Gói thầu: Mua sắm vật tư Bảo đảm kỹ thuật ngành QLXN.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210128193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Lữ đoàn 189 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư Bảo đảm kỹ thuật ngành QLXN. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210128191 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn QPTX. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-17 09:23:00 đến ngày 2021-01-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 150,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quần áo BHLĐ | Nhập khẩu hoặc trong nước | 100 | Bộ | Chống nóng, nhiều Size, chất liệu vải kaki | |
| 2 | Giẻ lau | Việt Nam | 700 | Kg | Chất liệu từ sợi cotton, không phai màu, không dính lông, thấm dầu mỡ, thấm nước | |
| 3 | Vải phin trắng | Việt Nam | 300 | M | Giẻ lau vải phin trắng cotton khổ 1.6m – 1.7m | |
| 4 | Chổi sơn tay | Việt Nam | 100 | Cái | Cán gỗ, lông heo, Bút không rụng lông, đủ loại kích cỡ | |
| 5 | Giấy nhám mịn 10000 Japan | Nhật Bản | 200 | Tờ | P10000, Nhám Tờ Kim Cương Mịn P8000, P10000 Qui Cách 230x280mm Made In Japan | |
| 6 | Giấy nhám thô P180 Japan | Nhật Bản | 200 | Tờ | Giấy nhám tờ 230mm x 280mm; Nhập khẩu của Nhật P180. | |
| 7 | Ốc xiết các loại | Việt Nam | 200 | Cái | Chất liệu Inox | |
| 8 | Lưỡi cưa cắt bosch 105x16 mm | Trung Quốc | 10 | Cái | Làm từ hợp kim, không han gỉ, Đường kính ngoài 105 mm, đường kính trong 20/16 mm. Hãng sản xuất Bosch | |
| 9 | Que hàn | Kimtin | 50 | Bó | Vật liệu kết dính sắt tốt; | |
| 10 | Kìm hàn | Nhật Bản | 10 | Cái | Trọng lượng 2 Kg, Dòng chịu tải 800-1000 A | |
| 11 | Mặt nạ hàn | TSP9201 | 10 | Cái | Kích thước 108x50x30 mm. Trọng lượng 3 kg. Chất liệu nhựa cao cấp | |
| 12 | Kính hàn | SM419 | 30 | Cái | Hộp 12 chiếc, chất liệu nhựa | |
| 13 | Vecni cách điện | Nhập khẩu | 30 | Lit | Tính năng: Cánh điênh, chống ẩm, chống ăn mòn, chống thấm, chống gỉ sét. | |
| 14 | Đệm amiang chì 2 mm | CJ27-2 | 5 | m | Độ dày: 2 mm; Vật liệu: Aminang chì | |
| 15 | Đệm amiang chì 3 mm | CJ27-3 | 5 | m | Độ dày: 3 mm; Vật liệu: Aminang chì | |
| 16 | Đệm cao su F24x32x4 mm | F24x32x4 | 100 | Cái | Kích thước: D14 x10x1; Vật liệu: đồng | |
| 17 | Đệm đồng D14 x10 x1 | D14 x10 x1 | 60 | Cái | Kích thước: D14x12x1; có gờ vai; Vật liệu: đồng | |
| 18 | Đệm đồng D16x6x2 có gờ vai | D16x6x2 | 60 | Cái | Kích thước: D16x6x2 có gờ vai; Vật liệu: đồng | |
| 19 | Đệm đồng D20x16x1 | D20x16x1 | 80 | Cái | Kích thước: D20x16x1; có gờ vai;Vật liệu: đồng | |
| 20 | Đệm đồng D36x30x1,5 | D36x30x1,5 | 60 | Cái | Kích thước: D36x30x1,5; Vật liệu: đồng | |
| 21 | Xà phòng | OMO | 20 | Kg | Dạng bột | |
| 22 | Dầu rửa không cháy | 50 | Lít | Để rửa các cuộn dây điện, động cơ điện; TCVN 5307:2009 | ||
| 23 | Mỡ chịu mặn | Nhập khẩu | 20 | Kg | Chống ăn mòn tốt, bám dính cao, nhiệt độ hoạt động -10 đến 110oC | |
| 24 | Mỡ chịu nhiệt | Nhập khẩu | 100 | Kg | Chịu được nhiệt độ cao từ -20 đến 150 độ , pha chế từ dầu khoáng, bám mỡ chặt, chống nước | |
| 25 | Cồn công nghiệp | Ethanol 95-96 | 50 | Lít | Công thức: C2H6O hoặc C2H5OH. Nồng độ: 96 độ, 99,5 độ. Tên gọi khác : Ethanol, Rượu etylic, Cồn. | |
| 26 | Binh xịt RP7 | úc | 40 | Bình | Đóng chai dưới dạng xịt đa dụng, tác dụng bôi trơn, loại bỏ chất rỉ sét | |
| 27 | Keo silicol | Silicol | 20 | Tuýp | Keo dán trên các bề mặt trơn, nhẵn, chị nhiệt đọ, áp lực | |
| 28 | Dầu Axetol | Axetol | 50 | Lít | Công thức phân tử C6H4(CH3)2; Chất lỏng trong suốt, không màu,nhiệt độ tự bốc cháy 500°C | |
| 29 | Bộ đèn cắt gió đá | YAMATO | 1 | Bộ | Cắt độ dày 1~30 mm, loại 2 ống, sử dụng khí gió đá | |
| 30 | Đá cắt D300 | D300 | 20 | Viên | Kích thước: 300 mm | |
| 31 | Đá mài | DM20 | 5 | Hộp | Kích thước: 20 mm | |
| 32 | Đĩa chà nhám D225 loại P24 | P24 | 10 | Tấm | Kích thước: 225 mm; Vật liệu: thép | |
| 33 | Dây bảo hiểm | Nhập khẩu | 4 | Bộ | Chịu tài 1100Kg, Bảo hiểm toàn thân, có 1 móc to | |
| 34 | Thước dây loại 5,5m | Tajima, Trung quốc | 5 | Cái | Thiết kế nhỏ gọn, thước bằng thép không gỉ, chiều dài 5,5m, hộp bàng nhựa cứng | |
| 35 | Thước dây loại 10m | Stanley 34-102N, Thái Lan | 2 | Cái | Thiết kế nhỏ gọn, thước bằng thép không gỉ, chiều dài 10m, hộp bàng nhựa cứng | |
| 36 | Bộ cờ lê 8-32 mm | Việt Nam | 2 | Bộ | Gồm 14 chi tiết, hai đầu khoá vặn. Sản xuất bởi Stanley, |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi