Gói thầu: Mua bổ sung lần 1 hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải, máy xét nghiệm đông máu và máy sinh hóa AU 480
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210128503-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua bổ sung lần 1 hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải, máy xét nghiệm đông máu và máy sinh hóa AU 480 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201282210 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-17 16:04:00 đến ngày 2021-01-25 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 209,161,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | BIO - TP Prothrombin Time (PT) | 3 | Hộp | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cleaning solution solea 100 | 5 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Calcium Chloride 0.025M | 1 | Hộp | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | GLUCOSE GOD-PAP Liquid | 5 | Hộp | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | TRIGLYCERIDES GPO Method | 5 | Hộp | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Lactate | 1 | Hộp | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | CRP turbidimetric Immunoasaay | 6 | Hộp | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | BIOLABO CRP Standard Set | 3 | Hộp | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | BIOLABO CRP Low Control | 3 | Hộp | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Hóa chất điện giải Standard solution 1 | 9 | Túi | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Hóa chất điện giải Standard solution 2 | 7 | Túi | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm điện giải, sinh hóa thường quy dạng đông khô (Level 1) | 1 | Hộp | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm điện giải, sinh hóa thường quy dạng đông khô (Level 2) | 1 | Hộp | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Nước rửa (Wash Solution dùng cho máy điện giải) | 7 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Điện cực Na+ | 1 | Cái | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Điện cực K+ | 1 | Cái | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Điện cực CL- | 1 | Cái | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Điện cực trung tính (tham chiếu) | 1 | Cái | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Phớt to máy điện giải | 9 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Phớt nhỏ máy điện giải | 9 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây bơm nhu động | 1 | Cái | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi