Gói thầu: In ấn sổ sách, biểu mẫu phục vụ công tác y tế của Trung tâm Y tế huyện Tuy Phong năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210130448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | In ấn sổ sách, biểu mẫu phục vụ công tác y tế của Trung tâm Y tế huyện Tuy Phong năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228914 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên và thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-18 16:05:00 đến ngày 2021-01-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 198,546,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sổ khám bệnh dành cho y tế cơ sở (A1). | 60 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3, chất liệu giấy Ford 80, 200 trang. | ||
| 2 | Sổ khám thai (A3). | 40 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, in ngang, chất liệu giấy Ford 80, 200 trang. | ||
| 3 | Sổ đẻ (A4). | 10 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, in ngang, chất liệu giấy Ford 80, 200 trang. | ||
| 4 | Sổ phá thai (A5.2). | 10 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, in ngang, chất liệu giấy Ford 80, 200 trang. | ||
| 5 | Sổ theo dõi tử vong (A6). | 12 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, in ngang, chất liệu giấy Ford 80, 200 trang. | ||
| 6 | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân Sốt rét tại cộng đồng (A7). | 12 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, in ngang, chất liệu giấy Ford 80, 200 trang. | ||
| 7 | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân Tâm thần tại cộng đồng (A8). | 12 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, in ngang, chất liệu giấy Ford 80, 200 trang. | ||
| 8 | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân Lao tại cộng đồng (A9). | 12 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, in ngang, chất liệu giấy Ford 80, 200 trang. | ||
| 9 | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân HIV/AIDS tại cộng đồng (A10). | 12 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, in ngang, chất liệu giấy Ford 80, 200 trang. | ||
| 10 | Sổ theo dõi công tác truyền thông GDSK (A11). | 12 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, in ngang, chất liệu giấy Ford 80, 200 trang. | ||
| 11 | Sổ theo dõi, quản lý bệnh không lây nhiễm (A12). | 12 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, chất liệu giấy Ford 80, 200 trang. | ||
| 12 | Sổ khám phụ khoa. | 30 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3, chất liệu giấy Ford 80, 200 trang. | ||
| 13 | Sổ bàn giao thuốc thường trực. | 25 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3, gập đôi, bìa cứng, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 14 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực. | 25 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3, gập đôi, bìa cứng, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 15 | Sổ quản lý, sửa chữa thiết bị y tế. | 20 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3, gập đôi, bìa cứng, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 16 | Sổ tài sản y dụng cụ | 20 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, gập đôi, bìa cứng, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 17 | Sổ phẫu thuật. | 5 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3, gập đôi, bìa cứng, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 18 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa. | 150 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, gập đôi, bìa cứng, chất liệu giấy Ford 68, 100 trang. | ||
| 19 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện. | 50 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, gập đôi, bìa cứng, chất liệu giấy Ford 68, 100 trang. | ||
| 20 | Sổ biên bản hội chẩn. | 50 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3, gập đôi, bìa cứng, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 21 | Sổ trích biên bản hội chẩn. | 200 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, chất liệu giấy Ford 80, 200 trang. | ||
| 22 | Sổ biên bản kiểm điểm tử vong. | 10 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3, gập đôi, bìa cứng, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 23 | Sổ cấp phát thuốc hàng ngày. | 10 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3, gập đôi, bìa cứng, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 24 | Sổ theo dõi xuất nhập thuốc hàng ngày. | 10 | Quyển | — Giấy A3, gập đôi, bìa cứng, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 25 | Sổ báo tử. | 7 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, bìa cứng, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 26 | Sổ theo dõi máy, thiết bị y tế. | 20 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3, gập đôi, bìa cứng, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 27 | Bệnh án Nội khoa. | 7.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi, chất liệu giấy Ford 70. | ||
| 28 | Bệnh án Nhi khoa. | 7.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi, chất liệu giấy Ford 70. | ||
| 29 | Bệnh án Ngoại khoa. | 4.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi, chất liệu giấy Ford 70. | ||
| 30 | Bệnh án Phụ khoa. | 1.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi, chất liệu giấy Ford 70. | ||
| 31 | Bệnh án Sản khoa. | 2.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi, chất liệu giấy Ford 70. | ||
| 32 | Bệnh án Sơ sinh. | 200 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi, chất liệu giấy Ford 70. | ||
| 33 | Bệnh án YHCT ngoại trú. | 2.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi, chất liệu giấy Ford 70. | ||
| 34 | Bệnh án tuyến xã. | 200 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi, chất liệu giấy Ford 70. | ||
| 35 | Phiếu khám bệnh vào viện (Nội trú). | 20.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 36 | Phiếu theo dõi chức năng sống. | 22.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 37 | Phiếu chăm sóc. | 22.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 38 | Phiếu theo dõi truyền dịch. | 12.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 39 | Biểu đồ chuyển dạ đẻ. | 1.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 40 | Giấy cam đoan chấp nhận Phẫu thuật, Thủ thuật và Gây mê Hồi sức. | 1.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A5, in ngang, chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 41 | Phiếu khám chuyên khoa. | 5.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A5, in ngang (in 2 mặt), chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 42 | Phiếu xét nghiệm (Nhỏ). | 8.500 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A5, in ngang, chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 43 | Phiếu phẫu thuật - thủ thuật. | 50 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 44 | Tờ điều trị. | 35.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 45 | Tờ điều trị YHCT. | 4.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 46 | Giấy chuyển viện bệnh nhân Sốt xuất huyết. | 1.500 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 47 | Bảng theo dõi bệnh nhân chạy thận nhân tạo. | 2.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, in ngang (2 mặt), chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 48 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị. | 2.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 49 | Sổ Giấy chuyển tuyến BHYT. | 350 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 50 | Phiếu công khai thuốc. | 18.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, in ngang, chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 51 | Sổ Phiếu lĩnh thuốc. | 65 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 52 | Sổ Phiếu lĩnh vật dụng y tế tiêu hao. | 100 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 53 | Sổ Phiếu trả lại thuốc/Hóa chất/Vật dụng y tế tiêu hao. | 30 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 54 | Đơn thuốc “N”. | 30 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, in ngang, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 55 | Đơn thuốc “H”. | 30 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, in ngang, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 56 | Phiếu lĩnh thuốc thành phẩm gây nghiện, thuốc thành phẩm hướng thần, thuốc thành phẩm tiền chất. | 10 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 57 | Sổ kế hoạch công tác tháng. | 20 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, in ngang, gập đôi, chất liệu giấy Ford 68, 200 trang. | ||
| 58 | Sổ khám, chữa bệnh (Nhỏ). | 5.000 | Quyển | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, gập đôi, chất liệu giấy Ford 68, 44 trang (Luôn bìa). | ||
| 59 | Phiếu siêu âm. | 18.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, gập đôi, bìa in màu, chất liệu giấy Ford 70. | ||
| 60 | Phiếu điện tim. | 22.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, gập đôi, bìa in màu, chất liệu giấy Ford 70. | ||
| 61 | Phiếu nội soi. | 300 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A4, gập đôi, bìa cứng in màu, chất liệu giấy Ford 70. | ||
| 62 | Bìa đựng phim XQ kỹ thuật số. | 15.000 | Bìa | — Quy cách, vật liệu: Bằng PE bóng, dẻo. Kích thước túi: (23 x 35)cm. | ||
| 63 | Giấy khám sức khỏe lái xe. | 3.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3, gập đôi, chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 64 | Giấy khám sức khỏe dưới 18 tuổi. | 700 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3, gập đôi, chất liệu giấy Ford 68. | ||
| 65 | Giấy khám sức khỏe trên 18 tuổi. | 4.000 | Tờ | — Quy cách, vật liệu: Giấy A3, gập đôi, chất liệu giấy Ford 68. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi