Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao phục vụ SCTX - Đợt 1 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210123893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư tiêu hao phục vụ SCTX - Đợt 1 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201290753 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-18 13:39:00 đến ngày 2021-01-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 862,216,267 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo cách điện màu đen | Tương đương Nano 5M | 51 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 2 | Băng keo cách điện màu đỏ | Tương đương Nano 5M | 28 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 3 | Băng keo cách điện màu vàng | Tương đương Nano 5M | 28 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 4 | Băng keo cách điện màu xanh | Tương đương Nano 5M | 28 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 5 | Băng keo trong bản lớn | 13 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Băng keo cách điện trung thế | Tương đương 3M NITTO No.15 | 15 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 7 | Cao su non | 20 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Găng tay chống cắt | Tương đương 3M 4543 | 35 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 9 | Găng tay | Tương đương TNH-15 | 175 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 10 | Bạt che | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bảng mica các khe nhiệt | 34 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bảng mica cao trình Đồi Khởi Công | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bảng mica cao trình hành lang số 1 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bảng mica cao trình hành lang số 2 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Bảng mica cao trình hành lang số 3 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Bình xịt bụi khí nén cầm tay | Tương đương Air duster | 20 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 17 | Bộ mũi khoan định tâm | Tương đương QST QT-5 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 18 | Xà phòng tẩy rửa | Tương đương OMO Đỏ 67021632 | 120 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 19 | Bút lông dầu màu đen | Tương đương PM-04/ Thiên Long | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 20 | Bút lông dầu màu xanh | Tương đương PM-04/ Thiên Long | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 21 | Bút xoá nước | Tương đương CP-02/ Thiên Long | 11 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 22 | Cầu chì ống thủy tinh 10A | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Cầu chì ống thủy tinh 4A | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Cầu chì ống thủy tinh 5A | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cầu chì ống thủy tinh 6A | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Cầu chì ống thủy tinh 8A | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Nước tẩy rỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 17 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 28 | Cọ mảnh lông trắng 1 inch | Tương đương 1MT10 – Thanh Bình | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 29 | Cọ mảnh lông trắng 2 inch | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Co 90 độ PVC | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Cọ lăn chỉ | Tương đương Thanh Bình 2LC03 | 80 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 32 | Ru lô lăn sơn dầu loại nhỏ | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Cọ vẽ nước | Tương đương Hand 8_ZBS1 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 34 | Cồn công nghiệp | 20 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Cùm Cổ dê siết bằng bulong 2 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Cùm Cổ dê siết bằng bulong 1 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Cùm omega Ø21 | 75 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Cùm omega Ø27 | 75 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Cùm omega Ø34 | 75 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Đá cắt 1 | Tương đương NRT 100 X 1.2 X 16 NURITO | 50 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 41 | Đá cắt 2 | Tương đương NRT 180 X 1.6 X 22 NURITO | 50 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 42 | Đá cắt 3 | Tương đương NRT 350 X 3 X 25.4 NURITO | 30 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 43 | Đất sét | Tương đương Nitto Neoseal B-1 | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 44 | Đầu chuyển từ máy khoan bê tông sang đầu vặn | Tương đương Makita 194041-7 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 45 | Đầu cos đồng 1 | 25 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Đầu cos đồng 2 | 25 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Dầu Turbine | Tương đương Perfecto X46 - Castrol | 836 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 48 | Dây curoa 1 | Tương đương 90MXL/Bando | 20 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 49 | Dây curoa 2 | Tương đương 100MXL/Bando | 20 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 50 | Dây curoa 3 | Tương đương 110MXL/Bando | 20 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 51 | Dây curoa 4 | Tương đương 120MXL/Bando | 20 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 52 | Dây curoa 5 | Tương đương 130MXL/Bando | 20 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 53 | Dây rút 500 mm | 3 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Dây rút 250 mm | 6 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Dây rút 300 mm | 6 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Dây rút 300 mm | 3 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Dây rút 400 mm | 3 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Dây rút nhựa 1 | 10 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Dây rút nhựa 2 | 10 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Dây rút nhựa 3 | 10 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Dây rút nhựa 4 | 10 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Dây rút nhựa màu đen 1 | 14 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Dây rút nhựa màu đen 2 | 14 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Dây rút nhựa màu đen 3 | 12 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ | Tương đương CHEMOURS FREON R410A | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 66 | Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ | Tương đương ECORON R22 | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 67 | Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ | Tương đương ECORON R32 | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 68 | Giấy xanh kiếng cách điện | Tương đương mã 6520 | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 69 | Giẻ lau công nghiệp | 255 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Hạt hút ẩm silicagel | 40 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Nước tẩy | Tương đương nước tẩy OKAY | 40 | Thùng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 72 | Khẩu trang | Tương đương 3M 9001V | 7 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 73 | Keo bọt nở | Tương đương TGCN-28226 Apollo | 18 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 74 | Keo dán nguội | Tương đương 525 2029/REMA - Tiptop | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 75 | Keo dán tổng hợp | Tương đương 3M Scotch-Weld™Contact Adhesive 1357L | 1 | Thùng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 76 | Keo Epoxy 2 thành phần | Tương đương DP420 3M | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 77 | Keo gen khô nhanh | Tương đương Loctite – Quicktite – part no 39202 | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 78 | Keo Silicon đỏ chịu nhiệt | Tương đương Silicone rubber: OCI HIGHT-TEMP RED RTV. | 3 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 79 | Khẩu trang than hoạt tính | Tương đương Neomask VC65 | 85 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 80 | Khớp nối trơn PVC | Tương đương Sino E242/20 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 81 | Keo dán công nghiệp | Tương đương Loctite 5699TM Grey. | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 82 | Lưỡi cưa lọng gỗ | Tương đương Bosch T 244 D | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 83 | Lưỡi cưa lọng sắt | Tương đương Bosch T 118 A | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 84 | Máng cáp nhựa 1 | 5 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Máng cáp nhựa 2 | 5 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Miếng lót silicon cách nhiệt | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Mỡ bạc đạn | Tương đương LGHP 2/1 | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 88 | Mỡ dẫn điện | Tương đương Compound Pentrox A13 | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 89 | Mũi khoan gài bê tông 3 | Tương đương Bosch 2608831184 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 90 | Mũi khoan gài bê tông 4 | Tương đương Bosch 2608831191 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 91 | Mũi khoan gài bê tông 1 | Tương đương Bosch 2608831167 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 92 | Mũi khoan gài bê tông 2 | Tương đương Bosch 2608831178 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 93 | Mũi khoét lỗ tôn sắt 1 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Mũi khoét 1 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Mũi khoét 3 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Mũi khoét 4 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Mũi khoét lỗ tôn sắt 2 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Mũi khoét lỗ tôn sắt 3 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Nilon hạt mè | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Nước làm mát động cơ | Tương đương FLEETGUARD DCA65L | 80 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 101 | Ốc siết cáp 1 | Tương đương PG19/PG-M | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 102 | Ốc siết cáp 2 | Tương đương PG29/PG-M | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 103 | Ốc siết cáp 3 | Tương đương M40/PG-M | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 104 | Ống co nhiệt màu đen Ø10mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Ống co nhiệt màu đen Ø16mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Ống co nhiệt màu đen Ø20mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Ống co nhiệt màu đen Ø30mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Ống co nhiệt màu đỏ Ø10mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Ống co nhiệt màu đỏ Ø16mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Ống co nhiệt màu đỏ Ø20mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Ống co nhiệt màu đỏ Ø30mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Ống co nhiệt màu vàng Ø10mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Ống co nhiệt màu vàng Ø16mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Ống co nhiệt màu vàng Ø20mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Ống co nhiệt màu vàng Ø30mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Ống co nhiệt màu xanh Ø10mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Ống co nhiệt màu xanh Ø16mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Ống co nhiệt màu xanh Ø20mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Ống co nhiệt màu xanh Ø30mm | 7,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Ống gen cách điện 1mm | Tương đương mã 2715 | 15 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 121 | Ống gen cách điện 2mm | Tương đương mã 2716 | 15 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 122 | Ống gen cách điện 3mm | Tương đương mã 2717 | 15 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 123 | Ống gen cách điện 4mm | Tương đương mã 2718 | 15 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 124 | Ống gen cách điện 5mm | Tương đương mã 2719 | 15 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 125 | Ống luồn PVC | Tương đương Clipsal 9020 | 55 | Ống | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 126 | Ống nhựa | 10 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Pin tiểu | Tương đương Energizer Max E91 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 128 | Pin Cmos | Tương đương CR1220 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 129 | Pin Đồng Xu | Tương đương Sony CR2032 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 130 | Pin tiểu AA | Tương đương Energizer Alkaline B1810 | 20 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 131 | Pin tiểu AAA | Tương đương Energizer Alkaline Max AAA E92 | 20 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 132 | Pin tiểu loại trung | Tương đương alkaline E93 BP2/LR14 | 22 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 133 | Pin tiểu 9V | Tương đương 522 Energizer Alkaline | 10 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 134 | Silicone chịu nhiệt | Tương đương X’traseal SA-103 | 20 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 135 | Silicone cách điện trung thế | Tương đương Momentive RTV108 | 6 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 136 | Keo silicone | Tương đương Apollo A100 | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 137 | Sơn epoxy | 25 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Keo pha sơn bán dẫn | Tương đương Astro 3411 spec L6288 part 1 | 1 | Lon | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 139 | Dung môi pha sơn bán dẫn | Tương đương Astro 3411 spec L6288 part 2 | 1 | Lon | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 140 | Sơn bán dẫn dạng bột | Tương đương Astro 3411 spec L6288 part 3 | 1 | Lon | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 141 | Sơn màu vàng | Tương đương Sumo Á Đông AC310 | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 142 | Sơn màu đỏ | Tương đương Sumo Á Đông AC250 | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 143 | Sơn màu xanh | Tương đương Sumo Á Đông AC450 | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 144 | Sơn màu xanh | Tương đương Sumo Á Đông AC540 | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 145 | Tắc kê nhựa 1 | 3 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Tắc kê nhựa 2 | 3 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Túi ni lông đựng 3kg | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Túi ni lông đựng 5kg | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Túi ni lông đựng 10kg | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Túi ni lông đựng 50kg | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Túi nilon | 0,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Túi zipper | 1,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Ủng cao su | Tương đương TD-571298089666 | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 154 | Vải kate trắng | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Vecni cách điện | Tương đương AEV ULTIMEG 2000-378 | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 156 | Vít bắn tôn đầu bake 1 | 3 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Vít bắn tôn đầu bake 2 | 3 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Vít đuôi cá Inox | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Vít inox 1 | 100 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Vít inox 2 | 100 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Xô đá | Tương đương THAPHAFAC 25 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 162 | Băng keo cách điện màu đen | Tương đương Nano 5M | 52 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 163 | Băng keo cách điện màu đỏ | Tương đương Nano 5M | 32 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 164 | Băng keo cách điện màu vàng | Tương đương Nano 5M | 32 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 165 | Băng keo cách điện màu xanh | Tương đương Nano 5M | 32 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 166 | Băng keo trong bản lớn | 25 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Cao su non | 30 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Bao tải | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Găng tay | Tương đương TNH-15 | 195 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 170 | Bạt che | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Bảng mica các khe nhiệt | 27 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Bảng mica cao trình hành lang số 1 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Bảng mica cao trình hành lang số 2 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Bảng mica cao trình hành lang số 3 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Xà phòng tẩy rửa | Tương đương OMO Đỏ 67021632 | 150 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 176 | Bu lông nở sắt 1 | 50 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Bu lông nở sắt 2 | 50 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Bu lông nở sắt 3 | 50 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Bút lông dầu màu đen | Tương đương PM-04/ Thiên Long | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 180 | Bút xoá nước | Tương đương CP-02/ Thiên Long | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 181 | Cầu chì ống thủy tinh | Tương đương F3A | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 182 | Cây thép tròn | 5 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Cọ mảnh lông trắng 2 inch | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Cọ mảnh lông trắng 4 inch | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Đầu nối ren trong nhựa PVC | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Co 90 độ PVC | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Cồn công nghiệp | 20 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Cùm Cổ dê siết bằng bulong 2 | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Cùm Cổ dê siết bằng bulong 1 | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Đá cắt 2 | Tương đương NRT 180 X 1.6 X 22 NURITO | 20 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 191 | Đá cắt 3 | Tương đương NRT 350 X 3 X 25.4 NURITO | 20 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 192 | Đất sét | Tương đương Nitto Neoseal B-1 | 13 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 193 | Dầu bôi trơn máy nén khí | Tương đương Mobil Rarus 829 | 120 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 194 | Đầu nối ren trong | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Đầu nối ren trong nhựa PVC | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Đầu ren ngoài nhựa PVC | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Dầu Turbine | Tương đương Perfecto X46 - Castrol | 836 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 198 | Dây rút 250 mm | 5 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Dây rút nhựa 1 | 10 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Dây rút 300 mm | 5 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Dây rút nhựa 2 | 10 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Hóa chất 1 | Tương đương HYDRANAL Coulomat AG 34836 -1L | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 203 | Hóa chất 2 (Hộp 10 lọ) | Tương đương HYDRANAL Coulomat CG 34840- 5ml | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 204 | Hóa chất 3 (Hộp 10 lọ) | Tương đương HYDRANAL Water Standard 0.1 34847 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 205 | Hóa chất 4 (Hộp 10 lọ) | Tương đương HYDRANAL Water Standard 1.0 34847 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 206 | Găng tay chịu dầu (Hộp 100 cái) | Tương đương Nitrile Examination glove | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 207 | Đuôi chồn cước Ø 12mm x 300mm | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ | Tương đương CHEMOURS FREON R410A | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 209 | Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ | Tương đương ECORON R32 | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 210 | Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ | Tương đương ECORON R22 | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 211 | Giấy in nhiệt 1 | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Giấy in nhiệt 2 | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Giẻ lau công nghiệp | 420 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Đệm cao su | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Hạt hút ẩm silicagel | 33 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Hạt long não | 8 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Nước tẩy | Tương đương nước tẩy OKAY | 80 | Thùng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 218 | Khẩu trang | Tương đương 3M 9001V | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 219 | Keo bọt nở | Tương đương TGCN-28226 Apollo | 30 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 220 | Keo chống giột | Tương đương Selleys Silicone Blockade | 20 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 221 | Keo dán nhanh | Tương đương Loctite 406 | 6 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 222 | Keo Epoxy 2 thành phần | Tương đương DP420 3M | 8 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 223 | Keo Silicon đỏ chịu nhiệt | Tương đương X’traseal 650ºF Red RTV gasket | 9 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 224 | Keo Silicone chịu nhiệt | Tương đương X’traseal SN-504 | 25 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 225 | Khớp nối trơn Ø20 | Tương đương Sino E242/20 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 226 | Khớp nối trơn Ø25 | Tương đương Sino E242/25 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 227 | Kim bơm keo 1 | Tương đương TCK C65 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 228 | Kim bơm keo 2 | Tương đương TCK C100 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 229 | Kim bơm keo 3 | Tương đương TCK A10 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 230 | Xi lanh thủy tinh | Tương đương mã G5147 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 231 | Xi lanh bơm tiêm | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Kim tiêm | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Keo dán công nghiệp | Tương đương Loctite 5699TM Grey | 15 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 234 | Mỡ dẫn điện | Tương đương Compound Pentrox A13 | 0,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 235 | Ruy băng mực | Tương đương EPSON ERC-09 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 236 | Nilon hạt mè | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Nối 2 đầu | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Nối thẳng nhựa PVC | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | Nước tẩy rỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 22 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 240 | Ống luồn PVC Ø20 | Tương đương Clipsal 9020 | 40 | Ống | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 241 | Ống luồn PVC Ø25 | Tương đương Clipsal 9025 | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 242 | Ống nhựa | 25 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Ống nhựa 1 | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Ống nhựa 2 | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Pin tiểu AA | Tương đương Energizer Alkaline B1810 | 75 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 246 | Pin tiểu AAA | Tương đương Energizer Alkaline Max AAA E92 | 65 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 247 | Pin tiểu loại trung | Tương đương alkaline E93 BP2/LR14 | 11 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 248 | Pin tiểu 9V | Tương đương 522 Energizer Alkaline | 20 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 249 | Que hàn 1 | Tương đương KOBE 16 - 2.6 | 20 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 250 | Que hàn 2 | Tương đương KOBE 16 – 3.2 | 20 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 251 | Silicone chịu nhiệt | Tương đương X’traseal SA-103 | 37 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 252 | Silicone cách điện trung thế | Tương đương Momentive RTV108 | 9 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 253 | Keo pha sơn bán dẫn | Tương đương Astro 3411 spec L6288 part 1 | 1 | Lon | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 254 | Dung môi pha sơn bán dẫn | Tương đương Astro 3411 spec L6288 part 2 | 1 | Lon | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 255 | Sơn bán dẫn dạng bột | Tương đương Astro 3411 spec L6288 part 3 | 1 | Lon | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 256 | Sơn màu xám | Tương đương KSC 108/ Á Đông | 35 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 257 | T cầu 3 đầu | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 258 | Tắc kế inox 1 | 20 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 259 | Tắc kế inox 2 | 10 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 260 | Tắc kê nhựa 1 | 3 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 261 | Tắc kê nhựa 2 | 4 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 262 | Keo trương nở | Tương đương TC-UF 3000 | 18 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 263 | T cầu 3 đầu | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 264 | Túi nilon | 4,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 265 | Túi zipper | 3,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 266 | Vít bắn tôn đầu bake 1 | 3 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 267 | Vít bắn tôn đầu bake 2 | 3 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 268 | Vít inox 1 | 3 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 269 | Vít inox 2 | 4 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 270 | Xi măng | Tương đương Xi măng Holcim: PCB 40 | 500 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi