Gói thầu: Mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201276814-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201276793 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-18 15:16:00 đến ngày 2021-01-28 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,340,891,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy nổ diesel | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị chính | |
| 2 | Đầu bơm áp lực cao | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị chính | |
| 3 | Ống dẫn áp lực cao 3/4", dài: 50m | 6 | Cuộn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị chính | |
| 4 | Ống dẫn áp lực cao 3/4", dài: 20m | 2 | Cuộn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị chính | |
| 5 | Ống dẫn áp lực cao 1/2", dài: 3m | 2 | Ống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị chính | |
| 6 | Đồng hồ đo áp lực nước đầu bơm | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị điều khiển, giám sát | |
| 7 | Đồng hồ đo điện dẫn suất nước | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị điều khiển, giám sát | |
| 8 | Đồng hồ đo điện trở suất nước | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị điều khiển, giám sát | |
| 9 | Đồng hồ đo dòng điện rò (mA) | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị điều khiển, giám sát | |
| 10 | Đồng hồ vạn năng (VOM) | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị điều khiển, giám sát | |
| 11 | Đồng hồ đo tốc độ gió | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị điều khiển, giám sát | |
| 12 | Đồng hồ đo độ ẩm không khí | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị điều khiển, giám sát | |
| 13 | Máy bộ đàm | 4 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị điều khiển, giám sát | |
| 14 | Loa cầm tay | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị điều khiển, giám sát | |
| 15 | Ống nhòm | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị điều khiển, giám sát | |
| 16 | Van an toàn | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị điều khiển, giám sát | |
| 17 | Van xả tải | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị điều khiển, giám sát | |
| 18 | Van lọc thô | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị điều khiển, giám sát | |
| 19 | Puly lực | 3 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 20 | Puly côn | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 21 | Dây curoa | 8 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 22 | Khung chắn bảo vệ | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 23 | Giá đỡ bằng thép | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 24 | Súng phun nước | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 25 | Đầu béc phun nước | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 26 | Rulô quấn ống dây dẫn nước 50m | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 27 | Rulô quấn ống dây dẫn nước 20m | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 28 | Dây nối đất, 10mm2, 20m | 3 | Dây | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 29 | Móc khóa (carabiner) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 30 | Dây thừng d = 8mm, 80m | 1 | Cuộn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 31 | Dây thừng d = 2mm, 40m | 1 | Cuộn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 32 | Puli kéo đồ,tải trọng max 200kg | 4 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 33 | Bồn nhựa 2000 lít | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 34 | Chân đế bồn nhựa 2000 lít | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 35 | Bồn nhựa 1000 lít | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 36 | Ống dẫn nước vào 2", 5m | 1 | Ống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 37 | Ống dẫn nước hồi 1'', 5m | 2 | Ống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 38 | Accu 100Ah | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phụ kiện | |
| 39 | Găng tay cách điện 1000V | 2 | Đôi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trang bị BHLĐ cá nhân | |
| 40 | Ủng cách điện 22kV | 2 | Đôi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trang bị BHLĐ cá nhân | |
| 41 | Giày vải | 5 | Đôi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trang bị BHLĐ cá nhân | |
| 42 | Kính mắt BHLĐ | 3 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trang bị BHLĐ cá nhân | |
| 43 | Bịt tai chống ồn | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trang bị BHLĐ cá nhân | |
| 44 | Túi đựng đồ nghề cá nhân | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trang bị BHLĐ cá nhân | |
| 45 | Dây an toàn toàn thân | 5 | Dây | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trang bị BHLĐ cá nhân | |
| 46 | Cọc đèn cảnh báo | 4 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trang bị BHLĐ cá nhân | |
| 47 | Hệ thống xử lý nước, khử ion | 1 | HT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống xử lý nước, khử ion |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi