Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao phục vụ SCTX - Đợt 1 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210123893-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thủy điện Đồng Nai
Tên gói thầu Mua sắm vật tư tiêu hao phục vụ SCTX - Đợt 1 2021
Số hiệu KHLCNT 20201290753
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD điện năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-18 13:39:00 đến ngày 2021-01-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 862,216,267 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng keo cách điện màu đen Tương đương Nano 5M 51 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
2 Băng keo cách điện màu đỏ Tương đương Nano 5M 28 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
3 Băng keo cách điện màu vàng Tương đương Nano 5M 28 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
4 Băng keo cách điện màu xanh Tương đương Nano 5M 28 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
5 Băng keo trong bản lớn 13 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
6 Băng keo cách điện trung thế Tương đương 3M NITTO No.15 15 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
7 Cao su non 20 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
8 Găng tay chống cắt Tương đương 3M 4543 35 Đôi Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
9 Găng tay Tương đương TNH-15 175 Đôi Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
10 Bạt che 2 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
11 Bảng mica các khe nhiệt 34 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
12 Bảng mica cao trình Đồi Khởi Công 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
13 Bảng mica cao trình hành lang số 1 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
14 Bảng mica cao trình hành lang số 2 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
15 Bảng mica cao trình hành lang số 3 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
16 Bình xịt bụi khí nén cầm tay Tương đương Air duster 20 Bình Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
17 Bộ mũi khoan định tâm Tương đương QST QT-5 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
18 Xà phòng tẩy rửa Tương đương OMO Đỏ 67021632 120 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
19 Bút lông dầu màu đen Tương đương PM-04/ Thiên Long 7 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
20 Bút lông dầu màu xanh Tương đương PM-04/ Thiên Long 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
21 Bút xoá nước Tương đương CP-02/ Thiên Long 11 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
22 Cầu chì ống thủy tinh 10A 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
23 Cầu chì ống thủy tinh 4A 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
24 Cầu chì ống thủy tinh 5A 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
25 Cầu chì ống thủy tinh 6A 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
26 Cầu chì ống thủy tinh 8A 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
27 Nước tẩy rỉ Tương đương RP7/ Selleys 17 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
28 Cọ mảnh lông trắng 1 inch Tương đương 1MT10 – Thanh Bình 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
29 Cọ mảnh lông trắng 2 inch 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
30 Co 90 độ PVC 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
31 Cọ lăn chỉ Tương đương Thanh Bình 2LC03 80 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
32 Ru lô lăn sơn dầu loại nhỏ 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
33 Cọ vẽ nước Tương đương Hand 8_ZBS1 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
34 Cồn công nghiệp 20 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
35 Cùm Cổ dê siết bằng bulong 2 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
36 Cùm Cổ dê siết bằng bulong 1 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
37 Cùm omega Ø21 75 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
38 Cùm omega Ø27 75 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
39 Cùm omega Ø34 75 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
40 Đá cắt 1 Tương đương NRT 100 X 1.2 X 16 NURITO 50 Viên Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
41 Đá cắt 2 Tương đương NRT 180 X 1.6 X 22 NURITO 50 Viên Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
42 Đá cắt 3 Tương đương NRT 350 X 3 X 25.4 NURITO 30 Viên Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
43 Đất sét Tương đương Nitto Neoseal B-1 5 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
44 Đầu chuyển từ máy khoan bê tông sang đầu vặn Tương đương Makita 194041-7 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
45 Đầu cos đồng 1 25 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
46 Đầu cos đồng 2 25 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
47 Dầu Turbine Tương đương Perfecto X46 - Castrol 836 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
48 Dây curoa 1 Tương đương 90MXL/Bando 20 Sợi Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
49 Dây curoa 2 Tương đương 100MXL/Bando 20 Sợi Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
50 Dây curoa 3 Tương đương 110MXL/Bando 20 Sợi Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
51 Dây curoa 4 Tương đương 120MXL/Bando 20 Sợi Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
52 Dây curoa 5 Tương đương 130MXL/Bando 20 Sợi Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
53 Dây rút 500 mm 3 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
54 Dây rút 250 mm 6 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
55 Dây rút 300 mm 6 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
56 Dây rút 300 mm 3 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
57 Dây rút 400 mm 3 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
58 Dây rút nhựa 1 10 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
59 Dây rút nhựa 2 10 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
60 Dây rút nhựa 3 10 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
61 Dây rút nhựa 4 10 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
62 Dây rút nhựa màu đen 1 14 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
63 Dây rút nhựa màu đen 2 14 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
64 Dây rút nhựa màu đen 3 12 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
65 Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ Tương đương CHEMOURS FREON R410A 1 Bình Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
66 Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ Tương đương ECORON R22 1 Bình Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
67 Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ Tương đương ECORON R32 1 Bình Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
68 Giấy xanh kiếng cách điện Tương đương mã 6520 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
69 Giẻ lau công nghiệp 255 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
70 Hạt hút ẩm silicagel 40 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
71 Nước tẩy Tương đương nước tẩy OKAY 40 Thùng Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
72 Khẩu trang Tương đương 3M 9001V 7 Hộp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
73 Keo bọt nở Tương đương TGCN-28226 Apollo 18 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
74 Keo dán nguội Tương đương 525 2029/REMA - Tiptop 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
75 Keo dán tổng hợp Tương đương 3M Scotch-Weld™Contact Adhesive 1357L 1 Thùng Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
76 Keo Epoxy 2 thành phần Tương đương DP420 3M 10 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
77 Keo gen khô nhanh Tương đương Loctite – Quicktite – part no 39202 2 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
78 Keo Silicon đỏ chịu nhiệt Tương đương Silicone rubber: OCI HIGHT-TEMP RED RTV. 3 Tuýp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
79 Khẩu trang than hoạt tính Tương đương Neomask VC65 85 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
80 Khớp nối trơn PVC Tương đương Sino E242/20 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
81 Keo dán công nghiệp Tương đương Loctite 5699TM Grey. 3 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
82 Lưỡi cưa lọng gỗ Tương đương Bosch T 244 D 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
83 Lưỡi cưa lọng sắt Tương đương Bosch T 118 A 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
84 Máng cáp nhựa 1 5 Cây Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
85 Máng cáp nhựa 2 5 Cây Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
86 Miếng lót silicon cách nhiệt 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
87 Mỡ bạc đạn Tương đương LGHP 2/1 1 kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
88 Mỡ dẫn điện Tương đương Compound Pentrox A13 1 kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
89 Mũi khoan gài bê tông 3 Tương đương Bosch 2608831184 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
90 Mũi khoan gài bê tông 4 Tương đương Bosch 2608831191 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
91 Mũi khoan gài bê tông 1 Tương đương Bosch 2608831167 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
92 Mũi khoan gài bê tông 2 Tương đương Bosch 2608831178 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
93 Mũi khoét lỗ tôn sắt 1 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
94 Mũi khoét 1 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
95 Mũi khoét 3 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
96 Mũi khoét 4 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
97 Mũi khoét lỗ tôn sắt 2 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
98 Mũi khoét lỗ tôn sắt 3 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
99 Nilon hạt mè 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
100 Nước làm mát động cơ Tương đương FLEETGUARD DCA65L 80 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
101 Ốc siết cáp 1 Tương đương PG19/PG-M 50 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
102 Ốc siết cáp 2 Tương đương PG29/PG-M 50 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
103 Ốc siết cáp 3 Tương đương M40/PG-M 50 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
104 Ống co nhiệt màu đen Ø10mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
105 Ống co nhiệt màu đen Ø16mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
106 Ống co nhiệt màu đen Ø20mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
107 Ống co nhiệt màu đen Ø30mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
108 Ống co nhiệt màu đỏ Ø10mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
109 Ống co nhiệt màu đỏ Ø16mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
110 Ống co nhiệt màu đỏ Ø20mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
111 Ống co nhiệt màu đỏ Ø30mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
112 Ống co nhiệt màu vàng Ø10mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
113 Ống co nhiệt màu vàng Ø16mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
114 Ống co nhiệt màu vàng Ø20mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
115 Ống co nhiệt màu vàng Ø30mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
116 Ống co nhiệt màu xanh Ø10mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
117 Ống co nhiệt màu xanh Ø16mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
118 Ống co nhiệt màu xanh Ø20mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
119 Ống co nhiệt màu xanh Ø30mm 7,5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
120 Ống gen cách điện 1mm Tương đương mã 2715 15 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
121 Ống gen cách điện 2mm Tương đương mã 2716 15 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
122 Ống gen cách điện 3mm Tương đương mã 2717 15 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
123 Ống gen cách điện 4mm Tương đương mã 2718 15 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
124 Ống gen cách điện 5mm Tương đương mã 2719 15 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
125 Ống luồn PVC Tương đương Clipsal 9020 55 Ống Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
126 Ống nhựa 10 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
127 Pin tiểu Tương đương Energizer Max E91 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
128 Pin Cmos Tương đương CR1220 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
129 Pin Đồng Xu Tương đương Sony CR2032 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
130 Pin tiểu AA Tương đương Energizer Alkaline B1810 20 Viên Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
131 Pin tiểu AAA Tương đương Energizer Alkaline Max AAA E92 20 Viên Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
132 Pin tiểu loại trung Tương đương alkaline E93 BP2/LR14 22 Viên Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
133 Pin tiểu 9V Tương đương 522 Energizer Alkaline 10 Viên Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
134 Silicone chịu nhiệt Tương đương X’traseal SA-103 20 Tuýp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
135 Silicone cách điện trung thế Tương đương Momentive RTV108 6 Tuýp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
136 Keo silicone Tương đương Apollo A100 5 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
137 Sơn epoxy 25 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
138 Keo pha sơn bán dẫn Tương đương Astro 3411 spec L6288 part 1 1 Lon Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
139 Dung môi pha sơn bán dẫn Tương đương Astro 3411 spec L6288 part 2 1 Lon Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
140 Sơn bán dẫn dạng bột Tương đương Astro 3411 spec L6288 part 3 1 Lon Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
141 Sơn màu vàng Tương đương Sumo Á Đông AC310 3 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
142 Sơn màu đỏ Tương đương Sumo Á Đông AC250 3 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
143 Sơn màu xanh Tương đương Sumo Á Đông AC450 3 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
144 Sơn màu xanh Tương đương Sumo Á Đông AC540 3 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
145 Tắc kê nhựa 1 3 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
146 Tắc kê nhựa 2 3 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
147 Túi ni lông đựng 3kg 1 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
148 Túi ni lông đựng 5kg 1 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
149 Túi ni lông đựng 10kg 1 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
150 Túi ni lông đựng 50kg 1 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
151 Túi nilon 0,5 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
152 Túi zipper 1,5 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
153 Ủng cao su Tương đương TD-571298089666 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
154 Vải kate trắng 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
155 Vecni cách điện Tương đương AEV ULTIMEG 2000-378 5 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
156 Vít bắn tôn đầu bake 1 3 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
157 Vít bắn tôn đầu bake 2 3 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
158 Vít đuôi cá Inox 1 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
159 Vít inox 1 100 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
160 Vít inox 2 100 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
161 Xô đá Tương đương THAPHAFAC 25 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
162 Băng keo cách điện màu đen Tương đương Nano 5M 52 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
163 Băng keo cách điện màu đỏ Tương đương Nano 5M 32 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
164 Băng keo cách điện màu vàng Tương đương Nano 5M 32 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
165 Băng keo cách điện màu xanh Tương đương Nano 5M 32 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
166 Băng keo trong bản lớn 25 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
167 Cao su non 30 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
168 Bao tải 200 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
169 Găng tay Tương đương TNH-15 195 Đôi Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
170 Bạt che 2 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
171 Bảng mica các khe nhiệt 27 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
172 Bảng mica cao trình hành lang số 1 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
173 Bảng mica cao trình hành lang số 2 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
174 Bảng mica cao trình hành lang số 3 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
175 Xà phòng tẩy rửa Tương đương OMO Đỏ 67021632 150 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
176 Bu lông nở sắt 1 50 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
177 Bu lông nở sắt 2 50 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
178 Bu lông nở sắt 3 50 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
179 Bút lông dầu màu đen Tương đương PM-04/ Thiên Long 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
180 Bút xoá nước Tương đương CP-02/ Thiên Long 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
181 Cầu chì ống thủy tinh Tương đương F3A 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
182 Cây thép tròn 5 Cây Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
183 Cọ mảnh lông trắng 2 inch 15 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
184 Cọ mảnh lông trắng 4 inch 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
185 Đầu nối ren trong nhựa PVC 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
186 Co 90 độ PVC 40 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
187 Cồn công nghiệp 20 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
188 Cùm Cổ dê siết bằng bulong 2 40 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
189 Cùm Cổ dê siết bằng bulong 1 40 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
190 Đá cắt 2 Tương đương NRT 180 X 1.6 X 22 NURITO 20 Viên Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
191 Đá cắt 3 Tương đương NRT 350 X 3 X 25.4 NURITO 20 Viên Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
192 Đất sét Tương đương Nitto Neoseal B-1 13 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
193 Dầu bôi trơn máy nén khí Tương đương Mobil Rarus 829 120 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
194 Đầu nối ren trong 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
195 Đầu nối ren trong nhựa PVC 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
196 Đầu ren ngoài nhựa PVC 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
197 Dầu Turbine Tương đương Perfecto X46 - Castrol 836 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
198 Dây rút 250 mm 5 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
199 Dây rút nhựa 1 10 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
200 Dây rút 300 mm 5 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
201 Dây rút nhựa 2 10 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
202 Hóa chất 1 Tương đương HYDRANAL Coulomat AG 34836 -1L 2 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
203 Hóa chất 2 (Hộp 10 lọ) Tương đương HYDRANAL Coulomat CG 34840- 5ml 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
204 Hóa chất 3 (Hộp 10 lọ) Tương đương HYDRANAL Water Standard 0.1 34847 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
205 Hóa chất 4 (Hộp 10 lọ) Tương đương HYDRANAL Water Standard 1.0 34847 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
206 Găng tay chịu dầu (Hộp 100 cái) Tương đương Nitrile Examination glove 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
207 Đuôi chồn cước Ø 12mm x 300mm 15 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
208 Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ Tương đương CHEMOURS FREON R410A 1 Bình Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
209 Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ Tương đương ECORON R32 1 Bình Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
210 Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ Tương đương ECORON R22 1 Bình Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
211 Giấy in nhiệt 1 5 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
212 Giấy in nhiệt 2 5 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
213 Giẻ lau công nghiệp 420 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
214 Đệm cao su 50 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
215 Hạt hút ẩm silicagel 33 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
216 Hạt long não 8 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
217 Nước tẩy Tương đương nước tẩy OKAY 80 Thùng Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
218 Khẩu trang Tương đương 3M 9001V 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
219 Keo bọt nở Tương đương TGCN-28226 Apollo 30 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
220 Keo chống giột Tương đương Selleys Silicone Blockade 20 Tuýp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
221 Keo dán nhanh Tương đương Loctite 406 6 Lọ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
222 Keo Epoxy 2 thành phần Tương đương DP420 3M 8 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
223 Keo Silicon đỏ chịu nhiệt Tương đương X’traseal 650ºF Red RTV gasket 9 Tuýp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
224 Keo Silicone chịu nhiệt Tương đương X’traseal SN-504 25 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
225 Khớp nối trơn Ø20 Tương đương Sino E242/20 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
226 Khớp nối trơn Ø25 Tương đương Sino E242/25 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
227 Kim bơm keo 1 Tương đương TCK C65 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
228 Kim bơm keo 2 Tương đương TCK C100 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
229 Kim bơm keo 3 Tương đương TCK A10 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
230 Xi lanh thủy tinh Tương đương mã G5147 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
231 Xi lanh bơm tiêm 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
232 Kim tiêm 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
233 Keo dán công nghiệp Tương đương Loctite 5699TM Grey 15 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
234 Mỡ dẫn điện Tương đương Compound Pentrox A13 0,5 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
235 Ruy băng mực Tương đương EPSON ERC-09 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
236 Nilon hạt mè 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
237 Nối 2 đầu 15 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
238 Nối thẳng nhựa PVC 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
239 Nước tẩy rỉ Tương đương RP7/ Selleys 22 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
240 Ống luồn PVC Ø20 Tương đương Clipsal 9020 40 Ống Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
241 Ống luồn PVC Ø25 Tương đương Clipsal 9025 15 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
242 Ống nhựa 25 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
243 Ống nhựa 1 30 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
244 Ống nhựa 2 30 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
245 Pin tiểu AA Tương đương Energizer Alkaline B1810 75 Viên Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
246 Pin tiểu AAA Tương đương Energizer Alkaline Max AAA E92 65 Viên Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
247 Pin tiểu loại trung Tương đương alkaline E93 BP2/LR14 11 Viên Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
248 Pin tiểu 9V Tương đương 522 Energizer Alkaline 20 Viên Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
249 Que hàn 1 Tương đương KOBE 16 - 2.6 20 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
250 Que hàn 2 Tương đương KOBE 16 – 3.2 20 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
251 Silicone chịu nhiệt Tương đương X’traseal SA-103 37 Tuýp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
252 Silicone cách điện trung thế Tương đương Momentive RTV108 9 Tuýp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
253 Keo pha sơn bán dẫn Tương đương Astro 3411 spec L6288 part 1 1 Lon Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
254 Dung môi pha sơn bán dẫn Tương đương Astro 3411 spec L6288 part 2 1 Lon Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
255 Sơn bán dẫn dạng bột Tương đương Astro 3411 spec L6288 part 3 1 Lon Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
256 Sơn màu xám Tương đương KSC 108/ Á Đông 35 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
257 T cầu 3 đầu 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
258 Tắc kế inox 1 20 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
259 Tắc kế inox 2 10 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
260 Tắc kê nhựa 1 3 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
261 Tắc kê nhựa 2 4 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
262 Keo trương nở Tương đương TC-UF 3000 18 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
263 T cầu 3 đầu 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
264 Túi nilon 4,5 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
265 Túi zipper 3,5 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
266 Vít bắn tôn đầu bake 1 3 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
267 Vít bắn tôn đầu bake 2 3 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
268 Vít inox 1 3 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
269 Vít inox 2 4 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
270 Xi măng Tương đương Xi măng Holcim: PCB 40 500 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->