạng mục II.17 | * |
| 18 | Hộp họng chữa cháy âm tường | * | 4 | cái | Hạng mục II.18 | * |
| 19 | Ngàm cứu hỏa chuyên dùng Ø50 (đầu nối) | * | 4 | cái | Hạng mục II.19 | * |
| 20 | Lăng phun nước chuyên dùng Ø50 | * | 4 | cái | Hạng mục II.20 | * |
| 21 | Cuộn vòi chữa cháy Ø50, dài 20m | * | 4 | cuộn | Hạng mục II.21 | * |
| 22 | Hộp để bình chữa cháy | * | 6 | cái | Hạng mục II.22 | * |
| 23 | Bình khí chữa cháy CO2 (5 kg) | * | 6 | bình | Hạng mục II.23 | * |
| 24 | Bình bột chữa cháy 4kg | * | 6 | bình | Hạng mục II.24 | * |
| 25 | Nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | * | 4 | bộ | Hạng mục II.25 | * |
| 26 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống | * | 1 | lô | Hạng mục II.26 | * |
| 27 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel (Q=330 m3/h ; H = 75m) | * | 1 | máy | Hạng mục III.27 | * |
| 28 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện (Q=330m3/h ; H = 75m) | * | 1 | máy | Hạng mục III.28 | * |
| 29 | Máy bơm bù áp động cơ điện (Q=5 m3/h ; H = 70m) | * | 1 | máy | Hạng mục III.29 | * |
| 30 | Bình áp lực 200L | * | 1 | bình | Hạng mục III.30 | * |
| 31 | Van khóa mồi bơm DN32 (Ø42) | * | 2 | cái | Hạng mục III.31 | * |
| 32 | Van khoá tay gạt DN50 (Ø60) | * | 1 | cái | Hạng mục III.32 | * |
| 33 | Van khoá DN125 (Ø141) | * | 4 | cái | Hạng mục III.33 | * |
| 34 | Van khoá tay gạt DN100 (Ø114) | * | 26 | cái | Hạng mục III.34 | * |
| 35 | Van khoá DN50 (Ø60) | * | 2 | cái | Hạng mục III.35 | * |
| 36 | Van cổng DN100 (Ø114) | * | 12 | cái | Hạng mục III.36 | * |
| 37 | Van 1 chiều DN125 (Ø141) | * | 2 | cái | Hạng mục III.37 | * |
| 38 | Van bướm 1 chiều DN100 (Ø114) | * | 2 | cái | Hạng mục III.38 | * |
| 39 | Van bướm 1 chiều DN50 (Ø60) | * | 1 | cái | Hạng mục III.39 | * |
| 40 | Van an toàn DN50 (Ø60) | * | 2 | cái | Hạng mục III.40 | * |
| 41 | Van xả khí tự động DN32 (Ø40) | * | 2 | cái | Hạng mục III.41 | * |
| 42 | Chống rung chân máy bơm | * | 8 | cái | Hạng mục III.42 | * |
| 43 | Lúp be DN125 (Ø141) | * | 2 | cái | Hạng mục III.43 | * |
| 44 | Đồng hồ đo áp lực + Van bi + Siphon | * | 1 | bộ | Hạng mục III.44 | * |
| 45 | Tủ điều khiển máy bơm | * | 1 | tủ | Hạng mục III.45 | * |
| 46 | Giá đỡ tủ điều khiển bơm | * | 1 | bộ | Hạng mục III.46 | * |
| 47 | MCB 3P -100A 10kA | * | 1 | Cái | Hạng mục III.47 | * |
| 48 | Họng chữa cháy ngoài nhà chữ Y (2 họng) | * | 3 | cái | Hạng mục III.48 | * |
| 49 | Tủ đựng vòi chữa cháy ngoài nhà | * | 3 | cái | Hạng mục III.49 | * |
| 50 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống | * | 1 | lô | Hạng mục III.50 | * |
| 51 | Chi phí vận chuyển, nhân công lắp đặt, kiểm định và nghiệm thu hoàn chỉnh | * | 1 | hệ thống | Hạng mục III.51 | * |
| 52 | Quạt hút gió thải gắn trần 280m3/h | * | 74 | cái | Hạng mục IV.52 | * |
| 53 | Quạt hút gió thải gắn trần 110m3/h | * | 24 | cái | Hạng mục IV.53 | * |
| 54 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống | * | 1 | lô | Hạng mục IV.54 | * |
| 55 | Chi phí vận chuyển, nhân công lắp đặt, kiểm định và nghiệm thu hoàn chỉnh | * | 1 | hệ thống | Hạng mục IV.55 | * |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi