Gói thầu: Mua vật tư, hoá chất nuôi cấy mô và dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210123291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hoá chất nuôi cấy mô và dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210123249 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp Khoa học và Công nghệ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-18 15:21:00 đến ngày 2021-01-25 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 201,734,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | NH4 NO3 - Ammonium Nitrate,ReagentPlus® ≥98% | 4 | Lọ 500g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | KNO3 - Potassium Nitrate ReagentPlus®, ≥99.0% | 4 | Lọ 500g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | KH2PO4 - Potassium dihydrogenphosphate | 1 | Lọ 1kg | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | MgSO4.7H2O - Magnesium Sulphate Heptahydrate. ReagentPlus® >99.5% | 2 | Lọ 500g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | CaCl2.2 H2O - Calcium chloride dihydrate | 2 | Lọ 500g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | FeSO4.7 H2O - Iron(II) sulfate heptahydrate, ReagentPlus®, ≥99% | 1 | Lọ 1kg | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | MnSO4.4H2O - Manganese(II) Sulfate Tetrahydrate, > 99% | 1 | Lọ 500g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | H3BO3 - Boric acid | 1 | Lọ 1kg | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | ZnSO4.7H2O- Zinc Sulfate Heptahydrate, ReagentPlus®, ≥99.0% | 1 | Lọ 500g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | KI -Potassium iodide, ACS reagent, ≥99.0% | 1 | Lọ 100g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Na2MoO4.2H2O - Sodium molybdate dihydrate | 1 | Lọ 100g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | CuSO4.5H2O - Copper sulfate pentahydrate, ACS reagent, ≥98.0% | 1 | Lọ 250g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | CoCl2.6H2O - Cobalt(II) Chloride Hexahydrate,ACS reagent, 98% | 1 | Lọ 100g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Na2 EDTA -Disodium ethylenediaminetetraacetic acid | 1 | Lọ 500g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Pirydoxine (B6) | 1 | Lọ 100g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Biotin (H) | 1 | Lọ 100mg | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Myo- inositol, >99% | 5 | Lọ 50g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Thiamin HCl (B1) | 3 | Lọ 1000mg | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Glycine, ReagentPlus®, ≥99% | 1 | Lọ 100g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | NaOH-Sodium hydroxide | 1 | Lọ 1kg | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | HCl - Hydrocloric acid | 1 | 500ml | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | BAP-Benzylaminopurine | 1 | Lọ 25g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | IAA-Indolacetic acid | 1 | Lọ 25g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | NAA-Naphthaleneacetic acid | 1 | Chai 100g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Nicotinic acid | 1 | Lọ 250g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Zeatin | 1 | Lọ 100mg | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Kinetin | 1 | Lọ 25g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | 2,4 Dichlorophenoxyacetic acid | 1 | Chai 100g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ethanol ulture pure | 4 | Chai 2,5 L | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | NaClO-Sodium hypochlorite | 2 | Chai 500ml | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | HgCl2- Mercury(II) chloride, ReagentPlus®, 99% | 1 | Lọ 25g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Sucrose | 44 | Chai 1000g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Agar | 10 | Gói 1000g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Than hoạt tính | 8 | Gói 250g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Nước cất | 1.400 | lít | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Ethanol công nghiệp | 80 | lít | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Kẹp cấy | 6 | Cặp | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đèn cồn | 6 | Cái | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Dao cấy | 5 | Hộp | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đĩa Peptri | 15 | Cặp | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Găng tay cao su | 15 | Hộp 50 cặp | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Khẩu trang y tế | 15 | Hộp 50 cái | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Cồn | 20 | Bịch 5l | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Túi nilon 12 x 18cm | 40 | kg | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bình tam giác 250ml | 50 | cái | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Dớn Nhật bản | 2 | Kg | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Dớn Việt Nam | 2 | Kg | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Khay ươm bầu | 10 | Cái | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bầu ươm cây con | 12 | Bộ 100 cái | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Phân bón lá | 5 | Chai 100g | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Phân bón gốc | 0,5 | kg | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Thuốc trừ bệnh | 5 | Chai 100ml | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Xơ dừa | 5 | Bao | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Vụn Thông | 2 | Bao | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Chậu trồng | 310 | Cái | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Móc treo | 300 | Cái | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Lưới lan đen | 200 | m | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Trấu hun | 10 | kg | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Bình Phun bằng điện 18lít | 1 | Cái | Như mô tả chi tiết trong mục 2 chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi